Kết quả bóng đá trận Central Espanol vs CA Juventud, 21:00 ngày 22/08/2026
Liga AUF (Uruguay) · 21:00 ngày 22/08/2026
Central Espanol 0 Kết thúc HT 0-0 1
CA Juventud
🟨 2 - 3 🟥 1 - 1 ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 9℃~10℃
Diễn biến trận đấu
| Central Espanol | Phút | |
| Raul Andres Tarragona Lemos | 31' | |
| Ignacio Rodriguez | 40' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Alan Benitez Alonso ▼ Emiliano Marquez | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Fernando Mimbacas ▼ Agustin Rodriguez | |
| 62' | ⚽ 0 - 1 Alejo Cruz | |
| 69' ⇄ | ▲ Bruno Arady ▼ Alejo Cruz | |
| 69' ⇄ | ▲ Agustin Alaniz ▼ Gaston Pereiro | |
| ▲ Fernando Camarda ▼ Jonathan Dellarossa | 69' ⇄ | |
| ▲ Facundo Sosa ▼ Matias Gonzalez | 69' ⇄ | |
| 79' | Agustin Alaniz | |
| ▲ Franco Munoz ▼ Luciano Fernandez | 81' ⇄ | |
| ▲ Santiago Sequeira ▼ Isaac Mendez | 81' ⇄ | |
| 89' | Fernando Mimbacas | |
| 89' | Fernando Mimbacas | |
| Ignacio Rodriguez | 89' | |
| 90' ⇄ | ▲ Facundo Perez ▼ Ramiro Peralta | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 5 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 12 | 13 |
| Mất bàn | 7 | 0 | 16 | 7 |
| Điểm | 1 | 5 | 9 | 19 |
Chủ = Central Espanol · Khách = CA Juventud
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Central Espanol | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (9%) | Thắng/Thắng | 9 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 4 (9%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 11 (32%) | Hòa/Thắng | 3 (7%) |
| 8 (24%) | Hòa/Hòa | 5 (11%) |
| 4 (12%) | Hòa/Bại | 8 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 4 (9%) |
| 6 (18%) | Bại/Bại | 8 (18%) |
Bảng xếp hạng
Central Espanol
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 3 | 2 | 4 | 4 | 9 | 5 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 3 | 5 | 5 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 3 | 4 | - | - |
CA Juventud
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 11 | 8 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 8 | 3 | 5 |
| Sân khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 3 | 5 | 3 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 4 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (15 trận)
Central Espanol 6 (40%)Hòa 6 (40%)CA Juventud 3 (20%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 3 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/02/26 | CA Juventud | 0-1 (0-0) | Central Espanol | 0 | 2 | T |
| 04/09/22 | CA Juventud | 0-1 (0-1) | Central Espanol | - | - | T |
| 11/06/22 | Central Espanol | 0-0 (0-0) | CA Juventud | -0.25 | 2.25 | H |
| 10/11/21 | Central Espanol | 1-1 (0-0) | CA Juventud | 0 | 2.25 | H |
| 30/07/21 | CA Juventud | 1-1 (1-0) | Central Espanol | -0.75 | 2.25 | H |
| 24/11/20 | CA Juventud | 0-0 (0-0) | Central Espanol | -0.25 | 2 | H |
| 28/09/20 | Central Espanol | 1-1 (0-1) | CA Juventud | 0 | 2.25 | H |
| 01/09/18 | Central Espanol | 1-0 (1-0) | CA Juventud | - | - | T |
| 08/04/18 | CA Juventud | 0-0 (0-0) | Central Espanol | - | - | H |
| 03/03/13 | Central Espanol | 1-2 (1-0) | CA Juventud | +0.25 | 2.5 | B |
| 03/09/12 | CA Juventud | 1-0 (1-0) | Central Espanol | -0.25 | 2.5 | B |
| 23/03/09 | Central Espanol | 3-0 (2-0) | CA Juventud | - | - | T |
| 29/09/08 | CA Juventud | 1-3 (1-1) | Central Espanol | - | - | T |
| 06/04/08 | Central Espanol | 2-0 (1-0) | CA Juventud | - | - | T |
| 08/10/07 | CA Juventud | 3-1 (1-1) | Central Espanol | - | - | B |
Thành tích gần đây — Central Espanol
BTHBHHTBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 8/6 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | CA Penarol | 2-1 (0-0) | Central Espanol | -1 | 2.25 | B |
| 08/08/26 | Central Espanol | 1-0 (0-0) | Club Atletico Progreso | +0.25 | 2 | T |
| 03/08/26 | Central Espanol | 0-0 (0-0) | Liverpool URU | -0.25 | 2.25 | H |
| 26/07/26 | Central Espanol | 0-1 (0-1) | Cerro Largo | - | - | B |
| 13/07/26 | Boston River | 0-0 (0-0) | Central Espanol | -0.25 | 2.25 | H |
| 06/06/26 | Central Espanol | 1-1 (0-0) | Racing Club Montevideo | -0.5 | 2.25 | H |
| 02/06/26 | CA Penarol | 0-1 (0-0) | Central Espanol | -1 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | Cerro Montevideo | 1-0 (1-0) | Central Espanol | 0 | 2 | B |
| 17/05/26 | Central Espanol | 2-1 (1-1) | Defensor Sporting Montevideo | 0 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Central Espanol | 2-0 (0-0) | Racing Club Montevideo | -0.25 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Boston River | 2-1 (1-0) | Central Espanol | -0.25 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Central Espanol | 3-1 (2-1) | Cerro Montevideo | +0.25 | 2 | T |
| 18/04/26 | Albion FC | 6-1 (0-1) | Central Espanol | -0.25 | 2 | B |
| 12/04/26 | Central Espanol | 2-2 (0-1) | Danubio FC | -0.25 | 2 | H |
| 04/04/26 | Nacional Montevideo | 0-1 (0-0) | Central Espanol | -1.25 | 2.5 | T |
| 31/03/26 | Central Espanol | 2-1 (1-1) | Deportivo Maldonado | -0.25 | 2 | T |
| 25/03/26 | Liverpool URU | 3-3 (2-2) | Central Espanol | -0.5 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Montevideo City Torque | 2-1 (1-1) | Central Espanol | -0.5 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | Central Espanol | 1-3 (0-1) | Cerro Largo | 0 | 2 | B |
| 09/03/26 | Defensor Sporting Montevideo | 0-0 (0-0) | Central Espanol | -0.5 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — CA Juventud
BHHTBHBBHH
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/15 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | CA Juventud | 0-1 (0-0) | Montevideo City Torque | 0 | 2.25 | B |
| 08/08/26 | Cerro Largo | 1-1 (1-0) | CA Juventud | 0 | 2 | H |
| 02/08/26 | Deportivo Maldonado | 0-0 (0-0) | CA Juventud | -0.5 | 2.5 | H |
| 18/07/26 | Albion FC | 0-1 (0-0) | CA Juventud | -0.25 | 2.25 | T |
| 11/07/26 | CA Juventud | 1-3 (1-0) | Montevideo City Torque | 0 | 2.25 | B |
| 06/07/26 | Danubio FC | 1-1 (1-1) | CA Juventud | 0 | 2.25 | H |
| 07/06/26 | Nacional Montevideo | 2-1 (0-1) | CA Juventud | -0.75 | 2.5 | B |
| 01/06/26 | CA Juventud | 2-5 (1-1) | Wanderers FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 28/05/26 | Cienciano | 1-1 (1-0) | CA Juventud | -0.75 | 2.5 | H |
| 22/05/26 | Academia Puerto Cabello | 1-1 (1-1) | CA Juventud | -0.25 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | CA Juventud | 2-0 (2-0) | Club Atletico Progreso | +0.5 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Defensor Sporting Montevideo | 1-2 (0-1) | CA Juventud | -0.25 | 2.25 | T |
| 06/05/26 | CA Juventud | 2-2 (0-1) | Atletico Mineiro | -0.25 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | CA Juventud | 2-1 (0-1) | Wanderers FC | +0.25 | 2 | T |
| 30/04/26 | CA Juventud | 4-0 (4-0) | Academia Puerto Cabello | +0.5 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | CA Juventud | 1-1 (1-0) | Liverpool URU | -0.25 | 2.25 | H |
| 21/04/26 | CA Penarol | 2-2 (0-1) | CA Juventud | -1.25 | 2.5 | H |
| 17/04/26 | Atletico Mineiro | 2-1 (1-0) | CA Juventud | -1.5 | 2.75 | B |
| 13/04/26 | CA Juventud | 1-0 (1-0) | Club Atletico Progreso | +0.5 | 2.25 | T |
| 10/04/26 | CA Juventud | 1-1 (1-0) | Cienciano | +0.25 | 2.25 | H |
Đội hình
Central Espanol
CA Juventud
1Emiliano Marquez2Ignacio Rodriguez5Matias Gonzalez14CMiguel Alejandro Villoldo Rueda10Mariano Aguilera16Isaac Mendez17Luciano Fernández17Luciano Fernandez24Guillermo Gandolfo26César Nunes da Costa9Raul Andres Tarragona Lemos20Jonathan Dellarossa1CSebastian Sosa2Patricio Pernicone8Kevin Rolón8Kevin Rolon23Emanuel Matias Mas24Federico Barrandeguy14Leonel Roldán22Rodrigo Sebastian Chagas Diaz37Ramiro Peralta26Gaston Pereiro9Agustin Rodriguez15Alejo Cruz
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 1Emiliano Marquez▼ Rời sân 46'
- 2Ignacio Rodriguez🟨 Thẻ vàng 40' · 🟥 Thẻ đỏ 89'
- 5Matias Gonzalez▼ Rời sân 69'
- 9Raul Andres Tarragona Lemos🟨 Thẻ vàng 31'
- 10Mariano Aguilera
- 14Miguel Alejandro Villoldo Rueda C
- 16Isaac Mendez▼ Rời sân 81'
- 17Luciano Fernández
- 17Luciano Fernandez▼ Rời sân 81'
- 20Jonathan Dellarossa▼ Rời sân 69'
- 24Guillermo Gandolfo
- 26César Nunes da Costa
Khách · 4312
- 1Sebastian Sosa C
- 2Patricio Pernicone
- 8Kevin Rolón
- 8Kevin Rolon
- 9Agustin Rodriguez▼ Rời sân 46'
- 14Leonel Roldán
- 15Alejo Cruz⚽ Ghi bàn 62' · ▼ Rời sân 69'
- 22Rodrigo Sebastian Chagas Diaz
- 23Emanuel Matias Mas
- 24Federico Barrandeguy
- 26Gaston Pereiro▼ Rời sân 69'
- 37Ramiro Peralta▼ Rời sân 90'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
23
Sút bóng
614
Sút cầu môn
45
Tấn công
101101
Tấn công nguy hiểm
5158
Sút ngoài cầu môn
29
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
53 47
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T6 H6 B3T3 H6 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B1T1 H3 B3
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Central Espanol (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
CA Juventud (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Central Espanol (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 16 (70%)Hòa 1 (4%)Bại 6 (26%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (52%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUU
CA Juventud (24 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (42%)Hòa 2 (8%)Bại 12 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (50%)Hòa 1 (4%)Xỉu 11 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
LVWWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Central Espanol | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1905 | Thành lập | |
| Parque Palermo | Sân nhà | 3 |
| 9000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Sergio Blanco | |
| Montevideo | Khu vực | Canelones |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.77 | 2.90 | 2.12 | 0.74 | 2.00 | 0.88 | 0.78 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 2.77 | 2.90 | 2.12 | 0.74 | 2.00 | 0.88 | 0.78 | -0.25 | 0.92 | |
| Easybets | Sớm | 3.10 | 3.00 | 2.28 | 0.79 | 2.00 | 1.01 | 0.85 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 451.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 6.10 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.13 | 3.00 | 2.25 | 0.81 | 2.00 | 0.99 | 0.85 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 3.13 | 3.20 ↑ | 2.25 | 0.94 ↑ | 2.25 | 0.89 ↓ | 0.88 ↑ | -0.25 | 0.97 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.15 | 3.05 | 2.14 | 0.77 | 2.00 | 1.01 | 0.86 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 100.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.07 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.95 | 2.90 | 2.45 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 1.05 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 100.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.95 | 3.05 | 2.36 | 0.71 | 2.00 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.31 ↑ | 1.06 ↓ | 3.11 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.15 | 3.05 | 2.14 | 0.77 | 2.00 | 1.01 | 0.86 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 96.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.08 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.94 | 3.05 | 2.21 | 0.78 | 2.00 | 0.92 | 0.78 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 2.97 ↑ | 3.15 ↑ | 2.14 ↓ | 1.03 ↑ | 2.25 | 0.77 ↓ | 0.92 ↑ | -0.25 | 0.90 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.99 | 2.90 | 2.16 | 0.78 | 2.00 | 1.02 | 0.87 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 48.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.08 ↓ | 2.17 ↑ | 1.50 | 0.28 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.98 | 2.94 | 2.37 | 0.77 | 2.00 | 1.03 | 0.79 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 47.00 ↑ | 6.95 ↑ | 1.07 ↓ | 3.03 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.00 | 2.37 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 3.05 | 2.50 | 0.73 | 2.00 | 1.01 | 1.01 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.19 | 2.98 | 2.37 | 0.82 | 2.00 | 0.95 | 0.78 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 30.15 ↑ | 5.39 ↑ | 1.18 ↓ | 3.09 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.97 | 2.97 | 2.18 | 1.01 | 2.25 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 2.94 ↓ | 3.00 ↑ | 2.18 | 0.93 ↓ | 2.25 | 0.77 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.85 | 3.00 | 2.37 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.07 ↓ | 1.05 ↓ | 1.50 | 0.66 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.98 | 3.10 | 2.37 | 1.32 | 2.50 | 0.56 | 1.11 | 0.00 | 0.69 |
| Live | 477.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.82 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 3.00 | 3.10 | 2.30 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.20 ↑ | 3.10 | 2.20 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.90 | 3.00 | 2.30 | 0.78 | 2.00 | 1.03 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.90 | 2.90 | 2.45 | 1.38 | 2.50 | 0.55 | 1.04 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 71.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.08 ↓ | 2.60 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.83 ↓ | -0.25 | 0.80 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Central Espanol | -1/4 | 0 | 0 | 4 |
| CA Juventud | +1/4 | 3 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).