Kết quả bóng đá trận CD Maxaquene vs LD Sofala, 19:45 ngày 29/08/2026

Championship (Mozambique) · 19:45 ngày 29/08/2026
CD Maxaquene
0 Kết thúc HT 0-0 0
LD Sofala
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 6

Diễn biến trận đấu

CD Maxaquene Phút LD Sofala
28'
HT 0-0
53'
74'
90+6'
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 12
Hòa 21 44
Bại 11 54
Ghi bàn 31 65
Mất bàn 41 1111
Điểm 24 710

Chủ = CD Maxaquene · Khách = LD Sofala

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

CD Maxaquene (16)Hiệp 1 / Cả trậnLD Sofala (10)
1 (6%)Thắng/Thắng0 (0%)
1 (6%)Thắng/Bại0 (0%)
0 (0%)Hòa/Thắng2 (20%)
7 (44%)Hòa/Hòa4 (40%)
4 (25%)Hòa/Bại1 (10%)
3 (19%)Bại/Bại3 (30%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

CD Maxaquene 0 (0%)Hòa 0 (0%)LD Sofala 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MOZ C24/05/26LD Sofala1-0 (0-0)CD Maxaquene9-4--B

Thành tích gần đây — CD Maxaquene

HBBHTBHBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 6/11 (10 trận) Châu Á: 1/4/5 T/X: 8/2/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MOZ C25/08/26CD Maxaquene2-2 (0-0)Ferroviario Maputo5-11--H
MOZ C21/08/26Black Bulls2-0 (2-0)CD Maxaquene5-1--B
MOZ C18/08/26Baia de Pemba F.C1-0 (0-0)CD Maxaquene---B
MOZ C14/08/26Baia de Pemba F.C0-0 (0-0)CD Maxaquene---H
MOZ C10/08/26CD Maxaquene1-0 (1-0)Clube Ferroviário de Nacala3-8--T
MOZ C07/08/26CD Maxaquene0-1 (0-1)Ferroviario de Nampula7-5--B
MOZ C16/07/26CD Maxaquene1-1 (0-0)Vilankulo FC4-6--H
MOZ C29/06/26Ferrovario Lichinga2-1 (0-1)CD Maxaquene11-3--B
MOZ C21/06/26CD Maxaquene0-0 (0-0)Chingale de Tete5-1--H
MOZ C17/06/26CD Maxaquene1-2 (0-0)UD Songo1-6--B
MOZ C24/05/26LD Sofala1-0 (0-0)CD Maxaquene9-4--B
MOZ C21/05/26Ferroviario Beira0-0 (0-0)CD Maxaquene9-7--H
MOZ C13/05/26Ferroviario Maputo1-0 (0-0)CD Maxaquene4-2--B
MOZ C08/05/26CD Maxaquene0-0 (0-0)Black Bulls0-9--H
MOZ C04/05/26CD Maxaquene1-4 (1-3)Costa do Sol Maputo4-4--B
MOZ CUP27/07/25CD Maxaquene0-0 (0-0)Black Bulls4-3--H
MOZ CUP10/05/25Black Bulls1-0 (0-0)CD Maxaquene7-1--B
INT CF10/11/19CD Maxaquene1-0 (0-0)Ferroviario Beira9-4--T
INT CF29/10/19CD Maxaquene0-1 (0-1)Clube Ferroviário de Nacala8-0--B
CAF CL02/03/13Mochudi Centre Chiefs1-0 (0-0)CD Maxaquene---B

Thành tích gần đây — LD Sofala

TBBHBBTHH
Thắng 2 (22%)Hòa 3 (33%)Bại 4 (44%)
Ghi/Mất: 5/11 (9 trận) Châu Á: 2/3/4 T/X: 7/2/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MOZ C20/08/26Chingale de Tete0-1 (0-0)LD Sofala---T
MOZ C17/08/26LD Sofala0-1 (0-1)Ferrovario Lichinga7-5--B
MOZ C09/08/26Vilankulo FC3-1 (1-1)LD Sofala---B
MOZ C29/06/26LD Sofala0-0 (0-0)Clube Ferroviário de Nacala---H
MOZ C21/06/26Black Bulls4-1 (1-0)LD Sofala5-1--B
MOZ C18/06/26Ferroviario Maputo2-0 (1-0)LD Sofala7-7--B
MOZ C24/05/26LD Sofala1-0 (0-0)CD Maxaquene9-4--T
MOZ C20/05/26LD Sofala1-1 (0-0)Costa do Sol Maputo4-4--H
MOZ C13/05/26LD Sofala0-0 (0-0)UD Songo4-8--H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
6
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
6
5
Sút cầu môn
0
1
Tấn công
62
61
Tấn công nguy hiểm
55
48
Sút ngoài cầu môn
6
4
TL kiểm soát bóng
48%
52%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

CD Maxaquene (17 trận)
Ghi 0.47 bàn/trậnMất 1.12 bàn/trận
LD Sofala (10 trận)
Ghi 0.50 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
CD MaxaqueneLD Sofala

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
CD MaxaqueneLD Sofala

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

00
Thắng 2+
22
Thắng 1
73
Hòa
91
Thua 1
23
Thua 2+
CD MaxaqueneLD Sofala

Thông tin đội bóng

CD Maxaquene Thông tin LD Sofala
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.902.802.550.831.750.951.000.000.74
Live2.45 ↓2.70 ↓3.13 ↑0.94 ↑1.750.84 ↓1.05 ↑0.250.70 ↓
InterwettenSớm2.352.703.250.651.501.05---
Live7.75 ↑1.15 ↓11.00 ↑3.80 ↑0.500.10 ↓---
10BETSớm2.332.803.200.881.750.79---
Live8.37 ↑1.12 ↓13.11 ↑4.03 ↑0.500.12 ↓---
WewbetSớm2.822.482.560.901.750.780.970.000.71
Live6.45 ↑1.17 ↓7.40 ↑2.77 ↑0.500.04 ↓0.59 ↓0.001.09 ↑
18BetSớm2.402.803.100.891.750.760.970.250.69
Live2.402.803.100.88 ↓1.750.760.970.250.69
PinnacleSớm2.312.723.090.921.750.800.970.250.75
Live2.38 ↑2.75 ↑3.05 ↓0.93 ↑1.750.81 ↑1.03 ↑0.250.74 ↓
1xBetSớm3.052.702.570.641.501.131.000.000.73
Live6.10 ↑1.27 ↓7.63 ↑2.71 ↑0.500.25 ↓0.62 ↓0.001.21 ↑
Bet 365Sớm3.002.702.500.951.750.851.030.000.78
Live23.00 ↑1.01 ↓23.00 ↑9.00 ↑0.500.06 ↓0.65 ↓0.001.20 ↑
William HillSớm2.452.502.900.671.501.00---
Live5.50 ↑1.22 ↓7.50 ↑2.30 ↑0.500.25 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
CD Maxaquene0100
LD Sofala0001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).