Kết quả bóng đá trận Celtic FC vs LASK Linz, 02:00 ngày 20/08/2026
UEFA Champions League · 02:00 ngày 20/08/2026
Celtic FC 3 Kết thúc HT 2-0 0
LASK Linz
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 3
Địa điểm: Celtic Park Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 14℃~15℃
Tường thuật trực tiếp
Celtic FC
LASK Linz
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Sandro Scharer
1'
🚩 Việt vị
3'
🎯 Dứt điểm - Samuel Oluwabukunmi Adeniran (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Benjamin Nygren (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Camilo Duran (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Camilo Duran (chân trái) — chệch khung thành
11'
🎯 Dứt điểm - Samuel Oluwabukunmi Adeniran (chân trái) — bị cản phá
11'
🎯 Dứt điểm - Kasper Poul Molgaard Jorgensen (đánh đầu) — chệch khung thành
13'
🎯 Dứt điểm - Krystof Danek (đánh đầu) — bị cản phá
17'
🎯 Dứt điểm - Moses Usor (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kasper Waarst Hogh (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Benjamin Nygren 1-0
🎯 Dứt điểm - Benjamin Nygren (chân trái) — vào lưới
34'
🚩 Việt vị
36'
🎯 Dứt điểm - Andres Andrade (chân trái) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Camilo Duran 2-0
🎯 Dứt điểm - Camilo Duran (chân trái) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Auston Trusty (đánh đầu) — chệch khung thành
42'
🎯 Dứt điểm - Moses Usor (chân trái) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
🎯 Dứt điểm - Kieran Tierney (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mika Baur (chân phải) — bị cản phá
53'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Callum McGregor (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Yang Hyun-Jun (chân trái) — chệch khung thành
59'
🚩 Việt vị
59'
🎯 Dứt điểm - Moses Usor (chân trái) — chệch khung thành
62'
🎯 Dứt điểm - Moses Usor (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Camilo Duran (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Reo Hatate, ra Mika Baur
65'
🔁 Thay người: vào Alessandro Schopf, ra Krystof Danek
🎯 Dứt điểm - Camilo Duran (chân trái) — chệch khung thành
66'
🎯 Dứt điểm - Samuel Oluwabukunmi Adeniran (chân trái) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Camilo Duran 3-0, kiến tạo: Benjamin Nygren
🎯 Dứt điểm - Camilo Duran (chân trái) — vào lưới
69'
🎯 Dứt điểm - Sascha Horvath (chân phải) — bị cản phá
70'
🎯 Dứt điểm - Samuel Oluwabukunmi Adeniran (đánh đầu) — bị chặn
73'
🔁 Thay người: vào Christoph Lang, ra Moses Usor
74'
⛳ Phạt góc
74'
🎯 Dứt điểm - Xavier Mbuyamba (đánh đầu) — chệch khung thành
75'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Liam Scales, ra Kieran Tierney
🔁 Thay người: vào Sebastian Tounekti, ra Yang Hyun-Jun
76'
🎯 Dứt điểm - Samuel Oluwabukunmi Adeniran (chân trái) — bị cản phá
🚩 Việt vị
79'
🎯 Dứt điểm - Christoph Lang (chân phải) — bị chặn
80'
⛳ Phạt góc
81'
⛳ Phạt góc
81'
🎯 Dứt điểm - Kasper Poul Molgaard Jorgensen (chân phải) — bị chặn
81'
🎯 Dứt điểm - Sascha Horvath (chân phải) — chệch khung thành
82'
🟨 Thẻ vàng - Kasper Poul Molgaard Jorgensen
🔁 Thay người: vào Anthony Ralston, ra Colby Donovan
🔁 Thay người: vào Haissem Hassan, ra Camilo Duran
🎯 Dứt điểm - Liam Scales (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Callum McGregor (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Sebastian Tounekti (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
89'
🎯 Dứt điểm - Alemao (chân phải) — bị chặn
90+1'
🎯 Dứt điểm - Samuel Oluwabukunmi Adeniran Other Body Part (sút) — chệch khung thành
90+2'
🎯 Dứt điểm - Andres Andrade (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (3-0)
Diễn biến trận đấu
| Celtic FC | Phút | |
| Benjamin Nygren 1 - 0 ⚽ | 26' | |
| Camilo Duran 2 - 0 ⚽ | 38' | |
| HT 2-0 | ||
| ▲ Reo Hatate ▼ Mika Baur | 65' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Alessandro Schopf ▼ Krystof Danek | |
| Camilo Duran(Assists:Benjamin Nygren) (Kiến tạo: Benjamin Nygren) 3 - 0 ⚽ | 67' | |
| 73' ⇄ | ▲ Christoph Lang ▼ Moses Usor | |
| ▲ Liam Scales ▼ Kieran Tierney | 76' ⇄ | |
| ▲ Sebastian Tounekti ▼ Yang Hyun-Jun | 76' ⇄ | |
| 82' | Kasper Poul Molgaard Jorgensen | |
| ▲ Anthony Ralston ▼ Colby Donovan | 83' ⇄ | |
| ▲ Haissem Hassan ▼ Camilo Duran | 83' ⇄ | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 6 | 7 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 3 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 10 | 17 | 33 |
| Mất bàn | 7 | 6 | 13 | 11 |
| Điểm | 0 | 4 | 18 | 22 |
Chủ = Celtic FC · Khách = LASK Linz
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Celtic FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (36%) | Thắng/Thắng | 10 (48%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 4 (19%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (21%) | Bại/Bại | 5 (24%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Celtic FC 1 (100%)Hòa 0 (0%)LASK Linz 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/07/14 | LASK Linz | 2-5 (1-1) | Celtic FC | +1 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Celtic FC
TTTHHBHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 24/13 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Dundee United | 0-4 (0-2) | Celtic FC | +1 | 2.75 | T |
| 09/08/26 | Kilmarnock | 1-5 (0-3) | Celtic FC | +1.25 | 3.25 | T |
| 04/08/26 | Celtic FC | 1-0 (0-0) | Dundee FC | +2 | 3.25 | T |
| 25/07/26 | Celtic FC | 2-2 (2-0) | AC Milan | 0 | 3 | H |
| 18/07/26 | Celtic FC | 1-1 (1-1) | Middlesbrough | 0 | 3 | H |
| 14/07/26 | Sporting CP | 4-1 (1-0) | Celtic FC | -0.75 | 3 | B |
| 08/07/26 | Shelbourne | 1-1 (0-0) | Celtic FC | +2 | 3.25 | H |
| 23/05/26 | Celtic FC | 3-1 (2-0) | Dunfermline Athletic | +1.75 | 3 | T |
| 16/05/26 | Celtic FC | 3-1 (1-1) | Heart of Midlothian | +1 | 3 | T |
| 14/05/26 | Motherwell | 2-3 (1-1) | Celtic FC | +0.5 | 3 | T |
| 10/05/26 | Celtic FC | 3-1 (1-1) | Glasgow Rangers | +0.25 | 3 | T |
| 03/05/26 | Hibernian | 1-2 (1-1) | Celtic FC | +0.5 | 3 | T |
| 25/04/26 | Celtic FC | 3-1 (2-0) | Falkirk | +1.25 | 3 | T |
| 19/04/26 | Celtic FC | 2-2 (2-0) | Saint Mirren | +1.5 | 3 | H |
| 11/04/26 | Celtic FC | 1-0 (1-0) | Saint Mirren | +1.75 | 3.25 | T |
| 05/04/26 | Dundee FC | 1-2 (0-1) | Celtic FC | +1.25 | 3.25 | T |
| 22/03/26 | Dundee United | 2-0 (0-0) | Celtic FC | +1 | 3.25 | B |
| 14/03/26 | Celtic FC | 3-1 (1-1) | Motherwell | +0.75 | 3 | T |
| 08/03/26 | Glasgow Rangers | 0-0 (0-0) | Celtic FC | -0.25 | 3 | H |
| 05/03/26 | Aberdeen | 1-2 (1-1) | Celtic FC | +1.25 | 3 | T |
Thành tích gần đây — LASK Linz
TTTTTBBBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 30/7 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | LASK Linz | 4-1 (3-1) | SV Ried | +1 | 2.75 | T |
| 10/08/26 | Austria Wien | 0-2 (0-0) | LASK Linz | +0.25 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | LASK Linz | 3-0 (2-0) | Grazer AK | +0.75 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | SC Kalsdorf | 0-7 (0-1) | LASK Linz | - | - | T |
| 18/07/26 | LASK Linz | 2-0 (0-0) | Fortuna Dusseldorf | +0.75 | 3 | T |
| 15/07/26 | LASK Linz | 1-2 (0-1) | Fenerbahce | -1 | 3.25 | B |
| 09/07/26 | Ingolstadt | 2-0 (1-0) | LASK Linz | - | - | B |
| 03/07/26 | Dynamo Kyiv | 2-0 (1-0) | LASK Linz | - | - | B |
| 27/06/26 | WSC Hertha Wels | 0-5 (0-2) | LASK Linz | +2 | 3.75 | T |
| 24/06/26 | Bad Schallerbach | 0-6 (0-4) | LASK Linz | - | - | T |
| 17/05/26 | Austria Wien | 0-3 (0-1) | LASK Linz | +0.25 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | LASK Linz | 2-1 (2-0) | Red Bull Salzburg | 0 | 3.25 | T |
| 05/05/26 | LASK Linz | 3-1 (0-1) | Rapid Wien | +0.5 | 2.75 | T |
| 01/05/26 | LASK Linz | 2-2 (1-2) | Rheindorf Altach | +0.75 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | TSV Hartberg | 1-5 (0-2) | LASK Linz | +0.75 | 2.75 | T |
| 23/04/26 | Sturm Graz | 1-1 (0-0) | LASK Linz | 0 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | LASK Linz | 1-1 (0-1) | Sturm Graz | +0.25 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Red Bull Salzburg | 2-3 (1-1) | LASK Linz | -0.75 | 3 | T |
| 05/04/26 | LASK Linz | 4-1 (4-1) | Austria Wien | +0.5 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | Rapid Wien | 4-2 (2-1) | LASK Linz | 0 | 2.5 | B |
Đội hình
Celtic FC
LASK Linz
1Viljami Sinisalo6Auston Trusty20Cameron Carter-Vickers51Colby Donovan63Kieran Tierney8Benjamin Nygren22Mika Baur42CCallum McGregor9Kasper Waarst Hogh11Camilo Duran13Yang Hyun-Jun1Lukas Jungwirth4Xavier Mbuyamba16Andres Andrade43Alemao2George Bello9Krystof Danek10Robert Ljubicic20Kasper Poul Molgaard Jorgensen30CSascha Horvath7Samuel Oluwabukunmi Adeniran8Moses Usor
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Viljami Sinisalo8.6
- 6Auston Trusty7.5
- 8Benjamin Nygren⚽ Ghi bàn 26' · 🎯 Kiến tạo 67'8.6
- 9Kasper Waarst Hogh6
- 11Camilo Duran⚽ Ghi bàn 38' · ⚽ Ghi bàn 67' · ▼ Rời sân 83'8.9
- 13Yang Hyun-Jun▼ Rời sân 76'6.5
- 20Cameron Carter-Vickers7.4
- 22Mika Baur▼ Rời sân 65'7.1
- 42Callum McGregor C7.4
- 51Colby Donovan▼ Rời sân 83'7.5
- 63Kieran Tierney▼ Rời sân 76'7
Khách · 352
- 1Lukas Jungwirth6.2
- 2George Bello6.6
- 4Xavier Mbuyamba6
- 7Samuel Oluwabukunmi Adeniran7
- 8Moses Usor▼ Rời sân 73'6.6
- 9Krystof Danek▼ Rời sân 65'6.4
- 10Robert Ljubicic6.5
- 16Andres Andrade6.8
- 20Kasper Poul Molgaard Jorgensen🟨 Thẻ vàng 82'6.6
- 30Sascha Horvath C6.5
- 43Alemao5.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
83
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1720
Sút cầu môn
78
Tấn công
13284
Tấn công nguy hiểm
5652
Sút ngoài cầu môn
57
Cản bóng
55
Đá phạt trực tiếp
96
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
70%30%
Chuyền bóng
659358
TL chuyền bóng thành công
88%81%
Phạm lỗi
69
Việt vị
15
Cứu thua
84
Tắc bóng
49
Quả ném biên
2015
Cắt bóng
78
Tạt bóng thành công
34
Chuyền dài
1923
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.871.75
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
5 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Celtic FC (26 trận)
Ghi 1.85 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận
LASK Linz (30 trận)
Ghi 2.60 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Celtic FC (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
LASK Linz (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Celtic FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Camilo Duran Tiền đạo | 8.9 | 2 | 6/4 | 28/33 | 0 | ||
| 8Benjamin Nygren Tiền vệ tấn công | 8.6 | 1 | 1 | 2/1 | 58/63 | 1 | |
| 1Viljami Sinisalo Thủ môn | 8.6 | 0/0 | 43/46 | 0 | |||
| 6Auston Trusty Trung vệ | 7.5 | 1/0 | 72/76 | 3 | |||
| 51Colby Donovan Hậu vệ phải | 7.5 | 0/0 | 67/80 | 3 | |||
| 42Callum McGregor Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 2/1 | 83/89 | 2 | |||
| 20Cameron Carter-Vickers Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 72/77 | 2 | |||
| 22Mika Baur Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 1/1 | 38/43 | 1 | |||
| 63Kieran Tierney Hậu vệ trái | 7 | 1/0 | 54/62 | 0 | |||
| 13Yang Hyun-Jun Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 1/0 | 26/31 | 1 | |||
| 9Kasper Waarst Hogh Trung phong | 6 | 1/0 | 15/23 | 2 | |||
| 17Sebastian Tounekti (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 1/0 | 5/5 | 0 | |||
| 56Anthony Ralston (dự bị) Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 5Liam Scales (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 1/0 | 8/11 | 0 | |||
| 41Reo Hatate (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 9/11 | 2 | |||
| 23Haissem Hassan (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 3/5 | 0 |
LASK Linz
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Samuel Oluwabukunmi Adeniran Trung phong | 7 | 6/3 | 8/13 | 2 | |||
| 16Andres Andrade Trung vệ | 6.8 | 2/1 | 40/49 | 3 | |||
| 2George Bello Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 26/30 | 4 | |||
| 20Kasper Poul Molgaard Jorgensen Hậu vệ phải | 6.6 | 2/0 | 20/24 | 3 | 🟨 | ||
| 8Moses Usor Trung phong | 6.6 | 4/2 | 19/24 | 1 | |||
| 30Sascha Horvath Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 2/1 | 27/33 | 3 | |||
| 10Robert Ljubicic Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 27/33 | 1 | |||
| 9Krystof Danek Tiền vệ tấn công | 6.4 | 1/1 | 17/18 | 0 | |||
| 1Lukas Jungwirth Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 12/22 | 0 | |||
| 4Xavier Mbuyamba Trung vệ | 6 | 1/0 | 33/38 | 5 | |||
| 43Alemao Trung vệ | 5.9 | 1/0 | 35/43 | 3 | |||
| 18Alessandro Schopf (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 20/20 | 0 | |||
| 27Christoph Lang (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 1/0 | 6/7 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Celtic FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1887-11-6 | Thành lập | 1908 |
| Celtic Park | Sân nhà | Raiffeisen Arena |
| 60355 | Sức chứa | 18000 |
| Martin O Neill | HLV | DIETMAR KUHBAUER |
| Glasgow | Khu vực | Linz |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.51 | 3.91 | 4.80 | 0.78 | 2.50 | 0.94 | 0.99 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.76 ↑ | 3.70 ↓ | 3.50 ↓ | 1.36 ↑ | 3.50 | 0.34 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.56 | 4.00 | 5.20 | 0.99 | 2.75 | 0.80 | 1.00 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 41.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.60 | 3.90 | 5.25 | 0.84 | 2.50 | 0.90 | 0.75 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 61.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.60 | 3.65 | 4.50 | 0.88 | 2.50 | 0.92 | 0.79 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 93.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.60 | 3.90 | 0.83 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.04 ↓ | 16.00 ↑ | 90.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.70 | 3.50 | 5.20 | 0.82 | 2.50 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 17.20 ↑ | 95.19 ↑ | 7.79 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.60 | 3.65 | 4.50 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.81 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 93.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.62 | 3.95 | 4.80 | 0.88 | 2.50 | 0.92 | 0.80 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 26.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.59 | 3.56 | 4.68 | 0.90 | 2.50 | 0.92 | 0.84 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 50.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.62 | 3.68 | 4.79 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.79 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.80 ↑ | 53.00 ↑ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 7.10 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 4.00 | 5.00 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.44 ↓ | 2.50 | 1.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.68 | 3.40 | 5.00 | 0.90 | 2.75 | 0.83 | 0.87 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 76.00 ↑ | 284.00 ↑ | 9.29 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.47 | 4.57 | 5.71 | 0.84 | 2.50 | 0.94 | 0.79 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 1.08 ↓ | 10.65 ↑ | 30.99 ↑ | 3.88 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.79 | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.61 | 3.65 | 4.25 | 0.87 | 2.75 | 0.83 | 0.89 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 90.00 ↑ | 3.15 ↑ | 3.75 | 0.17 ↓ | 0.73 ↓ | 3.00 | 1.01 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.63 | 4.00 | 5.00 | 0.82 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.88 ↑ | 3.50 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.76 | 3.66 | 5.44 | 0.90 | 2.50 | 1.00 | 1.33 | 1.50 | 0.68 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.83 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.60 | 4.00 | 5.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.72 ↑ | 3.75 ↓ | 4.50 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.65 | 3.75 | 4.50 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.25 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 3.70 | 4.80 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.69 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.90 ↑ | 0.75 | 0.73 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Celtic FC | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| LASK Linz | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).