Kết quả bóng đá trận Cerezo Osaka vs Fagiano Okayama, 17:00 ngày 08/08/2026

J1 League (Nhật Bản) · 17:00 ngày 08/08/2026
Cerezo Osaka
2 Kết thúc HT 2-1 1
Fagiano Okayama
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 8
Địa điểm: Yanmar Stadium Nagai Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 34℃~35℃

Diễn biến trận đấu

Cerezo Osaka Phút Fagiano Okayama
8' 0 - 1 Noah Kenshin Browne(Assists:Yoshitake Suzuki) (Kiến tạo: Yoshitake Suzuki)
Solomon Sakuragawa(Assists:Kosei Okazawa) (Kiến tạo: Kosei Okazawa) 1 - 1 20'
Yumeki Yokoyama(Assists:Shinji Kagawa) (Kiến tạo: Shinji Kagawa) 2 - 1 24'
HT 2-1
46' ▲ Oberdan Alionco de Lima ▼ Matsumoto Masaya
▲ Lucas Fernandes ▼ Shinji Kagawa58'
▲ Satoki Uejo ▼ Yumeki Yokoyama58'
58' ▲ Towa Yamane ▼ Noah Kenshin Browne
▲ Ayumu Ohata ▼ Niko Takahashi67'
67' ▲ Yuta Kamiya ▼ Eiji Miyamoto
67' ▲ Kazunari Ichimi ▼ Lucas Marcos Meireles
Ayumu Ohata 75'
▲ Thiago Andrade ▼ Solomon Sakuragawa79'
▲ Hayato Okuda ▼ Takumi Nakamura79'
79' ▲ Kota Kawano ▼ Ataru Esaka
87' ▲ Rui Sueyoshi ▼ Kota Kawano
▲ Hinata Kida ▼ Kosei Okazawa88'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 54
Hòa 10 21
Bại 11 35
Ghi bàn 37 813
Mất bàn 24 915
Điểm 46 1713

Chủ = Cerezo Osaka · Khách = Fagiano Okayama

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Cerezo Osaka (9)Hiệp 1 / Cả trậnFagiano Okayama (11)
2 (22%)Thắng/Thắng3 (27%)
3 (33%)Hòa/Thắng1 (9%)
2 (22%)Hòa/Hòa1 (9%)
1 (11%)Hòa/Bại1 (9%)
1 (11%)Bại/Bại5 (45%)

Bảng xếp hạng

Cerezo Osaka

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng420235610
Sân nhà22003164
Sân khách200204019
6 gần6510166--

Fagiano Okayama

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng411234413
Sân nhà21101049
Sân khách200224016
6 gần6204611--

Thành tích đối đầu (14 trận)

Cerezo Osaka 11 (79%)Hòa 2 (14%)Fagiano Okayama 1 (7%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JPN D124/05/26Fagiano Okayama2-3 (0-1)Cerezo Osaka8-302.5T
JPN D118/03/26Cerezo Osaka1-2 (1-1)Fagiano Okayama2-4+0.52.5B
JPN D118/10/25Fagiano Okayama1-2 (1-1)Cerezo Osaka6-5+0.252.5T
JPN D102/04/25Cerezo Osaka2-1 (2-1)Fagiano Okayama5-6+0.252.25T
JPN D204/12/16Cerezo Osaka1-0 (0-0)Fagiano Okayama6-4+0.52.25T
JPN D216/10/16Fagiano Okayama1-1 (1-1)Cerezo Osaka2-7+0.252.25H
JPN D228/05/16Cerezo Osaka2-1 (1-1)Fagiano Okayama5-3+0.52.25T
JPN D222/07/15Cerezo Osaka2-1 (2-1)Fagiano Okayama7-4+0.752.25T
JPN D221/03/15Fagiano Okayama1-1 (0-0)Cerezo Osaka3-3+0.52.5H
JE Cup16/11/11Cerezo Osaka3-0 (0-0)Fagiano Okayama-+23T
INT CF26/04/10Cerezo Osaka4-0 (2-0)Fagiano Okayama-+1.252.75T
JPN D213/09/09Fagiano Okayama1-3 (0-0)Cerezo Osaka-+12.75T
JPN D207/06/09Fagiano Okayama0-2 (0-0)Cerezo Osaka-+1.253T
JPN D215/04/09Cerezo Osaka4-1 (2-0)Fagiano Okayama-+1.252.5T

Thành tích gần đây — Cerezo Osaka

TTTHTTTHHH
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 21/10 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF29/07/26Cerezo Osaka1-0 (1-0)Borussia Dortmund5-4-13.75T
INT CF15/07/26Cerezo Osaka1-0 (0-0)Tochigi City---T
JPN D106/06/26FC Tokyo1-3 (0-3)Cerezo Osaka11-1-0.52.5T
JPN D130/05/26Cerezo Osaka2-2 (1-1)FC Tokyo5-402.5H
JPN D124/05/26Fagiano Okayama2-3 (0-1)Cerezo Osaka8-302.5T
JPN D117/05/26Cerezo Osaka6-1 (3-1)Nagoya Grampus4-3+0.252.75T
JPN D109/05/26Cerezo Osaka3-2 (1-1)V-Varen Nagasaki8-3+0.52.75T
JPN D106/05/26Shimizu S-Pulse1-1 (0-1)Cerezo Osaka4-702.5H
JPN D103/05/26Cerezo Osaka1-1 (1-1)Avispa Fukuoka7-3+0.52.5H
JPN D129/04/26Vissel Kobe0-0 (0-0)Cerezo Osaka5-3-0.752.75H
JPN D125/04/26Hiroshima Sanfrecce2-1 (0-1)Cerezo Osaka11-5-12.75B
JPN D118/04/26Cerezo Osaka3-0 (1-0)Kyoto Sanga3-5+0.252.75T
JPN D111/04/26Gamba Osaka0-1 (0-1)Cerezo Osaka3-1-0.252.75T
JPN D104/04/26Nagoya Grampus3-0 (0-0)Cerezo Osaka7-6-0.252.5B
JPN D122/03/26Cerezo Osaka1-1 (1-0)Vissel Kobe8-7-0.252.5H
JPN D118/03/26Cerezo Osaka1-2 (1-1)Fagiano Okayama2-4+0.52.5B
JPN D114/03/26Kyoto Sanga1-2 (0-0)Cerezo Osaka6-10-0.252.5T
INT CF08/03/26Cerezo Osaka0-0 (0-0)Veertien Kuwana2-1--H
JPN D107/03/26Cerezo Osaka0-0 (0-0)Shimizu S-Pulse6-5+0.252.5H
JPN D128/02/26V-Varen Nagasaki1-0 (1-0)Cerezo Osaka8-402.75B

Thành tích gần đây — Fagiano Okayama

BBTBBTHBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF25/07/26Schalke 043-1 (2-1)Fagiano Okayama5-2-1.253B
INT CF22/07/26Werder Bremen2-0 (1-0)Fagiano Okayama3-7-1.53.5B
INT CF21/07/26Metalist 1925 Kharkiv1-2 (0-1)Fagiano Okayama3-4--T
INT CF17/07/26SC Paderborn 073-1 (2-0)Fagiano Okayama1-1-1.53.75B
INT CF14/07/26SV Wehen Wiesbaden2-0 (1-0)Fagiano Okayama4-6+0.253.25B
JPN D106/06/26Urawa Red Diamonds0-2 (0-1)Fagiano Okayama5-4-0.52.25T
JPN D131/05/26Fagiano Okayama1-1 (0-0)Urawa Red Diamonds9-102.25H
JPN D124/05/26Fagiano Okayama2-3 (0-1)Cerezo Osaka8-302.5B
JPN D117/05/26Fagiano Okayama2-0 (1-0)Shimizu S-Pulse2-4+0.252.25T
JPN D110/05/26Vissel Kobe0-3 (0-2)Fagiano Okayama8-5-0.752.25T
JPN D106/05/26V-Varen Nagasaki2-1 (2-0)Fagiano Okayama5-302.25B
JPN D102/05/26Fagiano Okayama1-0 (0-0)Hiroshima Sanfrecce5-4-0.52.25T
JPN D129/04/26Nagoya Grampus1-1 (0-0)Fagiano Okayama7-2-0.52.25H
JPN D125/04/26Fagiano Okayama2-0 (1-0)Avispa Fukuoka3-7+0.252T
JPN D119/04/26Gamba Osaka2-2 (1-1)Fagiano Okayama9-2-0.52.5H
JPN D111/04/26Kyoto Sanga5-1 (3-1)Fagiano Okayama6-11-0.52.5B
JPN D105/04/26Fagiano Okayama1-4 (0-2)Vissel Kobe6-6-0.252.25B
JPN D121/03/26Fagiano Okayama0-1 (0-0)V-Varen Nagasaki5-5+0.252.25B
JPN D118/03/26Cerezo Osaka1-2 (1-1)Fagiano Okayama2-4-0.52.5T
JPN D114/03/26Shimizu S-Pulse1-1 (0-0)Fagiano Okayama7-7-0.252.25H

Đội hình

Cerezo OsakaFagiano Okayama
23Nakamura Kosuke4Rikito Inoue27Dion Cools44Shinnosuke Hatanaka2Takumi Nakamura10CShunta Tanaka22Niko Takahashi28Kosei Okazawa8Shinji Kagawa14Yumeki Yokoyama9Solomon Sakuragawa13Shun Matsuda6Hiroshi Omori43Yoshitake Suzuki48Yugo Tatsuta28Matsumoto Masaya41Eiji Miyamoto51Kousuke Shirai79Noah Kenshin Browne8CAtaru Esaka10Na Sang Ho99Lucas Marcos Meireles

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
8
Phạt góc (HT)
4
5
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
6
17
Sút cầu môn
4
5
Tấn công
97
105
Tấn công nguy hiểm
36
73
Sút ngoài cầu môn
1
10
Cản bóng
1
2
Đá phạt trực tiếp
10
14
TL kiểm soát bóng
50%
50%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%
45%
Chuyền bóng
410
397
TL chuyền bóng thành công
76%
77%
Phạm lỗi
14
10
Việt vị
2
6
Cứu thua
3
2
Tắc bóng
8
6
Quả ném biên
21
24
Cắt bóng
13
5
Tạt bóng thành công
4
7
Chuyền dài
27
25
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.82
1.08
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T11 H2 B1
T1 H2 B11
Chủ khách tương đồng
T7 H0 B1
T1 H0 B7
Ghi
Tất cả
2.2 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.4 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Cerezo Osaka (14 trận)
Ghi 1.71 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Fagiano Okayama (12 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Cerezo OsakaFagiano Okayama

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Cerezo OsakaFagiano Okayama

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

34
Thắng 2+
63
Thắng 1
74
Hòa
33
Thua 1
16
Thua 2+
Cerezo OsakaFagiano Okayama

Thông tin đội bóng

Cerezo Osaka Thông tin Fagiano Okayama
1993-12-9 Thành lập 1975
Yanmar Stadium Nagai Sân nhà Momotaro Kanko Stadium
50000 Sức chứa 20000
Pablo Machin HLV Takashi Kiyama
Osaka Khu vực Japan Okayama
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.883.353.480.812.500.990.880.500.96
Live2.14 ↑3.10 ↓3.00 ↓1.43 ↑3.500.35 ↓1.14 ↑0.000.68 ↓
EasybetsSớm1.853.703.800.822.500.970.870.500.97
Live1.04 ↓11.00 ↑323.00 ↑5.20 ↑3.500.01 ↓1.12 ↑0.000.78 ↓
VcbetSớm1.853.603.900.842.501.010.870.500.98
Live1.04 ↓9.50 ↑201.00 ↑2.25 ↑3.500.33 ↓1.15 ↑0.000.74 ↓
Mansion88Sớm1.903.603.650.852.501.010.900.500.98
Live1.03 ↓9.40 ↑300.00 ↑12.50 ↑3.500.01 ↓1.05 ↑0.000.87 ↓
InterwettenSớm2.003.353.600.902.500.800.900.500.80
Live1.02 ↓15.00 ↑100.00 ↑7.00 ↑3.500.04 ↓1.05 ↑0.500.70 ↓
10BETSớm1.903.403.700.892.500.79---
Live2.12 ↑3.403.30 ↓0.80 ↓2.500.91 ↑---
12betSớm1.903.603.650.852.501.010.900.500.98
Live1.03 ↓9.40 ↑300.00 ↑11.11 ↑3.500.02 ↓1.05 ↑0.000.87 ↓
CrownSớm1.903.753.900.832.501.030.900.500.98
Live1.01 ↓17.50 ↑29.00 ↑7.14 ↑3.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm1.903.333.650.882.501.000.900.501.00
Live1.02 ↓8.60 ↑220.00 ↑6.66 ↑3.500.07 ↓1.11 ↑0.000.82 ↓
WewbetSớm1.883.533.560.812.501.010.880.500.96
Live1.03 ↓10.50 ↑75.00 ↑5.00 ↑3.500.10 ↓6.65 ↑0.250.05 ↓
LadbrokesSớm1.803.503.600.732.501.00---
Live1.01 ↓19.00 ↑71.00 ↑0.07 ↓2.505.50 ↑---
18BetSớm1.813.504.000.912.500.830.820.500.92
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑11.10 ↑3.500.02 ↓0.01 ↓-0.5014.43 ↑
PinnacleSớm2.033.403.620.982.500.831.040.500.79
Live1.19 ↓5.44 ↑30.89 ↑3.77 ↑3.500.19 ↓1.03 ↓0.000.79
HK Jockey ClubSớm1.863.353.350.932.500.770.720.251.07
Live1.05 ↓6.30 ↑100.00 ↑3.75 ↑3.750.13 ↓1.03 ↑1.000.72 ↓
BwinSớm1.853.703.750.722.500.98---
Live1.01 ↓26.00 ↑176.00 ↑0.75 ↑3.500.93 ↓---
1xBetSớm1.883.764.010.842.500.990.420.001.90
Live1.02 ↓21.00 ↑501.00 ↑5.83 ↑3.500.11 ↓0.77 ↑0.001.08 ↓
SNAISớm1.853.603.75------
Live1.853.603.75------
Bet 365Sớm1.793.404.000.802.501.000.850.500.95
Live1.01 ↓23.00 ↑501.00 ↑6.00 ↑3.500.10 ↓0.83 ↓0.000.98 ↑
William HillSớm1.853.503.800.752.500.950.910.500.80
Live1.02 ↓19.00 ↑151.00 ↑9.00 ↑3.500.05 ↓0.74 ↓0.250.91 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Cerezo Osaka+1/2100
Fagiano Okayama-1/2100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).