Kết quả bóng đá trận Cercle Brugge II vs Zelzate, 20:00 ngày 30/08/2026
First Amateur Hạng Bỉ · 20:00 ngày 30/08/2026
Cercle Brugge II 1 Kết thúc HT 1-0 1
Zelzate
🟨 5 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Cercle Brugge II | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 30' | |
| 33' | ||
| 43' | ||
| 45' | ||
| HT 1-0 | ||
| 49' | ||
| 56' | ⚽ 1 - 1 | |
| 69' | ||
| 75' | ||
| 79' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Hòa | 0 | 2 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 9 | 16 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 26 | 20 |
| Điểm | 3 | 2 | 6 | 9 |
Chủ = Cercle Brugge II · Khách = Zelzate
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cercle Brugge II | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (17%) | Thắng/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (17%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 3 (50%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 5 (50%) |
Bảng xếp hạng
Cercle Brugge II
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 3 | 19 | - | - |
Zelzate
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 14 | 15 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Cercle Brugge II 1 (50%)Hòa 0 (0%)Zelzate 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/02/26 | Zelzate | 3-2 (3-1) | Cercle Brugge II | +0.25 | 3 | B |
| 30/11/25 | Cercle Brugge II | 2-1 (1-0) | Zelzate | - | - | T |
Thành tích gần đây — Cercle Brugge II
BBHBHBBTBT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/24 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Oudenaarde | 3-0 (0-0) | Cercle Brugge II | - | - | B |
| 26/04/26 | Cercle Brugge II | 0-4 (0-2) | Oud-Heverlee Leuven B | - | - | B |
| 19/04/26 | Dessel Sport | 2-2 (2-1) | Cercle Brugge II | - | - | H |
| 12/04/26 | Cercle Brugge II | 0-5 (0-1) | Belisia Bilzen | - | - | B |
| 29/03/26 | KFC Houtvenne | 1-1 (1-1) | Cercle Brugge II | 0 | 2.75 | H |
| 22/03/26 | Cercle Brugge II | 0-4 (0-2) | Hasselt | - | - | B |
| 15/03/26 | Royal Knokke | 2-1 (1-0) | Cercle Brugge II | - | - | B |
| 08/03/26 | Cercle Brugge II | 5-1 (2-1) | Lyra-Lierse Berlaar | - | - | T |
| 01/03/26 | Merelbeke | 2-1 (1-0) | Cercle Brugge II | - | - | B |
| 22/02/26 | Cercle Brugge II | 1-0 (0-0) | Ninove | - | - | T |
| 14/02/26 | Cercle Brugge II | 1-1 (0-1) | Thes Sport | 0 | 2.75 | H |
| 08/02/26 | Cercle Brugge II | 1-1 (1-1) | Roeselare Daisel | 0 | 2.5 | H |
| 01/02/26 | Zelzate | 3-2 (3-1) | Cercle Brugge II | +0.25 | 3 | B |
| 25/01/26 | Cercle Brugge II | 1-0 (1-0) | Hoogstraten VV | - | - | T |
| 18/01/26 | Tienen | 2-1 (1-0) | Cercle Brugge II | 0 | 2.75 | B |
| 14/12/25 | Diegem Sport | 1-1 (1-0) | Cercle Brugge II | -0.25 | 3.25 | H |
| 07/12/25 | Hasselt | 0-1 (0-0) | Cercle Brugge II | -1.75 | 3.25 | T |
| 30/11/25 | Cercle Brugge II | 2-1 (1-0) | Zelzate | - | - | T |
| 23/11/25 | Hoogstraten VV | 4-1 (2-1) | Cercle Brugge II | - | - | B |
| 16/11/25 | Cercle Brugge II | 1-0 (1-0) | KFC Houtvenne | -0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Zelzate
TTBBBBBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 22/26 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Zelzate | 2-1 (0-1) | Genk II | - | - | T |
| 26/07/26 | Zelzate | 9-2 (3-1) | Royal Knokke | - | - | T |
| 18/07/26 | Zelzate | 0-2 (0-1) | Lokeren | -1.25 | 3.75 | B |
| 04/07/26 | Zelzate | 1-2 (0-1) | Zulte-Waregem | -2.75 | 4.5 | B |
| 26/04/26 | Zelzate | 2-3 (2-0) | Royal Knokke | - | - | B |
| 19/04/26 | Belisia Bilzen | 5-0 (2-0) | Zelzate | - | - | B |
| 12/04/26 | Zelzate | 1-2 (1-1) | Hoogstraten VV | - | - | B |
| 29/03/26 | Dessel Sport | 3-1 (0-1) | Zelzate | -0.25 | 3.25 | B |
| 22/03/26 | Zelzate | 4-3 (1-3) | Oud-Heverlee Leuven B | - | - | T |
| 15/03/26 | Diegem Sport | 3-2 (1-1) | Zelzate | - | - | B |
| 08/03/26 | Zelzate | 0-3 (0-2) | KFC Houtvenne | - | - | B |
| 01/03/26 | Thes Sport | 1-2 (0-1) | Zelzate | - | - | T |
| 21/02/26 | Zelzate | 2-1 (1-0) | Merelbeke | +0.25 | 3 | T |
| 08/02/26 | Hasselt | 0-0 (0-0) | Zelzate | -1.5 | 3.5 | H |
| 01/02/26 | Zelzate | 3-2 (3-1) | Cercle Brugge II | -0.25 | 3 | T |
| 25/01/26 | Roeselare Daisel | 3-3 (2-2) | Zelzate | -0.5 | 2.5 | H |
| 18/01/26 | Zelzate | 0-0 (0-0) | Lyra-Lierse Berlaar | 0 | 3 | H |
| 20/12/25 | Ninove | 4-8 (1-3) | Zelzate | 0 | 3 | T |
| 14/12/25 | Zelzate | 0-3 (0-2) | Tienen | +0.25 | 2.75 | B |
| 07/12/25 | Merelbeke | 2-0 (2-0) | Zelzate | 0 | 2.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
52
Sút bóng
1219
Sút cầu môn
56
Tấn công
6770
Tấn công nguy hiểm
2534
Sút ngoài cầu môn
713
Đá phạt trực tiếp
1624
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Phạm lỗi
2013
Việt vị
43
Quả ném biên
1736
So Sánh Sức Mạnh
51 49
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cercle Brugge II (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Zelzate (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 2.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Cercle Brugge II | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.15 | 0.71 | 3.25 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 2.30 | 3.30 | 2.15 | 0.73 ↑ | 3.25 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.55 | 2.40 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 2.55 ↑ | 3.50 ↓ | 2.40 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.12 | 3.45 | 2.55 | 0.70 | 3.00 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 2.46 ↑ | 3.40 ↓ | 2.27 ↓ | 0.72 ↑ | 3.00 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 2.50 | 3.45 | 2.31 | 1.02 | 3.25 | 0.80 | 1.00 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 7.10 ↑ | 1.19 ↓ | 5.80 ↑ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.49 | 3.68 | 2.36 | 0.98 | 3.25 | 0.78 | 0.97 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.19 ↓ | 7.35 ↑ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.70 | 2.30 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 1.18 ↓ | 7.50 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.70 | 2.70 | 0.71 | 3.00 | 0.81 | 0.76 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 2.50 ↑ | 3.70 | 2.35 ↓ | 0.94 ↑ | 3.25 | 0.72 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.76 | |
| Pinnacle | Sớm | 2.04 | 3.51 | 2.97 | 0.97 | 3.25 | 0.78 | 0.81 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 9.87 ↑ | 1.17 ↓ | 7.86 ↑ | 3.03 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 1.18 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.45 | 3.60 | 2.25 | 1.15 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 1.21 ↓ | 6.50 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.10 | 3.80 | 2.84 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.61 | 0.00 | 1.18 |
| Live | 8.34 ↑ | 1.20 ↓ | 7.82 ↑ | 3.03 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.75 | 2.75 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 10.00 ↑ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 3.50 | 2.30 | 1.15 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.13 ↓ | 8.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Cercle Brugge II | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Zelzate | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).