Kết quả bóng đá trận CDEF Logrono (W) vs Granada CF(W), 17:00 ngày 17/10/2026
Ngoại hạng Nữ Tây Ban Nha · 17:00 ngày 17/10/2026
CDEF Logrono (W) 2 Kết thúc HT 1-1 3
Granada CF(W)
🟨 2 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 3 - 8
Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| CDEF Logrono (W) | Phút | |
| 20' | ⚽ 0 - 1 Lopez B. (Assist:Lopez J.) | |
| 24' | Guridi E. | |
| 25' | Guridi E. | |
| Rebeca | 27' | |
| 1 - 1 ⚽ | 43' | |
| Isina 2 - 1 ⚽ | 43' | |
| HT 1-1 | ||
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 12 | 12 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 10 | 14 |
| Điểm | 3 | 6 | 12 | 14 |
Chủ = CDEF Logrono (W) · Khách = Granada CF(W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CDEF Logrono (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (14%) | Thắng/Thắng | 1 (17%) |
| 2 (29%) | Hòa/Thắng | 1 (17%) |
| 3 (43%) | Hòa/Hòa | 2 (33%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (17%) |
| 1 (14%) | Bại/Bại | 1 (17%) |
Bảng xếp hạng
CDEF Logrono (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 1 |
Granada CF(W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 13 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 14 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Thẻ vàng
11
Sút bóng
87
Sút cầu môn
42
Sút ngoài cầu môn
34
Cản bóng
11
TL kiểm soát bóng
49%51%
Chuyền bóng
167172
TL chuyền bóng thành công
80%77%
Phạm lỗi
84
Cứu thua
13
Quả ném biên
1710
Chuyền dài
126
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CDEF Logrono (W) (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Granada CF(W) (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| CDEF Logrono (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.08 | 3.08 | 2.68 | 0.76 | 2.25 | 0.86 | 0.88 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.76 ↓ | 3.07 ↓ | 3.53 ↑ | 0.73 ↓ | 2.25 | 0.89 ↑ | 0.76 ↓ | 0.50 | 0.94 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.32 | 3.10 | 2.80 | 0.83 | 2.25 | 0.93 | 1.01 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 29.00 ↑ | 4.30 ↑ | 1.22 ↓ | 2.30 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 1.60 ↑ | 0.25 | 0.44 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 3.13 | 2.88 | 0.85 | 2.25 | 0.94 | 1.05 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.83 ↓ | 3.30 ↑ | 4.10 ↑ | 0.80 ↓ | 2.25 | 1.00 ↑ | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.94 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.30 | 3.10 | 2.77 | 1.06 | 2.50 | 0.70 | 0.71 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.04 ↓ | 4.34 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 5.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.05 | 2.80 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 45.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.04 ↓ | 0.60 ↓ | 4.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.30 | 3.10 | 2.77 | 1.06 | 2.50 | 0.70 | 0.71 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.05 ↓ | 4.16 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 5.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.26 | 3.25 | 2.71 | 0.80 | 2.25 | 0.90 | 0.98 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 19.50 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.34 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.98 | 3.06 | 3.24 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.79 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 26.00 ↑ | 4.58 ↑ | 1.15 ↓ | 5.26 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.10 | 2.75 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 4.20 ↑ | 1.18 ↓ | 0.57 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.10 | 2.75 | 0.95 | 2.50 | 0.61 | 0.61 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 204.00 ↑ | 6.75 ↑ | 1.06 ↓ | 4.54 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 4.08 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.32 | 2.90 | 2.90 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | 0.67 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 51.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.10 ↓ | 4.76 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 3.29 ↑ | 0.25 | 0.22 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.10 | 2.88 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 126.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 3.25 ↑ | 0.25 | 0.21 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| CDEF Logrono (W) | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Granada CF(W) | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).