Kết quả bóng đá trận Celta vigo b vs Andorra FC, 00:00 ngày 25/08/2026
La Liga 2 (Tây Ban Nha) · 00:00 ngày 25/08/2026
Celta vigo b 4 Kết thúc HT 0-0 2
Andorra FC
🟨 4 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 20℃~21℃
Tường thuật trực tiếp
Celta vigo b
Andorra FC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jose.Antonio.Sanchez.Villalobos
🚩 Việt vị
2'
⛳ Phạt góc
3'
🎯 Dứt điểm - Hugo Solozabal (đánh đầu) — bị cản phá
5'
🚩 Việt vị
7'
🟨 Thẻ vàng - Hugo Solozabal
9'
🎯 Dứt điểm - Jordi Cano (chân trái) — chệch khung thành
15'
🟨 Thẻ vàng - Marti Vila Garcia
⛳ Phạt góc
23'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Angel Arcos (chân phải) — bị cản phá
27'
🎯 Dứt điểm - Moro Sidibe (chân phải) — chệch khung thành
30'
⛳ Phạt góc
30'
🎯 Dứt điểm - Hugo Lopez (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Anxo Rodriguez (chân phải) — bị cản phá
33'
🎯 Dứt điểm - Efe Akman (chân phải) — bị chặn
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
41'
🚩 Việt vị
43'
🎯 Dứt điểm - Hugo Solozabal (chân phải) — chệch khung thành
45+1'
🟨 Thẻ vàng - Efe Akman
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🚩 Việt vị
49'
⚽ BÀN THẮNG - Hugo Lopez 0-1, kiến tạo: Hugo Solozabal
49'
🎯 Dứt điểm - Hugo Lopez (chân phải) — vào lưới
49'
🎯 Dứt điểm - Diego Alende Lopez (chân phải) — bị chặn
52'
⚽ BÀN THẮNG - Hugo Lopez 0-2, kiến tạo: Moro Sidibe
52'
🎯 Dứt điểm - Hugo Lopez (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Bernard Somuah 1-2, kiến tạo: Frank Germain Jonathan Miller
🎯 Dứt điểm - Bernard Somuah (chân trái) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - 卡普德Marti Vila Garcia
🔁 Thay người: vào Oscar Marcos, ra Pablo Meixus
🔁 Thay người: vào Joel Lopez Salguero, ra Jan Oliveras Codina
🔁 Thay người: vào Hugo Francisco Cuenca Martinez, ra 卡普德Marti Vila Garcia
🔁 Thay người: vào Alvaro Marin Sesma, ra Bernard Somuah
62'
🔁 Thay người: vào Randy Schneider, ra Hugo Solozabal
62'
🔁 Thay người: vào Quintana Nacho, ra Jordi Cano
🟨 Thẻ vàng - Enrique Ribes
68'
🎯 Dứt điểm - Randy Schneider (chân phải) — chệch khung thành
72'
🔁 Thay người: vào Alejandro Calvo, ra Moro Sidibe
72'
🔁 Thay người: vào Julian Rijkhoff, ra Hugo Lopez
72'
🎯 Dứt điểm - Randy Schneider (chân trái) — chệch khung thành
74'
⛳ Phạt góc
74'
⛳ Phạt góc
74'
VAR Decision - Goal Disallowed - Handball - Hugo Francisco Cuenca Martinez
80'
🎯 Dứt điểm - Julian Rijkhoff (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Aldrine Kibet, ra Hugo Burcio
🎯 Dứt điểm - Joel Lopez Salguero (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Aldrine Kibet (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Oscar Marcos
86'
🔁 Thay người: vào Sergio Molina, ra Marc Domenech
⚽ BÀN THẮNG - Alvaro Marin Sesma 2-2, kiến tạo: Frank Germain Jonathan Miller
🎯 Dứt điểm - Alvaro Marin Sesma (chân phải) — vào lưới
90'
🎯 Dứt điểm - Julian Rijkhoff (đánh đầu) Post
90'
🎯 Dứt điểm - Quintana Nacho (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Aldrine Kibet (chân phải) — bị cản phá
90+2'
🎯 Dứt điểm - Alejandro Calvo (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Anxo Rodriguez
90+5'
🎯 Dứt điểm - Efe Akman (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Alvaro Marin Sesma 3-2, kiến tạo: Enrique Ribes
🎯 Dứt điểm - Kike Ribes (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Alvaro Marin Sesma (chân trái) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Andres Antanon 4-2, kiến tạo: Aldrine Kibet
90+9'
🎯 Dứt điểm - Quintana Nacho (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Andres Antanon (chân phải) — vào lưới
⏹ Kết thúc trận đấu (4-2)
Diễn biến trận đấu
| Celta vigo b | Phút | |
| 7' | Hugo Solozabal | |
| 7' | Solozabal H. | |
| 15' | Marti Vila Garcia | |
| 15' | Vila Garcia M. | |
| 45' | Akman E. | |
| 45+1' | Efe Akman | |
| HT 0-0 | ||
| 49' | ⚽ 0 - 1 Hugo Lopez(Assists:Hugo Solozabal) (Kiến tạo: Hugo Solozabal) | |
| 52' | ⚽ 0 - 2 Hugo Lopez(Assists:Moro Sidibe) | |
| Bernard Somuah(Assists:Frank Germain Jonathan Miller) 1 - 2 ⚽ | 55' | |
| Adria Capdevila | 58' | |
| ▲ Oscar Marcos ▼ Pablo Meixus | 59' ⇄ | |
| ▲ Joel Lopez Salguero ▼ Jan Oliveras Codina | 59' ⇄ | |
| ▲ Hugo Francisco Cuenca Martinez ▼ Adria Capdevila | 59' ⇄ | |
| ▲ Alvaro Marin Sesma ▼ Bernard Somuah | 59' ⇄ | |
| 62' ⇄ | ▲ Randy Schneider ▼ Hugo Solozabal | |
| 62' ⇄ | ▲ Quintana Nacho ▼ Jordi Cano | |
| Enrique Ribes | 65' | |
| 72' ⇄ | ▲ Alejandro Calvo ▼ Moro Sidibe | |
| 72' ⇄ | ▲ Julian Rijkhoff ▼ Hugo Lopez | |
| 74' | ⚽ 2 - 2 Hugo Francisco Cuenca Martinez (phản lưới) | |
| 74' | 📺 Hugo Francisco Cuenca Martinez(Reason:Goal Disallowed - Handball) VAR | |
| ▲ Aldrine Kibet ▼ Hugo Burcio | 81' ⇄ | |
| Oscar Marcos | 85' | |
| 86' ⇄ | ▲ Sergio Molina ▼ Marc Domenech | |
| Alvaro Marin Sesma(Assists:Frank Germain Jonathan Miller) 3 - 2 ⚽ | 87' | |
| Anxo Rodriguez | 90+4' | |
| Alvaro Marin Sesma(Assists:Enrique Ribes) 4 - 2 ⚽ | 90+7' | |
| Andres Antanon(Assists:Aldrine Kibet) 5 - 2 ⚽ | 90+11' | |
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 7 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 3 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 21 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 9 | 13 |
| Điểm | 6 | 0 | 23 | 14 |
Chủ = Celta vigo b · Khách = Andorra FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Celta vigo b | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (33%) | Thắng/Thắng | 3 (25%) |
| 1 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (22%) | Hòa/Thắng | 2 (17%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 3 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (17%) |
| 1 (11%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 2 (17%) |
Bảng xếp hạng
Celta vigo b
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 38 | 18 | 11 | 9 | 61 | 48 | 65 | 2 |
| Sân nhà | 19 | 10 | 4 | 5 | 31 | 20 | 34 | 8 |
| Sân khách | 19 | 8 | 7 | 4 | 30 | 28 | 31 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 10 | 4 | - | - |
Andorra FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 7 | 6 | 3 | 15 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 2 | 3 | 5 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 4 | 0 | 18 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Celta vigo b 1 (50%)Hòa 0 (0%)Andorra FC 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/03/25 | Andorra FC | 2-0 (0-0) | Celta vigo b | -0.5 | 2.25 | B |
| 15/12/24 | Celta vigo b | 3-0 (1-0) | Andorra FC | 0 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Celta vigo b
HTTTTHTHHH
Thắng 5 (50%)Hòa 5 (50%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 17/8 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Cadiz | 0-0 (0-0) | Celta vigo b | -0.5 | 2.5 | H |
| 09/08/26 | Celta vigo b | 2-0 (1-0) | UD Ourense | +0.75 | 2.5 | T |
| 08/08/26 | Celta vigo b | 3-1 (1-1) | coruxo FC | - | - | T |
| 01/08/26 | Vizela | 0-1 (0-1) | Celta vigo b | -0.25 | 2.75 | T |
| 29/07/26 | SCU Torreense | 2-3 (2-0) | Celta vigo b | - | - | T |
| 26/07/26 | CD Lugo | 1-1 (0-1) | Celta vigo b | - | - | H |
| 20/06/26 | Celta vigo b | 4-1 (1-1) | Ponferradina | 0 | 2 | T |
| 13/06/26 | Ponferradina | 0-0 (0-0) | Celta vigo b | -0.5 | 2.25 | H |
| 07/06/26 | Celta vigo b | 2-2 (0-1) | CE Europa | +0.5 | 2.25 | H |
| 31/05/26 | CE Europa | 1-1 (1-0) | Celta vigo b | 0 | 2.25 | H |
| 23/05/26 | Barakaldo CF | 1-1 (0-0) | Celta vigo b | -0.5 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | Celta vigo b | 0-1 (0-0) | CD Lugo | +0.5 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Ourense CF | 2-4 (1-1) | Celta vigo b | -0.25 | 2.5 | T |
| 01/05/26 | Celta vigo b | 0-1 (0-0) | Osasuna B | +0.75 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Pontevedra | 1-1 (1-1) | Celta vigo b | -0.25 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | Celta vigo b | 3-0 (1-0) | Cacereno | +0.75 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Arenas Club de Getxo | 0-5 (0-2) | Celta vigo b | 0 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Real Madrid Castilla | 5-1 (2-1) | Celta vigo b | -0.5 | 2.25 | B |
| 29/03/26 | Celta vigo b | 2-1 (0-0) | Athletic Bilbao B | +0.25 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | CD Arenteiro | 1-1 (1-0) | Celta vigo b | -0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Andorra FC
TBTHHTTHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/9 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Andorra FC | 5-1 (1-0) | AD Ceuta | +0.75 | 2.75 | T |
| 07/08/26 | SD Huesca | 4-0 (1-0) | Andorra FC | 0 | 2.25 | B |
| 06/08/26 | Real Zaragoza | 0-1 (0-0) | Andorra FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 02/08/26 | Andorra FC | 0-0 (0-0) | Sabadell | +0.25 | 2.25 | H |
| 31/07/26 | Andorra FC | 0-0 (0-0) | CE Europa | +0.5 | 2.5 | H |
| 26/07/26 | Gimnastic Tarragona | 0-2 (0-1) | Andorra FC | - | - | T |
| 24/07/26 | Andorra FC | 5-2 (2-0) | Inter Club Escaldes | +1.25 | 3 | T |
| 18/07/26 | Andorra FC | 0-0 (0-0) | Stevenage Borough | +0.5 | 2.75 | H |
| 14/07/26 | Andorra FC | 2-1 (0-0) | Millwall | -0.25 | 2.5 | T |
| 31/05/26 | Burgos | 1-0 (1-0) | Andorra FC | -1 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Andorra FC | 0-2 (0-1) | AD Ceuta | +1 | 3 | B |
| 17/05/26 | Deportivo La Coruna | 2-1 (0-1) | Andorra FC | -1 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Andorra FC | 5-1 (1-1) | Las Palmas | 0 | 2.5 | T |
| 01/05/26 | Andorra FC | 0-1 (0-0) | Albacete | +0.75 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Leganes | 0-4 (0-1) | Andorra FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Andorra FC | 1-0 (0-0) | Real Valladolid | +0.5 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Cadiz | 0-1 (0-1) | Andorra FC | 0 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Andorra FC | 6-2 (2-2) | Racing Santander | 0 | 2.75 | T |
| 02/04/26 | Andorra FC | 3-3 (0-2) | Malaga | +0.25 | 2.5 | H |
| 29/03/26 | Cultural Leonesa | 0-4 (0-2) | Andorra FC | 0 | 2.5 | T |
Đội hình
Celta vigo b
Andorra FC
1Jorge Carrillo Balea3Enrique Ribes6CPablo Meixus20Anxo Rodriguez5Hugo Burcio14Jan Oliveras Codina16Adria Capdevila23Frank Germain Jonathan Miller7Bernard Somuah8Andres Antanon11Angel Arcos13Pau Lopez Sabata5Marc Bombardo Poyato17Thomas Carrique20Marti Vila Garcia23CDiego Alende Lopez6Hugo Solozabal8Efe Akman10Marc Domenech15Jordi Cano21Moro Sidibe29Hugo Lopez
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 1Jorge Carrillo Balea6.7
- 3Enrique Ribes🎯 Kiến tạo 90+7' · 🟨 Thẻ vàng 65'8.3
- 5Hugo Burcio▼ Rời sân 81'6.6
- 6Pablo Meixus C▼ Rời sân 59'5.5
- 7Bernard Somuah⚽ Ghi bàn 55' · ▼ Rời sân 59'7.4
- 8Andres Antanon⚽ Ghi bàn 90+11'7
- 11Angel Arcos6.3
- 14Jan Oliveras Codina▼ Rời sân 59'5.8
- 16Adria Capdevila🟨 Thẻ vàng 58' · ▼ Rời sân 59'5.9
- 20Anxo Rodriguez🟨 Thẻ vàng 90+4'6.6
- 23Frank Germain Jonathan Miller🎯 Kiến tạo 55' · 🎯 Kiến tạo 87'8.2
Khách · 433
- 5Marc Bombardo Poyato6.4
- 6Hugo Solozabal🎯 Kiến tạo 49' · 🟨 Thẻ vàng 7' · 🟨 Thẻ vàng 7' · ▼ Rời sân 62'6.7
- 8Efe Akman🟨 Thẻ vàng 45' · 🟨 Thẻ vàng 45+1'6.3
- 10Marc Domenech▼ Rời sân 86'6.9
- 13Pau Lopez Sabata6.2
- 15Jordi Cano▼ Rời sân 62'6.3
- 17Thomas Carrique5.7
- 20Marti Vila Garcia🟨 Thẻ vàng 15' · 🟨 Thẻ vàng 15'6.8
- 21Moro Sidibe🎯 Kiến tạo 52' · ▼ Rời sân 72'6.4
- 23Diego Alende Lopez C6.7
- 29Hugo Lopez⚽ Ghi bàn 49' · ⚽ Ghi bàn 52' · ▼ Rời sân 72'8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
43
Sút bóng
1017
Sút cầu môn
75
Tấn công
75106
Tấn công nguy hiểm
1642
Sút ngoài cầu môn
210
Cản bóng
12
Đá phạt trực tiếp
1813
TL kiểm soát bóng
36%64%
TL kiểm soát bóng (HT)
27%73%
Chuyền bóng
310562
TL chuyền bóng thành công
71%83%
Phạm lỗi
1318
Việt vị
43
Cứu thua
33
Tắc bóng
1213
Quả ném biên
1819
Cắt bóng
166
Tạt bóng thành công
43
Chuyền dài
2438
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.331.7
Cơ hội rõ rệt
44
So Sánh Sức Mạnh
49 51
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Celta vigo b (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Andorra FC (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Celta vigo b (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Andorra FC (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Celta vigo b
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Enrique Ribes Hậu vệ | 8.3 | 1 | 1/0 | 30/40 | 9 | 🟨 | |
| 23Frank Germain Jonathan Miller Tiền đạo cánh phải | 8.2 | 2 | 0/0 | 13/16 | 0 | ||
| 7Bernard Somuah Tiền đạo cánh trái | 7.4 | 1 | 1/1 | 12/15 | 0 | ||
| 8Andres Antanon Tiền vệ trung tâm | 7 | 1 | 1/1 | 21/29 | 2 | ||
| 1Jorge Carrillo Balea Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 20/39 | 0 | |||
| 5Hugo Burcio Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 21/29 | 5 | |||
| 20Anxo Rodriguez Hậu vệ | 6.6 | 1/1 | 22/31 | 4 | 🟨 | ||
| 11Angel Arcos Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 1/1 | 7/12 | 1 | |||
| 16Adria Capdevila Tiền vệ trung tâm | 5.9 | 0/0 | 5/6 | 1 | 🟨 | ||
| 14Jan Oliveras Codina Hậu vệ trái | 5.8 | 0/0 | 5/14 | 0 | |||
| 6Pablo Meixus Hậu vệ | 5.5 | 0/0 | 21/28 | 0 | |||
| 9Alvaro Marin Sesma (dự bị) Trung phong | 8.5 | 2 | 2/2 | 4/5 | 1 | ||
| 17Hugo Cuenca (dự bị) | 6.9 | 0/0 | 12/13 | 1 | |||
| 18Joel Lopez Salguero (dự bị) Hậu vệ trái | 6.8 | 1/0 | 12/14 | 2 | |||
| 10Oscar Marcos (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 9/12 | 1 | 🟨 | ||
| 15Aldrine Kibet (dự bị) Tiền vệ | - | 1 | 2/1 | 5/7 | 1 |
Andorra FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29Hugo Lopez Trung phong | 8 | 2 | 3/2 | 17/22 | 1 | ||
| 10Marc Domenech Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 59/66 | 5 | |||
| 20Marti Vila Garcia Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 58/66 | 0 | 🟨 | ||
| 23Diego Alende Lopez Trung vệ | 6.7 | 1/0 | 74/84 | 6 | |||
| 6Hugo Solozabal Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1 | 2/1 | 24/26 | 1 | 🟨 | |
| 5Marc Bombardo Poyato Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 54/63 | 1 | |||
| 21Moro Sidibe Trung phong | 6.4 | 1 | 1/0 | 20/22 | 0 | ||
| 8Efe Akman Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 2/1 | 43/45 | 4 | 🟨 | ||
| 15Jordi Cano Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 1/0 | 9/12 | 0 | |||
| 13Pau Lopez Sabata Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 41/70 | 0 | |||
| 17Thomas Carrique Hậu vệ phải | 5.7 | 0/0 | 37/48 | 0 | |||
| 16Randy Schneider (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 2/0 | 6/8 | 1 | |||
| 9Julian Rijkhoff (dự bị) Trung phong | 6.4 | 2/1 | 6/9 | 0 | |||
| 7Alejandro Calvo (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 1/0 | 3/4 | 0 | |||
| 19Quintana Nacho (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.3 | 2/0 | 4/7 | 0 | |||
| 14Sergio Molina (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 9/10 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Celta vigo b | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1992 | Thành lập | |
| Sân nhà | Estadi Nacional | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Fredi Alvarez | HLV | Carles Manso |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.72 | 3.32 | 2.20 | 0.94 | 2.50 | 0.78 | 0.79 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 2.90 ↑ | 3.32 | 2.10 ↓ | 0.94 | 2.50 | 0.78 | 0.92 ↑ | -0.25 | 0.86 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.10 | 3.20 | 2.30 | 0.90 | 2.50 | 0.92 | 0.85 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.17 ↓ | 6.00 ↑ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 3.25 | 2.30 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.06 ↓ | 12.00 ↑ | 2.75 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.05 | 3.30 | 2.25 | 1.00 | 2.50 | 0.84 | 0.85 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 3.15 | 2.55 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.65 ↓ | -0.50 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.60 | 3.25 | 2.50 | 0.88 | 2.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 16.51 ↑ | 1.07 ↓ | 10.86 ↑ | 5.24 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.05 | 3.30 | 2.25 | 1.00 | 2.50 | 0.84 | 0.85 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.83 | 3.45 | 2.29 | 1.02 | 2.50 | 0.85 | 0.84 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.07 ↓ | 11.50 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.12 ↓ | -0.25 | 4.16 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.85 | 3.20 | 2.28 | 0.98 | 2.50 | 0.90 | 0.85 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.08 ↓ | 9.40 ↑ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.72 | 3.20 | 2.29 | 1.00 | 2.50 | 0.84 | 0.83 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 10.30 ↑ | 1.22 ↓ | 6.15 ↑ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.10 | 2.25 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.36 ↓ | 2.50 | 1.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 3.20 | 2.55 | 0.94 | 2.50 | 0.80 | 0.76 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 45.00 ↑ | 9.20 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.01 | 3.30 | 2.35 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 0.80 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 13.10 ↑ | 1.17 ↓ | 7.42 ↑ | 3.92 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.25 | 3.15 | 1.97 | 0.97 | 2.50 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 3.25 | 3.15 | 1.97 | 0.97 | 2.50 | 0.74 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.87 | 3.20 | 2.25 | 0.88 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.00 ↑ | 4.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.70 | 3.41 | 2.65 | 0.97 | 2.50 | 0.87 | 0.95 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.77 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 1.64 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.90 | 3.25 | 2.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.25 ↑ | 3.25 | 2.15 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.63 | 3.20 | 2.55 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 0.95 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.80 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 3.10 | 2.50 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | 0.57 | -0.50 | 1.25 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 35.00 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.81 ↑ | -0.25 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Celta vigo b | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Andorra FC | 0 | 0 | 1 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).