Kết quả bóng đá trận CD Motagua vs CD Choloma, 06:15 ngày 11/10/2026
Liga Nacional (Honduras) · 06:15 ngày 11/10/2026
CD Motagua 2 Kết thúc HT 2-1 1
CD Choloma
🟨 4 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 6
Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| CD Motagua | Phút | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 Alvarado | |
| 10' | ⚽ 0 - 2 | |
| Moya J. 1 - 2 ⚽ | 14' | |
| 2 - 2 ⚽ | 17' | |
| Moya J. 3 - 2 ⚽ | 17' | |
| 18' | Quejada J. | |
| 19' | ||
| 20' | Hermes Castillo | |
| 21' | ||
| Luis Vega | 22' | |
| 23' | ||
| Moya J. 4 - 2 ⚽ | 34' | |
| 5 - 2 ⚽ | 35' | |
| Moya J. 6 - 2 ⚽ | 35' | |
| 45' | ||
| 45' | Alvarez K. | |
| HT 2-1 | ||
| 70' | Madrid C. | |
| 73' | Canales J. | |
| 79' | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 14 | 8 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 8 | 10 |
| Điểm | 4 | 3 | 18 | 10 |
Chủ = CD Motagua · Khách = CD Choloma
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CD Motagua | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (14%) | Thắng/Thắng | 5 (10%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 3 (21%) | Hòa/Thắng | 5 (10%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 6 (13%) |
| 4 (29%) | Hòa/Bại | 10 (21%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 19 (40%) |
Bảng xếp hạng
CD Motagua
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 4 | 7 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 4 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 1 |
CD Choloma
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 6 | 5 | 9 | 23 | 32 | 23 | 7 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 3 | 4 | 11 | 14 | 12 | 9 |
| Sân khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 12 | 18 | 11 | 7 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Thẻ vàng
25
Sút bóng
713
Sút cầu môn
63
Sút ngoài cầu môn
110
TL kiểm soát bóng
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CD Motagua (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
CD Choloma (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| CD Motagua | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Javier López López | HLV | Fernando Molina |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.33 | 4.50 | 6.00 | 0.87 | 3.25 | 0.83 | 0.96 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.20 | 6.00 | 10.50 | 0.93 | 3.50 | 0.86 | 0.76 | 1.75 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 176.00 ↑ | 1.16 ↑ | 3.50 | 0.69 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.73 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.18 | 4.70 | 11.00 | 0.91 | 3.50 | 0.85 | 0.85 | 2.00 | 0.91 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.80 ↑ | 150.00 ↑ | 3.57 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 3.70 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.37 | 4.60 | 7.25 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 100.00 ↑ | 4.25 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.23 | 5.40 | 8.10 | 0.89 | 3.50 | 0.87 | 0.97 | 2.25 | 0.79 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.00 ↑ | 150.00 ↑ | 3.44 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.17 | 5.60 | 8.40 | 0.83 | 3.25 | 0.93 | 0.91 | 2.00 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.80 ↑ | 160.00 ↑ | 3.57 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.35 | 4.80 | 6.00 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.20 ↓ | 4.80 | 10.00 ↑ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.25 | 4.70 | 8.00 | 0.84 | 3.25 | 0.69 | 0.68 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 4.23 ↑ | 3.75 | 0.10 ↓ | 8.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.30 | 5.80 | 9.70 | 1.16 | 3.50 | 0.64 | 0.76 | 1.50 | 1.04 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.83 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.89 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 4.50 | 7.00 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.93 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.25 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.