Kết quả bóng đá trận Central Cordoba SDE vs Instituto AC Cordoba, 06:15 ngày 17/08/2026
Hạng 1 Argentina · 06:15 ngày 17/08/2026
Central Cordoba SDE 0 Kết thúc HT 0-0 1
Instituto AC Cordoba
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 9
Địa điểm: Istituto Stadium
Tường thuật trực tiếp
Central Cordoba SDE
Instituto AC Cordoba
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Dario Herrera
1'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Yuri Casermeiro (đánh đầu) — bị chặn
6'
🎯 Dứt điểm - Diego Sosa (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lucas Gonzalez Martinez (chân phải) — chệch khung thành
12'
🎯 Dứt điểm - Matias Gallardo (chân trái) — chệch khung thành
15'
🎯 Dứt điểm - Alex Luna (chân phải) — chệch khung thành
20'
⛳ Phạt góc
20'
🎯 Dứt điểm - Jonathan Galvan (đánh đầu) — chệch khung thành
26'
🎯 Dứt điểm - Matias Tissera (chân phải) — bị cản phá
29'
⛳ Phạt góc
30'
🟨 Thẻ vàng - Jonathan Galvan
🎯 Dứt điểm - Diego Barrera (chân phải) — chệch khung thành
34'
⛳ Phạt góc
35'
🚩 Việt vị
35'
⛳ Phạt góc
41'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Marco Iacobellis, ra Lucas Gonzalez Martinez
🔁 Thay người: vào Leonardo Sequeira, ra Horacio Tijanovich
🎯 Dứt điểm - Leonardo Sequeira (chân phải) — chệch khung thành
51'
🟨 Thẻ vàng - Fernando Ruben Alarcon
🎯 Dứt điểm - Matias Gabriel Vera (chân phải) — chệch khung thành
57'
🎯 Dứt điểm - Matias Tissera (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Joaquín Flores, ra Santiago Moyano
63'
🎯 Dứt điểm - Matias Tissera (chân phải) — bị chặn
64'
🔁 Thay người: vào Facundo Ezequiel Suarez, ra Matias Tissera
64'
🔁 Thay người: vào Agustin Massaccesi, ra Jonathan Galvan
65'
🔁 Thay người: vào Jeremías Lázaro, ra Jhon Cordoba
66'
🚩 Việt vị
67'
🎯 Dứt điểm - Alex Luna (chân phải) — bị cản phá
🚩 Việt vị
74'
🎯 Dứt điểm - Diego Sosa (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
77'
🔁 Thay người: vào Jonas Acevedo, ra Alex Luna
🎯 Dứt điểm - Diego Barrera (chân phải) — bị chặn
80'
🚩 Việt vị
81'
⛳ Phạt góc
81'
🎯 Dứt điểm - Leonel Mosevich (chân trái) — bị cản phá
82'
⛳ Phạt góc
88'
⛳ Phạt góc
88'
🎯 Dứt điểm - Facundo Ezequiel Suarez (đánh đầu) — bị cản phá
89'
⚽ BÀN THẮNG - Facundo Ezequiel Suarez 0-1
89'
🎯 Dứt điểm - Facundo Ezequiel Suarez (chân phải) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Alejandro Maciel
90+2'
⛳ Phạt góc
90+3'
🚩 Việt vị
90+3'
🎯 Dứt điểm - Jonas Acevedo (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Michael Nicolas Santos Rosadilla (đánh đầu) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)
Diễn biến trận đấu
| Central Cordoba SDE | Phút | |
| 30' | Jonathan Galvan | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Marco Iacobellis ▼ Lucas Gonzalez Martinez | 46' ⇄ | |
| ▲ Leonardo Sequeira ▼ Horacio Tijanovich | 46' ⇄ | |
| 51' | Fernando Ruben Alarcon | |
| ▲ Joaquín Flores ▼ Santiago Moyano | 61' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Facundo Ezequiel Suarez ▼ Matias Tissera | |
| 64' ⇄ | ▲ Agustin Massaccesi ▼ Jonathan Galvan | |
| 65' ⇄ | ▲ Jeremías Lázaro ▼ Jhon Cordoba | |
| 77' ⇄ | ▲ Jonas Acevedo ▼ Alex Luna | |
| 89' | ⚽ 0 - 1 Facundo Ezequiel Suarez | |
| Alejandro Maciel | 90+1' | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 7 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 1 | 2 | 9 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 1 | 12 | 4 |
| Điểm | 1 | 5 | 11 | 23 |
Chủ = Central Cordoba SDE · Khách = Instituto AC Cordoba
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Central Cordoba SDE | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (12%) | Thắng/Thắng | 8 (31%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (12%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 5 (19%) |
| 6 (24%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 7 (28%) | Hòa/Bại | 4 (15%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 6 (24%) | Bại/Bại | 4 (15%) |
Bảng xếp hạng
Central Cordoba SDE
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 4 | 4 | 8 | 11 | 21 | 16 | 25 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 1 | 3 | 10 | 9 | 13 | 19 |
| Sân khách | 8 | 0 | 3 | 5 | 1 | 12 | 3 | 28 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 6 | - | - |
Instituto AC Cordoba
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 6 | 3 | 7 | 17 | 17 | 21 | 17 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 1 | 3 | 11 | 8 | 13 | 17 |
| Sân khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 6 | 9 | 8 | 20 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 8 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
Central Cordoba SDE 2 (22%)Hòa 3 (33%)Instituto AC Cordoba 4 (44%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 3 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/02/26 | Instituto AC Cordoba | 2-0 (2-0) | Central Cordoba SDE | -0.5 | 2 | B |
| 14/09/24 | Central Cordoba SDE | 2-1 (0-1) | Instituto AC Cordoba | -0.25 | 2 | T |
| 30/04/23 | Instituto AC Cordoba | 0-2 (0-0) | Central Cordoba SDE | -0.25 | 2 | T |
| 30/03/19 | Central Cordoba SDE | 1-3 (0-1) | Instituto AC Cordoba | +1 | 2.25 | B |
| 04/06/17 | Instituto AC Cordoba | 3-2 (1-1) | Central Cordoba SDE | -0.5 | 2 | B |
| 09/11/16 | Central Cordoba SDE | 0-0 (0-0) | Instituto AC Cordoba | +0.5 | 2.25 | H |
| 10/05/16 | Central Cordoba SDE | 2-3 (2-1) | Instituto AC Cordoba | +0.25 | 2 | B |
| 20/07/15 | Central Cordoba SDE | 1-1 (1-1) | Instituto AC Cordoba | 0 | 2 | H |
| 08/03/15 | Instituto AC Cordoba | 0-0 (0-0) | Central Cordoba SDE | -0.5 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Central Cordoba SDE
TTBBBHTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/18 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/26 | Club Atlético Unión | 1-2 (1-0) | Central Cordoba SDE | -1 | 2.25 | T |
| 04/08/26 | Central Cordoba SDE | 1-0 (1-0) | San Lorenzo | 0 | 2 | T |
| 31/07/26 | Central Cordoba SDE | 0-2 (0-0) | Atletico Tucuman | -0.25 | 2 | B |
| 25/07/26 | Gimnasia Mendoza | 1-0 (0-0) | Central Cordoba SDE | -0.75 | 1.75 | B |
| 03/05/26 | Central Cordoba SDE | 1-2 (0-2) | Boca Juniors | -0.5 | 2 | B |
| 25/04/26 | Lanus | 0-0 (0-0) | Central Cordoba SDE | -1 | 2 | H |
| 21/04/26 | Central Cordoba SDE | 4-3 (2-1) | CA Platense | 0 | 1.75 | T |
| 14/04/26 | Velez Sarsfield | 1-0 (1-0) | Central Cordoba SDE | -0.75 | 2 | B |
| 06/04/26 | Central Cordoba SDE | 1-3 (0-2) | Newells Old Boys | +0.25 | 1.75 | B |
| 24/03/26 | Estudiantes La Plata | 5-0 (0-0) | Central Cordoba SDE | -1 | 2 | B |
| 18/03/26 | Central Cordoba SDE | 1-0 (1-0) | Deportivo Riestra | 0 | 1.5 | T |
| 13/03/26 | Defensa Y Justicia | 1-1 (0-0) | Central Cordoba SDE | -0.5 | 2 | H |
| 01/03/26 | Independiente | 2-0 (0-0) | Central Cordoba SDE | -0.75 | 2 | B |
| 25/02/26 | Central Cordoba SDE | 2-0 (0-0) | Talleres Cordoba | 0 | 1.75 | T |
| 22/02/26 | Central Cordoba SDE | 0-0 (0-0) | Club Atletico Tigre | 0 | 1.75 | H |
| 16/02/26 | Instituto AC Cordoba | 2-0 (2-0) | Central Cordoba SDE | -0.5 | 2 | B |
| 12/02/26 | Central Cordoba SDE | 2-2 (1-1) | Gimnasia Jujuy | +0.25 | 2 | H |
| 07/02/26 | Central Cordoba SDE | 1-0 (0-0) | Club Atlético Unión | 0 | 1.75 | T |
| 01/02/26 | San Lorenzo | 1-0 (0-0) | Central Cordoba SDE | -0.5 | 1.75 | B |
| 28/01/26 | Atletico Tucuman | 0-0 (0-0) | Central Cordoba SDE | -0.25 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Instituto AC Cordoba
TTTBTTHBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/5 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Instituto AC Cordoba | 1-0 (0-0) | Gimnasia Mendoza | +0.75 | 2 | T |
| 03/08/26 | Lanus | 0-1 (0-0) | Instituto AC Cordoba | -0.5 | 1.75 | T |
| 30/07/26 | Instituto AC Cordoba | 2-1 (1-0) | CA Platense | +0.5 | 1.75 | T |
| 25/07/26 | Velez Sarsfield | 1-0 (1-0) | Instituto AC Cordoba | -0.25 | 2 | B |
| 31/05/26 | Instituto AC Cordoba | 2-1 (1-0) | Lanus | +0.25 | 2 | T |
| 05/05/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 0-2 (0-1) | Instituto AC Cordoba | +0.25 | 1.75 | T |
| 27/04/26 | Newells Old Boys | 1-1 (0-0) | Instituto AC Cordoba | 0 | 2 | H |
| 19/04/26 | Instituto AC Cordoba | 0-1 (0-0) | Estudiantes La Plata | 0 | 2 | B |
| 12/04/26 | Deportivo Riestra | 0-1 (0-0) | Instituto AC Cordoba | -0.25 | 1.75 | T |
| 07/04/26 | Instituto AC Cordoba | 2-0 (1-0) | Defensa Y Justicia | +0.25 | 2 | T |
| 02/04/26 | Instituto AC Cordoba | 2-0 (1-0) | Atletico Atlanta | +0.75 | 2 | T |
| 23/03/26 | Boca Juniors | 2-0 (0-0) | Instituto AC Cordoba | -0.75 | 2 | B |
| 17/03/26 | Instituto AC Cordoba | 2-1 (2-1) | Independiente | 0 | 2 | T |
| 13/03/26 | Talleres Cordoba | 2-0 (1-0) | Instituto AC Cordoba | -0.25 | 2 | B |
| 02/03/26 | Instituto AC Cordoba | 1-2 (0-1) | Club Atlético Unión | +0.25 | 1.75 | B |
| 25/02/26 | San Lorenzo | 1-1 (0-1) | Instituto AC Cordoba | -0.25 | 1.75 | H |
| 21/02/26 | Instituto AC Cordoba | 2-1 (1-0) | Atletico Tucuman | +0.25 | 2 | T |
| 16/02/26 | Instituto AC Cordoba | 2-0 (2-0) | Central Cordoba SDE | +0.5 | 2 | T |
| 09/02/26 | Gimnasia Mendoza | 1-0 (0-0) | Instituto AC Cordoba | -0.25 | 1.75 | B |
| 04/02/26 | Instituto AC Cordoba | 2-2 (1-0) | Lanus | 0 | 1.75 | H |
Đội hình
Central Cordoba SDE
Instituto AC Cordoba
1CAlan Aguerre2Alejandro Maciel17Yuri Casermeiro33Santiago Moyano11Horacio Tijanovich20Fernando Martinez22Matias Gabriel Vera23Dario Caceres18Lucas Gonzalez Martinez7Diego Barrera27Michael Nicolas Santos Rosadilla29Marcos Ledesma6CFernando Ruben Alarcon26Leonel Mosevich30Jonathan Galvan3Diego Sosa15Matias Gallardo44Giuliano Cerato55Gustavo Abregu10Alex Luna17Matias Tissera20Jhon Cordoba
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3412
- 1Alan Aguerre C8.3
- 2Alejandro Maciel🟨 Thẻ vàng 90+1'6.9
- 7Diego Barrera5.8
- 11Horacio Tijanovich▼ Rời sân 46'6.3
- 17Yuri Casermeiro5.7
- 18Lucas Gonzalez Martinez▼ Rời sân 46'6.8
- 20Fernando Martinez7.3
- 22Matias Gabriel Vera6.9
- 23Dario Caceres6.5
- 27Michael Nicolas Santos Rosadilla6.3
- 33Santiago Moyano▼ Rời sân 61'7.2
Khách · 343
- 3Diego Sosa6.5
- 6Fernando Ruben Alarcon C🟨 Thẻ vàng 51'7.8
- 10Alex Luna▼ Rời sân 77'7.4
- 15Matias Gallardo7.4
- 17Matias Tissera▼ Rời sân 64'6.8
- 20Jhon Cordoba▼ Rời sân 65'6.3
- 26Leonel Mosevich7.7
- 29Marcos Ledesma6.6
- 30Jonathan Galvan🟨 Thẻ vàng 30' · ▼ Rời sân 64'7
- 44Giuliano Cerato7.5
- 55Gustavo Abregu7.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
49
Phạt góc (HT)
35
Thẻ vàng
12
Sút bóng
713
Sút cầu môn
06
Tấn công
12385
Tấn công nguy hiểm
3741
Sút ngoài cầu môn
56
Cản bóng
21
Đá phạt trực tiếp
1013
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Chuyền bóng
450417
TL chuyền bóng thành công
81%80%
Phạm lỗi
1310
Việt vị
15
Cứu thua
50
Tắc bóng
1215
Quả ném biên
1611
Cắt bóng
811
Tạt bóng thành công
25
Chuyền dài
2625
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.561.48
Cơ hội rõ rệt
04
So Sánh Sức Mạnh
44 56
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T2 H3 B4T4 H3 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B2T2 H2 B1
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn1.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Central Cordoba SDE (26 trận)
Ghi 0.69 bàn/trậnMất 1.31 bàn/trận
Instituto AC Cordoba (26 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 0.81 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Central Cordoba SDE (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (45%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (30%)Hòa 4 (20%)Xỉu 10 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUVUOU
Instituto AC Cordoba (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (50%)Hòa 2 (10%)Bại 8 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (40%)Hòa 5 (25%)Xỉu 7 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Central Cordoba SDE
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Alan Aguerre Thủ môn | 8.3 | 0/0 | 35/42 | 0 | |||
| 20Fernando Martinez Hậu vệ phải | 7.3 | 0/0 | 30/33 | 6 | |||
| 33Santiago Moyano Hậu vệ phải | 7.2 | 0/0 | 19/22 | 3 | |||
| 22Matias Gabriel Vera Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 1/0 | 42/48 | 4 | |||
| 2Alejandro Maciel Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 55/69 | 5 | 🟨 | ||
| 18Lucas Gonzalez Martinez Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1/0 | 15/22 | 1 | |||
| 23Dario Caceres Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 34/45 | 2 | |||
| 27Michael Nicolas Santos Rosadilla Trung phong | 6.3 | 1/0 | 11/15 | 0 | |||
| 11Horacio Tijanovich Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 0/0 | 16/20 | 0 | |||
| 7Diego Barrera Tiền đạo cánh phải | 5.8 | 2/0 | 18/23 | 0 | |||
| 17Yuri Casermeiro Trung vệ | 5.7 | 1/0 | 54/64 | 2 | |||
| 29Joaquín Flores (dự bị) Tiền đạo | 6.8 | 0/0 | 6/11 | 0 | |||
| 28Leonardo Sequeira (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 1/0 | 11/14 | 2 | |||
| 10Marco Iacobellis (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 19/22 | 1 |
Instituto AC Cordoba
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Fernando Ruben Alarcon Trung vệ | 7.8 | 0/0 | 35/46 | 8 | 🟨 | ||
| 26Leonel Mosevich Trung vệ | 7.7 | 1/1 | 32/39 | 3 | |||
| 44Giuliano Cerato Hậu vệ phải | 7.5 | 0/0 | 36/46 | 1 | |||
| 10Alex Luna Tiền vệ tấn công | 7.4 | 2/1 | 20/25 | 0 | |||
| 15Matias Gallardo Tiền vệ tấn công | 7.4 | 1/0 | 45/53 | 5 | |||
| 55Gustavo Abregu Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 0/0 | 45/49 | 8 | |||
| 30Jonathan Galvan Trung vệ | 7 | 1/0 | 30/37 | 2 | 🟨 | ||
| 17Matias Tissera Trung phong | 6.8 | 3/1 | 9/11 | 1 | |||
| 29Marcos Ledesma Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 17/23 | 0 | |||
| 3Diego Sosa Hậu vệ trái | 6.5 | 2/0 | 21/27 | 1 | |||
| 20Jhon Cordoba Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 0/0 | 12/14 | 3 | |||
| 9Facundo Ezequiel Suarez (dự bị) Trung phong | 7.6 | 1 | 2/2 | 7/11 | 0 | ||
| 22Agustin Massaccesi (dự bị) Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 11/15 | 1 | |||
| 21Jeremías Lázaro (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 8/15 | 2 | |||
| 8Jonas Acevedo (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1/1 | 5/6 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Central Cordoba SDE | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1918-8-8 | |
| Istituto Stadium | Sân nhà | Juan Domingo Perón |
| 0 | Sức chứa | 26535 |
| Omar De Felippe | HLV | Diego Flores |
| Khu vực | Cordova |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.57 | 2.93 | 1.98 | 0.96 | 2.00 | 0.76 | 0.98 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 3.50 ↓ | 2.93 | 2.00 ↑ | 0.96 | 2.00 | 0.76 | 1.08 ↑ | -0.25 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.80 | 2.90 | 2.16 | 1.07 | 2.00 | 0.77 | 1.00 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 3.70 ↓ | 3.00 ↑ | 2.21 ↑ | 1.02 ↓ | 2.00 | 0.85 ↑ | 1.01 ↑ | -0.25 | 0.85 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.40 | 3.00 | 2.30 | 0.82 | 1.75 | 1.04 | 0.86 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 401.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.60 | 3.05 | 2.09 | 1.03 | 2.00 | 0.81 | 1.02 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 250.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 11.11 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.40 | 2.80 | 2.35 | 0.55 | 1.50 | 1.30 | 1.30 | 0.00 | 0.55 |
| Live | 100.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.65 ↓ | -0.50 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.40 | 2.85 | 2.26 | 0.77 | 1.75 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 15.59 ↑ | 1.01 ↓ | 7.55 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.60 | 3.05 | 2.09 | 1.03 | 2.00 | 0.81 | 1.02 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 250.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 11.11 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.75 | 3.05 | 2.06 | 1.00 | 2.00 | 0.80 | 1.04 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 31.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.49 | 2.92 | 2.12 | 1.11 | 2.00 | 0.78 | 1.02 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.16 ↓ | 8.20 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.88 | |
| Wewbet | Sớm | 3.52 | 2.83 | 2.44 | 0.83 | 1.75 | 1.03 | 0.87 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 86.00 ↑ | 10.20 ↑ | 1.04 ↓ | 6.65 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 6.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 2.80 | 2.25 | 1.80 | 2.50 | 0.40 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.45 | 2.85 | 2.25 | 0.79 | 1.75 | 0.96 | 0.85 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.43 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.42 | 2.91 | 2.03 | 0.83 | 1.75 | 0.98 | 0.79 | -0.50 | 1.04 |
| Live | 11.07 ↑ | 1.18 ↓ | 8.07 ↑ | 4.20 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.40 | 2.76 | 2.10 | 0.72 | 1.75 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 3.50 ↑ | 2.84 ↑ | 2.02 ↓ | 0.66 ↓ | 1.75 | 1.08 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 3.30 | 2.95 | 2.30 | 0.55 | 1.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 401.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.30 ↑ | 0.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.44 | 2.93 | 2.38 | 0.79 | 1.75 | 1.02 | 1.33 | 0.00 | 0.60 |
| Live | 468.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.09 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 3.50 | 3.00 | 2.15 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.60 ↑ | 3.00 | 2.15 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.40 | 2.88 | 2.30 | 0.80 | 1.75 | 1.00 | 0.83 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.30 | 2.70 | 2.40 | 0.60 | 1.50 | 1.25 | 0.78 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 151.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.75 ↓ | -0.50 | 1.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Central Cordoba SDE | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Instituto AC Cordoba | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).