Kết quả bóng đá trận CD Mosconia vs UD Gijon Industrial, 23:30 ngày 13/09/2026

Bizkaia-Tercera Hạng Tây Ban Nha · 23:30 ngày 13/09/2026
CD Mosconia
2 Kết thúc HT 0-0 0
UD Gijon Industrial
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 24
Hòa 11 34
Bại 10 52
Ghi bàn 36 814
Mất bàn 62 178
Điểm 47 916

Chủ = CD Mosconia · Khách = UD Gijon Industrial

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

CD Mosconia (6)Hiệp 1 / Cả trậnUD Gijon Industrial (5)
0 (0%)Thắng/Thắng1 (20%)
1 (17%)Hòa/Thắng1 (20%)
2 (33%)Hòa/Hòa2 (40%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (20%)
3 (50%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

CD Mosconia

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng34168104727565
Sân nhà179622710335
Sân khách177282017236

UD Gijon Industrial

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng347111636573214
Sân nhà1755724272014
Sân khách1726912301215

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
0
Sút bóng
1
1
Sút ngoài cầu môn
1
1
TL kiểm soát bóng
46%
54%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

CD Mosconia (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
UD Gijon Industrial (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

CD Mosconia Thông tin UD Gijon Industrial
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.653.505.000.862.250.930.880.750.91
Live1.01 ↓12.00 ↑61.00 ↑3.35 ↑2.500.19 ↓0.50 ↓0.001.59 ↑
Mansion88Sớm1.653.504.350.912.250.850.850.750.91
Live1.09 ↓5.40 ↑68.00 ↑5.00 ↑2.500.08 ↓0.48 ↓0.001.47 ↑
InterwettenSớm1.703.454.801.052.500.65---
Live1.10 ↓6.25 ↑65.00 ↑3.40 ↑2.500.12 ↓---
12betSớm1.653.504.350.912.250.850.850.750.91
Live1.09 ↓5.40 ↑68.00 ↑7.14 ↑2.500.03 ↓0.48 ↓0.001.47 ↑
SbobetSớm1.673.124.320.912.250.850.860.750.90
Live1.09 ↓4.91 ↑38.00 ↑4.16 ↑2.500.10 ↓0.55 ↓0.001.33 ↑
LadbrokesSớm1.653.105.251.102.500.65---
Live1.01 ↓34.00 ↑91.00 ↑7.50 ↑2.500.03 ↓---
18BetSớm1.523.906.000.862.250.860.850.750.87
Live1.12 ↓5.50 ↑70.00 ↑7.90 ↑2.500.05 ↓0.50 ↓0.001.50 ↑
1xBetSớm1.513.806.060.842.250.840.270.002.30
Live1.00 ↓51.00 ↑81.00 ↑5.84 ↑2.500.09 ↓0.64 ↑0.001.26 ↓
Bet 365Sớm1.384.007.501.002.250.800.900.750.90
Live1.01 ↓51.00 ↑81.00 ↑7.75 ↑2.500.08 ↓0.63 ↓0.001.25 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.