Kết quả bóng đá trận Celta Vigo vs Malaga, 19:00 ngày 13/09/2026
La Liga (Tây Ban Nha) · 19:00 ngày 13/09/2026
Celta Vigo 1 Kết thúc HT 1-0 1
Malaga
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Estadio Municipal de Balaidos Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| Celta Vigo | Phút | |
| 24' | Galilea E. | |
| Lago Y. | 26' | |
| Jutgla F. (Kiến tạo: Hugo Alvarez Antunez) 1 - 0 ⚽ | 41' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Hòa | 1 | 1 | 6 | 5 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 9 | 7 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 8 | 17 |
| Điểm | 4 | 1 | 9 | 5 |
Chủ = Celta Vigo · Khách = Malaga
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Celta Vigo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (14%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 4 (29%) | Hòa/Hòa | 3 (23%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 2 (15%) |
| 2 (14%) | Bại/Hòa | 4 (31%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 3 (23%) |
Bảng xếp hạng
Celta Vigo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 1 | 5 | 2 | 8 | 6 | 8 | 9 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 5 | 4 | 14 |
| Sân khách | 4 | 0 | 4 | 0 | 1 | 1 | 4 | 11 |
Malaga
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 42 | 21 | 10 | 11 | 75 | 52 | 73 | 4 |
| Sân nhà | 21 | 12 | 7 | 2 | 42 | 24 | 43 | 4 |
| Sân khách | 21 | 9 | 3 | 9 | 33 | 28 | 30 | 5 |
Đội hình
Celta Vigo
Malaga
13Radu I.3Alonso M.18Lago Y.21Caceres S.5Carreira S.6Moriba I.8Roman M.17Rueda J.9Jutgla F.16Gonzalez H.23Antunez A. H.1Herrero A.4Galilea E.12Salinas J.15Ángel Recio31Rafita10Larrubia D.11Munoz J.18Martinez P.23Izan Merino9Chupete22Lorenzo Guerrero D.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 3Alonso M.
- 5Carreira S.
- 6Moriba I.
- 8Roman M.
- 9Jutgla F.⚽ Ghi bàn 41'
- 13Radu I.
- 16Gonzalez H.
- 17Rueda J.
- 18Lago Y.🟨 Thẻ vàng 26'
- 21Caceres S.
- 23Antunez A. H.🎯 Kiến tạo 41'
Khách · 442
- 1Herrero A.
- 4Galilea E.🟨 Thẻ vàng 24'
- 9Chupete
- 10Larrubia D.
- 11Munoz J.
- 12Salinas J.
- 15Ángel Recio
- 18Martinez P.
- 22Lorenzo Guerrero D.
- 23Izan Merino
- 31Rafita
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
02
Thẻ vàng
11
Sút bóng
73
Sút cầu môn
40
Sút ngoài cầu môn
22
Cản bóng
11
TL kiểm soát bóng
42%58%
Chuyền bóng
185254
TL chuyền bóng thành công
90%91%
Phạm lỗi
35
Việt vị
50
Cứu thua
03
Quả ném biên
14
Chuyền dài
711
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Celta Vigo (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Malaga (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Celta Vigo | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1923-8-23 | Thành lập | 1948 |
| Estadio Municipal de Balaidos | Sân nhà | Estadio La Rosaleda |
| 32500 | Sức chứa | 29500 |
| Claudio Giraldez | HLV | Juan Funes |
| VIGO | Khu vực | Malaga |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.61 | 3.63 | 4.60 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.99 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.53 ↓ | 3.80 ↑ | 5.10 ↑ | 1.48 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.74 | 3.40 | 4.60 | 0.85 | 2.25 | 1.02 | 1.02 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.05 ↓ | 31.00 ↑ | 6.20 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 3.50 | 5.00 | 0.85 | 2.25 | 1.00 | 0.92 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 22.00 ↑ | 3.10 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.20 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.76 | 3.50 | 4.40 | 0.85 | 2.25 | 1.01 | 1.03 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 30.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 9.09 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.60 | 5.25 | 1.05 | 2.50 | 0.73 | 0.73 | 0.50 | 1.15 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.07 ↓ | 24.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.70 ↓ | 0.50 | 1.15 | |
| 10BET | Sớm | 1.68 | 3.55 | 5.20 | 0.82 | 2.25 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 1.74 ↑ | 3.50 ↓ | 4.70 ↓ | 0.82 | 2.25 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.76 | 3.50 | 4.40 | 0.85 | 2.25 | 1.01 | 1.03 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.03 ↓ | 30.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 8.33 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.79 | 3.70 | 4.80 | 0.85 | 2.25 | 1.01 | 1.03 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 8.33 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.71 | 3.41 | 4.47 | 0.89 | 2.25 | 0.99 | 1.02 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 8.20 ↑ | 1.14 ↓ | 20.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.56 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.74 | 3.70 | 4.88 | 0.85 | 2.25 | 1.01 | 0.98 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.78 ↑ | 3.67 ↓ | 4.73 ↓ | 0.87 ↑ | 2.25 | 0.99 ↓ | 1.03 ↑ | 0.75 | 0.85 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.50 | 5.25 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 34.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.64 | 3.70 | 5.25 | 0.83 | 2.25 | 0.94 | 0.83 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 33.00 ↑ | 13.58 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 15.62 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.67 | 3.70 | 5.11 | 0.81 | 2.25 | 1.00 | 0.88 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.76 ↑ | 3.65 ↓ | 4.68 ↓ | 0.83 ↑ | 2.25 | 1.01 ↑ | 1.01 ↑ | 0.75 | 0.85 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.72 | 3.50 | 5.25 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.75 ↑ | 3.50 | 5.00 ↓ | 1.00 ↓ | 2.50 | 0.71 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 3.74 | 5.47 | 1.18 | 2.50 | 0.80 | 2.08 | 1.50 | 0.45 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 29.00 ↑ | 5.83 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.34 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.50 | 5.00 | 0.83 | 2.25 | 1.03 | 0.90 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 5.60 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 3.60 | 5.00 | 1.05 | 2.50 | 0.75 | 0.87 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.75 ↑ | 3.40 ↓ | 4.80 ↓ | 1.05 | 2.50 | 0.75 | 0.93 ↑ | 0.75 | 0.73 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Celta Vigo | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Malaga | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).