Kết quả bóng đá trận Cerdanyola del Valles vs CE Europa B, 23:00 ngày 06/09/2026
Bizkaia-Tercera Hạng Tây Ban Nha · 23:00 ngày 06/09/2026
Cerdanyola del Valles 0 Kết thúc HT 0-0 0
CE Europa B
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 9
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 | 6 |
| Hòa | 2 | 1 | 6 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 0 | 11 | 16 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 18 | 15 |
| Điểm | 5 | 1 | 9 | 19 |
Chủ = Cerdanyola del Valles · Khách = CE Europa B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cerdanyola del Valles | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (6%) | Thắng/Thắng | 6 (17%) |
| 4 (11%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 4 (11%) | Hòa/Thắng | 4 (11%) |
| 11 (31%) | Hòa/Hòa | 5 (14%) |
| 6 (17%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (9%) |
| 3 (8%) | Bại/Hòa | 3 (9%) |
| 5 (14%) | Bại/Bại | 11 (31%) |
Bảng xếp hạng
Cerdanyola del Valles
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
CE Europa B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Sút bóng
40
Sút cầu môn
30
Sút ngoài cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cerdanyola del Valles (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
CE Europa B (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Cerdanyola del Valles | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.88 | 0.82 | 2.25 | 0.98 | 1.04 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 1.93 ↓ | 3.30 ↑ | 3.70 ↑ | 0.80 ↓ | 2.25 | 1.00 ↑ | 0.97 ↓ | 0.50 | 0.83 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.10 | 2.90 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↓ | 3.10 | 3.20 ↑ | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.10 | 2.80 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↓ | 3.00 ↓ | 3.40 ↑ | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.65 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.95 ↓ | 3.45 ↑ | 3.80 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.60 | 1.03 | 2.50 | 0.70 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 13.70 ↑ | 1.07 ↓ | 16.50 ↑ | 6.01 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.38 | 3.20 | 2.60 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 8.50 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.