Kết quả bóng đá trận Celoricense vs Pevidem SC, 23:00 ngày 30/08/2026
Taca (Bồ Đào Nha) · 23:00 ngày 30/08/2026
Celoricense 1 Kết thúc HT 1-0 0
Pevidem SC
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Celoricense | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 1' | |
| 2 - 0 ⚽ | 1' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 1 | 10 | 1 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 0 | 8 | 0 |
| Mất bàn | 8 | 1 | 9 | 1 |
| Điểm | 3 | 0 | 18 | 0 |
Chủ = Celoricense · Khách = Pevidem SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Celoricense | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (41%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (23%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Bại/Bại | 1 (100%) |
Thành tích gần đây — Celoricense
THTHTHBHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 7/6 (10 trận) Châu Á: 4/5/1 T/X: 6/4/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Maria da Fonte | 0-1 (0-0) | Celoricense | - | - | T |
| 16/08/26 | Celoricense | 0-0 (0-0) | Montalegre | - | - | H |
| 18/04/26 | Camacha | 1-2 (0-1) | Celoricense | - | - | T |
| 12/04/26 | Celoricense | 0-0 (0-0) | Machico | - | - | H |
| 04/04/26 | Brito SC | 0-1 (0-1) | Celoricense | - | - | T |
| 22/03/26 | Celoricense | 0-0 (0-0) | Marr Tino | - | - | H |
| 15/03/26 | Vianense | 3-0 (1-0) | Celoricense | - | - | B |
| 08/03/26 | Celoricense | 0-0 (0-0) | Tirsense | - | - | H |
| 01/03/26 | Chaves B | 1-2 (1-2) | Celoricense | - | - | T |
| 22/02/26 | Celoricense | 1-1 (0-1) | Limianos | - | - | H |
| 15/02/26 | Moncao | 0-2 (0-1) | Celoricense | - | - | T |
| 07/02/26 | Celoricense | 2-0 (1-0) | Mirandela | - | - | T |
| 31/01/26 | Machico | 1-0 (0-0) | Celoricense | - | - | B |
| 25/01/26 | CD Ribeira Brava | 0-3 (0-1) | Celoricense | - | - | T |
| 17/01/26 | GD Braganca | 1-1 (1-0) | Celoricense | - | - | H |
| 11/01/26 | Celoricense | 1-1 (1-0) | Vilaverdense | - | - | H |
| 21/12/25 | Celoricense | 2-1 (1-1) | Camacha | +0.25 | 2.25 | T |
| 07/12/25 | Celoricense | 0-1 (0-0) | Brito SC | - | - | B |
| 29/11/25 | Marr Tino | 1-0 (1-0) | Celoricense | - | - | B |
| 16/11/25 | Vilaverdense | 0-0 (0-0) | Celoricense | 0 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Pevidem SC
BTBHHBBBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 6/16 (10 trận) Châu Á: 1/3/6 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/04/25 | Rebordosa | 2-1 (1-1) | Pevidem SC | - | - | B |
| 06/04/25 | Pevidem SC | 2-0 (0-0) | Os Sandinenses | - | - | T |
| 30/03/25 | Paredes | 4-0 (0-0) | Pevidem SC | - | - | B |
| 15/03/25 | Pevidem SC | 1-1 (1-0) | Limianos | - | - | H |
| 09/03/25 | Dumiense | 0-0 (0-0) | Pevidem SC | - | - | H |
| 01/03/25 | Pevidem SC | 1-3 (1-1) | Atletico Arcos | - | - | B |
| 22/02/25 | Tirsense | 3-0 (2-0) | Pevidem SC | - | - | B |
| 16/02/25 | Brito SC | 1-0 (0-0) | Pevidem SC | - | - | B |
| 08/02/25 | Pevidem SC | 1-2 (0-0) | Vianense | - | - | B |
| 02/02/25 | Vila Real | 0-0 (0-0) | Pevidem SC | - | - | H |
| 25/01/25 | Pevidem SC | 1-0 (1-0) | GD Joane | - | - | T |
| 18/01/25 | GD Braganca | 2-1 (0-1) | Pevidem SC | - | - | B |
| 12/01/25 | Pevidem SC | 1-2 (1-1) | Vitoria Guimaraes B | - | - | B |
| 04/01/25 | Pevidem SC | 1-1 (0-0) | Rebordosa | - | - | H |
| 14/12/24 | Os Sandinenses | 1-0 (1-0) | Pevidem SC | - | - | B |
| 07/12/24 | Pevidem SC | 2-1 (2-1) | Paredes | - | - | T |
| 30/11/24 | Limianos | 2-2 (1-1) | Pevidem SC | - | - | H |
| 09/11/24 | Pevidem SC | 1-1 (0-1) | Dumiense | - | - | H |
| 02/11/24 | Atletico Arcos | 2-0 (2-0) | Pevidem SC | - | - | B |
| 26/10/24 | Pevidem SC | 3-2 (1-2) | Tirsense | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
104
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
22
Sút bóng
74
Sút cầu môn
21
Tấn công
97103
Tấn công nguy hiểm
4532
Sút ngoài cầu môn
53
So Sánh Sức Mạnh
68 32
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Celoricense (24 trận)
Ghi 0.96 bàn/trậnMất 0.92 bàn/trận
Pevidem SC (1 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Celoricense | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.33 | 5.00 | 8.25 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.27 ↓ | 5.00 | 10.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.00 | 0.36 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 1.18 ↓ | 4.50 ↑ | 17.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.32 | 4.56 | 9.64 | 1.05 | 3.50 | 0.72 | 0.94 | 0.50 | 0.74 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.42 ↑ | 121.00 ↑ | 4.88 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 5.48 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.