Kết quả bóng đá trận Ceramica Cleopatra FC vs Olympic El Qanal, 00:00 ngày 24/08/2026

Ngoại hạng Ai Cập · 00:00 ngày 24/08/2026
Ceramica Cleopatra FC
1 Kết thúc HT 1-0 2
Olympic El Qanal
🟨 2 - 1   🟥 0 - 1   ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C

Diễn biến trận đấu

Ceramica Cleopatra FC Phút Olympic El Qanal
Amr Mahmoud Ismail Kalawa Đá hỏng penalty9'
Đá hỏng penalty9'
Mohamed Reda 1 - 0 10'
▲ Peter Gwargis ▼ Ayman Moka24'
Hussein Al Sayed 25'
32' Islam Halima
HT 1-0
▲ Khaled Al-Nabris ▼ Marwan Osman46'
46' ▲ Mody Shalata ▼ Mohamed Helal
51' 1 - 1 Ibrahim Samy
Mohamed Reda Đá hỏng penalty61'
61' ▲ Mawuli Wayo ▼ Greisha Hossam
66' Momen Rady
69' ▲ Mahmoud Hersha ▼ Mohamed Sadek
▲ Mohamed El Sayed Shika ▼ Ahmed Belhadji70'
2 - 1 73'
▲ Hema Mohamed ▼ Mohamed El Maghraby80'
▲ Mohammed Imad ▼ Peter Gwargis80'
81' ▲ Mahmoud Rizk ▼ Hazem Abosena
81' ▲ Mohamed Diab ▼ Ossama Fathy
Justice Arthur 82'
90+7' 2 - 2 Mawuli Wayo(Assists:Mody Shalata) (Kiến tạo: Mody Shalata)
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 54
Hòa 02 23
Bại 00 33
Ghi bàn 74 1512
Mất bàn 13 710
Điểm 95 1715

Chủ = Ceramica Cleopatra FC · Khách = Olympic El Qanal

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Ceramica Cleopatra FC (5)Hiệp 1 / Cả trậnOlympic El Qanal (35)
2 (40%)Thắng/Thắng9 (26%)
0 (0%)Thắng/Hòa3 (9%)
1 (20%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (40%)Hòa/Thắng8 (23%)
0 (0%)Hòa/Hòa6 (17%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (6%)
0 (0%)Bại/Thắng3 (9%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (6%)
0 (0%)Bại/Bại2 (6%)

Bảng xếp hạng

Ceramica Cleopatra FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2011542916384
Sân nhà10721189232
Sân khách10433117157
6 gần622274--

Olympic El Qanal

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21103248
Sân nhà10101119
Sân khách11002138
6 gần621367--

Thành tích đối đầu (2 trận)

Ceramica Cleopatra FC 1 (50%)Hòa 1 (50%)Olympic El Qanal 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EGY D228/11/19Olympic El Qanal1-1 (0-1)Ceramica Cleopatra FC0-6--H
EGY D220/12/18Ceramica Cleopatra FC1-0 (0-0)Olympic El Qanal4-1--T

Thành tích gần đây — Ceramica Cleopatra FC

TBHBTHHHHH
Thắng 2 (20%)Hòa 6 (60%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/8 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 2/3/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF15/08/26Ceramica Cleopatra FC3-0 (0-0)Al-Nasar---T
EGY D121/05/26Zamalek1-0 (1-0)Ceramica Cleopatra FC1-4-0.752.25B
EGY D106/05/26Ceramica Cleopatra FC1-1 (1-1)Pyramids FC3-7-0.752.25H
EGY D101/05/26Ceramica Cleopatra FC0-1 (0-0)Al Masry3-102.25B
EGY D123/04/26Smouha SC0-2 (0-1)Ceramica Cleopatra FC8-3+0.252T
EGY D112/04/26Enppi1-1 (0-1)Ceramica Cleopatra FC8-4+0.252H
EGY D108/04/26Ceramica Cleopatra FC1-1 (1-0)Al Ahly SC2-12-0.52.25H
EGY Cup14/03/26Ceramica Cleopatra FC0-0 (0-0)Talaea EI-Gaish7-4+0.752H
EGY D106/03/26Ceramica Cleopatra FC2-2 (0-1)NBE SC5-3+0.252H
EGY D101/03/26Wadi Degla SC1-1 (0-0)Ceramica Cleopatra FC4-602H
EGY D125/02/26Ceramica Cleopatra FC1-1 (1-0)Ismaily3-0+12H
EGY D121/02/26Pyramids FC1-0 (0-0)Ceramica Cleopatra FC9-2-0.52.25B
EGY Cup17/02/26Zamalek1-2 (1-1)Ceramica Cleopatra FC5-1102.25T
EGY D106/02/26Ceramica Cleopatra FC3-2 (2-1)Ghazl El Mahallah3-3+0.752.25T
EGY D129/01/26Al Masry3-2 (2-1)Ceramica Cleopatra FC2-5-0.252.25B
EGY D121/01/26Ceramica Cleopatra FC3-1 (2-1)Al-Ittihad Alexandria6-7+0.752T
EGY LC16/01/26El Mokawloon El Arab1-0 (1-0)Ceramica Cleopatra FC12-1-1.252.25B
EGY LC12/01/26Ghazl El Mahallah1-0 (0-0)Ceramica Cleopatra FC7-0+0.252B
EGY LC06/01/26Enppi2-0 (1-0)Ceramica Cleopatra FC7-6+0.251.75B
EGY LC31/12/25Ceramica Cleopatra FC2-1 (1-0)Pharco4-4+0.52T

Thành tích gần đây — Olympic El Qanal

BBTHBTTTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/9 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EGY D214/05/26Olympic El Qanal0-1 (0-1)Dayrot---B
EGY D207/05/26Proxy SC2-1 (1-1)Olympic El Qanal2-4+0.251.75B
EGY D230/04/26Olympic El Qanal1-0 (0-0)Aswan7-5+1.252.25T
EGY D223/04/26Maleyat Kafr El Zayat1-1 (0-1)Olympic El Qanal4-3+0.51.75H
EGY D216/04/26Olympic El Qanal1-2 (0-1)El Daklyeh7-0+1.252.25B
EGY D210/04/26Olympic El Qanal2-1 (0-1)Baladiyet El Mahallah4-7+11.75T
EGY D203/04/26FC Masar0-2 (0-1)Olympic El Qanal6-2+0.252T
EGY D227/03/26Olympic El Qanal4-1 (2-0)El Sekka El Hadid3-6+11.75T
EGY D213/03/26El Entag Al Harby1-1 (1-0)Olympic El Qanal5-6+0.751.75H
EGY D207/03/26Olympic El Qanal3-0 (0-0)Abo Qair Semads1-5+0.251.75T
EGY D227/02/26Tanta0-1 (0-0)Olympic El Qanal12-6+0.51.75T
EGY D212/02/26Olympic El Qanal1-0 (1-0)Asyut Petroleum1-7+0.51.75T
EGY D205/02/26El Mansoura0-0 (0-0)Olympic El Qanal3-9--H
EGY D230/01/26Olympic El Qanal3-0 (1-0)Raya Ghazl SC3-5+12T
EGY D222/01/26Tersana SC0-2 (0-0)Olympic El Qanal4-6+0.51.75T
EGY D215/01/26Olympic El Qanal2-0 (1-0)Raviena5-4+0.51.75T
EGY D208/01/26Telecom Egypt0-1 (0-0)Olympic El Qanal4-4+0.251.75T
EGY D203/01/26Dayrot0-1 (0-0)Olympic El Qanal3-3--T
EGY Cup27/12/25Future FC0-0 (0-0)Olympic El Qanal10-0-0.52H
EGY D220/12/25Olympic El Qanal2-1 (0-1)Proxy SC7-4+0.752T

Đội hình

Ceramica Cleopatra FCOlympic El Qanal
18CMohamed Bassam2Ahmed Hany24Justice Arthur27Hussein Al Sayed66Mohamed El Maghraby10Ahmed Belhadji28Amr Mahmoud Ismail Kalawa19Ayman Moka19Ayman Moka29Marwan Osman77Mohamed Reda9Nejc Gradisar16Mohamed Shaaban2Momen Mahdy5Ibrahim Samy21Islam Halima30Ossama Fathy6Momen Rady7Hossam Greisha7Greisha Hossam20Hafiz Ibrahim33CMohamed Sadek9Hazem Abosena66Mohamed Helal

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
3
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
14
5
Sút cầu môn
5
3
Tấn công
34
39
Tấn công nguy hiểm
16
15
Sút ngoài cầu môn
5
2
Cản bóng
4
0
Đá phạt trực tiếp
15
7
TL kiểm soát bóng
71%
29%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%
36%
Chuyền bóng
585
234
TL chuyền bóng thành công
85%
69%
Phạm lỗi
8
17
Cứu thua
1
4
Tắc bóng
8
6
Quả ném biên
15
18
Cắt bóng
3
8
Tạt bóng thành công
7
1
Chuyền dài
20
14
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.35
1.46
Cơ hội rõ rệt
4
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

40 60
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0
T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn
0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Ceramica Cleopatra FC (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Olympic El Qanal (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 0.57 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Ceramica Cleopatra FCOlympic El Qanal

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Ceramica Cleopatra FCOlympic El Qanal

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

36
Thắng 2+
37
Thắng 1
74
Hòa
63
Thua 1
10
Thua 2+
Ceramica Cleopatra FCOlympic El Qanal

Ceramica Cleopatra FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
28Amr Mahmoud Ismail Kalawa
Tiền vệ phòng ngự
7.72/286/1008
66Mohamed El Maghraby
Trung vệ
6.91/052/600
77Mohamed Reda
Tiền vệ trung tâm
6.812/233/472
29Marwan Osman
Tiền đạo
6.70/012/143
10Ahmed Belhadji
Tiền vệ trung tâm
6.60/045/520
24Justice Arthur
Trung vệ
6.61/081/872🟨
19Ayman Moka
Tiền đạo
6.60/02/20
2Ahmed Hany
Hậu vệ phải
6.52/126/291
18Mohamed Bassam
Thủ môn
6.40/019/240
27Hussein Al Sayed
Hậu vệ trái
6.30/036/491🟨
9Nejc Gradisar
Trung phong
6.23/017/210
21Peter Gwargis (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
71/029/310
14Hema Mohamed (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
70/022/250
22Khaled Al-Nabris (dự bị)
Trung phong
6.82/026/300
30Mohammed Imad (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.40/08/100
25Mohamed El Sayed Shika (dự bị)
Trung phong
6.40/04/40

Olympic El Qanal

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
16Mohamed Shaaban
Thủ môn
7.90/05/190
5Ibrahim Samy
Trung vệ
7.511/121/262
20Hafiz Ibrahim
Tiền vệ trung tâm
6.80/026/323
2Momen Mahdy
Trung vệ
6.80/014/213
7Greisha Hossam
Tiền đạo cánh trái
6.60/07/80
66Mohamed Helal
Tiền vệ tấn công
6.40/011/163
33Mohamed Sadek
Tiền vệ trung tâm
6.30/011/172
30Ossama Fathy
Hậu vệ
6.21/113/162
6Momen Rady
Tiền vệ trung tâm
5.90/022/241🟥
9Hazem Abosena
Trung phong
5.80/07/170
21Islam Halima
Hậu vệ trái
5.60/014/220🟨
18Mawuli Wayo (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.411/12/20
4Mahmoud Rizk (dự bị)
Trung vệ
70/00/10
24Mohamed Diab (dự bị)
Trung vệ
6.80/02/30
10Mody Shalata (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.712/07/90
8Mahmoud Hersha (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.40/00/11

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Ceramica Cleopatra FC Thông tin Olympic El Qanal
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Ali Maher HLV Abdel Naser Mohamed
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.743.205.100.992.250.790.760.501.02
Live5.90 ↑1.16 ↓17.00 ↑3.50 ↑2.500.07 ↓2.80 ↑0.250.14 ↓
VcbetSớm1.703.254.500.962.250.840.990.750.81
Live10.50 ↑1.06 ↓22.00 ↑2.20 ↑2.500.32 ↓2.15 ↑0.250.35 ↓
Mansion88Sớm1.753.054.550.842.000.940.750.501.05
Live7.90 ↑1.04 ↓30.00 ↑5.88 ↑2.500.05 ↓7.14 ↑0.250.04 ↓
InterwettenSớm1.733.354.701.302.500.500.750.500.90
Live3.90 ↑1.25 ↓26.00 ↑2.60 ↑2.500.20 ↓0.85 ↑0.500.80 ↓
10BETSớm1.703.254.500.702.000.95---
Live3.86 ↑1.25 ↓25.51 ↑2.29 ↑2.500.26 ↓---
12betSớm1.753.054.550.842.000.940.750.501.05
Live7.90 ↑1.04 ↓30.00 ↑6.66 ↑3.500.03 ↓0.05 ↓0.006.66 ↑
CrownSớm1.813.204.650.882.000.990.810.501.07
Live17.00 ↑1.01 ↓29.00 ↑7.69 ↑2.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.812.944.040.892.000.950.810.501.05
Live5.70 ↑1.17 ↓14.00 ↑5.88 ↑2.500.07 ↓0.30 ↓0.002.50 ↑
WewbetSớm1.813.164.830.862.000.980.810.501.05
Live5.05 ↑1.21 ↓18.40 ↑5.85 ↑2.500.05 ↓0.58 ↓0.001.42 ↑
LadbrokesSớm1.703.204.601.202.500.60---
Live12.00 ↑1.02 ↓23.00 ↑6.50 ↑2.500.05 ↓---
18BetSớm1.793.104.800.842.000.890.790.500.93
Live17.00 ↑1.02 ↓33.00 ↑7.98 ↑2.750.04 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.813.144.840.862.000.910.820.500.96
Live9.24 ↑1.07 ↓28.36 ↑2.63 ↑2.500.28 ↓2.67 ↑0.250.27 ↓
BwinSớm1.703.204.601.152.500.60---
Live8.00 ↑1.07 ↓18.00 ↑1.05 ↓2.500.60---
1xBetSớm1.723.305.350.882.250.820.990.750.73
Live141.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓4.88 ↑2.500.11 ↓0.11 ↓0.005.63 ↑
Bet 365Sớm1.673.205.001.002.250.800.950.750.85
Live151.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓8.50 ↑2.500.07 ↓0.12 ↓0.005.40 ↑
William HillSớm1.803.004.801.452.500.50---
Live151.00 ↑81.00 ↑1.01 ↓7.00 ↑2.500.07 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.