Kết quả bóng đá trận Centro Olimpico U20 (W) vs Sao Bento (W) U20, 20:00 ngày 11/07/2026
Paulista League Nữ (Brazil) · 20:00 ngày 11/07/2026
Centro Olimpico U20 (W) 0 Kết thúc HT 0-0 0
Sao Bento (W) U20
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Centro Olimpico U20 (W) | Phút | |
| 16' | ||
| HT 0-0 | ||
| 83' | ||
| 90+3' | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 2 | 3 | 2 | 5 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 2 | 1 | 2 |
| Mất bàn | 0 | 6 | 0 | 11 |
| Điểm | 4 | 4 | 4 | 5 |
Chủ = Centro Olimpico U20 (W) · Khách = Sao Bento (W) U20
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Centro Olimpico U20 (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (50%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (50%) | Hòa/Hòa | 2 (40%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (40%) |
Thành tích gần đây — Centro Olimpico U20 (W)
TBHBBBHBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 2/24 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/07/26 | Portuguesa Desportos (W) U20 | 0-1 (0-0) | Centro Olimpico U20 (W) | - | - | T |
| 10/12/25 | Ferroviaria U20 (W) | 4-0 (1-0) | Centro Olimpico U20 (W) | - | - | B |
| 06/12/25 | Minas Brasilia DF U20 (W) | 0-0 (0-0) | Centro Olimpico U20 (W) | - | - | H |
| 04/12/25 | Centro Olimpico U20 (W) | 0-4 (0-2) | SC Internacional U20 (W) | - | - | B |
| 25/09/25 | Centro Olimpico U20 (W) | 0-2 (0-1) | Santos FC U20 (W) | - | - | B |
| 19/09/25 | Sao Paulo U20 (W) | 4-0 (1-0) | Centro Olimpico U20 (W) | - | - | B |
| 11/09/25 | Centro Olimpico U20 (W) | 0-0 (0-0) | Bragantino U20 (W) | - | - | H |
| 04/09/25 | Corinthians U20 (W) | 4-1 (3-0) | Centro Olimpico U20 (W) | - | - | B |
| 11/05/25 | Centro Olimpico U20 (W) | 0-4 (0-1) | Sao Paulo U20 (W) | - | - | B |
| 04/05/25 | Bragantino U20 (W) | 2-0 (0-0) | Centro Olimpico U20 (W) | - | - | B |
| 05/12/24 | Corinthians U20 (W) | 6-0 (2-0) | Centro Olimpico U20 (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Sao Bento (W) U20
BBHHBHT
Thắng 1 (14%)Hòa 3 (43%)Bại 3 (43%)
Ghi/Mất: 2/14 (7 trận) Châu Á: 1/3/3 T/X: 5/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/07/26 | Sao Bento (W) U20 | 0-5 (0-4) | Ferroviaria U20 (W) | - | - | B |
| 01/07/26 | Sao Paulo U20 (W) | 5-0 (2-0) | Sao Bento (W) U20 | - | - | B |
| 25/06/26 | Portuguesa Desportos (W) U20 | 0-0 (0-0) | Sao Bento (W) U20 | - | - | H |
| 16/10/25 | Sao Paulo U20 (W) | 0-0 (0-0) | Sao Bento (W) U20 | - | - | H |
| 09/10/25 | Sao Bento (W) U20 | 0-3 (0-0) | Sao Paulo U20 (W) | - | - | B |
| 25/09/25 | Sao Bento (W) U20 | 1-1 (0-1) | Ituano (W) U20 | - | - | H |
| 11/09/25 | Sao Bento (W) U20 | 1-0 (1-0) | Portuguesa Desportos (W) U20 | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
37
Phạt góc (HT)
15
Thẻ vàng
21
Sút bóng
311
Sút cầu môn
28
Tấn công
6866
Tấn công nguy hiểm
3357
Sút ngoài cầu môn
13
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
45 55
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Centro Olimpico U20 (W) (2 trận)
Ghi 0.50 bàn/trậnMất 0.00 bàn/trận
Sao Bento (W) U20 (5 trận)
Ghi 0.40 bàn/trậnMất 2.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Centro Olimpico U20 (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.82 | 3.76 | 3.50 | 0.73 | 3.00 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 2.67 ↑ | 2.49 ↓ | 3.08 ↓ | 0.73 | 1.25 | 0.92 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.51 | 4.00 | 5.00 | 0.76 | 3.00 | 0.89 | 0.88 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 3.00 ↑ | 2.60 ↓ | 2.60 ↓ | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.71 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.51 | 4.15 | 5.06 | 1.00 | 3.25 | 0.71 | 0.61 | 0.75 | 1.07 |
| Live | 3.16 ↑ | 2.60 ↓ | 2.63 ↓ | 0.78 ↓ | 1.25 | 0.98 ↑ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.00 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.85 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 3.10 ↑ | 2.50 ↓ | 2.75 ↓ | 0.88 ↑ | 1.25 | 0.93 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.00 | 2.80 | 0.67 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.40 ↑ | 2.40 ↓ | 3.10 ↑ | 1.05 ↑ | 1.50 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.