Kết quả bóng đá trận Cercle Brugge vs KVSK Lommel, 01:45 ngày 30/08/2026
Pro League (Bỉ) · 01:45 ngày 30/08/2026
Cercle Brugge 0 Kết thúc HT 0-0 1
KVSK Lommel
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 4
Địa điểm: Jan Breydelstadion Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Cercle Brugge | Phút | |
| 13' | Timothy Eyoma | |
| 13' | Eyoma T. | |
| 27' | Dries Wouters | |
| Geoffrey Kondo | 32' | |
| 34' | Shawn Adewoye | |
| HT 0-0 | ||
| 61' | ⚽ 0 - 1 Tom Reyners(Assists:Juho Talvitie) (Kiến tạo: Juho Talvitie) | |
| ▲ Lawrence Agyekum ▼ Lukas Mondele | 62' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Alexander Reumers ▼ Don-Angelo Konadu | |
| 69' ⇄ | ▲ Mohamed El Boukammiri ▼ Stredair Appuah | |
| ▲ Lucas Michal ▼ Steve Ngoura | 72' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Tristan Gooijer ▼ Shawn Adewoye | |
| ▲ Krys Kouassi ▼ Dante Vanzeir | 79' ⇄ | |
| ▲ Jean Thierry Lazare Amani ▼ Ibrahima Diaby | 79' ⇄ | |
| ▲ Erick ▼ Viggo Martens | 79' ⇄ | |
| Krys Kouassi | 87' | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 12 | 12 |
| Mất bàn | 5 | 1 | 19 | 15 |
| Điểm | 1 | 6 | 7 | 14 |
Chủ = Cercle Brugge · Khách = KVSK Lommel
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cercle Brugge | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (17%) |
| 1 (13%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (25%) |
| 2 (25%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (25%) | Hòa/Bại | 2 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (25%) | Bại/Bại | 2 (17%) |
Bảng xếp hạng
Cercle Brugge
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 2 | 2 | 5 | 7 | 2 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | 1 | 14 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 11 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 9 | 14 | - | - |
KVSK Lommel
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 2 | 7 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 1 | 3 | 9 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
Cercle Brugge 5 (56%)Hòa 3 (33%)KVSK Lommel 1 (11%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Cercle Brugge | 1-1 (0-0) | KVSK Lommel | +0.75 | 3.25 | H |
| 22/04/17 | KVSK Lommel | 0-1 (0-0) | Cercle Brugge | -0.25 | 2.5 | T |
| 26/03/17 | Cercle Brugge | 0-5 (0-2) | KVSK Lommel | +0.75 | 2.5 | B |
| 04/02/17 | KVSK Lommel | 0-1 (0-0) | Cercle Brugge | +0.25 | 2.5 | T |
| 20/11/16 | Cercle Brugge | 1-0 (0-0) | KVSK Lommel | +0.5 | 2.75 | T |
| 15/10/16 | Cercle Brugge | 3-1 (1-1) | KVSK Lommel | +0.5 | 2.75 | T |
| 04/09/16 | KVSK Lommel | 1-1 (1-1) | Cercle Brugge | 0 | 2.75 | H |
| 01/05/16 | KVSK Lommel | 0-2 (0-0) | Cercle Brugge | 0 | 2 | T |
| 29/11/15 | Cercle Brugge | 0-0 (0-0) | KVSK Lommel | +0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Cercle Brugge
BHHHBBHBBT
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/23 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Club Brugge | 1-0 (1-0) | Cercle Brugge | -1.75 | 3.75 | B |
| 15/08/26 | Cercle Brugge | 3-3 (1-2) | Sint-Truidense | +0.25 | 2.75 | H |
| 08/08/26 | Standard Liege | 2-2 (1-1) | Cercle Brugge | -0.25 | 2.25 | H |
| 31/07/26 | Monaco | 2-2 (1-2) | Cercle Brugge | -1 | 3 | H |
| 25/07/26 | Reims | 3-0 (2-0) | Cercle Brugge | - | - | B |
| 18/07/26 | PEC Zwolle | 3-2 (2-2) | Cercle Brugge | - | - | B |
| 11/07/26 | Cercle Brugge | 1-1 (0-0) | KVSK Lommel | +0.75 | 3.25 | H |
| 09/05/26 | LaLouviere | 4-1 (0-1) | Cercle Brugge | +0.25 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Cercle Brugge | 2-3 (1-0) | Zulte-Waregem | +0.5 | 3 | B |
| 25/04/26 | Cercle Brugge | 2-1 (1-0) | FCV Dender EH | +1 | 3 | T |
| 19/04/26 | FCV Dender EH | 1-4 (1-1) | Cercle Brugge | +0.25 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Cercle Brugge | 3-0 (2-0) | LaLouviere | +0.5 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Zulte-Waregem | 2-2 (0-1) | Cercle Brugge | -0.25 | 3 | H |
| 23/03/26 | Anderlecht | 2-3 (1-3) | Cercle Brugge | -0.5 | 2.75 | T |
| 16/03/26 | Cercle Brugge | 1-3 (0-1) | LaLouviere | +0.5 | 2.5 | B |
| 09/03/26 | Sint-Truidense | 2-1 (1-0) | Cercle Brugge | -0.5 | 2.75 | B |
| 02/03/26 | Cercle Brugge | 0-0 (0-0) | FCV Dender EH | +0.75 | 2.5 | H |
| 21/02/26 | KAA Gent | 0-1 (0-1) | Cercle Brugge | -0.25 | 2.75 | T |
| 15/02/26 | Cercle Brugge | 1-2 (0-0) | Club Brugge | -0.5 | 3 | B |
| 08/02/26 | Charleroi | 3-4 (1-3) | Cercle Brugge | -0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — KVSK Lommel
TBHTBTBHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | KVSK Lommel | 4-0 (2-0) | Westerlo | 0 | 2.5 | T |
| 17/08/26 | KVSK Lommel | 0-1 (0-0) | Charleroi | 0 | 2.5 | B |
| 09/08/26 | Sint-Truidense | 1-1 (0-1) | KVSK Lommel | -0.75 | 2.5 | H |
| 01/08/26 | KVSK Lommel | 2-1 (0-0) | Al Shamal | - | - | T |
| 24/07/26 | ADO Den Haag | 4-0 (2-0) | KVSK Lommel | -0.25 | 3 | B |
| 18/07/26 | KVSK Lommel | 2-1 (1-0) | Go Ahead Eagles | - | - | T |
| 15/07/26 | Oud-Heverlee Leuven | 5-1 (0-0) | KVSK Lommel | -0.75 | 3 | B |
| 11/07/26 | Cercle Brugge | 1-1 (0-0) | KVSK Lommel | -0.75 | 3.25 | H |
| 07/07/26 | Kryvbas | 2-4 (1-1) | KVSK Lommel | - | - | T |
| 23/05/26 | FCV Dender EH | 0-0 (0-0) | KVSK Lommel | -0.25 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | KVSK Lommel | 3-2 (0-1) | FCV Dender EH | +0.25 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | Beerschot Wilrijk | 1-3 (0-0) | KVSK Lommel | -0.5 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | KVSK Lommel | 3-1 (2-1) | Beerschot Wilrijk | 0 | 3 | T |
| 28/04/26 | RFC de Liege | 1-2 (1-2) | KVSK Lommel | +0.25 | 2.75 | T |
| 24/04/26 | KVSK Lommel | 3-0 (2-0) | RFC de Liege | +0.75 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Beerschot Wilrijk | 2-1 (1-1) | KVSK Lommel | -0.5 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | KVSK Lommel | 0-1 (0-0) | Club Brugge Ⅱ | +1.25 | 3 | B |
| 05/04/26 | KVSK Lommel | 3-2 (0-0) | RWDM Brussels | +0.75 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | KVSK Lommel | 3-1 (3-1) | Francs Borains | +0.5 | 2.75 | T |
| 12/03/26 | Gent B | 2-2 (1-0) | KVSK Lommel | +0.5 | 2.75 | H |
Đội hình
Cercle Brugge
KVSK Lommel
1Gaetan Coucke2Ibrahim Diakite5Emmanuel Kakou24CGeoffrey Kondo12Valy15Gary Magnee19Ibrahima Diaby42Lukas Mondele9Steve Ngoura13Dante Vanzeir71Viggo Martens23Matthias Pieklak2Jason van Duiven3Timothy Eyoma4Shawn Adewoye5Dries Wouters6Joey Pelupessy7Juho Talvitie10Tom Reyners15CLucas Schoofs21Stredair Appuah9Don-Angelo Konadu
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 1Gaetan Coucke7
- 2Ibrahim Diakite6.9
- 5Emmanuel Kakou7.8
- 9Steve Ngoura▼ Rời sân 72'5.9
- 12Valy7.3
- 13Dante Vanzeir▼ Rời sân 79'7
- 15Gary Magnee7.3
- 19Ibrahima Diaby▼ Rời sân 79'7
- 24Geoffrey Kondo C🟨 Thẻ vàng 32'7
- 42Lukas Mondele▼ Rời sân 62'7.2
- 71Viggo Martens▼ Rời sân 79'7.2
Khách · 4141
- 2Jason van Duiven7.2
- 3Timothy Eyoma🟨 Thẻ vàng 13' · 🟨 Thẻ vàng 13'7.3
- 4Shawn Adewoye🟨 Thẻ vàng 34' · ▼ Rời sân 77'7.2
- 5Dries Wouters🟨 Thẻ vàng 27'7.3
- 6Joey Pelupessy6.9
- 7Juho Talvitie🎯 Kiến tạo 61'7.4
- 9Don-Angelo Konadu▼ Rời sân 68'5.9
- 10Tom Reyners⚽ Ghi bàn 61'7.5
- 15Lucas Schoofs C6.7
- 21Stredair Appuah▼ Rời sân 69'7.4
- 23Matthias Pieklak7.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
94
Phạt góc (HT)
63
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1914
Sút cầu môn
33
Tấn công
99102
Tấn công nguy hiểm
4840
Sút ngoài cầu môn
88
Cản bóng
83
Đá phạt trực tiếp
1010
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Chuyền bóng
449417
TL chuyền bóng thành công
83%80%
Phạm lỗi
1010
Việt vị
30
Cứu thua
23
Tắc bóng
1710
Quả ném biên
1417
Cắt bóng
1412
Tạt bóng thành công
114
Chuyền dài
2330
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.251.63
Cơ hội rõ rệt
13
So Sánh Sức Mạnh
43 57
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T5 H3 B1T1 H3 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B1T1 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cercle Brugge (10 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
KVSK Lommel (13 trận)
Ghi 1.46 bàn/trậnMất 1.46 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Cercle Brugge (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO
KVSK Lommel (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Cercle Brugge
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Emmanuel Kakou Trung vệ | 7.8 | 3/0 | 67/72 | 8 | |||
| 15Gary Magnee Hậu vệ phải | 7.3 | 3/0 | 28/39 | 3 | |||
| 12Valy Hậu vệ trái | 7.3 | 1/0 | 33/39 | 4 | |||
| 42Lukas Mondele Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 0/0 | 14/15 | 2 | |||
| 71Viggo Martens Tiền vệ | 7.2 | 2/1 | 13/16 | 3 | |||
| 13Dante Vanzeir Trung phong | 7 | 2/1 | 21/26 | 0 | |||
| 1Gaetan Coucke Thủ môn | 7 | 0/0 | 15/27 | 1 | |||
| 24Geoffrey Kondo Trung vệ | 7 | 1/0 | 70/86 | 4 | 🟨 | ||
| 19Ibrahima Diaby Tiền vệ phòng ngự | 7 | 2/0 | 26/30 | 3 | |||
| 2Ibrahim Diakite Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 45/52 | 6 | |||
| 9Steve Ngoura Trung phong | 5.9 | 4/1 | 14/18 | 0 | |||
| 10Jean Thierry Lazare Amani (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 5/5 | 1 | |||
| 6Lawrence Agyekum (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 12/15 | 4 | |||
| 8Erick (dự bị) Tiền vệ phải | 6.5 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 41Krys Kouassi (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 3/4 | 0 | 🟨 | ||
| 22Lucas Michal (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 1/0 | 4/4 | 0 |
KVSK Lommel
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Tom Reyners Tiền đạo cánh phải | 7.5 | 1 | 2/1 | 26/34 | 4 | ||
| 7Juho Talvitie Tiền đạo cánh phải | 7.4 | 1 | 4/0 | 18/22 | 1 | ||
| 21Stredair Appuah Tiền đạo cánh phải | 7.4 | 0/0 | 18/20 | 1 | |||
| 5Dries Wouters Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 58/62 | 2 | 🟨 | ||
| 3Timothy Eyoma Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 39/58 | 1 | 🟨 | ||
| 4Shawn Adewoye Trung vệ | 7.2 | 1/0 | 41/49 | 6 | 🟨 | ||
| 2Jason van Duiven Trung phong | 7.2 | 3/2 | 27/33 | 4 | |||
| 23Matthias Pieklak Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 23/33 | 0 | |||
| 6Joey Pelupessy Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 33/39 | 1 | |||
| 15Lucas Schoofs Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/0 | 29/40 | 3 | |||
| 9Don-Angelo Konadu Trung phong | 5.9 | 2/0 | 3/6 | 1 | |||
| 98Mohamed El Boukammiri (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 0/0 | 7/7 | 1 | |||
| 47Tristan Gooijer (dự bị) Hậu vệ phải | 6.7 | 1/0 | 8/9 | 0 | |||
| 73Alexander Reumers (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 4/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Cercle Brugge | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1899-4-9 | Thành lập | 1932 |
| Jan Breydelstadion | Sân nhà | Stedelijk sportstadion |
| 29042 | Sức chứa | 12500 |
| Lars Friis | HLV | Lee Johnson |
| Brugge | Khu vực | Lommel |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.47 | 4.10 | 5.00 | 0.75 | 3.00 | 0.97 | 0.83 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.47 | 4.10 | 5.00 | 0.82 ↑ | 3.50 | 0.90 ↓ | 0.83 | 1.00 | 0.95 | |
| Easybets | Sớm | 1.49 | 4.30 | 5.10 | 0.80 | 3.00 | 1.02 | 0.85 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.50 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 2.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.45 | 4.40 | 5.50 | 1.00 | 3.25 | 0.82 | 0.81 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 201.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.05 ↓ | 3.10 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.40 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.51 | 4.35 | 5.30 | 1.03 | 3.25 | 0.81 | 0.86 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 188.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.06 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 4.40 | 5.50 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.75 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 100.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.80 ↑ | 1.00 | 0.90 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.51 | 4.20 | 5.40 | 0.79 | 3.00 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 86.03 ↑ | 5.92 ↑ | 1.11 ↓ | 3.41 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.51 | 4.35 | 5.30 | 1.03 | 3.25 | 0.81 | 0.86 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 209.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.07 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.51 | 4.55 | 5.00 | 1.04 | 3.25 | 0.83 | 0.86 | 1.00 | 1.02 |
| Live | 36.00 ↑ | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.46 | 4.15 | 5.10 | 0.82 | 3.00 | 1.04 | 0.84 | 1.00 | 1.04 |
| Live | 44.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.10 ↓ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.48 | 4.22 | 4.86 | 1.03 | 3.25 | 0.83 | 0.85 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 52.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.12 ↓ | 7.65 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 8.30 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.53 | 4.50 | 5.25 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.48 | 4.30 | 5.50 | 0.87 | 3.00 | 0.87 | 0.74 | 1.00 | 1.02 |
| Live | 215.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.09 ↓ | 8.37 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.35 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.50 | 4.47 | 5.64 | 0.94 | 3.00 | 0.86 | 0.83 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 30.55 ↑ | 5.19 ↑ | 1.20 ↓ | 4.27 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.24 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.42 | 4.30 | 5.00 | 0.95 | 3.25 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.43 ↑ | 4.45 ↑ | 4.70 ↓ | 0.87 ↓ | 3.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.53 | 4.80 | 5.25 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.08 ↓ | 0.61 ↓ | 1.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.51 | 4.77 | 5.68 | 1.23 | 3.50 | 0.67 | 0.99 | 1.25 | 0.76 |
| Live | 473.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.94 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 3.07 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.48 | 4.50 | 5.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.48 | 4.50 | 5.75 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.33 | 5.25 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.83 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.75 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 4.20 | 5.00 | 1.20 | 3.50 | 0.62 | 0.77 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 151.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.85 ↑ | 1.00 | 0.78 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.