Kết quả bóng đá trận CDF USAC (W) vs UNIFUT Antigua (W), 04:00 ngày 07/09/2026
Liga Nacional Nữ (Guatemala) · 04:00 ngày 07/09/2026
CDF USAC (W) 0 Hiệp 1 - 38' HT 0-0 2
UNIFUT Antigua (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 5
Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| CDF USAC (W) | Phút | |
| 24' | ⚽ 0 - 1 | |
| 32' | ⚽ 0 - 2 | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 5 | 8 |
| Thắng | 2 | 2 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 8 | 11 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 8 | 10 |
| Điểm | 6 | 6 | 9 | 13 |
Chủ = CDF USAC (W) · Khách = UNIFUT Antigua (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CDF USAC (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 3 (38%) |
| 2 (40%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 1 (20%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (40%) | Bại/Bại | 2 (25%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
05
Sút bóng
19
Sút cầu môn
02
Sút ngoài cầu môn
17
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CDF USAC (W) (5 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
UNIFUT Antigua (W) (8 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| CDF USAC (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 10.00 | 7.00 | 1.17 | 0.85 | 3.25 | 0.94 | 1.02 | -2.00 | 0.78 |
| Live | 67.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.07 ↓ | 0.78 ↓ | 4.00 | 1.02 ↑ | 0.87 ↓ | -2.00 | 0.92 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 15.00 | 6.75 | 1.15 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 40.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.04 ↓ | 1.30 ↑ | 4.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.00 | 4.00 | 1.50 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.40 | 4.10 | 1.50 | 0.90 | 3.25 | 0.71 | 0.76 | -1.00 | 0.84 |
| Live | 10.50 ↑ | 6.25 ↑ | 1.19 ↓ | 0.84 ↓ | 3.50 | 0.81 ↑ | 0.85 ↑ | -2.00 | 0.80 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 4.52 | 4.30 | 1.57 | 1.22 | 3.50 | 0.59 | 0.51 | -1.50 | 1.38 |
| Live | 28.00 ↑ | 17.70 ↑ | 1.01 ↓ | 0.97 ↓ | 4.25 | 0.75 ↑ | 0.87 ↑ | -2.00 | 0.87 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.50 | 4.20 | 1.53 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.90 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 67.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.80 | 4.00 | 1.00 | 0.85 ↓ | -2.00 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.