Kết quả bóng đá trận CD Mosconia vs UD Gijon Industrial, 23:30 ngày 13/09/2026
Bizkaia-Tercera Hạng Tây Ban Nha · 23:30 ngày 13/09/2026
CD Mosconia 2 Kết thúc HT 0-0 0
UD Gijon Industrial
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 1
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 8 | 14 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 17 | 8 |
| Điểm | 4 | 7 | 9 | 16 |
Chủ = CD Mosconia · Khách = UD Gijon Industrial
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CD Mosconia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (20%) |
| 1 (17%) | Hòa/Thắng | 1 (20%) |
| 2 (33%) | Hòa/Hòa | 2 (40%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (20%) |
| 3 (50%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
CD Mosconia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 16 | 8 | 10 | 47 | 27 | 56 | 5 |
| Sân nhà | 17 | 9 | 6 | 2 | 27 | 10 | 33 | 5 |
| Sân khách | 17 | 7 | 2 | 8 | 20 | 17 | 23 | 6 |
UD Gijon Industrial
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 7 | 11 | 16 | 36 | 57 | 32 | 14 |
| Sân nhà | 17 | 5 | 5 | 7 | 24 | 27 | 20 | 14 |
| Sân khách | 17 | 2 | 6 | 9 | 12 | 30 | 12 | 15 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Sút bóng
11
Sút ngoài cầu môn
11
TL kiểm soát bóng
46%54%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CD Mosconia (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
UD Gijon Industrial (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| CD Mosconia | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 3.50 | 5.00 | 0.86 | 2.25 | 0.93 | 0.88 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 3.35 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.59 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.65 | 3.50 | 4.35 | 0.91 | 2.25 | 0.85 | 0.85 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.40 ↑ | 68.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.45 | 4.80 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.25 ↑ | 65.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.65 | 3.50 | 4.35 | 0.91 | 2.25 | 0.85 | 0.85 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.40 ↑ | 68.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.67 | 3.12 | 4.32 | 0.91 | 2.25 | 0.85 | 0.86 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.09 ↓ | 4.91 ↑ | 38.00 ↑ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 3.10 | 5.25 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.52 | 3.90 | 6.00 | 0.86 | 2.25 | 0.86 | 0.85 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.50 ↑ | 70.00 ↑ | 7.90 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.51 | 3.80 | 6.06 | 0.84 | 2.25 | 0.84 | 0.27 | 0.00 | 2.30 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.84 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.64 ↑ | 0.00 | 1.26 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.38 | 4.00 | 7.50 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 7.75 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.