Kết quả bóng đá trận CDA Monte Miaz vs Juventud Antoniana, 01:45 ngày 31/08/2026
Regional Federal Championships (Argentina) · 01:45 ngày 31/08/2026
CDA Monte Miaz 1 Kết thúc HT 1-0 0
Juventud Antoniana
🟨 1 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 1 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| CDA Monte Miaz | Phút | |
| 30' | ||
| Hugo Vera 1 - 0 ⚽ | 34' | |
| HT 1-0 | ||
| 75' | ||
| 90+3' | ||
| 90+5' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 0 | 7 | 10 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 9 | 8 |
| Điểm | 5 | 1 | 9 | 12 |
Chủ = CDA Monte Miaz · Khách = Juventud Antoniana
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CDA Monte Miaz | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (17%) | Thắng/Thắng | 4 (17%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 3 (13%) |
| 8 (35%) | Hòa/Hòa | 6 (26%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 4 (17%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (22%) | Bại/Bại | 5 (22%) |
Thành tích gần đây — CDA Monte Miaz
HHBBBHHHHH
Thắng 0 (0%)Hòa 7 (70%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 8/11 (10 trận) Châu Á: 0/6/4 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Alvarado Mar del Plata | 1-1 (0-0) | CDA Monte Miaz | - | - | H |
| 17/08/26 | CDA Monte Miaz | 1-1 (0-0) | Olimpo Bahia Blanca | - | - | H |
| 13/08/26 | Club Cipolletti | 1-0 (0-0) | CDA Monte Miaz | - | - | B |
| 09/08/26 | CDA Monte Miaz | 1-2 (0-1) | Atenas | - | - | B |
| 04/08/26 | Kimberley Mar del Plata | 1-0 (1-0) | CDA Monte Miaz | - | - | B |
| 27/07/26 | San Martin Mendoza | 1-1 (0-1) | CDA Monte Miaz | - | - | H |
| 13/07/26 | CDA Monte Miaz | 0-0 (0-0) | Atenas | - | - | H |
| 06/07/26 | Club Cipolletti | 2-2 (2-1) | CDA Monte Miaz | -0.75 | 2 | H |
| 28/06/26 | CDA Monte Miaz | 0-0 (0-0) | CA Juventud Unida San Luis | - | - | H |
| 14/06/26 | FADEP Mendoza | 2-2 (1-1) | CDA Monte Miaz | - | - | H |
| 08/06/26 | CDA Monte Miaz | 2-0 (0-0) | Deportivo Rincon | +0.5 | 1.75 | T |
| 01/06/26 | Costa Brava | 2-0 (1-0) | CDA Monte Miaz | - | - | B |
| 24/05/26 | CDA Monte Miaz | 1-0 (1-0) | Huracan Las Heras | - | - | T |
| 18/05/26 | CDA Monte Miaz | 4-1 (2-0) | San Martin Mendoza | - | - | T |
| 11/05/26 | Atenas | 1-0 (1-0) | CDA Monte Miaz | - | - | B |
| 04/05/26 | CDA Monte Miaz | 2-0 (2-0) | Club Cipolletti | - | - | T |
| 27/04/26 | CA Juventud Unida San Luis | 1-2 (1-0) | CDA Monte Miaz | - | - | T |
| 13/04/26 | CDA Monte Miaz | 0-0 (0-0) | FADEP Mendoza | - | - | H |
| 06/04/26 | Deportivo Rincon | 2-0 (1-0) | CDA Monte Miaz | - | - | B |
| 30/03/26 | CDA Monte Miaz | 0-0 (0-0) | Costa Brava | +0.5 | 1.75 | H |
Thành tích gần đây — Juventud Antoniana
HBBHTTHTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/5 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 5/3/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Juventud Antoniana | 0-0 (0-0) | Villa Mitre | - | - | H |
| 17/08/26 | Huracan Las Heras | 1-0 (0-0) | Juventud Antoniana | - | - | B |
| 08/08/26 | Juventud Antoniana | 0-2 (0-0) | Alvarado Mar del Plata | - | - | B |
| 03/08/26 | Olimpo Bahia Blanca | 0-0 (0-0) | Juventud Antoniana | - | - | H |
| 27/07/26 | Boca Unidos | 0-3 (0-1) | Juventud Antoniana | - | - | T |
| 13/07/26 | Juventud Antoniana | 3-1 (1-0) | Tucuman Central | +1.25 | 2.25 | T |
| 06/07/26 | G.San Martin Formosa | 0-0 (0-0) | Juventud Antoniana | -0.5 | 2.25 | H |
| 29/06/26 | Juventud Antoniana | 4-0 (3-0) | Defensores Puerto Vilelas | - | - | T |
| 21/06/26 | CA Bartolome Mitre | 0-0 (0-0) | Juventud Antoniana | - | - | H |
| 13/06/26 | Juventud Antoniana | 0-1 (0-0) | Sarmiento de La Banda | +0.5 | 2 | B |
| 01/06/26 | Sol de America de Formosa | 1-0 (1-0) | Juventud Antoniana | - | - | B |
| 23/05/26 | Juventud Antoniana | 2-0 (2-0) | Sarmiento Resistencia | +1 | 2.25 | T |
| 18/05/26 | Juventud Antoniana | 0-0 (0-0) | Boca Unidos | +1.25 | 2 | H |
| 11/05/26 | Tucuman Central | 1-0 (0-0) | Juventud Antoniana | - | - | B |
| 04/05/26 | Juventud Antoniana | 0-3 (0-1) | G.San Martin Formosa | - | - | B |
| 26/04/26 | Defensores Puerto Vilelas | 0-1 (0-0) | Juventud Antoniana | - | - | T |
| 18/04/26 | Juventud Antoniana | 1-2 (0-1) | CA Bartolome Mitre | - | - | B |
| 13/04/26 | Sarmiento de La Banda | 0-0 (0-0) | Juventud Antoniana | - | - | H |
| 28/03/26 | Juventud Antoniana | 2-1 (1-1) | Sol de America de Formosa | +0.75 | 2 | T |
| 21/03/26 | Sarmiento Resistencia | 1-3 (1-1) | Juventud Antoniana | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
14
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
12
Sút bóng
114
Sút cầu môn
41
Tấn công
9484
Tấn công nguy hiểm
4661
Sút ngoài cầu môn
73
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
So Sánh Sức Mạnh
49 51
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CDA Monte Miaz (23 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Juventud Antoniana (24 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 0.88 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
CDA Monte Miaz (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU
Juventud Antoniana (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| CDA Monte Miaz | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 2.80 | 2.80 | 1.01 | 1.75 | 0.76 | 0.78 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 2.50 ↓ | 2.70 ↓ | 3.00 ↑ | 0.92 ↓ | 1.75 | 0.84 ↑ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.70 | 2.63 | 2.88 | 0.99 | 1.75 | 0.79 | 0.79 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 176.00 ↑ | 3.85 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.95 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 2.75 | 2.85 | 0.70 | 1.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 65.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.47 | 2.65 | 2.65 | 0.87 | 1.75 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 2.55 ↑ | 2.60 ↓ | 2.70 ↑ | 0.87 | 1.75 | 0.77 | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 2.36 | 2.63 | 2.86 | 0.91 | 1.75 | 0.85 | 0.69 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.70 ↑ | 180.00 ↑ | 3.12 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.77 | 2.54 | 2.92 | 0.99 | 1.75 | 0.77 | 0.82 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 2.76 ↓ | 2.55 ↑ | 2.91 ↓ | 0.96 ↓ | 1.75 | 0.80 ↑ | 0.81 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 2.80 | 2.70 | 1.70 | 2.50 | 0.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.62 ↓ | 2.50 | 0.40 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 2.85 | 2.80 | 0.73 | 1.75 | 0.99 | 0.80 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.55 | 2.80 | 2.70 | 0.53 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 2.55 | 2.75 ↓ | 2.70 | 0.66 ↑ | 1.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.60 | 2.80 | 2.80 | 0.74 | 1.75 | 0.98 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.01 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 2.75 | 2.80 | 1.03 | 1.75 | 0.78 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| CDA Monte Miaz | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Juventud Antoniana | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).