Kết quả bóng đá trận Cercle Brugge vs KVSK Lommel, 01:45 ngày 30/08/2026

Pro League (Bỉ) · 01:45 ngày 30/08/2026
Cercle Brugge
0 Kết thúc HT 0-0 1
KVSK Lommel
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 4
Địa điểm: Jan Breydelstadion Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17℃~18℃

Diễn biến trận đấu

Cercle Brugge Phút KVSK Lommel
13' Timothy Eyoma
13' Eyoma T.
27' Dries Wouters
Geoffrey Kondo 32'
34' Shawn Adewoye
HT 0-0
61' 0 - 1 Tom Reyners(Assists:Juho Talvitie) (Kiến tạo: Juho Talvitie)
▲ Lawrence Agyekum ▼ Lukas Mondele62'
68' ▲ Alexander Reumers ▼ Don-Angelo Konadu
69' ▲ Mohamed El Boukammiri ▼ Stredair Appuah
▲ Lucas Michal ▼ Steve Ngoura72'
77' ▲ Tristan Gooijer ▼ Shawn Adewoye
▲ Krys Kouassi ▼ Dante Vanzeir79'
▲ Jean Thierry Lazare Amani ▼ Ibrahima Diaby79'
▲ Erick ▼ Viggo Martens79'
Krys Kouassi 87'
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 14
Hòa 10 42
Bại 21 54
Ghi bàn 35 1212
Mất bàn 51 1915
Điểm 16 714

Chủ = Cercle Brugge · Khách = KVSK Lommel

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Cercle Brugge (8)Hiệp 1 / Cả trậnKVSK Lommel (12)
0 (0%)Thắng/Thắng2 (17%)
1 (13%)Thắng/Hòa1 (8%)
0 (0%)Hòa/Thắng3 (25%)
2 (25%)Hòa/Hòa1 (8%)
2 (25%)Hòa/Bại2 (17%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (8%)
1 (13%)Bại/Hòa0 (0%)
2 (25%)Bại/Bại2 (17%)

Bảng xếp hạng

Cercle Brugge

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng402257213
Sân nhà201134114
Sân khách201123111
6 gần6033914--

KVSK Lommel

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng42116278
Sân nhà21014139
Sân khách21102144
6 gần631298--

Thành tích đối đầu (9 trận)

Cercle Brugge 5 (56%)Hòa 3 (33%)KVSK Lommel 1 (11%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF11/07/26Cercle Brugge1-1 (0-0)KVSK Lommel6-0+0.753.25H
BEL D222/04/17KVSK Lommel0-1 (0-0)Cercle Brugge6-3-0.252.5T
BEL D226/03/17Cercle Brugge0-5 (0-2)KVSK Lommel5-3+0.752.5B
BEL D204/02/17KVSK Lommel0-1 (0-0)Cercle Brugge3-12+0.252.5T
BEL D220/11/16Cercle Brugge1-0 (0-0)KVSK Lommel7-1+0.52.75T
BEL D215/10/16Cercle Brugge3-1 (1-1)KVSK Lommel3-2+0.52.75T
BEL D204/09/16KVSK Lommel1-1 (1-1)Cercle Brugge4-602.75H
BEL D201/05/16KVSK Lommel0-2 (0-0)Cercle Brugge0-802T
BEL D229/11/15Cercle Brugge0-0 (0-0)KVSK Lommel2-1+0.52.5H

Thành tích gần đây — Cercle Brugge

BHHHBBHBBT
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/23 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BEL D123/08/26Club Brugge1-0 (1-0)Cercle Brugge9-4-1.753.75B
BEL D115/08/26Cercle Brugge3-3 (1-2)Sint-Truidense10-3+0.252.75H
BEL D108/08/26Standard Liege2-2 (1-1)Cercle Brugge7-11-0.252.25H
INT CF31/07/26Monaco2-2 (1-2)Cercle Brugge--13H
INT CF25/07/26Reims3-0 (2-0)Cercle Brugge---B
INT CF18/07/26PEC Zwolle3-2 (2-2)Cercle Brugge---B
INT CF11/07/26Cercle Brugge1-1 (0-0)KVSK Lommel6-0+0.753.25H
BEL D109/05/26LaLouviere4-1 (0-1)Cercle Brugge6-5+0.252.5B
BEL D102/05/26Cercle Brugge2-3 (1-0)Zulte-Waregem6-7+0.53B
BEL D125/04/26Cercle Brugge2-1 (1-0)FCV Dender EH7-6+13T
BEL D119/04/26FCV Dender EH1-4 (1-1)Cercle Brugge4-6+0.252.75T
BEL D111/04/26Cercle Brugge3-0 (2-0)LaLouviere9-5+0.52.75T
BEL D104/04/26Zulte-Waregem2-2 (0-1)Cercle Brugge8-3-0.253H
BEL D123/03/26Anderlecht2-3 (1-3)Cercle Brugge8-7-0.52.75T
BEL D116/03/26Cercle Brugge1-3 (0-1)LaLouviere5-7+0.52.5B
BEL D109/03/26Sint-Truidense2-1 (1-0)Cercle Brugge7-5-0.52.75B
BEL D102/03/26Cercle Brugge0-0 (0-0)FCV Dender EH10-4+0.752.5H
BEL D121/02/26KAA Gent0-1 (0-1)Cercle Brugge4-10-0.252.75T
BEL D115/02/26Cercle Brugge1-2 (0-0)Club Brugge2-8-0.53B
BEL D108/02/26Charleroi3-4 (1-3)Cercle Brugge6-3-0.252.5T

Thành tích gần đây — KVSK Lommel

TBHTBTBHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BEL D123/08/26KVSK Lommel4-0 (2-0)Westerlo5-402.5T
BEL D117/08/26KVSK Lommel0-1 (0-0)Charleroi2-1202.5B
BEL D109/08/26Sint-Truidense1-1 (0-1)KVSK Lommel6-2-0.752.5H
INT CF01/08/26KVSK Lommel2-1 (0-0)Al Shamal---T
INT CF24/07/26ADO Den Haag4-0 (2-0)KVSK Lommel6-3-0.253B
INT CF18/07/26KVSK Lommel2-1 (1-0)Go Ahead Eagles---T
INT CF15/07/26Oud-Heverlee Leuven5-1 (0-0)KVSK Lommel--0.753B
INT CF11/07/26Cercle Brugge1-1 (0-0)KVSK Lommel6-0-0.753.25H
INT CF07/07/26Kryvbas2-4 (1-1)KVSK Lommel---T
BEL D123/05/26FCV Dender EH0-0 (0-0)KVSK Lommel8-2-0.252.75H
BEL D117/05/26KVSK Lommel3-2 (0-1)FCV Dender EH6-7+0.252.75T
BEL D209/05/26Beerschot Wilrijk1-3 (0-0)KVSK Lommel11-2-0.52.75T
BEL D203/05/26KVSK Lommel3-1 (2-1)Beerschot Wilrijk4-603T
BEL D228/04/26RFC de Liege1-2 (1-2)KVSK Lommel11-4+0.252.75T
BEL D224/04/26KVSK Lommel3-0 (2-0)RFC de Liege3-2+0.752.75T
BEL D218/04/26Beerschot Wilrijk2-1 (1-1)KVSK Lommel8-3-0.52.75B
BEL D212/04/26KVSK Lommel0-1 (0-0)Club Brugge Ⅱ5-7+1.253B
BEL D205/04/26KVSK Lommel3-2 (0-0)RWDM Brussels6-3+0.752.75T
BEL D215/03/26KVSK Lommel3-1 (3-1)Francs Borains7-3+0.52.75T
BEL D212/03/26Gent B2-2 (1-0)KVSK Lommel3-4+0.52.75H

Đội hình

Cercle BruggeKVSK Lommel
1Gaetan Coucke2Ibrahim Diakite5Emmanuel Kakou24CGeoffrey Kondo12Valy15Gary Magnee19Ibrahima Diaby42Lukas Mondele9Steve Ngoura13Dante Vanzeir71Viggo Martens23Matthias Pieklak2Jason van Duiven3Timothy Eyoma4Shawn Adewoye5Dries Wouters6Joey Pelupessy7Juho Talvitie10Tom Reyners15CLucas Schoofs21Stredair Appuah9Don-Angelo Konadu

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 343
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
4
Phạt góc (HT)
6
3
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
19
14
Sút cầu môn
3
3
Tấn công
99
102
Tấn công nguy hiểm
48
40
Sút ngoài cầu môn
8
8
Cản bóng
8
3
Đá phạt trực tiếp
10
10
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Chuyền bóng
449
417
TL chuyền bóng thành công
83%
80%
Phạm lỗi
10
10
Việt vị
3
0
Cứu thua
2
3
Tắc bóng
17
10
Quả ném biên
14
17
Cắt bóng
14
12
Tạt bóng thành công
11
4
Chuyền dài
23
30
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.25
1.63
Cơ hội rõ rệt
1
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

43 57
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T5 H3 B1
T1 H3 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B1
T1 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Cercle Brugge (10 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
KVSK Lommel (13 trận)
Ghi 1.46 bàn/trậnMất 1.46 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Cercle Brugge (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO

KVSK Lommel (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
01
1 Bàn
10
2 Bàn
10
3 Bàn
01
4+ Bàn
23
B.thắng H1
32
B.thắng H2
Cercle BruggeKVSK Lommel

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
01
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
01
H/B
00
B/T
10
B/H
10
B/B
Cercle BruggeKVSK Lommel

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

26
Thắng 2+
45
Thắng 1
64
Hòa
53
Thua 1
32
Thua 2+
Cercle BruggeKVSK Lommel

Cercle Brugge

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
5Emmanuel Kakou
Trung vệ
7.83/067/728
15Gary Magnee
Hậu vệ phải
7.33/028/393
12Valy
Hậu vệ trái
7.31/033/394
42Lukas Mondele
Tiền vệ phòng ngự
7.20/014/152
71Viggo Martens
Tiền vệ
7.22/113/163
13Dante Vanzeir
Trung phong
72/121/260
1Gaetan Coucke
Thủ môn
70/015/271
24Geoffrey Kondo
Trung vệ
71/070/864🟨
19Ibrahima Diaby
Tiền vệ phòng ngự
72/026/303
2Ibrahim Diakite
Hậu vệ phải
6.90/045/526
9Steve Ngoura
Trung phong
5.94/114/180
10Jean Thierry Lazare Amani (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.70/05/51
6Lawrence Agyekum (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.70/012/154
8Erick (dự bị)
Tiền vệ phải
6.50/01/10
41Krys Kouassi (dự bị)
Trung phong
6.50/03/40🟨
22Lucas Michal (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.41/04/40

KVSK Lommel

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Tom Reyners
Tiền đạo cánh phải
7.512/126/344
7Juho Talvitie
Tiền đạo cánh phải
7.414/018/221
21Stredair Appuah
Tiền đạo cánh phải
7.40/018/201
5Dries Wouters
Trung vệ
7.30/058/622🟨
3Timothy Eyoma
Trung vệ
7.30/039/581🟨
4Shawn Adewoye
Trung vệ
7.21/041/496🟨
2Jason van Duiven
Trung phong
7.23/227/334
23Matthias Pieklak
Thủ môn
7.20/023/330
6Joey Pelupessy
Tiền vệ phòng ngự
6.90/033/391
15Lucas Schoofs
Tiền vệ trung tâm
6.71/029/403
9Don-Angelo Konadu
Trung phong
5.92/03/61
98Mohamed El Boukammiri (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.70/07/71
47Tristan Gooijer (dự bị)
Hậu vệ phải
6.71/08/90
73Alexander Reumers (dự bị)
Tiền đạo
6.40/04/50

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Cercle Brugge Thông tin KVSK Lommel
1899-4-9 Thành lập 1932
Jan Breydelstadion Sân nhà Stedelijk sportstadion
29042 Sức chứa 12500
Lars Friis HLV Lee Johnson
Brugge Khu vực Lommel
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.474.105.000.753.000.970.831.000.95
Live1.474.105.000.82 ↑3.500.90 ↓0.831.000.95
EasybetsSớm1.494.305.100.803.001.020.851.000.97
Live501.00 ↑19.00 ↑1.04 ↓3.50 ↑1.500.10 ↓0.15 ↓0.002.80 ↑
VcbetSớm1.454.405.501.003.250.820.811.001.03
Live201.00 ↑9.00 ↑1.05 ↓3.10 ↑1.500.23 ↓0.33 ↓0.002.40 ↑
Mansion88Sớm1.514.355.301.033.250.810.861.001.00
Live188.00 ↑6.60 ↑1.06 ↓9.09 ↑1.500.03 ↓0.32 ↓0.002.38 ↑
InterwettenSớm1.534.405.501.203.500.600.751.000.95
Live100.00 ↑14.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑1.500.02 ↓0.80 ↑1.000.90 ↓
10BETSớm1.514.205.400.793.000.88---
Live86.03 ↑5.92 ↑1.11 ↓3.41 ↑1.500.19 ↓---
12betSớm1.514.355.301.033.250.810.861.001.00
Live209.00 ↑6.40 ↑1.07 ↓9.09 ↑1.500.03 ↓0.32 ↓0.002.38 ↑
CrownSớm1.514.555.001.043.250.830.861.001.02
Live36.00 ↑15.50 ↑1.01 ↓6.66 ↑1.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.464.155.100.823.001.040.841.001.04
Live44.00 ↑5.70 ↑1.10 ↓5.26 ↑1.500.09 ↓0.36 ↓0.002.17 ↑
WewbetSớm1.484.224.861.033.250.830.851.001.03
Live52.00 ↑6.00 ↑1.12 ↓7.65 ↑1.500.03 ↓0.02 ↓-0.258.30 ↑
LadbrokesSớm1.534.505.250.532.501.30---
Live81.00 ↑11.00 ↑1.04 ↓14.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.484.305.500.873.000.870.741.001.02
Live215.00 ↑6.50 ↑1.09 ↓8.37 ↑1.500.05 ↓0.31 ↓0.002.35 ↑
PinnacleSớm1.504.475.640.943.000.860.831.000.99
Live30.55 ↑5.19 ↑1.20 ↓4.27 ↑1.500.18 ↓0.37 ↓0.002.24 ↑
HK Jockey ClubSớm1.424.305.000.953.250.75---
Live1.43 ↑4.45 ↑4.70 ↓0.87 ↓3.500.83 ↑---
BwinSớm1.534.805.251.303.500.55---
Live71.00 ↑8.50 ↑1.08 ↓0.61 ↓1.501.15 ↑---
1xBetSớm1.514.775.681.233.500.670.991.250.76
Live473.00 ↑17.00 ↑1.03 ↓7.94 ↑1.500.07 ↓0.28 ↓0.003.07 ↑
SNAISớm1.484.505.75------
Live1.484.505.75------
Bet 365Sớm1.504.335.251.003.250.800.831.000.98
Live501.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓7.75 ↑1.500.08 ↓0.26 ↓0.002.70 ↑
William HillSớm1.504.205.001.203.500.620.771.000.86
Live151.00 ↑15.00 ↑1.03 ↓6.00 ↑1.500.08 ↓0.85 ↑1.000.78 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.