Kết quả bóng đá trận CE Europa vs Hercules, 21:30 ngày 12/09/2026
Primera Hạng RFEF Tây Ban Nha · 21:30 ngày 12/09/2026
CE Europa 1 Kết thúc HT 0-1 2
Hercules
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 7
Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| CE Europa | Phút | |
| 20' | ⚽ 0 - 1 Antonin (Kiến tạo: Victor Narro Valero) | |
| 21' | ⚽ 0 - 2 | |
| HT 0-1 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 5 | 6 |
| Mất bàn | 3 | 0 | 12 | 9 |
| Điểm | 6 | 7 | 9 | 12 |
Chủ = CE Europa · Khách = Hercules
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CE Europa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (18%) | Hòa/Thắng | 1 (14%) |
| 4 (36%) | Hòa/Hòa | 1 (14%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 2 (29%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 1 (14%) |
| 3 (27%) | Bại/Bại | 2 (29%) |
Bảng xếp hạng
CE Europa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 20 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 20 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17 |
Hercules
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 15 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 17 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
15
Sút bóng
55
Sút cầu môn
03
Sút ngoài cầu môn
42
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
49%51%
Chuyền bóng
238254
TL chuyền bóng thành công
84%86%
Phạm lỗi
64
Việt vị
03
Cứu thua
20
Quả ném biên
710
Chuyền dài
1816
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CE Europa (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Hercules (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| CE Europa | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1922 | |
| Sân nhà | Jose Rico Perez | |
| 0 | Sức chứa | 30000 |
| HLV | Quique Hernandez | |
| Khu vực | Alicante |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.00 | 2.24 | 0.94 | 2.25 | 0.81 | 0.82 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.22 ↓ | 8.00 ↑ | 3.10 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.82 | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.13 | 2.40 | 0.95 | 2.25 | 0.84 | 0.73 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 3.20 ↑ | 3.13 | 2.25 ↓ | 1.04 ↑ | 2.25 | 0.77 ↓ | 0.79 ↑ | -0.25 | 0.97 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.82 | 3.15 | 2.25 | 0.94 | 2.25 | 0.82 | 0.74 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.03 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.81 ↑ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.50 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | 0.40 | -0.50 | 1.60 |
| Live | 7.75 ↑ | 3.75 ↑ | 1.45 ↓ | 1.10 ↓ | 2.50 | 0.65 ↑ | 0.55 ↑ | -0.50 | 1.20 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.82 | 3.15 | 2.25 | 0.94 | 2.25 | 0.82 | 0.74 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.03 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.94 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.75 | 3.15 | 2.28 | 0.92 | 2.25 | 0.78 | 0.72 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 2.72 ↓ | 3.10 ↓ | 2.33 ↑ | 1.03 ↑ | 2.25 | 0.77 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.83 | 2.92 | 2.24 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.80 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 2.78 ↓ | 2.96 ↑ | 2.36 ↑ | 1.02 ↑ | 2.25 | 0.80 | 0.75 ↓ | -0.25 | 1.09 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.00 | 2.50 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 3.60 ↑ | 1.35 ↓ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.00 | 3.35 | 0.81 | 2.25 | 0.71 | 0.64 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 204.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.05 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.00 | 3.15 | 3.53 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.50 | 0.00 | 1.45 |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 1.01 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.00 | 3.00 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| CE Europa | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Hercules | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).