Kết quả bóng đá trận CD Huetor Vega vs Marbelli, 17:00 ngày 20/09/2026
Bizkaia-Tercera Hạng Tây Ban Nha · 17:00 ngày 20/09/2026
CD Huetor Vega 1 Kết thúc HT 0-2 3
Marbelli
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 1
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 3 | 5 |
| Hòa | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 20 | 12 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 15 | 8 |
| Điểm | 2 | 9 | 13 | 17 |
Chủ = CD Huetor Vega · Khách = Marbelli
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CD Huetor Vega | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 8 (23%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 1 (50%) | Hòa/Thắng | 6 (17%) |
| 1 (50%) | Hòa/Hòa | 4 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 7 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 3 (9%) |
Bảng xếp hạng
CD Huetor Vega
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Marbelli
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
Thống kê kỹ thuật
Sút bóng
31
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
11
TL kiểm soát bóng
48%52%
Quả ném biên
31
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CD Huetor Vega (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Marbelli (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| CD Huetor Vega | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 3.05 | 2.60 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 50.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.62 | 2.87 | 2.60 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.33 ↓ | 2.50 | 1.90 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.05 | 2.70 | 0.97 | 2.25 | 0.77 | 0.88 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 37.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.42 ↑ | 3.50 | 0.29 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.70 | 2.85 | 2.65 | 1.28 | 2.50 | 0.56 | 0.87 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 1.85 ↑ | 4.00 | 0.43 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.63 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.