Kết quả bóng đá trận Ceara (Youth) vs Vila Real U20, 01:00 ngày 03/08/2026
national () Football Championship Trẻ U20 (Brazil) · 01:00 ngày 03/08/2026
Ceara (Youth) Sắp đá --:--:--
Vila Real U20
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 3 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 0 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 16 | 2 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 5 | 5 |
| Điểm | 7 | 1 | 22 | 1 |
Chủ = Ceara (Youth) · Khách = Vila Real U20
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ceara (Youth) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (50%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (18%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (18%) | Hòa/Hòa | 1 (33%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 2 (67%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Ceara (Youth) 1 (100%)Hòa 0 (0%)Vila Real U20 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Vila Real U20 | 0-2 (0-0) | Ceara (Youth) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Ceara (Youth)
THTHTTTTHH
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 16/5 (10 trận) Châu Á: 6/4/0 T/X: 7/3/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Vila Real U20 | 0-2 (0-0) | Ceara (Youth) | - | - | T |
| 24/07/26 | Ceara (Youth) | 1-1 (1-1) | Goias (Youth) | - | - | H |
| 19/07/26 | Ceara (Youth) | 3-0 (1-0) | Quixada FC U20 | - | - | T |
| 09/07/26 | Ceara (Youth) | 0-0 (0-0) | Fortaleza U20 | - | - | H |
| 02/07/26 | Ceara (Youth) | 2-1 (2-0) | Atletico Mineiro Youth | - | - | T |
| 20/06/26 | Ceara (Youth) | 2-1 (0-0) | FC Atlético Cearense U20 | - | - | T |
| 19/06/26 | Ceara (Youth) | 3-1 (1-1) | Internacional RS U20 | - | - | T |
| 28/05/26 | Ceara (Youth) | 3-1 (1-0) | Brusque U20 | - | - | T |
| 23/05/26 | Ferroviario U20 | 0-0 (0-0) | Ceara (Youth) | - | - | H |
| 21/05/26 | Chapecoense (Youth) | 0-0 (0-0) | Ceara (Youth) | - | - | H |
| 15/05/26 | Ceara (Youth) | 2-1 (0-1) | Gremio Novorizontin (Youth) | - | - | T |
| 03/05/26 | Ceara (Youth) | 3-2 (2-2) | Alianca CE U20 | - | - | T |
| 30/04/26 | Ceara (Youth) | 3-2 (3-0) | Atletico Mineiro Youth | - | - | T |
| 24/04/26 | Mirassol FC Youth | 0-3 (0-2) | Ceara (Youth) | - | - | T |
| 09/04/26 | Ceara (Youth) | 2-0 (2-0) | CRB (Youth) | - | - | T |
| 02/04/26 | Goias U20 | 0-2 (0-1) | Ceara (Youth) | - | - | T |
| 18/01/26 | Gremio Youth | 3-0 (3-0) | Ceara (Youth) | - | - | B |
| 17/01/26 | Ceara (Youth) | 2-0 (1-0) | XV de Jau (Youth) | - | - | T |
| 15/01/26 | Ceara (Youth) | 3-1 (1-0) | Gremio Prudente SP (Youth) | - | - | T |
| 13/01/26 | Atletico Paranaense (Youth) | 1-2 (0-1) | Ceara (Youth) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Vila Real U20
BHB
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (33%)Bại 2 (67%)
Ghi/Mất: 2/5 (3 trận) Châu Á: 0/1/2 T/X: 3/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Vila Real U20 | 0-2 (0-0) | Ceara (Youth) | - | - | B |
| 05/07/26 | Fortaleza U20 | 2-2 (1-1) | Vila Real U20 | - | - | H |
| 21/06/26 | Floresta CE Youth | 1-0 (0-0) | Vila Real U20 | - | - | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
83 17
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ceara (Youth) (28 trận)
Ghi 1.79 bàn/trậnMất 0.68 bàn/trận
Vila Real U20 (3 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ceara (Youth) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.45 | 4.10 | 5.75 | 0.90 | 2.75 | 0.87 | 0.79 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 1.29 ↓ | 4.60 ↑ | 8.50 ↑ | 0.94 ↑ | 2.75 | 0.84 ↓ | 0.94 ↑ | 1.50 | 0.79 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.47 | 4.20 | 6.00 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.33 ↓ | 4.60 ↑ | 8.50 ↑ | 0.70 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.44 | 4.00 | 5.60 | 0.83 | 2.75 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.31 ↓ | 4.60 ↑ | 8.40 ↑ | 0.92 ↑ | 2.75 | 0.76 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.47 | 3.99 | 5.30 | 0.83 | 2.75 | 0.87 | 0.78 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 1.30 ↓ | 4.38 ↑ | 8.35 ↑ | 0.91 ↑ | 2.75 | 0.83 ↓ | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.79 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.00 | 5.50 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.35 ↓ | 4.00 | 8.50 ↑ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.50 | 3.80 | 5.25 | 0.78 | 2.75 | 0.78 | 0.73 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.35 ↓ | 4.50 ↑ | 7.50 ↑ | 0.81 ↑ | 2.75 | 0.84 ↑ | 0.77 ↑ | 1.25 | 0.87 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.33 | 4.37 | 7.02 | 0.78 | 2.50 | 0.94 | 0.76 | 1.25 | 0.96 |
| Live | 1.35 ↑ | 4.40 ↑ | 7.04 ↑ | 0.78 | 2.50 | 0.97 ↑ | 0.98 ↑ | 1.50 | 0.78 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.46 | 4.00 | 5.75 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.35 ↓ | 4.00 | 8.50 ↑ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.49 | 3.90 | 6.16 | 0.68 | 2.50 | 1.06 | 1.28 | 1.50 | 0.56 |
| Live | 1.30 ↓ | 4.40 ↑ | 9.55 ↑ | 0.93 ↑ | 2.75 | 0.76 ↓ | 0.93 ↓ | 1.50 | 0.75 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 3.90 | 5.25 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.83 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.40 ↓ | 4.10 ↑ | 7.00 ↑ | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.36 | 3.90 | 7.00 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.35 ↓ | 3.90 | 8.50 ↑ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | - | - | - | 0.81 | 2.75 | 0.95 | 0.86 | 1.25 | 0.90 |
| Live | - | - | - | 0.81 | 2.75 | 0.95 | 0.75 ↓ | 1.25 | 1.01 ↑ | |
| 12bet | Sớm | - | - | - | 0.81 | 2.75 | 0.95 | 0.86 | 1.25 | 0.90 |
| Live | - | - | - | 0.81 | 2.75 | 0.95 | 0.75 ↓ | 1.25 | 1.01 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.