Kết quả bóng đá trận CD Independiente Juniors vs 22 de Julio, 03:30 ngày 07/08/2026
Liga Pro Serie B (Ecuador) · 03:30 ngày 07/08/2026
CD Independiente Juniors 2 Kết thúc HT 0-0 0
22 de Julio
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| CD Independiente Juniors | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Justin Cuero 1 - 0 ⚽ | 63' | |
| 2 - 0 ⚽ | 70' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 1 |
| Hòa | 2 | 0 | 4 | 0 |
| Bại | 0 | 3 | 1 | 9 |
| Ghi bàn | 5 | 0 | 16 | 2 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 7 | 16 |
| Điểm | 5 | 0 | 19 | 3 |
Chủ = CD Independiente Juniors · Khách = 22 de Julio
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CD Independiente Juniors | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (17%) | Thắng/Thắng | 2 (9%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (29%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 7 (29%) | Hòa/Hòa | 3 (13%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 8 (35%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Bại/Bại | 8 (35%) |
Bảng xếp hạng
CD Independiente Juniors
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 10 | 9 | 3 | 28 | 16 | 39 | 1 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 5 | 0 | 16 | 5 | 23 | 3 |
| Sân khách | 11 | 4 | 4 | 3 | 12 | 11 | 16 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 4 | - | - |
22 de Julio
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 4 | 3 | 15 | 10 | 31 | 15 | 11 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 2 | 6 | 6 | 9 | 11 | 11 |
| Sân khách | 11 | 1 | 1 | 9 | 4 | 22 | 4 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 2 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
CD Independiente Juniors 2 (67%)Hòa 0 (0%)22 de Julio 1 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/26 | 22 de Julio | 0-1 (0-1) | CD Independiente Juniors | - | - | T |
| 03/07/25 | CD Independiente Juniors | 2-0 (1-0) | 22 de Julio | +0.75 | 2.25 | T |
| 23/04/25 | 22 de Julio | 2-0 (1-0) | CD Independiente Juniors | 0 | 2 | B |
Thành tích gần đây — CD Independiente Juniors
TTTHHBTHBH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/5 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 2/1/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Gualaceo SC | 2-3 (1-1) | CD Independiente Juniors | -0.25 | 1.75 | T |
| 24/07/26 | CD Independiente Juniors | 2-0 (0-0) | Vinotinto de Ecuador | +0.25 | 2 | T |
| 18/07/26 | Pottu Via Ho | 0-1 (0-0) | CD Independiente Juniors | 0 | 2.25 | T |
| 11/07/26 | CD Independiente Juniors | 0-0 (0-0) | Atletico Futbol Club | +0.5 | 2 | H |
| 09/07/26 | CD Independiente Juniors | 1-1 (1-1) | Liga Dep. Universitaria Quito | -0.75 | 2.25 | H |
| 03/07/26 | Deportivo Santo Domingo | 1-0 (1-0) | CD Independiente Juniors | 0 | 2.25 | B |
| 11/06/26 | CD Independiente Juniors | 4-0 (3-0) | Cuenca Juniors | +0.5 | 2.25 | T |
| 05/06/26 | San Antonio(ECU) | 0-0 (0-0) | CD Independiente Juniors | 0 | 2.25 | H |
| 31/05/26 | Cumbaya FC | 1-0 (1-0) | CD Independiente Juniors | +0.25 | 2 | B |
| 26/05/26 | CD Independiente Juniors | 0-0 (0-0) | 9 de Octubre | +0.5 | 2 | H |
| 17/05/26 | 22 de Julio | 0-1 (0-1) | CD Independiente Juniors | - | - | T |
| 08/05/26 | CD Independiente Juniors | 1-1 (0-1) | Gualaceo SC | +0.5 | 2 | H |
| 04/05/26 | Vinotinto de Ecuador | 2-2 (1-2) | CD Independiente Juniors | -0.5 | 2.25 | H |
| 01/05/26 | CD Independiente Juniors | 2-1 (1-0) | Pottu Via Ho | +0.75 | 2.25 | T |
| 23/04/26 | Atletico Futbol Club | 1-1 (0-0) | CD Independiente Juniors | -0.5 | 2.25 | H |
| 20/04/26 | CSD Africando | 1-2 (0-1) | CD Independiente Juniors | - | - | T |
| 17/04/26 | CD Independiente Juniors | 2-1 (1-1) | Deportivo Santo Domingo | +0.5 | 2.25 | T |
| 10/04/26 | Cuenca Juniors | 2-1 (1-1) | CD Independiente Juniors | -0.25 | 2.25 | B |
| 02/04/26 | CD Independiente Juniors | 0-0 (0-0) | San Antonio(ECU) | +0.5 | 2.25 | H |
| 27/03/26 | CD Independiente Juniors | 2-1 (0-0) | Cumbaya FC | +0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — 22 de Julio
BBTBBBBTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 4/15 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | 22 de Julio | 1-3 (0-1) | CD El Nacional | +0.5 | 2.25 | B |
| 26/07/26 | 9 de Octubre | 1-0 (1-0) | 22 de Julio | -1.25 | 2.5 | B |
| 19/07/26 | Gualaceo SC | 0-1 (0-0) | 22 de Julio | - | - | T |
| 12/07/26 | 22 de Julio | 0-1 (0-0) | Vinotinto de Ecuador | - | - | B |
| 03/07/26 | Cumbaya FC | 4-0 (1-0) | 22 de Julio | - | - | B |
| 10/06/26 | 22 de Julio | 0-1 (0-0) | Atletico Futbol Club | -0.25 | 2 | B |
| 06/06/26 | Deportivo Santo Domingo | 1-0 (0-0) | 22 de Julio | -0.25 | 2 | B |
| 31/05/26 | 22 de Julio | 2-0 (2-0) | San Antonio(ECU) | - | - | T |
| 21/05/26 | Cuenca Juniors | 3-0 (2-0) | 22 de Julio | -0.75 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | 22 de Julio | 0-1 (0-1) | CD Independiente Juniors | - | - | B |
| 09/05/26 | CD El Nacional | 1-1 (1-1) | 22 de Julio | 0 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | 22 de Julio | 0-1 (0-0) | 9 de Octubre | - | - | B |
| 30/04/26 | 22 de Julio | 0-0 (0-0) | Gualaceo SC | 0 | 2 | H |
| 26/04/26 | Vinotinto de Ecuador | 2-0 (1-0) | 22 de Julio | -0.75 | 2.25 | B |
| 21/04/26 | Astillero FC | 2-1 (1-1) | 22 de Julio | - | - | B |
| 18/04/26 | 22 de Julio | 2-1 (0-0) | Cumbaya FC | - | - | T |
| 09/04/26 | Atletico Futbol Club | 1-0 (0-0) | 22 de Julio | -0.75 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | 22 de Julio | 0-0 (0-0) | Deportivo Santo Domingo | - | - | H |
| 27/03/26 | San Antonio(ECU) | 5-2 (1-0) | 22 de Julio | -0.5 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | 22 de Julio | 1-0 (1-0) | Pottu Via Ho | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
34
Sút bóng
182
Sút cầu môn
70
Tấn công
7261
Tấn công nguy hiểm
5015
Sút ngoài cầu môn
112
Đá phạt trực tiếp
1322
TL kiểm soát bóng
66%34%
TL kiểm soát bóng (HT)
76%24%
Phạm lỗi
2013
Việt vị
20
Quả ném biên
1312
So Sánh Sức Mạnh
71 29
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B1T1 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CD Independiente Juniors (24 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 0.75 bàn/trận
22 de Julio (23 trận)
Ghi 0.48 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
CD Independiente Juniors (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (50%)Hòa 2 (11%)Bại 7 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (39%)Hòa 2 (11%)Xỉu 9 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVUUUO
22 de Julio (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (30%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (70%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| CD Independiente Juniors | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.14 | 5.50 | 12.30 | 0.97 | 2.50 | 0.81 | 0.76 | 1.75 | 1.03 |
| Live | 1.16 ↑ | 6.00 ↑ | 9.00 ↓ | 0.74 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | 0.85 ↑ | 1.50 | 0.92 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.20 | 4.10 | 8.00 | 0.72 | 2.75 | 0.62 | 0.60 | 1.75 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 34.00 ↑ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.17 | 6.30 | 9.40 | 0.65 | 2.75 | 1.17 | 0.75 | 1.75 | 1.05 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.60 ↑ | 130.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.15 | 6.50 | 19.00 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 9.50 ↑ | 100.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.12 | 5.20 | 13.00 | 0.89 | 2.75 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 10.28 ↑ | 79.82 ↑ | 2.63 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.17 | 6.30 | 9.40 | 0.65 | 2.75 | 1.17 | 0.75 | 1.75 | 1.05 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.70 ↑ | 130.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.18 | 5.70 | 13.50 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.85 | 1.75 | 0.91 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.70 | 10.50 ↓ | 0.70 ↓ | 2.75 | 1.00 ↑ | 0.75 ↓ | 1.75 | 0.95 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.17 | 5.30 | 8.80 | 0.91 | 3.00 | 0.85 | 0.76 | 1.75 | 1.00 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.20 ↑ | 90.00 ↑ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.12 | 4.63 | 14.10 | 0.92 | 2.75 | 0.82 | 0.98 | 2.00 | 0.76 |
| Live | 1.55 ↑ | 2.32 ↓ | 8.55 ↓ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.10 | 6.00 | 16.00 | 0.81 | 2.75 | 0.71 | 0.76 | 2.00 | 0.76 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.25 ↑ | 133.00 ↑ | 7.59 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.26 | 5.12 | 10.12 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.83 | 1.50 | 0.96 |
| Live | 1.18 ↓ | 6.47 ↑ | 13.68 ↑ | 0.81 ↑ | 3.00 | 1.00 | 0.92 ↑ | 2.00 | 0.88 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.17 | 5.80 | 20.00 | 0.90 | 2.75 | 0.80 | 0.71 | 1.75 | 1.00 |
| Live | 1.28 ↑ | 5.41 ↓ | 9.95 ↓ | 10.50 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 4.51 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.18 | 5.50 | 13.00 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.78 | 1.75 | 1.03 |
| Live | 1.22 ↑ | 5.75 ↑ | 9.50 ↓ | 0.93 ↓ | 2.75 | 0.88 ↑ | 0.85 ↑ | 1.50 | 0.95 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.20 | 5.00 | 11.00 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.18 ↓ | 5.80 ↑ | 13.00 ↑ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| CD Independiente Juniors | +1 3/4 | 1 | 0 | 0 |
| 22 de Julio | -1 3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).