Kết quả bóng đá trận Ceramica Cleopatra FC vs Olympic El Qanal, 00:00 ngày 24/08/2026
Ngoại hạng Ai Cập · 00:00 ngày 24/08/2026
Ceramica Cleopatra FC 1 Kết thúc HT 1-0 2
Olympic El Qanal
🟨 2 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Ceramica Cleopatra FC | Phút | |
| Amr Mahmoud Ismail Kalawa ❌ Đá hỏng penalty | 9' | |
| ❌ Đá hỏng penalty | 9' | |
| Mohamed Reda 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| ▲ Peter Gwargis ▼ Ayman Moka | 24' ⇄ | |
| Hussein Al Sayed | 25' | |
| 32' | Islam Halima | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Khaled Al-Nabris ▼ Marwan Osman | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Mody Shalata ▼ Mohamed Helal | |
| 51' | ⚽ 1 - 1 Ibrahim Samy | |
| Mohamed Reda ❌ Đá hỏng penalty | 61' | |
| 61' ⇄ | ▲ Mawuli Wayo ▼ Greisha Hossam | |
| 66' | Momen Rady | |
| 69' ⇄ | ▲ Mahmoud Hersha ▼ Mohamed Sadek | |
| ▲ Mohamed El Sayed Shika ▼ Ahmed Belhadji | 70' ⇄ | |
| 2 - 1 ⚽ | 73' | |
| ▲ Hema Mohamed ▼ Mohamed El Maghraby | 80' ⇄ | |
| ▲ Mohammed Imad ▼ Peter Gwargis | 80' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Mahmoud Rizk ▼ Hazem Abosena | |
| 81' ⇄ | ▲ Mohamed Diab ▼ Ossama Fathy | |
| Justice Arthur | 82' | |
| 90+7' | ⚽ 2 - 2 Mawuli Wayo(Assists:Mody Shalata) (Kiến tạo: Mody Shalata) | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 15 | 12 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 7 | 10 |
| Điểm | 9 | 5 | 17 | 15 |
Chủ = Ceramica Cleopatra FC · Khách = Olympic El Qanal
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ceramica Cleopatra FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (40%) | Thắng/Thắng | 9 (26%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (9%) |
| 1 (20%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (40%) | Hòa/Thắng | 8 (23%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 6 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (6%) |
Bảng xếp hạng
Ceramica Cleopatra FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 11 | 5 | 4 | 29 | 16 | 38 | 4 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 2 | 1 | 18 | 9 | 23 | 2 |
| Sân khách | 10 | 4 | 3 | 3 | 11 | 7 | 15 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 4 | - | - |
Olympic El Qanal
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Ceramica Cleopatra FC 1 (50%)Hòa 1 (50%)Olympic El Qanal 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/11/19 | Olympic El Qanal | 1-1 (0-1) | Ceramica Cleopatra FC | - | - | H |
| 20/12/18 | Ceramica Cleopatra FC | 1-0 (0-0) | Olympic El Qanal | - | - | T |
Thành tích gần đây — Ceramica Cleopatra FC
TBHBTHHHHH
Thắng 2 (20%)Hòa 6 (60%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/8 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 2/3/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Ceramica Cleopatra FC | 3-0 (0-0) | Al-Nasar | - | - | T |
| 21/05/26 | Zamalek | 1-0 (1-0) | Ceramica Cleopatra FC | -0.75 | 2.25 | B |
| 06/05/26 | Ceramica Cleopatra FC | 1-1 (1-1) | Pyramids FC | -0.75 | 2.25 | H |
| 01/05/26 | Ceramica Cleopatra FC | 0-1 (0-0) | Al Masry | 0 | 2.25 | B |
| 23/04/26 | Smouha SC | 0-2 (0-1) | Ceramica Cleopatra FC | +0.25 | 2 | T |
| 12/04/26 | Enppi | 1-1 (0-1) | Ceramica Cleopatra FC | +0.25 | 2 | H |
| 08/04/26 | Ceramica Cleopatra FC | 1-1 (1-0) | Al Ahly SC | -0.5 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Ceramica Cleopatra FC | 0-0 (0-0) | Talaea EI-Gaish | +0.75 | 2 | H |
| 06/03/26 | Ceramica Cleopatra FC | 2-2 (0-1) | NBE SC | +0.25 | 2 | H |
| 01/03/26 | Wadi Degla SC | 1-1 (0-0) | Ceramica Cleopatra FC | 0 | 2 | H |
| 25/02/26 | Ceramica Cleopatra FC | 1-1 (1-0) | Ismaily | +1 | 2 | H |
| 21/02/26 | Pyramids FC | 1-0 (0-0) | Ceramica Cleopatra FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 17/02/26 | Zamalek | 1-2 (1-1) | Ceramica Cleopatra FC | 0 | 2.25 | T |
| 06/02/26 | Ceramica Cleopatra FC | 3-2 (2-1) | Ghazl El Mahallah | +0.75 | 2.25 | T |
| 29/01/26 | Al Masry | 3-2 (2-1) | Ceramica Cleopatra FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/01/26 | Ceramica Cleopatra FC | 3-1 (2-1) | Al-Ittihad Alexandria | +0.75 | 2 | T |
| 16/01/26 | El Mokawloon El Arab | 1-0 (1-0) | Ceramica Cleopatra FC | -1.25 | 2.25 | B |
| 12/01/26 | Ghazl El Mahallah | 1-0 (0-0) | Ceramica Cleopatra FC | +0.25 | 2 | B |
| 06/01/26 | Enppi | 2-0 (1-0) | Ceramica Cleopatra FC | +0.25 | 1.75 | B |
| 31/12/25 | Ceramica Cleopatra FC | 2-1 (1-0) | Pharco | +0.5 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Olympic El Qanal
BBTHBTTTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/9 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/05/26 | Olympic El Qanal | 0-1 (0-1) | Dayrot | - | - | B |
| 07/05/26 | Proxy SC | 2-1 (1-1) | Olympic El Qanal | +0.25 | 1.75 | B |
| 30/04/26 | Olympic El Qanal | 1-0 (0-0) | Aswan | +1.25 | 2.25 | T |
| 23/04/26 | Maleyat Kafr El Zayat | 1-1 (0-1) | Olympic El Qanal | +0.5 | 1.75 | H |
| 16/04/26 | Olympic El Qanal | 1-2 (0-1) | El Daklyeh | +1.25 | 2.25 | B |
| 10/04/26 | Olympic El Qanal | 2-1 (0-1) | Baladiyet El Mahallah | +1 | 1.75 | T |
| 03/04/26 | FC Masar | 0-2 (0-1) | Olympic El Qanal | +0.25 | 2 | T |
| 27/03/26 | Olympic El Qanal | 4-1 (2-0) | El Sekka El Hadid | +1 | 1.75 | T |
| 13/03/26 | El Entag Al Harby | 1-1 (1-0) | Olympic El Qanal | +0.75 | 1.75 | H |
| 07/03/26 | Olympic El Qanal | 3-0 (0-0) | Abo Qair Semads | +0.25 | 1.75 | T |
| 27/02/26 | Tanta | 0-1 (0-0) | Olympic El Qanal | +0.5 | 1.75 | T |
| 12/02/26 | Olympic El Qanal | 1-0 (1-0) | Asyut Petroleum | +0.5 | 1.75 | T |
| 05/02/26 | El Mansoura | 0-0 (0-0) | Olympic El Qanal | - | - | H |
| 30/01/26 | Olympic El Qanal | 3-0 (1-0) | Raya Ghazl SC | +1 | 2 | T |
| 22/01/26 | Tersana SC | 0-2 (0-0) | Olympic El Qanal | +0.5 | 1.75 | T |
| 15/01/26 | Olympic El Qanal | 2-0 (1-0) | Raviena | +0.5 | 1.75 | T |
| 08/01/26 | Telecom Egypt | 0-1 (0-0) | Olympic El Qanal | +0.25 | 1.75 | T |
| 03/01/26 | Dayrot | 0-1 (0-0) | Olympic El Qanal | - | - | T |
| 27/12/25 | Future FC | 0-0 (0-0) | Olympic El Qanal | -0.5 | 2 | H |
| 20/12/25 | Olympic El Qanal | 2-1 (0-1) | Proxy SC | +0.75 | 2 | T |
Đội hình
Ceramica Cleopatra FC
Olympic El Qanal
18CMohamed Bassam2Ahmed Hany24Justice Arthur27Hussein Al Sayed66Mohamed El Maghraby10Ahmed Belhadji28Amr Mahmoud Ismail Kalawa19Ayman Moka19Ayman Moka29Marwan Osman77Mohamed Reda9Nejc Gradisar16Mohamed Shaaban2Momen Mahdy5Ibrahim Samy21Islam Halima30Ossama Fathy6Momen Rady7Hossam Greisha7Greisha Hossam20Hafiz Ibrahim33CMohamed Sadek9Hazem Abosena66Mohamed Helal
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Ahmed Hany6.5
- 9Nejc Gradisar6.2
- 10Ahmed Belhadji▼ Rời sân 70'6.6
- 18Mohamed Bassam C6.4
- 19Ayman Moka▼ Rời sân 24'
- 19Ayman Moka▼ Rời sân 24'6.6
- 24Justice Arthur🟨 Thẻ vàng 82'6.6
- 27Hussein Al Sayed🟨 Thẻ vàng 25'6.3
- 28Amr Mahmoud Ismail Kalawa❌ Hỏng pen 9'7.7
- 29Marwan Osman▼ Rời sân 46'6.7
- 66Mohamed El Maghraby▼ Rời sân 80'6.9
- 77Mohamed Reda⚽ Ghi bàn 10' · ❌ Hỏng pen 61'6.8
Khách · 442
- 2Momen Mahdy6.8
- 5Ibrahim Samy⚽ Ghi bàn 51'7.5
- 6Momen Rady🟥 Thẻ đỏ 66'5.9
- 7Hossam Greisha
- 7Greisha Hossam▼ Rời sân 61'6.6
- 9Hazem Abosena▼ Rời sân 81'5.8
- 16Mohamed Shaaban7.9
- 20Hafiz Ibrahim6.8
- 21Islam Halima🟨 Thẻ vàng 32'5.6
- 30Ossama Fathy▼ Rời sân 81'6.2
- 33Mohamed Sadek C▼ Rời sân 69'6.3
- 66Mohamed Helal▼ Rời sân 46'6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
21
Sút bóng
145
Sút cầu môn
53
Tấn công
3439
Tấn công nguy hiểm
1615
Sút ngoài cầu môn
52
Cản bóng
40
Đá phạt trực tiếp
157
TL kiểm soát bóng
71%29%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
Chuyền bóng
585234
TL chuyền bóng thành công
85%69%
Phạm lỗi
817
Cứu thua
14
Tắc bóng
86
Quả ném biên
1518
Cắt bóng
38
Tạt bóng thành công
71
Chuyền dài
2014
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.351.46
Cơ hội rõ rệt
42
So Sánh Sức Mạnh
40 60
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ceramica Cleopatra FC (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Olympic El Qanal (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 0.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Ceramica Cleopatra FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28Amr Mahmoud Ismail Kalawa Tiền vệ phòng ngự | 7.7 | 2/2 | 86/100 | 8 | |||
| 66Mohamed El Maghraby Trung vệ | 6.9 | 1/0 | 52/60 | 0 | |||
| 77Mohamed Reda Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1 | 2/2 | 33/47 | 2 | ||
| 29Marwan Osman Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 12/14 | 3 | |||
| 10Ahmed Belhadji Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 45/52 | 0 | |||
| 24Justice Arthur Trung vệ | 6.6 | 1/0 | 81/87 | 2 | 🟨 | ||
| 19Ayman Moka Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 2Ahmed Hany Hậu vệ phải | 6.5 | 2/1 | 26/29 | 1 | |||
| 18Mohamed Bassam Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 19/24 | 0 | |||
| 27Hussein Al Sayed Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 36/49 | 1 | 🟨 | ||
| 9Nejc Gradisar Trung phong | 6.2 | 3/0 | 17/21 | 0 | |||
| 21Peter Gwargis (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7 | 1/0 | 29/31 | 0 | |||
| 14Hema Mohamed (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 22/25 | 0 | |||
| 22Khaled Al-Nabris (dự bị) Trung phong | 6.8 | 2/0 | 26/30 | 0 | |||
| 30Mohammed Imad (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 8/10 | 0 | |||
| 25Mohamed El Sayed Shika (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 4/4 | 0 |
Olympic El Qanal
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16Mohamed Shaaban Thủ môn | 7.9 | 0/0 | 5/19 | 0 | |||
| 5Ibrahim Samy Trung vệ | 7.5 | 1 | 1/1 | 21/26 | 2 | ||
| 20Hafiz Ibrahim Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 26/32 | 3 | |||
| 2Momen Mahdy Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 14/21 | 3 | |||
| 7Greisha Hossam Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 7/8 | 0 | |||
| 66Mohamed Helal Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 11/16 | 3 | |||
| 33Mohamed Sadek Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 11/17 | 2 | |||
| 30Ossama Fathy Hậu vệ | 6.2 | 1/1 | 13/16 | 2 | |||
| 6Momen Rady Tiền vệ trung tâm | 5.9 | 0/0 | 22/24 | 1 | 🟥 | ||
| 9Hazem Abosena Trung phong | 5.8 | 0/0 | 7/17 | 0 | |||
| 21Islam Halima Hậu vệ trái | 5.6 | 0/0 | 14/22 | 0 | 🟨 | ||
| 18Mawuli Wayo (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.4 | 1 | 1/1 | 2/2 | 0 | ||
| 4Mahmoud Rizk (dự bị) Trung vệ | 7 | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 24Mohamed Diab (dự bị) Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 10Mody Shalata (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 1 | 2/0 | 7/9 | 0 | ||
| 8Mahmoud Hersha (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 0/1 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Ceramica Cleopatra FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Ali Maher | HLV | Abdel Naser Mohamed |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.74 | 3.20 | 5.10 | 0.99 | 2.25 | 0.79 | 0.76 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 5.90 ↑ | 1.16 ↓ | 17.00 ↑ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 2.80 ↑ | 0.25 | 0.14 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.25 | 4.50 | 0.96 | 2.25 | 0.84 | 0.99 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.06 ↓ | 22.00 ↑ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.32 ↓ | 2.15 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.75 | 3.05 | 4.55 | 0.84 | 2.00 | 0.94 | 0.75 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 7.90 ↑ | 1.04 ↓ | 30.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.35 | 4.70 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | 0.75 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 3.90 ↑ | 1.25 ↓ | 26.00 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.70 | 3.25 | 4.50 | 0.70 | 2.00 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 3.86 ↑ | 1.25 ↓ | 25.51 ↑ | 2.29 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.75 | 3.05 | 4.55 | 0.84 | 2.00 | 0.94 | 0.75 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 7.90 ↑ | 1.04 ↓ | 30.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.05 ↓ | 0.00 | 6.66 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.81 | 3.20 | 4.65 | 0.88 | 2.00 | 0.99 | 0.81 | 0.50 | 1.07 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.81 | 2.94 | 4.04 | 0.89 | 2.00 | 0.95 | 0.81 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 5.70 ↑ | 1.17 ↓ | 14.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.81 | 3.16 | 4.83 | 0.86 | 2.00 | 0.98 | 0.81 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 5.05 ↑ | 1.21 ↓ | 18.40 ↑ | 5.85 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.20 | 4.60 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.79 | 3.10 | 4.80 | 0.84 | 2.00 | 0.89 | 0.79 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 33.00 ↑ | 7.98 ↑ | 2.75 | 0.04 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.81 | 3.14 | 4.84 | 0.86 | 2.00 | 0.91 | 0.82 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 9.24 ↑ | 1.07 ↓ | 28.36 ↑ | 2.63 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 2.67 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.70 | 3.20 | 4.60 | 1.15 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 1.07 ↓ | 18.00 ↑ | 1.05 ↓ | 2.50 | 0.60 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 3.30 | 5.35 | 0.88 | 2.25 | 0.82 | 0.99 | 0.75 | 0.73 |
| Live | 141.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.88 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.11 ↓ | 0.00 | 5.63 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.20 | 5.00 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.12 ↓ | 0.00 | 5.40 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.00 | 4.80 | 1.45 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.