Kết quả bóng đá trận CDSyC Cruz Azul vs Philadelphia Union, 07:10 ngày 07/08/2026
North Central America Leagues Cúp · 07:10 ngày 07/08/2026
CDSyC Cruz Azul 1 Kết thúc HT 1-0 0
Philadelphia Union
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 7
Địa điểm: Subaru Park Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18℃~19℃
Tường thuật trực tiếp
CDSyC Cruz Azul
Philadelphia Union
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Juan Calderon
🎯 Dứt điểm - Jose Antonio Paradela (chân trái) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Jose Antonio Paradela 1-0, kiến tạo: Omar Antonio Campos Chagoya
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Jose Antonio Paradela
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Omar Antonio Campos Chagoya
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
16'
🎯 Dứt điểm - Kai Wagner (chân phải) — chệch khung thành
23'
🟨 Thẻ vàng - Jesus Bueno
28'
⛳ Phạt góc
33'
🚩 Việt vị
35'
⛳ Phạt góc
35'
🎯 Dứt điểm - Kai Wagner (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Carlos Rodriguez (chân phải) — chệch khung thành
43'
🎯 Dứt điểm - Quinn Sullivan (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Agustin Palavecino (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
51'
🎯 Dứt điểm - Milan Iloski (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Erik Antonio Lira Mendez
🎯 Dứt điểm - Jose Antonio Paradela (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Carlos Rodriguez (chân phải) — bị chặn
58'
🎯 Dứt điểm - Cavan Sullivan (chân trái) — bị cản phá
58'
🎯 Dứt điểm - Cavan Sullivan (chân trái) — chệch khung thành
60'
🎯 Dứt điểm - Ezekiel Alladoh (chân phải) — bị cản phá
61'
🎯 Dứt điểm - Milan Iloski (chân trái) — bị chặn
61'
⛳ Phạt góc
63'
🎯 Dứt điểm - Quinn Sullivan (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Nicolas Ibanez, ra Gabriel Matias Fernandez Leites
🔁 Thay người: vào Luka Romero, ra Omar Antonio Campos Chagoya
65'
🎯 Dứt điểm - Jesus Bueno (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jose Antonio Paradela (chân trái) — chệch khung thành
66'
🔁 Thay người: vào Indiana Vassilev, ra Quinn Sullivan
67'
🔁 Thay người: vào Bruno Damiani, ra Ezekiel Alladoh
67'
🎯 Dứt điểm - Indiana Vassilev (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Nicolas Ibanez (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Luka Romero (chân trái) — bị chặn
74'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jose Antonio Paradela (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Luka Romero (chân trái) — bị cản phá
78'
🎯 Dứt điểm - Francis Westfield (chân trái) — bị chặn
78'
🔁 Thay người: vào Neil Pierre, ra Japhet Sery Larsen
79'
⛳ Phạt góc
79'
🔁 Thay người: vào Agustin Anello, ra Jesus Bueno
79'
🔁 Thay người: vào Jovan Lukic, ra Nathan Harriel
85'
🎯 Dứt điểm - Milan Iloski (chân trái) — chệch khung thành
87'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Josue Diaz Gonzalez, ra Willer Emilio Ditta Perez
90'
⛳ Phạt góc
90'
🎯 Dứt điểm - Bruno Damiani (đánh đầu) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Cristian Jimenez, ra Agustin Palavecino
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| CDSyC Cruz Azul | Phút | |
| Jose Antonio Paradela(Assists:Omar Antonio Campos Chagoya) (Kiến tạo: Omar Antonio Campos Chagoya) 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| Jose Antonio Paradela | 10' | |
| Omar Antonio Campos Chagoya 2 - 0 ⚽ | 13' | |
| Omar Antonio Campos Chagoya(Reason:Goal cancelled) 📺 VAR | 15' | |
| 23' | Jesus Bueno | |
| HT 1-0 | ||
| Erik Antonio Lira Mendez | 53' | |
| ▲ Nicolas Ibanez ▼ Gabriel Matias Fernandez Leites | 65' ⇄ | |
| ▲ Luka Romero ▼ Omar Antonio Campos Chagoya | 65' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Indiana Vassilev ▼ Quinn Sullivan | |
| 67' ⇄ | ▲ Bruno Damiani ▼ Ezekiel Alladoh | |
| 78' ⇄ | ▲ Neil Pierre ▼ Japhet Sery Larsen | |
| 79' ⇄ | ▲ Agustin Anello ▼ Jesus Bueno | |
| 79' ⇄ | ▲ Jovan Lukic ▼ Nathan Harriel | |
| ▲ Josue Diaz Gonzalez ▼ Willer Emilio Ditta Perez | 88' ⇄ | |
| ▲ Cristian Jimenez ▼ Agustin Palavecino | 90+2' ⇄ | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 16 | 18 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 13 | 12 |
| Điểm | 6 | 7 | 18 | 20 |
Chủ = CDSyC Cruz Azul · Khách = Philadelphia Union
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CDSyC Cruz Azul | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (20%) | Thắng/Thắng | 6 (17%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 6 (30%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (9%) |
| 3 (15%) | Hòa/Bại | 4 (11%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 3 (9%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 3 (9%) |
| 3 (15%) | Bại/Bại | 9 (26%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
CDSyC Cruz Azul 0 (0%)Hòa 1 (100%)Philadelphia Union 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/24 | Philadelphia Union | 1-1 (0-1) | CDSyC Cruz Azul | -0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — CDSyC Cruz Azul
BTTTHTHTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/14 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | CDSyC Cruz Azul | 2-3 (0-1) | CF Atlante | +1.5 | 3 | B |
| 26/07/26 | Toluca | 1-3 (1-1) | CDSyC Cruz Azul | 0 | 2.5 | T |
| 22/07/26 | CDSyC Cruz Azul | 2-1 (1-1) | Puebla | +1.5 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Atletico San Luis | 2-3 (0-0) | CDSyC Cruz Azul | +0.5 | 2.75 | T |
| 05/07/26 | Atletico Morelia | 3-3 (0-2) | CDSyC Cruz Azul | +1 | 2.75 | H |
| 25/05/26 | Pumas U.N.A.M. | 1-2 (1-0) | CDSyC Cruz Azul | 0 | 2.5 | T |
| 22/05/26 | CDSyC Cruz Azul | 0-0 (0-0) | Pumas U.N.A.M. | +0.75 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | Chivas Guadalajara | 1-2 (1-1) | CDSyC Cruz Azul | -0.25 | 2.5 | T |
| 14/05/26 | CDSyC Cruz Azul | 2-2 (1-1) | Chivas Guadalajara | +0.25 | 2.75 | H |
| 10/05/26 | CDSyC Cruz Azul | 1-0 (1-0) | Atlas | +1.5 | 3 | T |
| 03/05/26 | Atlas | 2-3 (0-1) | CDSyC Cruz Azul | +0.75 | 2.5 | T |
| 27/04/26 | CDSyC Cruz Azul | 4-1 (0-0) | Necaxa | +1.25 | 3.25 | T |
| 22/04/26 | Queretaro FC | 1-1 (1-1) | CDSyC Cruz Azul | +0.75 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | CDSyC Cruz Azul | 1-1 (1-1) | Club Tijuana | +1.25 | 3.25 | H |
| 15/04/26 | CDSyC Cruz Azul | 1-1 (1-0) | Los Angeles FC | +0.5 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Club America | 1-1 (1-1) | CDSyC Cruz Azul | -0.25 | 2.5 | H |
| 08/04/26 | Los Angeles FC | 3-0 (2-0) | CDSyC Cruz Azul | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | CDSyC Cruz Azul | 1-2 (1-1) | Pachuca | +1 | 2.75 | B |
| 26/03/26 | CDSyC Cruz Azul | 3-0 (0-0) | Atletico Nacional Medellin | - | - | T |
| 21/03/26 | Mazatlan FC | 1-1 (0-0) | CDSyC Cruz Azul | +1.25 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Philadelphia Union
TTTBHBBHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/21 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Philadelphia Union | 3-2 (0-1) | Atlanta United | +0.75 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | Philadelphia Union | 1-0 (1-0) | Seattle Sounders | +0.25 | 3 | T |
| 23/07/26 | Philadelphia Union | 3-1 (1-1) | New York Red Bulls | +0.75 | 3.25 | T |
| 25/05/26 | Inter Miami CF | 6-4 (4-4) | Philadelphia Union | -1.25 | 3.5 | B |
| 17/05/26 | Philadelphia Union | 1-1 (0-1) | Columbus Crew | +0.25 | 2.5 | H |
| 14/05/26 | Orlando City | 4-3 (2-0) | Philadelphia Union | +0.25 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | New England Revolution | 2-1 (0-1) | Philadelphia Union | 0 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Philadelphia Union | 0-0 (0-0) | Nashville SC | 0 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | Columbus Crew | 2-0 (2-0) | Philadelphia Union | -0.75 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Toronto FC | 3-3 (0-1) | Philadelphia Union | -0.25 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | Philadelphia Union | 0-0 (0-0) | DC United | +0.75 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | CF Montreal | 1-2 (1-0) | Philadelphia Union | -0.25 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | Charlotte FC | 2-1 (1-0) | Philadelphia Union | -0.25 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Philadelphia Union | 1-2 (1-1) | Chicago Fire | +0.25 | 2.75 | B |
| 19/03/26 | Club America | 1-1 (1-0) | Philadelphia Union | -1.5 | 3 | H |
| 15/03/26 | Atlanta United | 3-1 (1-0) | Philadelphia Union | 0 | 2.5 | B |
| 11/03/26 | Philadelphia Union | 0-1 (0-1) | Club America | +0.25 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Philadelphia Union | 0-1 (0-0) | San Jose Earthquakes | +0.75 | 3 | B |
| 02/03/26 | Philadelphia Union | 1-2 (0-1) | New York City FC | +0.5 | 2.5 | B |
| 27/02/26 | Philadelphia Union | 7-0 (3-0) | National Defense Forces | +2.5 | 3.75 | T |
Đội hình
CDSyC Cruz Azul
Philadelphia Union
23Kevin Mier4Willer Emilio Ditta Perez5Jesus Gilberto Orozco Chiquete16Miguel Angel Marquez Machado33Gonzalo Piovi3Omar Antonio Campos Chagoya6CErik Antonio Lira Mendez8Agustin Palavecino20Jose Antonio Paradela19Carlos Rodriguez21Gabriel Matias Fernandez Leites76Andrew Rick5Japhet Sery Larsen26CNathan Harriel27Kai Wagner39Francis Westfield6Cavan Sullivan8Jesus Bueno21Danley Jean Jacques33Quinn Sullivan10Milan Iloski23Ezekiel Alladoh
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 3Omar Antonio Campos Chagoya⚽ Ghi bàn 13' · 🎯 Kiến tạo 3' · ▼ Rời sân 65'7.4
- 4Willer Emilio Ditta Perez▼ Rời sân 88'8
- 5Jesus Gilberto Orozco Chiquete7.2
- 6Erik Antonio Lira Mendez C🟨 Thẻ vàng 53'6.7
- 8Agustin Palavecino▼ Rời sân 90+2'6.7
- 16Miguel Angel Marquez Machado8.1
- 19Carlos Rodriguez6.4
- 20Jose Antonio Paradela⚽ Ghi bàn 3' · 🟨 Thẻ vàng 10'6.9
- 21Gabriel Matias Fernandez Leites▼ Rời sân 65'6.5
- 23Kevin Mier7
- 33Gonzalo Piovi7.1
Khách · 442
- 5Japhet Sery Larsen▼ Rời sân 78'6.1
- 6Cavan Sullivan6.6
- 8Jesus Bueno🟨 Thẻ vàng 23' · ▼ Rời sân 79'6.6
- 10Milan Iloski6.4
- 21Danley Jean Jacques6.9
- 23Ezekiel Alladoh▼ Rời sân 67'6.6
- 26Nathan Harriel C▼ Rời sân 79'6.4
- 27Kai Wagner6.9
- 33Quinn Sullivan▼ Rời sân 66'6.4
- 39Francis Westfield7.1
- 76Andrew Rick6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
17
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1014
Sút cầu môn
34
Tấn công
4052
Tấn công nguy hiểm
1124
Sút ngoài cầu môn
46
Cản bóng
34
Đá phạt trực tiếp
68
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
Chuyền bóng
453397
TL chuyền bóng thành công
80%75%
Phạm lỗi
86
Việt vị
11
Cứu thua
32
Tắc bóng
712
Quả ném biên
1932
Cắt bóng
129
Tạt bóng thành công
11
Chuyền dài
2419
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.820.9
Cơ hội rõ rệt
13
So Sánh Sức Mạnh
62 38
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CDSyC Cruz Azul (27 trận)
Ghi 1.89 bàn/trậnMất 1.19 bàn/trận
Philadelphia Union (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
CDSyC Cruz Azul (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO
Philadelphia Union (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (28%)Hòa 1 (6%)Bại 12 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (61%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
CDSyC Cruz Azul
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16Miguel Angel Marquez Machado Tiền vệ trung tâm | 8.1 | 0/0 | 43/53 | 3 | |||
| 4Willer Emilio Ditta Perez Trung vệ | 8 | 0/0 | 46/56 | 0 | |||
| 3Omar Antonio Campos Chagoya Hậu vệ trái | 7.4 | 1 | 0/0 | 17/21 | 5 | ||
| 5Jesus Gilberto Orozco Chiquete Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 33/43 | 3 | |||
| 33Gonzalo Piovi Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 49/65 | 7 | |||
| 23Kevin Mier Thủ môn | 7 | 0/0 | 28/38 | 0 | |||
| 20Jose Antonio Paradela Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 1 | 4/2 | 26/29 | 1 | 🟨 | |
| 8Agustin Palavecino Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/0 | 41/51 | 5 | |||
| 6Erik Antonio Lira Mendez Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 37/45 | 1 | 🟨 | ||
| 21Gabriel Matias Fernandez Leites Trung phong | 6.5 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 19Carlos Rodriguez Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 2/0 | 29/35 | 0 | |||
| 18Luka Romero (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 2/1 | 5/6 | 0 | |||
| 7Nicolas Ibanez (dự bị) Trung phong | 6.4 | 1/0 | 4/5 | 1 | |||
| 49Josue Diaz Gonzalez (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 0/1 | 0 |
Philadelphia Union
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 39Francis Westfield Hậu vệ phải | 7.1 | 1/0 | 33/45 | 2 | |||
| 27Kai Wagner Hậu vệ trái | 6.9 | 2/0 | 27/44 | 7 | |||
| 21Danley Jean Jacques Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 34/40 | 2 | |||
| 8Jesus Bueno Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 1/0 | 27/34 | 7 | 🟨 | ||
| 6Cavan Sullivan Tiền vệ tấn công | 6.6 | 2/1 | 22/32 | 2 | |||
| 23Ezekiel Alladoh Trung phong | 6.6 | 1/0 | 9/16 | 0 | |||
| 26Nathan Harriel Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 27/36 | 2 | |||
| 10Milan Iloski Trung phong | 6.4 | 3/0 | 10/16 | 0 | |||
| 33Quinn Sullivan Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 2/1 | 13/15 | 1 | |||
| 76Andrew Rick Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 20/30 | 0 | |||
| 5Japhet Sery Larsen Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 31/37 | 1 | |||
| 19Indiana Vassilev (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 1/0 | 15/16 | 1 | |||
| 28Agustin Anello (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 44Neil Pierre (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 7/8 | 0 | |||
| 4Jovan Lukic (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 14/17 | 1 | |||
| 9Bruno Damiani (dự bị) Trung phong | 6.4 | 1/1 | 5/7 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| CDSyC Cruz Azul | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1927-5-27 | Thành lập | 2008 |
| Estadio Azteca | Sân nhà | Subaru Park Stadium |
| 35161 | Sức chứa | 18500 |
| HLV | Bradley Carnell | |
| Xochimilco | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.23 | 3.61 | 2.51 | 0.87 | 3.00 | 0.85 | 0.84 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 2.16 ↓ | 3.60 ↓ | 2.60 ↑ | 1.35 ↑ | 1.50 | 0.35 ↓ | 1.24 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.37 | 3.50 | 2.60 | 0.89 | 3.00 | 0.89 | 0.82 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 3.60 | 2.38 | 0.89 | 3.00 | 0.88 | 0.96 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 151.00 ↑ | 3.30 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.43 | 3.50 | 2.36 | 0.89 | 3.00 | 0.91 | 1.07 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.50 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.70 | 2.50 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.40 | 3.50 | 2.40 | 0.80 | 3.00 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.23 ↑ | 100.00 ↑ | 6.13 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.43 | 3.50 | 2.36 | 0.89 | 3.00 | 0.91 | 1.07 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.20 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.61 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.44 | 3.85 | 2.44 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.91 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 29.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.57 | 3.32 | 2.22 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 1.05 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.80 ↑ | 100.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.44 | 3.52 | 2.37 | 0.92 | 3.00 | 0.94 | 0.94 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.60 ↑ | 75.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.40 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 61.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.60 | 2.45 | 0.93 | 3.00 | 0.82 | 0.82 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 55.00 ↑ | 10.38 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.56 | 3.51 | 2.56 | 0.89 | 3.00 | 0.89 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.22 ↓ | 4.95 ↑ | 30.13 ↑ | 3.96 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.19 | 3.30 | 2.68 | 0.79 | 2.75 | 0.91 | 1.02 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.60 ↑ | 35.00 ↑ | 2.90 ↑ | 1.75 | 0.20 ↓ | 0.96 ↓ | 0.25 | 0.81 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.40 | 1.30 | 3.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.00 ↓ | 1.50 | 0.65 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.48 | 3.65 | 2.48 | 1.29 | 3.50 | 0.55 | 0.86 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.83 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 1.48 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 3.60 | 2.45 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 3.30 | 2.40 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.70 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| CDSyC Cruz Azul | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Philadelphia Union | 0 | 0 | 2 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).