Kết quả bóng đá trận Celtic (W) vs Hibernian (W), 19:00 ngày 30/08/2026

WPL (Scotland) · 19:00 ngày 30/08/2026
Celtic (W)
2 Kết thúc HT 2-0 0
Hibernian (W)
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18°C

Diễn biến trận đấu

Celtic (W) Phút Hibernian (W)
Craig C. (Assist:Clark K.) 1 - 0 42'
Craig C. (Assist:Clark K.) 2 - 0 42'
Isabella Fisher 3 - 0 43'
4 - 0 43'
Fisher I. 5 - 0 43'
HT 2-0
51'
53'
70'
80'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 32 47
Hòa 00 31
Bại 01 32
Ghi bàn 710 1220
Mất bàn 13 117
Điểm 96 1522

Chủ = Celtic (W) · Khách = Hibernian (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Celtic (W) (8)Hiệp 1 / Cả trậnHibernian (W) (36)
4 (50%)Thắng/Thắng13 (36%)
3 (38%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
1 (13%)Hòa/Thắng5 (14%)
0 (0%)Hòa/Hòa6 (17%)
0 (0%)Hòa/Bại4 (11%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (3%)
0 (0%)Bại/Bại5 (14%)

Bảng xếp hạng

Celtic (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng10145920485
Sân nhà50324835
Sân khách511351245
6 gần631288--

Hibernian (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng10631158554
Sân nhà532084112
Sân khách531174102
6 gần6501185--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Celtic (W) 12 (60%)Hòa 5 (25%)Hibernian (W) 3 (15%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 3 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 17 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO WPL25/04/26Hibernian (W)1-0 (0-0)Celtic (W)3-4--B
SCO WPL15/03/26Celtic (W)1-1 (1-1)Hibernian (W)2-3--H
Sco WC11/01/26Hibernian (W)2-3 (0-2)Celtic (W)4-5--T
SCO WPL21/12/25Hibernian (W)1-2 (1-1)Celtic (W)7-702.75T
SCO WPL21/09/25Celtic (W)1-1 (1-0)Hibernian (W)2-8--H
SCO WPL15/05/25Hibernian (W)4-2 (3-1)Celtic (W)3-6-0.753B
SCO WPL17/04/25Celtic (W)0-0 (0-0)Hibernian (W)4-7+0.752.75H
SCO WPL02/03/25Hibernian (W)1-0 (1-0)Celtic (W)2-2--B
SCO WPL31/08/24Celtic (W)0-0 (0-0)Hibernian (W)3-4+2.53.25H
SCO WPL19/05/24Celtic (W)1-0 (0-0)Hibernian (W)8-4--T
SCO WPL18/04/24Celtic (W)1-0 (1-0)Hibernian (W)5-2+2.753.75T
SCO WPL11/02/24Hibernian (W)1-3 (1-3)Celtic (W)2-6--T
SCO WPL03/09/23Hibernian (W)2-4 (2-3)Celtic (W)7-10--T
SCO WPL14/05/23Hibernian (W)1-2 (0-2)Celtic (W)2-4--T
SCO WPL30/04/23Celtic (W)3-0 (2-0)Hibernian (W)6-1--T
SCO WPL12/03/23Hibernian (W)0-2 (0-2)Celtic (W)2-4--T
SCO WPL07/08/22Celtic (W)9-0 (6-0)Hibernian (W)5-3--T
SCO WPL26/03/22Celtic (W)4-0 (2-0)Hibernian (W)---T
SCO WPL16/01/22Hibernian (W)1-1 (0-1)Celtic (W)5-7--H
Sco WC14/11/21Celtic (W)2-1 (0-1)Hibernian (W)3-2--T

Thành tích gần đây — Celtic (W)

TTTHBBHHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/14 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO WPL23/08/26Celtic (W)3-0 (0-0)Montrose LFC (W)15-1--T
SCO WPL16/08/26Glasgow City (W)1-2 (1-2)Celtic (W)3-8--T
Sco WC31/05/26Glasgow Rangers (W)0-1 (0-1)Celtic (W)9-3-0.752.75T
SCO WPL24/05/26Celtic (W)1-1 (1-1)Partick Thistle (W)5-2--H
SCO WPL17/05/26Glasgow Rangers (W)4-0 (2-0)Celtic (W)1-2--B
SCO WPL10/05/26Celtic (W)1-2 (1-2)Hearts (W)2-8--B
Sco WC02/05/26Celtic (W)1-1 (1-0)Glasgow City (W)2-7--H
SCO WPL30/04/26Glasgow City (W)1-1 (1-1)Celtic (W)10-1-0.752.5H
SCO WPL25/04/26Hibernian (W)1-0 (0-0)Celtic (W)3-4--B
SCO WPL06/04/26Celtic (W)0-3 (0-2)Glasgow Rangers (W)5-3--B
SCO WPL02/04/26Hearts (W)4-1 (2-0)Celtic (W)4-2-0.252.75B
SCO WPL22/03/26Partick Thistle (W)2-3 (1-1)Celtic (W)3-14--T
SCO WPL19/03/26Celtic (W)1-1 (0-0)Glasgow City (W)6-5-0.252.5H
SCO WPL15/03/26Celtic (W)1-1 (1-1)Hibernian (W)2-3--H
SCO WPL22/02/26Celtic (W)5-3 (2-0)Hearts (W)3-2--T
Sco WC15/02/26Hearts (W)2-2 (1-2)Celtic (W)8-6--H
SCO WPL08/02/26Glasgow City (W)1-1 (0-0)Celtic (W)3-1--H
SWPL C(W)01/02/26Glasgow Rangers (W)3-3 (2-3)Celtic (W)3-4--H
SCO WPL25/01/26Celtic (W)1-0 (0-0)Montrose LFC (W)12-3+3.754.75T
SCO WPL18/01/26Motherwell (W)0-2 (0-2)Celtic (W)0-12--T

Thành tích gần đây — Hibernian (W)

TTTTTBTHTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/6 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO WPL23/08/26Partick Thistle (W)1-3 (1-2)Hibernian (W)5-7--T
SCO WPL16/08/26Hibernian (W)7-0 (2-0)Motherwell (W)4-4--T
SCO WPL24/05/26Hibernian (W)2-0 (2-0)Hearts (W)5-6--T
SCO WPL17/05/26Partick Thistle (W)1-3 (0-3)Hibernian (W)2-7--T
SCO WPL10/05/26Hibernian (W)3-2 (2-0)Glasgow City (W)4-8--T
SCO WPL30/04/26Glasgow Rangers (W)1-0 (1-0)Hibernian (W)1-1-12.75B
SCO WPL25/04/26Hibernian (W)1-0 (0-0)Celtic (W)3-4--T
SCO WPL05/04/26Hibernian (W)0-0 (0-0)Partick Thistle (W)8-4--H
SCO WPL02/04/26Glasgow City (W)0-1 (0-0)Hibernian (W)2-5-0.52.5T
SCO WPL22/03/26Hearts (W)1-2 (0-0)Hibernian (W)6-3--T
SCO WPL19/03/26Hibernian (W)2-2 (1-1)Glasgow Rangers (W)5-5-0.52.75H
SCO WPL15/03/26Celtic (W)1-1 (1-1)Hibernian (W)2-3--H
SCO WPL22/02/26Aberdeen (W)0-3 (0-0)Hibernian (W)1-7--T
SCO WPL08/02/26Hibernian (W)2-0 (1-0)Motherwell (W)4-4--T
SWPL C(W)01/02/26Hibernian (W)1-2 (0-1)Glasgow City (W)3-3--B
SCO WPL25/01/26Hibernian (W)5-0 (3-0)Hamilton FC (W)9-1--T
SCO WPL18/01/26Glasgow Rangers (W)2-1 (2-0)Hibernian (W)5-4-0.752.5B
Sco WC11/01/26Hibernian (W)2-3 (0-2)Celtic (W)4-5--B
SCO WPL21/12/25Hibernian (W)1-2 (1-1)Celtic (W)7-702.75B
SCO WPL14/12/25Montrose LFC (W)1-1 (1-1)Hibernian (W)1-3+3.253.75H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
5
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
11
10
Sút cầu môn
7
4
Tấn công
69
70
Tấn công nguy hiểm
67
68
Sút ngoài cầu môn
4
6
Đá phạt trực tiếp
13
20
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%
41%
Chuyền bóng
420
375
TL chuyền bóng thành công
73%
70%
Phạm lỗi
15
12
Việt vị
4
0
Cứu thua
4
5
Quả ném biên
24
27
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

41 59
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T12 H5 B3
T3 H5 B12
Chủ khách tương đồng
T6 H4 B0
T0 H4 B6
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.2 Bàn
0.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Celtic (W) (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Hibernian (W) (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Celtic (W)Hibernian (W)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Celtic (W)Hibernian (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

37
Thắng 2+
44
Thắng 1
84
Hòa
25
Thua 1
30
Thua 2+
Celtic (W)Hibernian (W)

Thông tin đội bóng

Celtic (W) Thông tin Hibernian (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.033.202.680.732.500.890.830.250.87
Live2.033.202.680.90 ↑2.750.72 ↓0.830.250.87
VcbetSớm1.953.002.750.722.750.620.720.500.62
Live1.01 ↓9.00 ↑34.00 ↑0.97 ↑2.500.44 ↓0.44 ↓0.000.98 ↑
InterwettenSớm2.203.552.750.652.501.05---
Live1.01 ↓26.00 ↑100.00 ↑6.00 ↑2.500.05 ↓---
10BETSớm2.123.452.600.842.750.80---
Live1.01 ↓9.67 ↑83.33 ↑3.24 ↑2.500.15 ↓---
SbobetSớm2.003.162.980.962.750.800.810.250.95
Live1.01 ↓7.70 ↑38.00 ↑3.03 ↑2.500.13 ↓0.47 ↓0.001.29 ↑
WewbetSớm2.083.152.780.772.500.910.830.250.85
Live1.02 ↓7.95 ↑18.80 ↑2.94 ↑2.750.02 ↓0.51 ↓0.001.20 ↑
LadbrokesSớm2.103.303.000.752.501.00---
Live1.01 ↓34.00 ↑91.00 ↑3.80 ↑2.500.13 ↓---
18BetSớm2.153.402.750.782.750.780.830.250.73
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑9.01 ↑2.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.783.232.300.802.500.960.76-0.251.01
Live1.06 ↓10.46 ↑29.91 ↑2.72 ↑2.500.26 ↓0.69 ↓0.001.10 ↑
BwinSớm2.053.302.950.732.500.98---
Live1.01 ↓71.00 ↑251.00 ↑4.25 ↑2.500.11 ↓---
1xBetSớm2.163.502.940.682.501.060.610.001.17
Live1.01 ↓17.90 ↑28.00 ↑5.46 ↑2.500.08 ↓0.58 ↓0.001.28 ↑
Bet 365Sớm2.153.402.800.902.500.900.950.250.85
Live1.01 ↓51.00 ↑126.00 ↑8.50 ↑2.500.07 ↓0.60 ↓0.001.30 ↑
William HillSớm2.103.202.900.752.500.91---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑7.00 ↑2.500.05 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.