Kết quả bóng đá trận CDC Manicore vs Fast Clube AM, 03:00 ngày 24/08/2026
Amazonense 2 (Brazil) · 03:00 ngày 24/08/2026
CDC Manicore 1 Kết thúc HT 0-0 1
Fast Clube AM
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 10
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 33°C
Diễn biến trận đấu
| CDC Manicore | Phút | |
| 27' | ||
| HT 0-0 | ||
| 54' | ||
| 60' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 63' | |
| 69' | ||
| 70' | ||
| 74' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 4 | 5 |
| Thắng | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Ghi bàn | 10 | 8 | 11 | 9 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 5 | 3 |
| Điểm | 7 | 7 | 8 | 9 |
Chủ = CDC Manicore · Khách = Fast Clube AM
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CDC Manicore | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (50%) | Thắng/Thắng | 2 (40%) |
| 1 (25%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (25%) | Hòa/Hòa | 3 (60%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
CDC Manicore 0 (0%)Hòa 1 (100%)Fast Clube AM 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/09/24 | Fast Clube AM | 3-3 (2-0) | CDC Manicore | - | - | H |
Thành tích gần đây — CDC Manicore
TTHHBTB
Thắng 3 (43%)Hòa 2 (29%)Bại 2 (29%)
Ghi/Mất: 17/17 (7 trận) Châu Á: 3/2/2 T/X: 7/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Unidos do Alvorada AM | 1-6 (0-4) | CDC Manicore | - | - | T |
| 30/07/26 | CDC Manicore | 3-2 (2-0) | Atletico Clipper Clube | - | - | T |
| 24/06/25 | Taruma/AM | 1-1 (0-1) | CDC Manicore | - | - | H |
| 15/09/24 | Fast Clube AM | 3-3 (2-0) | CDC Manicore | - | - | H |
| 05/09/24 | Sul America EC | 7-1 (3-0) | CDC Manicore | - | - | B |
| 04/08/22 | CDC Manicore | 3-2 (2-1) | Sul America EC | - | - | T |
| 11/03/18 | Princesa AM | 1-0 (1-0) | CDC Manicore | - | - | B |
Thành tích gần đây — Fast Clube AM
TTHHHTTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 24/10 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Fast Clube AM | 3-0 (1-0) | Atletico Clipper Clube | - | - | T |
| 13/08/26 | Fast Clube AM | 4-1 (1-0) | Unidos do Alvorada AM | - | - | T |
| 01/08/26 | RB do Norte Clube | 1-1 (0-0) | Fast Clube AM | - | - | H |
| 07/06/25 | Fast Clube AM | 0-0 (0-0) | Sul America EC | - | - | H |
| 15/09/24 | Fast Clube AM | 3-3 (2-0) | CDC Manicore | - | - | H |
| 04/09/24 | RB do Norte Clube | 1-4 (0-2) | Fast Clube AM | - | - | T |
| 20/08/24 | Sul America EC | 1-5 (1-1) | Fast Clube AM | - | - | T |
| 28/03/22 | Princesa AM | 2-0 (1-0) | Fast Clube AM | - | - | B |
| 24/03/22 | Fast Clube AM | 2-1 (0-1) | Princesa AM | - | - | T |
| 20/03/22 | Fast Clube AM | 2-0 (0-0) | Amazonas FC | - | - | T |
| 13/03/22 | Amazonas FC | 1-0 (0-0) | Fast Clube AM | - | - | B |
| 10/03/22 | Atletico Cliper Clube | 0-6 (0-3) | Fast Clube AM | - | - | T |
| 06/03/22 | Fast Clube AM | 2-0 (2-0) | Operario/AM | - | - | T |
| 27/02/22 | Nacional(AM) | 1-2 (1-0) | Fast Clube AM | - | - | T |
| 21/02/22 | Fast Clube AM | 0-0 (0-0) | Manauara | - | - | H |
| 17/02/22 | Princesa AM | 1-1 (0-0) | Fast Clube AM | -0.25 | 2 | H |
| 14/02/22 | Fast Clube AM | 1-1 (0-1) | EC Iranduba | - | - | H |
| 10/02/22 | Amazonas FC | 1-1 (1-0) | Fast Clube AM | - | - | H |
| 06/02/22 | Fast Clube AM | 2-0 (0-0) | Joao Carlos(JC) AM | - | - | T |
| 03/02/22 | Sao Raimundo | 1-2 (1-1) | Fast Clube AM | 0 | 2.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
510
Phạt góc (HT)
48
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1811
Sút cầu môn
74
Tấn công
120117
Tấn công nguy hiểm
6681
Sút ngoài cầu môn
117
So Sánh Sức Mạnh
31 69
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CDC Manicore (4 trận)
Ghi 2.75 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Fast Clube AM (5 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 0.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| CDC Manicore | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.70 | 2.25 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 2.80 ↑ | 3.65 ↓ | 2.10 ↓ | 0.80 ↓ | 3.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.55 | 3.75 | 2.19 | 0.83 | 3.25 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 2.85 ↑ | 3.75 | 2.08 ↓ | 0.82 ↓ | 3.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.52 | 3.69 | 2.23 | 0.84 | 3.25 | 0.90 | 0.76 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 2.90 ↑ | 3.96 ↑ | 1.90 ↓ | 0.79 ↓ | 3.50 | 0.95 ↑ | 0.84 ↑ | -0.50 | 0.90 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.75 | 4.00 | 2.00 | 0.36 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 2.70 ↓ | 3.90 ↓ | 2.00 | 0.33 ↓ | 2.50 | 2.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.70 | 2.25 | 0.74 | 3.00 | 0.91 | 0.74 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 2.85 ↑ | 4.20 ↑ | 1.95 ↓ | 0.82 ↑ | 3.50 | 0.82 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.81 | 3.56 | 2.05 | 0.83 | 3.50 | 0.88 | 0.88 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 2.61 ↓ | 4.41 ↑ | 1.99 ↓ | 0.85 ↑ | 3.25 | 0.88 | 0.92 ↑ | -0.25 | 0.82 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.70 | 4.00 | 1.98 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.70 | 3.90 ↓ | 2.00 ↑ | 0.83 ↓ | 3.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.80 | 2.25 | 1.07 | 3.50 | 0.67 | 1.00 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 3.12 ↑ | 4.16 ↑ | 1.93 ↓ | 0.83 ↓ | 3.50 | 0.91 ↑ | 0.68 ↓ | -0.75 | 1.06 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.75 | 2.25 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 1.03 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 2.60 ↑ | 3.80 ↑ | 2.10 ↓ | 0.85 | 3.75 | 0.95 | 0.88 ↓ | -0.50 | 0.93 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.90 | 3.80 | 1.95 | 0.83 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.75 ↓ | 4.20 ↑ | 1.95 | 1.05 ↑ | 3.50 | 0.67 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| CDC Manicore | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Fast Clube AM | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).