Kết quả bóng đá trận CD Motagua vs Estrella Roja, 06:15 ngày 10/08/2026
Liga Nacional (Honduras) · 06:15 ngày 10/08/2026
CD Motagua Sắp đá --:--:--
Estrella Roja
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 3 |
| Thắng | 3 | 1 | 5 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 9 | 5 | 16 | 5 |
| Mất bàn | 0 | 2 | 6 | 2 |
| Điểm | 9 | 4 | 18 | 4 |
Chủ = CD Motagua · Khách = Estrella Roja
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CD Motagua | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (20%) | Thắng/Thắng | 1 (33%) |
| 2 (40%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (33%) |
| 1 (20%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (20%) | Bại/Bại | 1 (33%) |
Bảng xếp hạng
CD Motagua
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 4 | 7 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 4 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 2 | - | - |
Estrella Roja
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 9 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 11 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 5 | - | - |
Thành tích gần đây — CD Motagua
TTTBHHTTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/6 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | CD Motagua | 1-0 (0-0) | CD FAS | +0.75 | 2.25 | T |
| 03/08/26 | Juticalpa | 0-3 (0-0) | CD Motagua | +1.25 | 2.75 | T |
| 29/07/26 | Hankook Verdes | 0-5 (0-1) | CD Motagua | +2 | 3.5 | T |
| 24/07/26 | CD Olimpia | 1-0 (0-0) | CD Motagua | - | - | B |
| 25/05/26 | CD Motagua | 0-0 (0-0) | Marathon | - | - | H |
| 22/05/26 | Marathon | 1-1 (0-0) | CD Motagua | -0.25 | 2.25 | H |
| 19/05/26 | CD Motagua | 2-1 (1-1) | Genesis | +1.25 | 3 | T |
| 13/05/26 | Olancho FC | 0-2 (0-1) | CD Motagua | 0 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | CD Motagua | 1-2 (1-0) | Olancho FC | - | - | B |
| 04/05/26 | Genesis | 1-1 (0-1) | CD Motagua | - | - | H |
| 01/05/26 | Lobos UPNFM | 2-1 (0-1) | CD Motagua | +1 | 2.75 | B |
| 27/04/26 | CD Motagua | 5-1 (3-1) | CD Choloma | +1.5 | 3.25 | T |
| 24/04/26 | Olancho FC | 0-0 (0-0) | CD Motagua | -0.25 | 2.25 | H |
| 20/04/26 | CD Motagua | 2-1 (0-0) | Juticalpa | - | - | T |
| 17/04/26 | CD Victoria | 2-3 (0-2) | CD Motagua | +1 | 2.75 | T |
| 13/04/26 | CD Motagua | 0-1 (0-1) | CD Olimpia | 0 | 2.5 | B |
| 10/04/26 | Marathon | 1-0 (1-0) | CD Motagua | 0 | 2.25 | B |
| 06/04/26 | CD Motagua | 3-1 (1-0) | Genesis | - | - | T |
| 23/03/26 | CD Motagua | 1-1 (0-1) | Real Espana | - | - | H |
| 20/03/26 | Platense | 0-1 (0-0) | CD Motagua | +0.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Estrella Roja
BHTHHTBTHH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/10 (10 trận) Châu Á: 3/5/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Estrella Roja | 0-1 (0-1) | Olancho FC | - | - | B |
| 20/04/26 | Pumas Las Vegas | 1-1 (1-1) | Estrella Roja | - | - | H |
| 16/02/26 | Meluca FC | 0-4 (0-2) | Estrella Roja | - | - | T |
| 10/11/25 | CD Vida | 1-1 (0-1) | Estrella Roja | - | - | H |
| 27/10/25 | Deportes Savio | 0-0 (0-0) | Estrella Roja | - | - | H |
| 13/10/25 | CA Independiente Siguatepeque | 2-3 (0-0) | Estrella Roja | - | - | T |
| 11/08/25 | Arsenal SAO | 1-0 (1-0) | Estrella Roja | - | - | B |
| 30/03/25 | Meluca FC | 0-2 (0-1) | Estrella Roja | - | - | T |
| 24/03/25 | Gimnastico de Tegucigalpa | 3-3 (2-3) | Estrella Roja | - | - | H |
| 10/02/25 | Arsenal SAO | 1-1 (1-0) | Estrella Roja | - | - | H |
| 28/09/24 | Estrella Roja | 1-1 (1-1) | CD Hondupino | - | - | H |
| 24/02/24 | Juticalpa | 2-1 (0-1) | Estrella Roja | - | - | B |
| 07/10/23 | Juticalpa | 3-0 (1-0) | Estrella Roja | - | - | B |
| 24/09/23 | Arsenal SAO | 1-1 (1-0) | Estrella Roja | - | - | H |
| 18/09/23 | Meluca FC | 0-0 (0-0) | Estrella Roja | - | - | H |
| 14/09/23 | Gimnastico de Tegucigalpa | 1-0 (1-0) | Estrella Roja | - | - | B |
| 26/08/23 | Estrella Roja | 1-1 (0-0) | Arsenal SAO | - | - | H |
| 06/04/23 | Meluca FC | 1-1 (1-0) | Estrella Roja | - | - | H |
| 13/02/23 | Arsenal SAO | 0-0 (0-0) | Estrella Roja | - | - | H |
| 22/09/22 | Gimnastico de Tegucigalpa | 3-2 (1-1) | Estrella Roja | - | - | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
61 39
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CD Motagua (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Estrella Roja (3 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
CD Motagua (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| CD Motagua | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2004-9-14 | |
| Sân nhà | Brígido Iriarte | |
| 0 | Sức chứa | 15000 |
| Diego Vazquez | HLV | |
| Khu vực | Caracas |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.27 | 5.10 | 6.40 | 0.97 | 3.00 | 0.74 | 0.98 | 1.75 | 0.73 |
| Live | 1.27 | 5.10 | 6.40 | 0.84 ↓ | 2.75 | 0.86 ↑ | 0.82 ↓ | 1.50 | 0.88 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.22 | 5.50 | 10.50 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.97 | 1.75 | 0.76 |
| Live | 1.25 ↑ | 5.25 ↓ | 10.00 ↓ | 0.88 ↓ | 2.75 | 0.91 ↑ | 0.84 ↓ | 1.50 | 0.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.30 | 5.00 | 8.50 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.27 ↓ | 5.25 ↑ | 9.00 ↑ | 0.60 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.27 | 4.80 | 8.00 | 0.93 | 3.00 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.26 ↓ | 5.20 ↑ | 8.80 ↑ | 0.78 ↓ | 2.75 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.23 | 4.82 | 9.95 | 0.95 | 3.00 | 0.75 | 0.94 | 1.75 | 0.76 |
| Live | 1.26 ↑ | 4.58 ↓ | 9.35 ↓ | 0.85 ↓ | 2.75 | 0.89 ↑ | 0.84 ↓ | 1.50 | 0.90 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.28 | 5.00 | 8.00 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.25 ↓ | 5.00 | 8.50 ↑ | 0.61 ↑ | 2.50 | 1.15 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.25 | 5.00 | 7.25 | 0.81 | 3.00 | 0.71 | 0.76 | 1.50 | 0.76 |
| Live | 1.27 ↑ | 5.00 | 8.75 ↑ | 0.78 ↓ | 2.75 | 0.87 ↑ | 0.78 ↑ | 1.50 | 0.87 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.25 | 4.86 | 8.30 | 0.75 | 2.75 | 0.97 | 0.78 | 1.50 | 0.94 |
| Live | 1.27 ↑ | 4.70 ↓ | 8.02 ↓ | 0.82 ↑ | 2.75 | 0.89 ↓ | 0.83 ↑ | 1.50 | 0.88 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.27 | 5.00 | 8.50 | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.26 ↓ | 5.00 | 8.50 | 0.62 ↑ | 2.50 | 1.15 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.30 | 5.20 | 7.75 | 0.62 | 2.50 | 1.25 | 0.75 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.25 ↓ | 4.85 ↓ | 10.50 ↑ | 0.81 ↑ | 2.75 | 0.87 ↓ | 0.81 ↑ | 1.50 | 0.87 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.29 | 5.25 | 7.50 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 1.00 | 1.75 | 0.80 |
| Live | 1.27 ↓ | 5.25 | 8.00 ↑ | 0.93 ↓ | 2.75 | 0.88 ↑ | 1.00 | 1.75 | 0.80 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.