Kết quả bóng đá trận Celta vigo b vs Andorra FC, 00:00 ngày 25/08/2026

La Liga 2 (Tây Ban Nha) · 00:00 ngày 25/08/2026
Celta vigo b
4 Kết thúc HT 0-0 2
Andorra FC
🟨 4 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 20℃~21℃

Tường thuật trực tiếp

Celta vigo bAndorra FC
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jose.Antonio.Sanchez.Villalobos
🚩 Việt vị
1'
2'
Phạt góc
3'
🎯 Dứt điểm - Hugo Solozabal (đánh đầu) — bị cản phá
5'
🚩 Việt vị
7'
🟨 Thẻ vàng - Hugo Solozabal
9'
🎯 Dứt điểm - Jordi Cano (chân trái) — chệch khung thành
15'
🟨 Thẻ vàng - Marti Vila Garcia
Phạt góc
21'
23'
🚩 Việt vị
Phạt góc
26'
🎯 Dứt điểm - Angel Arcos (chân phải) — bị cản phá
26'
27'
🎯 Dứt điểm - Moro Sidibe (chân phải) — chệch khung thành
30'
Phạt góc
30'
🎯 Dứt điểm - Hugo Lopez (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Anxo Rodriguez (chân phải) — bị cản phá
31'
33'
🎯 Dứt điểm - Efe Akman (chân phải) — bị chặn
🚩 Việt vị
36'
🚩 Việt vị
38'
🚩 Việt vị
38'
41'
🚩 Việt vị
43'
🎯 Dứt điểm - Hugo Solozabal (chân phải) — chệch khung thành
45+1'
🟨 Thẻ vàng - Efe Akman
Hết hiệp 1 (0-0)
🚩 Việt vị
47'
49'
BÀN THẮNG - Hugo Lopez 0-1, kiến tạo: Hugo Solozabal
49'
🎯 Dứt điểm - Hugo Lopez (chân phải) — vào lưới
49'
🎯 Dứt điểm - Diego Alende Lopez (chân phải) — bị chặn
52'
BÀN THẮNG - Hugo Lopez 0-2, kiến tạo: Moro Sidibe
52'
🎯 Dứt điểm - Hugo Lopez (chân phải) — vào lưới
BÀN THẮNG - Bernard Somuah 1-2, kiến tạo: Frank Germain Jonathan Miller
55'
🎯 Dứt điểm - Bernard Somuah (chân trái) — vào lưới
55'
🟨 Thẻ vàng - 卡普德Marti Vila Garcia
58'
🔁 Thay người: vào Oscar Marcos, ra Pablo Meixus
59'
🔁 Thay người: vào Joel Lopez Salguero, ra Jan Oliveras Codina
59'
🔁 Thay người: vào Hugo Francisco Cuenca Martinez, ra 卡普德Marti Vila Garcia
59'
🔁 Thay người: vào Alvaro Marin Sesma, ra Bernard Somuah
59'
62'
🔁 Thay người: vào Randy Schneider, ra Hugo Solozabal
62'
🔁 Thay người: vào Quintana Nacho, ra Jordi Cano
🟨 Thẻ vàng - Enrique Ribes
65'
68'
🎯 Dứt điểm - Randy Schneider (chân phải) — chệch khung thành
72'
🔁 Thay người: vào Alejandro Calvo, ra Moro Sidibe
72'
🔁 Thay người: vào Julian Rijkhoff, ra Hugo Lopez
72'
🎯 Dứt điểm - Randy Schneider (chân trái) — chệch khung thành
74'
Phạt góc
74'
Phạt góc
74'
VAR Decision - Goal Disallowed - Handball - Hugo Francisco Cuenca Martinez
80'
🎯 Dứt điểm - Julian Rijkhoff (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Aldrine Kibet, ra Hugo Burcio
81'
🎯 Dứt điểm - Joel Lopez Salguero (chân trái) — chệch khung thành
81'
Phạt góc
83'
🎯 Dứt điểm - Aldrine Kibet (chân phải) — chệch khung thành
83'
🟨 Thẻ vàng - Oscar Marcos
85'
86'
🔁 Thay người: vào Sergio Molina, ra Marc Domenech
BÀN THẮNG - Alvaro Marin Sesma 2-2, kiến tạo: Frank Germain Jonathan Miller
87'
🎯 Dứt điểm - Alvaro Marin Sesma (chân phải) — vào lưới
87'
90'
🎯 Dứt điểm - Julian Rijkhoff (đánh đầu) Post
90'
🎯 Dứt điểm - Quintana Nacho (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Aldrine Kibet (chân phải) — bị cản phá
90+1'
90+2'
🎯 Dứt điểm - Alejandro Calvo (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Anxo Rodriguez
90+4'
90+5'
🎯 Dứt điểm - Efe Akman (chân phải) — bị cản phá
Phạt góc
90+7'
BÀN THẮNG - Alvaro Marin Sesma 3-2, kiến tạo: Enrique Ribes
90+7'
🎯 Dứt điểm - Kike Ribes (đánh đầu) — bị chặn
90+7'
🎯 Dứt điểm - Alvaro Marin Sesma (chân trái) — vào lưới
90+7'
BÀN THẮNG - Andres Antanon 4-2, kiến tạo: Aldrine Kibet
90+11'
90+9'
🎯 Dứt điểm - Quintana Nacho (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Andres Antanon (chân phải) — vào lưới
90+11'
Kết thúc trận đấu (4-2)

Diễn biến trận đấu

Celta vigo b Phút Andorra FC
7' Hugo Solozabal
7' Solozabal H.
15' Marti Vila Garcia
15' Vila Garcia M.
45' Akman E.
45+1' Efe Akman
HT 0-0
49' 0 - 1 Hugo Lopez(Assists:Hugo Solozabal) (Kiến tạo: Hugo Solozabal)
52' 0 - 2 Hugo Lopez(Assists:Moro Sidibe)
Bernard Somuah(Assists:Frank Germain Jonathan Miller) 1 - 2 55'
Adria Capdevila 58'
▲ Oscar Marcos ▼ Pablo Meixus59'
▲ Joel Lopez Salguero ▼ Jan Oliveras Codina59'
▲ Hugo Francisco Cuenca Martinez ▼ Adria Capdevila59'
▲ Alvaro Marin Sesma ▼ Bernard Somuah59'
62' ▲ Randy Schneider ▼ Hugo Solozabal
62' ▲ Quintana Nacho ▼ Jordi Cano
Enrique Ribes 65'
72' ▲ Alejandro Calvo ▼ Moro Sidibe
72' ▲ Julian Rijkhoff ▼ Hugo Lopez
74' 2 - 2 Hugo Francisco Cuenca Martinez (phản lưới)
74'📺 Hugo Francisco Cuenca Martinez(Reason:Goal Disallowed - Handball) VAR
▲ Aldrine Kibet ▼ Hugo Burcio81'
Oscar Marcos 85'
86' ▲ Sergio Molina ▼ Marc Domenech
Alvaro Marin Sesma(Assists:Frank Germain Jonathan Miller) 3 - 2 87'
Anxo Rodriguez 90+4'
Alvaro Marin Sesma(Assists:Enrique Ribes) 4 - 2 90+7'
Andres Antanon(Assists:Aldrine Kibet) 5 - 2 90+11'
FT 4-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 74
Hòa 00 22
Bại 13 14
Ghi bàn 72 2115
Mất bàn 46 913
Điểm 60 2314

Chủ = Celta vigo b · Khách = Andorra FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Celta vigo b (9)Hiệp 1 / Cả trậnAndorra FC (12)
3 (33%)Thắng/Thắng3 (25%)
1 (11%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (22%)Hòa/Thắng2 (17%)
1 (11%)Hòa/Hòa3 (25%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (17%)
1 (11%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (11%)Bại/Bại2 (17%)

Bảng xếp hạng

Celta vigo b

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng38181196148652
Sân nhà1910453120348
Sân khách198743028312
6 gần6420104--

Andorra FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng310276315
Sân nhà21015235
Sân khách100124018
6 gần632185--

Thành tích đối đầu (2 trận)

Celta vigo b 1 (50%)Hòa 0 (0%)Andorra FC 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPA D309/03/25Andorra FC2-0 (0-0)Celta vigo b3-4-0.52.25B
SPA D315/12/24Celta vigo b3-0 (1-0)Andorra FC8-502.25T

Thành tích gần đây — Celta vigo b

HTTTTHTHHH
Thắng 5 (50%)Hòa 5 (50%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 17/8 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPA D216/08/26Cadiz0-0 (0-0)Celta vigo b6-2-0.52.5H
INT CF09/08/26Celta vigo b2-0 (1-0)UD Ourense8-1+0.752.5T
INT CF08/08/26Celta vigo b3-1 (1-1)coruxo FC---T
INT CF01/08/26Vizela0-1 (0-1)Celta vigo b4-0-0.252.75T
INT CF29/07/26SCU Torreense2-3 (2-0)Celta vigo b---T
INT CF26/07/26CD Lugo1-1 (0-1)Celta vigo b3-2--H
SPA D320/06/26Celta vigo b4-1 (1-1)Ponferradina2-102T
SPA D313/06/26Ponferradina0-0 (0-0)Celta vigo b2-5-0.52.25H
SPA D307/06/26Celta vigo b2-2 (0-1)CE Europa6-2+0.52.25H
SPA D331/05/26CE Europa1-1 (1-0)Celta vigo b5-302.25H
SPA D323/05/26Barakaldo CF1-1 (0-0)Celta vigo b13-2-0.52.25H
SPA D317/05/26Celta vigo b0-1 (0-0)CD Lugo3-3+0.52.5B
SPA D310/05/26Ourense CF2-4 (1-1)Celta vigo b6-3-0.252.5T
SPA D301/05/26Celta vigo b0-1 (0-0)Osasuna B9-1+0.752.5B
SPA D325/04/26Pontevedra1-1 (1-1)Celta vigo b4-4-0.252.25H
SPA D318/04/26Celta vigo b3-0 (1-0)Cacereno5-6+0.752.25T
SPA D312/04/26Arenas Club de Getxo0-5 (0-2)Celta vigo b9-502.25T
SPA D304/04/26Real Madrid Castilla5-1 (2-1)Celta vigo b3-4-0.52.25B
SPA D329/03/26Celta vigo b2-1 (0-0)Athletic Bilbao B4-2+0.252.25T
SPA D321/03/26CD Arenteiro1-1 (1-0)Celta vigo b3-5-0.252.25H

Thành tích gần đây — Andorra FC

TBTHHTTHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/9 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPA D215/08/26Andorra FC5-1 (1-0)AD Ceuta2-2+0.752.75T
INT CF07/08/26SD Huesca4-0 (1-0)Andorra FC6-102.25B
INT CF06/08/26Real Zaragoza0-1 (0-0)Andorra FC2-3+0.52.5T
INT CF02/08/26Andorra FC0-0 (0-0)Sabadell8-1+0.252.25H
INT CF31/07/26Andorra FC0-0 (0-0)CE Europa5-1+0.52.5H
INT CF26/07/26Gimnastic Tarragona0-2 (0-1)Andorra FC2-7--T
INT CF24/07/26Andorra FC5-2 (2-0)Inter Club Escaldes2-0+1.253T
INT CF18/07/26Andorra FC0-0 (0-0)Stevenage Borough4-2+0.52.75H
INT CF14/07/26Andorra FC2-1 (0-0)Millwall4-0-0.252.5T
SPA D231/05/26Burgos1-0 (1-0)Andorra FC2-2-12.5B
SPA D224/05/26Andorra FC0-2 (0-1)AD Ceuta2-0+13B
SPA D217/05/26Deportivo La Coruna2-1 (0-1)Andorra FC2-1-12.75B
SPA D210/05/26Andorra FC5-1 (1-1)Las Palmas3-402.5T
SPA D201/05/26Andorra FC0-1 (0-0)Albacete6-2+0.752.75B
SPA D226/04/26Leganes0-4 (0-1)Andorra FC9-5-0.252.5T
SPA D219/04/26Andorra FC1-0 (0-0)Real Valladolid8-2+0.52.5T
SPA D212/04/26Cadiz0-1 (0-1)Andorra FC6-302.25T
SPA D205/04/26Andorra FC6-2 (2-2)Racing Santander6-202.75T
SPA D202/04/26Andorra FC3-3 (0-2)Malaga8-5+0.252.5H
SPA D229/03/26Cultural Leonesa0-4 (0-2)Andorra FC1-202.5T

Đội hình

Celta vigo bAndorra FC
1Jorge Carrillo Balea3Enrique Ribes6CPablo Meixus20Anxo Rodriguez5Hugo Burcio14Jan Oliveras Codina16Adria Capdevila23Frank Germain Jonathan Miller7Bernard Somuah8Andres Antanon11Angel Arcos13Pau Lopez Sabata5Marc Bombardo Poyato17Thomas Carrique20Marti Vila Garcia23CDiego Alende Lopez6Hugo Solozabal8Efe Akman10Marc Domenech15Jordi Cano21Moro Sidibe29Hugo Lopez

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
4
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
4
3
Sút bóng
10
17
Sút cầu môn
7
5
Tấn công
75
106
Tấn công nguy hiểm
16
42
Sút ngoài cầu môn
2
10
Cản bóng
1
2
Đá phạt trực tiếp
18
13
TL kiểm soát bóng
36%
64%
TL kiểm soát bóng (HT)
27%
73%
Chuyền bóng
310
562
TL chuyền bóng thành công
71%
83%
Phạm lỗi
13
18
Việt vị
4
3
Cứu thua
3
3
Tắc bóng
12
13
Quả ném biên
18
19
Cắt bóng
16
6
Tạt bóng thành công
4
3
Chuyền dài
24
38
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.33
1.7
Cơ hội rõ rệt
4
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Celta vigo b (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Andorra FC (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)4 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 24 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Celta vigo b (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Andorra FC (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
01
B.thắng H1
04
B.thắng H2
Celta vigo bAndorra FC

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Celta vigo bAndorra FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

67
Thắng 2+
34
Thắng 1
84
Hòa
23
Thua 1
12
Thua 2+
Celta vigo bAndorra FC

Celta vigo b

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
3Enrique Ribes
Hậu vệ
8.311/030/409🟨
23Frank Germain Jonathan Miller
Tiền đạo cánh phải
8.220/013/160
7Bernard Somuah
Tiền đạo cánh trái
7.411/112/150
8Andres Antanon
Tiền vệ trung tâm
711/121/292
1Jorge Carrillo Balea
Thủ môn
6.70/020/390
5Hugo Burcio
Tiền vệ trung tâm
6.60/021/295
20Anxo Rodriguez
Hậu vệ
6.61/122/314🟨
11Angel Arcos
Tiền đạo cánh trái
6.31/17/121
16Adria Capdevila
Tiền vệ trung tâm
5.90/05/61🟨
14Jan Oliveras Codina
Hậu vệ trái
5.80/05/140
6Pablo Meixus
Hậu vệ
5.50/021/280
9Alvaro Marin Sesma (dự bị)
Trung phong
8.522/24/51
17Hugo Cuenca (dự bị)
6.90/012/131
18Joel Lopez Salguero (dự bị)
Hậu vệ trái
6.81/012/142
10Oscar Marcos (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.50/09/121🟨
15Aldrine Kibet (dự bị)
Tiền vệ
-12/15/71

Andorra FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
29Hugo Lopez
Trung phong
823/217/221
10Marc Domenech
Tiền vệ trung tâm
6.90/059/665
20Marti Vila Garcia
Hậu vệ trái
6.80/058/660🟨
23Diego Alende Lopez
Trung vệ
6.71/074/846
6Hugo Solozabal
Tiền vệ trung tâm
6.712/124/261🟨
5Marc Bombardo Poyato
Trung vệ
6.40/054/631
21Moro Sidibe
Trung phong
6.411/020/220
8Efe Akman
Tiền vệ phòng ngự
6.32/143/454🟨
15Jordi Cano
Tiền đạo cánh trái
6.31/09/120
13Pau Lopez Sabata
Thủ môn
6.20/041/700
17Thomas Carrique
Hậu vệ phải
5.70/037/480
16Randy Schneider (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.62/06/81
9Julian Rijkhoff (dự bị)
Trung phong
6.42/16/90
7Alejandro Calvo (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.41/03/40
19Quintana Nacho (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.32/04/70
14Sergio Molina (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/09/100

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Celta vigo b Thông tin Andorra FC
1992 Thành lập
Sân nhà Estadi Nacional
0 Sức chứa 0
Fredi Alvarez HLV Carles Manso
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.723.322.200.942.500.780.79-0.250.99
Live2.90 ↑3.322.10 ↓0.942.500.780.92 ↑-0.250.86 ↓
EasybetsSớm3.103.202.300.902.500.920.85-0.250.97
Live10.00 ↑1.17 ↓6.00 ↑3.00 ↑4.500.26 ↓1.60 ↑0.000.40 ↓
VcbetSớm2.803.252.300.952.500.850.78-0.251.03
Live19.00 ↑1.06 ↓12.00 ↑2.75 ↑4.500.25 ↓1.63 ↑0.000.52 ↓
Mansion88Sớm3.053.302.251.002.500.840.85-0.251.01
Live21.00 ↑1.04 ↓11.00 ↑7.14 ↑4.500.06 ↓1.72 ↑0.000.48 ↓
InterwettenSớm2.653.152.550.902.500.800.900.000.80
Live1.01 ↓13.00 ↑100.00 ↑9.00 ↑5.500.02 ↓0.65 ↓-0.501.10 ↑
10BETSớm2.603.252.500.882.500.79---
Live16.51 ↑1.07 ↓10.86 ↑5.24 ↑4.500.07 ↓---
12betSớm3.053.302.251.002.500.840.85-0.251.01
Live22.00 ↑1.03 ↓12.00 ↑9.09 ↑5.500.03 ↓1.72 ↑0.000.48 ↓
CrownSớm2.833.452.291.022.500.850.84-0.251.04
Live18.00 ↑1.07 ↓11.50 ↑5.00 ↑4.500.08 ↓0.12 ↓-0.254.16 ↑
SbobetSớm2.853.202.280.982.500.900.85-0.251.05
Live14.50 ↑1.08 ↓9.40 ↑6.25 ↑5.500.06 ↓0.10 ↓-0.255.00 ↑
WewbetSớm2.723.202.291.002.500.840.83-0.251.03
Live10.30 ↑1.22 ↓6.15 ↑5.55 ↑4.500.06 ↓0.08 ↓-0.255.00 ↑
LadbrokesSớm2.803.102.250.912.500.80---
Live1.01 ↓15.00 ↑81.00 ↑0.36 ↓2.501.75 ↑---
18BetSớm2.653.202.550.942.500.800.76-0.250.99
Live1.01 ↓18.00 ↑45.00 ↑9.20 ↑5.500.04 ↓1.10 ↑0.000.70 ↓
PinnacleSớm3.013.302.350.972.500.830.80-0.251.03
Live13.10 ↑1.17 ↓7.42 ↑3.92 ↑4.500.19 ↓1.85 ↑0.000.44 ↓
HK Jockey ClubSớm3.253.151.970.972.500.74---
Live3.253.151.970.972.500.74---
BwinSớm2.873.202.250.882.500.80---
Live1.01 ↓18.00 ↑126.00 ↑1.00 ↑4.500.70 ↓---
1xBetSớm2.703.412.650.972.500.870.950.000.90
Live1.02 ↓19.00 ↑501.00 ↑5.77 ↑4.500.11 ↓1.64 ↑0.000.50 ↓
SNAISớm2.903.252.25------
Live3.25 ↑3.252.15 ↓------
Bet 365Sớm2.633.202.550.982.500.830.950.000.85
Live1.02 ↓19.00 ↑501.00 ↑6.80 ↑4.500.09 ↓1.60 ↑0.000.48 ↓
William HillSớm2.633.102.500.952.500.800.57-0.501.25
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑35.00 ↑5.500.01 ↓0.81 ↑-0.250.80 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Celta vigo b0010
Andorra FC0011

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).