Kết quả bóng đá trận Cerezo Osaka Sakai (W) vs Albirex Niigata (W), 16:00 ngày 23/08/2026

WE League (Nhật Bản) · 16:00 ngày 23/08/2026
Cerezo Osaka Sakai (W)
1 Kết thúc HT 0-1 1
Albirex Niigata (W)
🟨 2 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 10 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 33°C

Diễn biến trận đấu

Cerezo Osaka Sakai (W) Phút Albirex Niigata (W)
10' 0 - 1 Sonoda M. (Assist:Shirowa R.)
HT 0-1
Wakisaka R. (Assist:Kubota H.) 1 - 1 88'
90+3'
90+4'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 32
Hòa 11 34
Bại 11 44
Ghi bàn 45 1211
Mất bàn 35 1614
Điểm 44 1210

Chủ = Cerezo Osaka Sakai (W) · Khách = Albirex Niigata (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Cerezo Osaka Sakai (W) (37)Hiệp 1 / Cả trậnAlbirex Niigata (W) (34)
9 (24%)Thắng/Thắng6 (18%)
0 (0%)Thắng/Hòa3 (9%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (6%)
3 (8%)Hòa/Thắng7 (21%)
5 (14%)Hòa/Hòa3 (9%)
5 (14%)Hòa/Bại3 (9%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
3 (8%)Bại/Hòa1 (3%)
11 (30%)Bại/Bại9 (26%)

Bảng xếp hạng

Cerezo Osaka Sakai (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21104243
Sân nhà10101119
Sân khách11003132
6 gần6222610--

Albirex Niigata (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21104344
Sân nhà11003233
Sân khách10101114
6 gần613268--

Thành tích đối đầu (13 trận)

Cerezo Osaka Sakai (W) 6 (46%)Hòa 1 (8%)Albirex Niigata (W) 6 (46%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
WJLC08/03/26Albirex Niigata (W)0-1 (0-1)Cerezo Osaka Sakai (W)7-4-0.52.5T
JWL21/02/26Cerezo Osaka Sakai (W)1-3 (1-2)Albirex Niigata (W)3-002B
WJLC30/11/25Cerezo Osaka Sakai (W)2-1 (0-1)Albirex Niigata (W)4-402.75T
JWL20/09/25Albirex Niigata (W)3-1 (1-1)Cerezo Osaka Sakai (W)7-2-0.52B
JWL02/03/25Cerezo Osaka Sakai (W)1-2 (0-0)Albirex Niigata (W)4-102.25B
JWL21/09/24Albirex Niigata (W)0-0 (0-0)Cerezo Osaka Sakai (W)3-4-0.52H
JWL24/03/24Albirex Niigata (W)1-0 (1-0)Cerezo Osaka Sakai (W)1-3-0.252B
JWL30/12/23Cerezo Osaka Sakai (W)1-0 (0-0)Albirex Niigata (W)5-3-0.252.25T
JW Cup29/12/21Albirex Niigata (W)0-1 (0-0)Cerezo Osaka Sakai (W)7-3-0.52.5T
JPN WD104/10/20Cerezo Osaka Sakai (W)2-1 (2-0)Albirex Niigata (W)3-5-0.252.25T
JPN WD101/08/20Albirex Niigata (W)0-1 (0-0)Cerezo Osaka Sakai (W)3-1-0.252.5T
JPN WD124/09/18Albirex Niigata (W)2-1 (0-0)Cerezo Osaka Sakai (W)5-5-13B
JPN WD106/05/18Cerezo Osaka Sakai (W)1-2 (1-0)Albirex Niigata (W)4-8--B

Thành tích gần đây — Cerezo Osaka Sakai (W)

HHTBTBBHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/15 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JWL16/05/26Cerezo Osaka Sakai (W)1-1 (0-1)Nagano Parceiro (W)0-4+1.52.75H
JWL10/05/26Cerezo Osaka Sakai (W)0-0 (0-0)Hiroshima Sanfrecce (W)3-7-0.52.25H
JWL03/05/26JEF United Ichihara Chiba (W)0-1 (0-1)Cerezo Osaka Sakai (W)2-2+0.252.25T
JWL26/04/26Nojima Stella (W)3-0 (1-0)Cerezo Osaka Sakai (W)3-4+0.252.25B
WJLC19/04/26RB Omiya Ardija (W)1-3 (1-2)Cerezo Osaka Sakai (W)3-11-0.52.5T
WJLC12/04/26Cerezo Osaka Sakai (W)1-5 (1-4)RB Omiya Ardija (W)---B
JWL04/04/26Cerezo Osaka Sakai (W)2-3 (1-2)Urawa Red Diamonds (W)---B
JWL28/03/26Vegalta Sendai (W)0-0 (0-0)Cerezo Osaka Sakai (W)3-9+0.252.25H
WJLC21/03/26Cerezo Osaka Sakai (W)0-2 (0-1)Urawa Red Diamonds (W)7-4-0.252.5B
WJLC15/03/26Urawa Red Diamonds (W)0-1 (0-1)Cerezo Osaka Sakai (W)6-10-12.5T
WJLC08/03/26Albirex Niigata (W)0-1 (0-1)Cerezo Osaka Sakai (W)7-4-0.52.5T
WJLC28/02/26Nojima Stella (W)2-1 (2-1)Cerezo Osaka Sakai (W)4-602.25B
JWL21/02/26Cerezo Osaka Sakai (W)1-3 (1-2)Albirex Niigata (W)3-002B
JWL15/02/26RB Omiya Ardija (W)1-0 (1-0)Cerezo Osaka Sakai (W)2-7-0.252.25B
JWL20/12/25Cerezo Osaka Sakai (W)2-2 (1-2)INAC (W)7-4-1.252.5H
JW Cup14/12/25Hiroshima Sanfrecce (W)3-2 (3-0)Cerezo Osaka Sakai (W)3-5--B
JW Cup07/12/25Cerezo Osaka Sakai (W)1-0 (0-0)LOVELEDGE Nagoya (W)2-6+0.752.25T
WJLC30/11/25Cerezo Osaka Sakai (W)2-1 (0-1)Albirex Niigata (W)4-402.75T
JW Cup22/11/25Cerezo Osaka Sakai (W)1-0 (0-0)Nojima Stella (W)3-3+0.52.25T
JW Cup15/11/25Cerezo Osaka Sakai (W)1-1 (0-0)Orca Kamogawa FC (W)9-3--H

Thành tích gần đây — Albirex Niigata (W)

BBHTHHBTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/11 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JWL16/05/26NTV Beleza (W)2-1 (0-0)Albirex Niigata (W)7-3-1.252.5B
JWL09/05/26Albirex Niigata (W)0-2 (0-2)Nojima Stella (W)1-6+0.52.25B
JWL02/05/26Albirex Niigata (W)0-0 (0-0)RB Omiya Ardija (W)8-602.25H
JWL26/04/26AS Elfen Sayama (W)1-2 (1-1)Albirex Niigata (W)2-9+0.752.25T
JWL05/04/26Albirex Niigata (W)1-1 (1-0)Hiroshima Sanfrecce (W)2-7-0.252H
JWL28/03/26Albirex Niigata (W)2-2 (0-1)Nagano Parceiro (W)7-3+1.252.5H
WJLC22/03/26Nojima Stella (W)1-0 (1-0)Albirex Niigata (W)2-5+0.252.25B
WJLC14/03/26Albirex Niigata (W)1-0 (1-0)Nojima Stella (W)2-6+0.52.25T
WJLC08/03/26Albirex Niigata (W)0-1 (0-1)Cerezo Osaka Sakai (W)7-4+0.52.5B
WJLC01/03/26Urawa Red Diamonds (W)1-3 (1-3)Albirex Niigata (W)3-3--T
JWL21/02/26Cerezo Osaka Sakai (W)1-3 (1-2)Albirex Niigata (W)3-002T
JWL15/02/26INAC (W)0-1 (0-1)Albirex Niigata (W)5-1-12T
JWL20/12/25Urawa Red Diamonds (W)3-1 (1-0)Albirex Niigata (W)3-3-1.252.5B
JW Cup07/12/25INAC (W)2-0 (1-0)Albirex Niigata (W)4-4-12.5B
WJLC30/11/25Cerezo Osaka Sakai (W)2-1 (0-1)Albirex Niigata (W)4-402.75B
JW Cup22/11/25Vegalta Sendai (W)0-0 (0-0)Albirex Niigata (W)3-2+0.252.25H
JW Cup16/11/25Albirex Niigata (W)5-1 (2-0)Niigata University of Health and Welfare (W)---T
JWL08/11/25Albirex Niigata (W)1-0 (0-0)JEF United Ichihara Chiba (W)0-4+12.25T
JWL03/11/25Vegalta Sendai (W)2-1 (1-0)Albirex Niigata (W)4-1+0.252.25B
WJLC25/10/25Albirex Niigata (W)2-2 (2-1)Urawa Red Diamonds (W)6-8-1.252.5H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
10
6
Phạt góc (HT)
6
1
Thẻ vàng
2
0
Sút bóng
21
7
Sút cầu môn
12
4
Tấn công
87
86
Tấn công nguy hiểm
46
40
Sút ngoài cầu môn
9
3
Đá phạt trực tiếp
1
17
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%
54%
Phạm lỗi
16
0
Việt vị
1
1
Quả ném biên
30
18
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T6 H1 B6
T6 H1 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B3
T3 H0 B3
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Cerezo Osaka Sakai (W) (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Albirex Niigata (W) (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Cerezo Osaka Sakai (W)Albirex Niigata (W)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Cerezo Osaka Sakai (W)Albirex Niigata (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

13
Thắng 2+
64
Thắng 1
55
Hòa
45
Thua 1
43
Thua 2+
Cerezo Osaka Sakai (W)Albirex Niigata (W)

Thông tin đội bóng

Cerezo Osaka Sakai (W) Thông tin Albirex Niigata (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.452.932.330.952.250.670.900.000.80
Live2.452.932.330.952.250.670.900.000.80
EasybetsSớm2.603.002.501.052.250.750.940.000.86
Live13.00 ↑1.04 ↓15.00 ↑6.10 ↑2.500.01 ↓0.41 ↓0.001.70 ↑
VcbetSớm2.703.002.551.032.250.780.930.000.86
Live12.00 ↑1.06 ↓15.00 ↑3.35 ↑2.500.20 ↓0.51 ↓0.001.42 ↑
Mansion88Sớm2.642.932.501.012.250.750.910.000.85
Live11.00 ↑1.03 ↓17.00 ↑8.33 ↑2.500.02 ↓0.59 ↓0.001.33 ↑
InterwettenSớm2.702.802.601.202.500.55---
Live6.50 ↑1.20 ↓11.00 ↑3.40 ↑2.500.15 ↓---
10BETSớm2.602.752.500.952.250.71---
Live47.58 ↑4.79 ↑1.14 ↓1.91 ↑1.500.32 ↓---
12betSớm2.642.932.501.012.250.750.910.000.85
Live12.00 ↑1.02 ↓18.00 ↑8.33 ↑2.500.02 ↓0.59 ↓0.001.33 ↑
CrownSớm2.513.002.390.992.250.710.900.000.80
Live11.00 ↑1.01 ↓13.00 ↑3.12 ↑2.500.02 ↓3.03 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm2.512.812.391.032.250.750.940.000.84
Live60.00 ↑5.10 ↑1.07 ↓4.54 ↑2.500.08 ↓0.67 ↓0.001.14 ↑
WewbetSớm2.652.962.631.042.250.760.940.000.88
Live38.00 ↑4.78 ↑1.14 ↓7.10 ↑2.500.02 ↓4.75 ↑0.250.07 ↓
LadbrokesSớm2.602.902.501.252.500.57---
Live13.00 ↑1.02 ↓17.00 ↑9.00 ↑2.500.02 ↓---
18BetSớm2.652.852.550.932.250.650.810.000.75
Live20.00 ↑1.01 ↓20.00 ↑9.01 ↑2.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.722.912.631.052.250.760.930.000.86
Live2.76 ↑2.94 ↑2.66 ↑1.07 ↑2.250.77 ↑0.94 ↑0.000.88 ↑
HK Jockey ClubSớm2.802.882.281.302.500.540.69-0.251.04
Live10.50 ↑1.05 ↓12.50 ↑4.15 ↑1.750.11 ↓0.49 ↓-1.001.43 ↑
BwinSớm2.602.952.501.252.500.55---
Live16.00 ↑1.03 ↓21.00 ↑7.25 ↑2.500.05 ↓---
1xBetSớm2.702.902.601.012.250.720.880.000.82
Live19.60 ↑1.03 ↓22.00 ↑4.88 ↑2.500.11 ↓0.73 ↓0.001.11 ↑
Bet 365Sớm2.503.102.501.052.250.750.950.000.85
Live17.00 ↑1.02 ↓17.00 ↑8.50 ↑2.500.07 ↓0.48 ↓0.001.60 ↑
William HillSớm2.632.802.501.252.500.55---
Live15.00 ↑1.04 ↓21.00 ↑8.50 ↑2.500.04 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Cerezo Osaka Sakai (W)0100
Albirex Niigata (W)0001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).