Kết quả bóng đá trận Ceara vs Gremio Novorizontino, 06:30 ngày 19/09/2026
Serie B (Brazil) · 06:30 ngày 19/09/2026
Ceara 2 Kết thúc HT 0-1 1
Gremio Novorizontino
🟨 4 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 9
Địa điểm: Estadio Placido Aderaldo Castelo Nhiệt độ: 28℃~29℃
Diễn biến trận đấu
| Ceara | Phút | |
| Cesar J. | 9' | |
| 10' | Patrick | |
| Enzo 📺 VAR | 31' | |
| Enzo 📺 VAR | 31' | |
| Luiz Otavio 📺 VAR | 32' | |
| Sanchez Costa 📺 VAR | 32' | |
| 45' | ⚽ 0 - 1 Matheus Bianqui (Kiến tạo: Madson Ferreira dos Santos) | |
| Bryan | 45' | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Rian ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Matheus Araujo ▼ | 46' ⇄ | |
| Melk 1 - 1 ⚽ | 48' | |
| Joao Gabriel | 55' | |
| Rian (Kiến tạo: Enzo) 2 - 1 ⚽ | 61' | |
| 67' ⇄ | ▲ Galo D. ▼ | |
| 67' ⇄ | ▲ Juninho ▼ | |
| 78' ⇄ | ▲ Carlos Henrique de Moura Brito, Carlao ▼ | |
| 79' ⇄ | ▲ Carlos Henrique de Moura Brito, Carlao ▼ | |
| 79' ⇄ | ▲ Vinicius Paiva ▼ | |
| ▲ Richardson ▼ | 80' ⇄ | |
| 82' | Matheus Bianqui | |
| ▲ Lucas Mugni ▼ | 87' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Tavinho ▼ | |
| 90' | Robson | |
| Richardson | 90' | |
| 90' | Juninho | |
| 90' | Patrick | |
| ▲ Vina ▼ | 90' ⇄ | |
| 📺 VAR | 90' | |
| Saulo Mineiro 📺 VAR | 90' | |
| 90' | 📺 Patrick VAR | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 12 | 22 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 11 | 7 |
| Điểm | 7 | 6 | 17 | 23 |
Chủ = Ceara · Khách = Gremio Novorizontino
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ceara | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (21%) | Thắng/Thắng | 16 (30%) |
| 4 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 2 (4%) |
| 10 (18%) | Hòa/Thắng | 11 (20%) |
| 8 (14%) | Hòa/Hòa | 9 (17%) |
| 4 (7%) | Hòa/Bại | 7 (13%) |
| 3 (5%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 3 (5%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 11 (20%) | Bại/Bại | 4 (7%) |
Bảng xếp hạng
Ceara
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 9 | 1 | 7 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 0 | 4 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 | 1 |
Gremio Novorizontino
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 | 10 | 16 | 2 |
| Sân nhà | 4 | 4 | 0 | 0 | 10 | 1 | 12 | 2 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 9 | 4 | 10 |
Đội hình
Ceara
Gremio Novorizontino
1Richard4Luiz Otavio12Sanchez Costa13Luiz Otavio31Bryan18Cesar J.81Joao Gabriel11Ferreira Berrondo M. N.40Melk60Enzo73Saulo Mineiro93Jordi2Madson4Patrick5Sander Henrique Bortolotto26Gabriel Bahia6Luis Oyama17Matheus Bianqui10Romulo Azevedo Simao30Nicolas Careca41Reidiney11Robson
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Richard
- 4Luiz Otavio
- 11Ferreira Berrondo M. N.
- 12Sanchez Costa
- 13Luiz Otavio
- 18Cesar J.🟨 Thẻ vàng 9'
- 31Bryan🟨 Thẻ vàng 45'
- 40Melk⚽ Ghi bàn 48'
- 60Enzo🎯 Kiến tạo 61'
- 73Saulo Mineiro
- 81Joao Gabriel🟨 Thẻ vàng 55'
Khách · 4231
- 2Madson🎯 Kiến tạo 45'
- 4Patrick🟨 Thẻ vàng 10' · 🟥 Thẻ đỏ 90'
- 5Sander Henrique Bortolotto
- 6Luis Oyama
- 10Romulo Azevedo Simao
- 11Robson🟨 Thẻ vàng 90'
- 17Matheus Bianqui⚽ Ghi bàn 45' · 🟨 Thẻ vàng 82'
- 26Gabriel Bahia
- 30Nicolas Careca
- 41Reidiney
- 93Jordi
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
29
Thẻ vàng
44
Sút bóng
824
Sút cầu môn
39
Sút ngoài cầu môn
310
Cản bóng
25
TL kiểm soát bóng
45%55%
Chuyền bóng
335384
TL chuyền bóng thành công
72%79%
Phạm lỗi
1113
Việt vị
42
Cứu thua
81
Quả ném biên
3025
Chuyền dài
1614
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ceara (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Gremio Novorizontino (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Ceara | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1914 | Thành lập | |
| Estadio Placido Aderaldo Castelo | Sân nhà | |
| 60326 | Sức chứa | 0 |
| Junior Santos Batista Mozart | HLV | Enderson Alves Moreira |
| Fortaleza | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.52 | 3.08 | 2.18 | 0.76 | 2.25 | 0.86 | 0.72 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 2.61 ↑ | 3.05 ↓ | 2.14 ↓ | 0.80 ↑ | 2.25 | 0.82 ↓ | 0.76 ↑ | -0.25 | 0.94 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.20 | 2.49 | 0.80 | 2.25 | 0.94 | 0.93 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 1.08 ↓ | 8.70 ↑ | 137.00 ↑ | 5.30 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.70 | 3.00 | 2.45 | 0.92 | 2.25 | 0.87 | 0.98 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.50 ↑ | 111.00 ↑ | 2.65 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.72 | 3.20 | 2.28 | 0.87 | 2.25 | 0.95 | 1.08 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 1.13 ↓ | 4.90 ↑ | 101.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.80 | 3.10 | 2.50 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.72 | 3.20 | 2.28 | 0.87 | 2.25 | 0.95 | 1.08 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 1.12 ↓ | 4.95 ↑ | 111.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.75 | 3.30 | 2.42 | 0.88 | 2.25 | 0.98 | 1.06 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 36.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.78 | 3.04 | 2.31 | 0.92 | 2.25 | 0.94 | 1.13 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.70 ↑ | 50.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 3.00 | 2.15 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 5.50 ↑ | 29.00 ↑ | 0.44 ↓ | 2.50 | 1.45 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.95 | 3.05 | 2.35 | 0.81 | 2.25 | 0.92 | 0.72 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 293.00 ↑ | 12.20 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.02 | 3.10 | 2.22 | 1.03 | 2.50 | 0.70 | 1.12 | 0.00 | 0.64 |
| Live | 1.07 ↓ | 9.00 ↑ | 141.00 ↑ | 4.52 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 2.14 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.57 | 3.10 | 2.65 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 0.88 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 1.07 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.40 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ceara | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Gremio Novorizontino | 0 | 2 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).