Kết quả bóng đá trận Celtic FC vs LASK Linz, 02:00 ngày 20/08/2026

UEFA Champions League · 02:00 ngày 20/08/2026
Celtic FC
3 Kết thúc HT 2-0 0
LASK Linz
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 3
Địa điểm: Celtic Park Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 14℃~15℃

Tường thuật trực tiếp

Celtic FCLASK Linz
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Sandro Scharer
1'
🚩 Việt vị
3'
🎯 Dứt điểm - Samuel Oluwabukunmi Adeniran (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Benjamin Nygren (chân trái) — bị chặn
8'
🎯 Dứt điểm - Camilo Duran (chân phải) — bị cản phá
8'
🎯 Dứt điểm - Camilo Duran (chân trái) — chệch khung thành
10'
11'
🎯 Dứt điểm - Samuel Oluwabukunmi Adeniran (chân trái) — bị cản phá
11'
🎯 Dứt điểm - Kasper Poul Molgaard Jorgensen (đánh đầu) — chệch khung thành
13'
🎯 Dứt điểm - Krystof Danek (đánh đầu) — bị cản phá
17'
🎯 Dứt điểm - Moses Usor (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
20'
🎯 Dứt điểm - Kasper Waarst Hogh (chân phải) — bị chặn
20'
⚽ BÀN THẮNG - Benjamin Nygren 1-0
26'
🎯 Dứt điểm - Benjamin Nygren (chân trái) — vào lưới
26'
34'
🚩 Việt vị
36'
🎯 Dứt điểm - Andres Andrade (chân trái) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Camilo Duran 2-0
38'
🎯 Dứt điểm - Camilo Duran (chân trái) — vào lưới
38'
⛳ Phạt góc
41'
🎯 Dứt điểm - Auston Trusty (đánh đầu) — chệch khung thành
41'
42'
🎯 Dứt điểm - Moses Usor (chân trái) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
🎯 Dứt điểm - Kieran Tierney (chân trái) — bị chặn
49'
⛳ Phạt góc
49'
🎯 Dứt điểm - Mika Baur (chân phải) — bị cản phá
50'
53'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Callum McGregor (chân trái) — bị chặn
56'
🎯 Dứt điểm - Yang Hyun-Jun (chân trái) — chệch khung thành
57'
59'
🚩 Việt vị
59'
🎯 Dứt điểm - Moses Usor (chân trái) — chệch khung thành
62'
🎯 Dứt điểm - Moses Usor (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Camilo Duran (chân trái) — bị cản phá
63'
🔁 Thay người: vào Reo Hatate, ra Mika Baur
65'
65'
🔁 Thay người: vào Alessandro Schopf, ra Krystof Danek
🎯 Dứt điểm - Camilo Duran (chân trái) — chệch khung thành
66'
66'
🎯 Dứt điểm - Samuel Oluwabukunmi Adeniran (chân trái) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Camilo Duran 3-0, kiến tạo: Benjamin Nygren
67'
🎯 Dứt điểm - Camilo Duran (chân trái) — vào lưới
67'
69'
🎯 Dứt điểm - Sascha Horvath (chân phải) — bị cản phá
70'
🎯 Dứt điểm - Samuel Oluwabukunmi Adeniran (đánh đầu) — bị chặn
73'
🔁 Thay người: vào Christoph Lang, ra Moses Usor
74'
⛳ Phạt góc
74'
🎯 Dứt điểm - Xavier Mbuyamba (đánh đầu) — chệch khung thành
75'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Liam Scales, ra Kieran Tierney
76'
🔁 Thay người: vào Sebastian Tounekti, ra Yang Hyun-Jun
76'
76'
🎯 Dứt điểm - Samuel Oluwabukunmi Adeniran (chân trái) — bị cản phá
🚩 Việt vị
79'
79'
🎯 Dứt điểm - Christoph Lang (chân phải) — bị chặn
80'
⛳ Phạt góc
81'
⛳ Phạt góc
81'
🎯 Dứt điểm - Kasper Poul Molgaard Jorgensen (chân phải) — bị chặn
81'
🎯 Dứt điểm - Sascha Horvath (chân phải) — chệch khung thành
82'
🟨 Thẻ vàng - Kasper Poul Molgaard Jorgensen
🔁 Thay người: vào Anthony Ralston, ra Colby Donovan
83'
🔁 Thay người: vào Haissem Hassan, ra Camilo Duran
83'
🎯 Dứt điểm - Liam Scales (chân trái) — chệch khung thành
84'
🎯 Dứt điểm - Callum McGregor (chân trái) — bị cản phá
85'
⛳ Phạt góc
85'
⛳ Phạt góc
87'
⛳ Phạt góc
87'
⛳ Phạt góc
88'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Tounekti (chân phải) — bị chặn
88'
⛳ Phạt góc
88'
89'
🎯 Dứt điểm - Alemao (chân phải) — bị chặn
90+1'
🎯 Dứt điểm - Samuel Oluwabukunmi Adeniran Other Body Part (sút) — chệch khung thành
90+2'
🎯 Dứt điểm - Andres Andrade (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (3-0)

Diễn biến trận đấu

Celtic FC Phút LASK Linz
Benjamin Nygren 1 - 0 ⚽26'
Camilo Duran 2 - 0 ⚽38'
HT 2-0
▲ Reo Hatate ▼ Mika Baur65' ⇄
65' ⇄▲ Alessandro Schopf ▼ Krystof Danek
Camilo Duran(Assists:Benjamin Nygren) (Kiến tạo: Benjamin Nygren) 3 - 0 ⚽67'
73' ⇄▲ Christoph Lang ▼ Moses Usor
▲ Liam Scales ▼ Kieran Tierney76' ⇄
▲ Sebastian Tounekti ▼ Yang Hyun-Jun76' ⇄
82' Kasper Poul Molgaard Jorgensen
▲ Anthony Ralston ▼ Colby Donovan83' ⇄
▲ Haissem Hassan ▼ Camilo Duran83' ⇄
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 67
Hòa 01 01
Bại 31 42
Ghi bàn 110 1733
Mất bàn 76 1311
Điểm 04 1822

Chủ = Celtic FC · Khách = LASK Linz

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Celtic FC (14)Hiệp 1 / Cả trậnLASK Linz (21)
5 (36%)Thắng/Thắng10 (48%)
1 (7%)Thắng/Hòa1 (5%)
1 (7%)Hòa/Thắng4 (19%)
2 (14%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (7%)Hòa/Bại1 (5%)
1 (7%)Bại/Thắng0 (0%)
3 (21%)Bại/Bại5 (24%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Celtic FC 1 (100%)Hòa 0 (0%)LASK Linz 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF09/07/14LASK Linz2-5 (1-1)Celtic FC5-4+13T

Thành tích gần đây — Celtic FC

TTTHHBHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 24/13 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO LC15/08/26Dundee United0-4 (0-2)Celtic FC7-4+12.75T
SCO PR09/08/26Kilmarnock1-5 (0-3)Celtic FC5-7+1.253.25T
SCO PR04/08/26Celtic FC1-0 (0-0)Dundee FC9-4+23.25T
INT CF25/07/26Celtic FC2-2 (2-0)AC Milan3-303H
INT CF18/07/26Celtic FC1-1 (1-1)Middlesbrough6-703H
INT CF14/07/26Sporting CP4-1 (1-0)Celtic FC5-3-0.753B
INT CF08/07/26Shelbourne1-1 (0-0)Celtic FC6-8+23.25H
SCOFAC23/05/26Celtic FC3-1 (2-0)Dunfermline Athletic3-2+1.753T
SCO PR16/05/26Celtic FC3-1 (1-1)Heart of Midlothian9-6+13T
SCO PR14/05/26Motherwell2-3 (1-1)Celtic FC4-3+0.53T
SCO PR10/05/26Celtic FC3-1 (1-1)Glasgow Rangers1-7+0.253T
SCO PR03/05/26Hibernian1-2 (1-1)Celtic FC0-13+0.53T
SCO PR25/04/26Celtic FC3-1 (2-0)Falkirk9-7+1.253T
SCOFAC19/04/26Celtic FC2-2 (2-0)Saint Mirren5-8+1.53H
SCO PR11/04/26Celtic FC1-0 (1-0)Saint Mirren3-7+1.753.25T
SCO PR05/04/26Dundee FC1-2 (0-1)Celtic FC1-4+1.253.25T
SCO PR22/03/26Dundee United2-0 (0-0)Celtic FC7-6+13.25B
SCO PR14/03/26Celtic FC3-1 (1-1)Motherwell2-3+0.753T
SCOFAC08/03/26Glasgow Rangers0-0 (0-0)Celtic FC9-4-0.253H
SCO PR05/03/26Aberdeen1-2 (1-1)Celtic FC6-6+1.253T

Thành tích gần đây — LASK Linz

TTTTTBBBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 30/7 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUT D115/08/26LASK Linz4-1 (3-1)SV Ried6-0+12.75T
AUT D110/08/26Austria Wien0-2 (0-0)LASK Linz1-11+0.252.5T
AUT D101/08/26LASK Linz3-0 (2-0)Grazer AK6-2+0.752.75T
AUT CUP25/07/26SC Kalsdorf0-7 (0-1)LASK Linz1-8--T
INT CF18/07/26LASK Linz2-0 (0-0)Fortuna Dusseldorf6-2+0.753T
INT CF15/07/26LASK Linz1-2 (0-1)Fenerbahce0-8-13.25B
INT CF09/07/26Ingolstadt2-0 (1-0)LASK Linz---B
INT CF03/07/26Dynamo Kyiv2-0 (1-0)LASK Linz---B
INT CF27/06/26WSC Hertha Wels0-5 (0-2)LASK Linz1-9+23.75T
INT CF24/06/26Bad Schallerbach0-6 (0-4)LASK Linz---T
AUT D117/05/26Austria Wien0-3 (0-1)LASK Linz8-5+0.252.5T
AUT D110/05/26LASK Linz2-1 (2-0)Red Bull Salzburg4-503.25T
AUT D105/05/26LASK Linz3-1 (0-1)Rapid Wien4-0+0.52.75T
AUT CUP01/05/26LASK Linz2-2 (1-2)Rheindorf Altach1-8+0.752.5H
AUT D126/04/26TSV Hartberg1-5 (0-2)LASK Linz6-2+0.752.75T
AUT D123/04/26Sturm Graz1-1 (0-0)LASK Linz7-502.75H
AUT D119/04/26LASK Linz1-1 (0-1)Sturm Graz7-2+0.252.75H
AUT D111/04/26Red Bull Salzburg2-3 (1-1)LASK Linz4-2-0.753T
AUT D105/04/26LASK Linz4-1 (4-1)Austria Wien9-3+0.52.5T
AUT D122/03/26Rapid Wien4-2 (2-1)LASK Linz6-102.5B

Đội hình

Celtic FCLASK Linz
1Viljami Sinisalo6Auston Trusty20Cameron Carter-Vickers51Colby Donovan63Kieran Tierney8Benjamin Nygren22Mika Baur42CCallum McGregor9Kasper Waarst Hogh11Camilo Duran13Yang Hyun-Jun1Lukas Jungwirth4Xavier Mbuyamba16Andres Andrade43Alemao2George Bello9Krystof Danek10Robert Ljubicic20Kasper Poul Molgaard Jorgensen30CSascha Horvath7Samuel Oluwabukunmi Adeniran8Moses Usor

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 352

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
3
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
17
20
Sút cầu môn
7
8
Tấn công
132
84
Tấn công nguy hiểm
56
52
Sút ngoài cầu môn
5
7
Cản bóng
5
5
Đá phạt trực tiếp
9
6
TL kiểm soát bóng
64%
36%
TL kiểm soát bóng (HT)
70%
30%
Chuyền bóng
659
358
TL chuyền bóng thành công
88%
81%
Phạm lỗi
6
9
Việt vị
1
5
Cứu thua
8
4
Tắc bóng
4
9
Quả ném biên
20
15
Cắt bóng
7
8
Tạt bóng thành công
3
4
Chuyền dài
19
23
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.87
1.75
Cơ hội rõ rệt
1
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
5 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Celtic FC (26 trận)
Ghi 1.85 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận
LASK Linz (30 trận)
Ghi 2.60 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Celtic FC (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

LASK Linz (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Celtic FCLASK Linz

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Celtic FCLASK Linz

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

711
Thắng 2+
62
Thắng 1
53
Hòa
01
Thua 1
23
Thua 2+
Celtic FCLASK Linz

Celtic FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Camilo Duran
Tiền đạo
8.926/428/330
8Benjamin Nygren
Tiền vệ tấn công
8.6112/158/631
1Viljami Sinisalo
Thủ môn
8.60/043/460
6Auston Trusty
Trung vệ
7.51/072/763
51Colby Donovan
Hậu vệ phải
7.50/067/803
42Callum McGregor
Tiền vệ trung tâm
7.42/183/892
20Cameron Carter-Vickers
Trung vệ
7.40/072/772
22Mika Baur
Tiền vệ trung tâm
7.11/138/431
63Kieran Tierney
Hậu vệ trái
71/054/620
13Yang Hyun-Jun
Tiền đạo cánh phải
6.51/026/311
9Kasper Waarst Hogh
Trung phong
61/015/232
17Sebastian Tounekti (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.91/05/50
56Anthony Ralston (dự bị)
Hậu vệ phải
6.70/04/40
5Liam Scales (dự bị)
Trung vệ
6.71/08/110
41Reo Hatate (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.70/09/112
23Haissem Hassan (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.50/03/50

LASK Linz

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Samuel Oluwabukunmi Adeniran
Trung phong
76/38/132
16Andres Andrade
Trung vệ
6.82/140/493
2George Bello
Hậu vệ trái
6.60/026/304
20Kasper Poul Molgaard Jorgensen
Hậu vệ phải
6.62/020/243🟨
8Moses Usor
Trung phong
6.64/219/241
30Sascha Horvath
Tiền vệ trung tâm
6.52/127/333
10Robert Ljubicic
Tiền vệ trung tâm
6.50/027/331
9Krystof Danek
Tiền vệ tấn công
6.41/117/180
1Lukas Jungwirth
Thủ môn
6.20/012/220
4Xavier Mbuyamba
Trung vệ
61/033/385
43Alemao
Trung vệ
5.91/035/433
18Alessandro Schopf (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.60/020/200
27Christoph Lang (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.51/06/70

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Celtic FC Thông tin LASK Linz
1887-11-6 Thành lập 1908
Celtic Park Sân nhà Raiffeisen Arena
60355 Sức chứa 18000
Martin O Neill HLV DIETMAR KUHBAUER
Glasgow Khu vực Linz
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.513.914.800.782.500.940.991.000.79
Live1.76 ↑3.70 ↓3.50 ↓1.36 ↑3.500.34 ↓0.68 ↓0.001.08 ↑
EasybetsSớm1.564.005.200.992.750.801.001.000.79
Live1.04 ↓12.00 ↑41.00 ↑9.00 ↑3.500.05 ↓0.78 ↓0.001.11 ↑
VcbetSớm1.603.905.250.842.500.900.750.751.00
Live1.01 ↓51.00 ↑61.00 ↑3.40 ↑3.500.16 ↓0.66 ↓0.001.14 ↑
Mansion88Sớm1.603.654.500.882.500.920.790.751.03
Live1.02 ↓11.00 ↑93.00 ↑10.00 ↑3.500.03 ↓0.76 ↓0.001.19 ↑
InterwettenSớm1.903.603.900.832.500.950.951.000.80
Live1.04 ↓16.00 ↑90.00 ↑6.00 ↑3.500.07 ↓0.90 ↓0.500.90 ↑
10BETSớm1.703.505.200.822.500.92---
Live1.03 ↓17.20 ↑95.19 ↑7.79 ↑3.500.05 ↓---
12betSớm1.603.654.500.902.500.900.810.751.01
Live1.02 ↓11.00 ↑93.00 ↑10.00 ↑3.500.03 ↓0.76 ↓0.001.19 ↑
CrownSớm1.623.954.800.882.500.920.800.751.02
Live1.04 ↓12.00 ↑26.00 ↑7.14 ↑3.500.02 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.593.564.680.902.500.920.840.751.00
Live1.03 ↓11.00 ↑50.00 ↑9.09 ↑3.500.03 ↓6.66 ↑0.250.07 ↓
WewbetSớm1.623.684.790.842.500.920.790.750.99
Live1.02 ↓11.80 ↑53.00 ↑7.10 ↑3.500.04 ↓7.10 ↑0.250.04 ↓
LadbrokesSớm1.614.005.000.832.500.91---
Live1.01 ↓91.00 ↑201.00 ↑0.44 ↓2.501.60 ↑---
18BetSớm1.683.405.000.902.750.830.870.750.85
Live1.01 ↓76.00 ↑284.00 ↑9.29 ↑3.500.03 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.474.575.710.842.500.940.791.001.03
Live1.08 ↓10.65 ↑30.99 ↑3.88 ↑3.500.19 ↓0.790.001.06 ↑
HK Jockey ClubSớm1.613.654.250.872.750.830.890.750.87
Live1.01 ↓15.50 ↑90.00 ↑3.15 ↑3.750.17 ↓0.73 ↓3.001.01 ↑
BwinSớm1.634.005.000.822.500.88---
Live1.01 ↓151.00 ↑351.00 ↑0.88 ↑3.500.82 ↓---
1xBetSớm1.763.665.440.902.501.001.331.500.68
Live1.00 ↓51.00 ↑67.00 ↑5.83 ↑3.500.11 ↓0.70 ↓0.001.18 ↑
SNAISớm1.604.005.00------
Live1.72 ↑3.75 ↓4.50 ↓------
Bet 365Sớm1.653.754.500.802.501.000.850.750.95
Live1.01 ↓51.00 ↑67.00 ↑4.25 ↑3.500.16 ↓0.75 ↓0.001.05 ↑
William HillSớm1.623.704.800.852.500.850.690.750.95
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑8.50 ↑3.500.05 ↓0.90 ↑0.750.73 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Celtic FC+3/4100
LASK Linz-3/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).