Kết quả bóng đá trận Cerro Montevideo vs Albion FC, 20:00 ngày 15/08/2026
Liga AUF (Uruguay) · 20:00 ngày 15/08/2026
Cerro Montevideo 2 Kết thúc HT 1-1 1
Albion FC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 4
Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 12℃~13℃
Diễn biến trận đấu
| Cerro Montevideo | Phút | |
| 8' | ⚽ 0 - 1 Alvaro Lopez | |
| ▲ Rodrigo Mederos ▼ Agustin Sebastian Miranda Cambon | 12' ⇄ | |
| Braian Aleman 1 - 1 ⚽ | 41' | |
| HT 1-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Federico Puente ▼ Augustin Vera | |
| ▲ Leonardo Pais ▼ Alejandro Severo | 46' ⇄ | |
| ▲ Augusto Cambon Rosas ▼ Cristian Barros Mirabal | 64' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Briam Acosta ▼ Santiago Costa | |
| 77' ⇄ | ▲ Ignacio Neira ▼ Hernan Toledo | |
| Augusto Cambon Rosas 2 - 1 ⚽ | 88' | |
| ▲ Emiliano Sosa ▼ Braian Aleman | 89' ⇄ | |
| 89' ⇄ | ▲ Tobias Figueroa ▼ Jose Alvarez | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 7 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 10 | 8 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 16 | 16 |
| Điểm | 4 | 1 | 11 | 5 |
Chủ = Cerro Montevideo · Khách = Albion FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cerro Montevideo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (13%) | Thắng/Thắng | 11 (33%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 4 (13%) | Hòa/Hòa | 5 (15%) |
| 9 (29%) | Hòa/Bại | 7 (21%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 4 (12%) |
| 8 (26%) | Bại/Bại | 4 (12%) |
Bảng xếp hạng
Cerro Montevideo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 3 | 0 | 4 | 6 | 10 | 9 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 6 | 4 |
| Sân khách | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 9 | 3 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 5 | 6 | - | - |
Albion FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 | 8 | 6 | 6 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 2 | 2 | 3 | 5 | 2 | 8 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 4 | 5 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Cerro Montevideo 2 (67%)Hòa 0 (0%)Albion FC 1 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/02/26 | Albion FC | 3-0 (1-0) | Cerro Montevideo | -0.25 | 2 | B |
| 17/09/21 | Cerro Montevideo | 1-0 (0-0) | Albion FC | 0 | 2.25 | T |
| 02/06/21 | Albion FC | 1-2 (0-1) | Cerro Montevideo | +0.5 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Cerro Montevideo
TBTTBBTBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 7/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Danubio FC | 0-1 (0-1) | Cerro Montevideo | -0.5 | 2 | T |
| 04/08/26 | Defensor Sporting Montevideo | 2-1 (1-1) | Cerro Montevideo | -0.75 | 2 | B |
| 27/07/26 | Cerro Montevideo | 1-0 (1-0) | Racing Club Montevideo | -0.5 | 2 | T |
| 12/07/26 | Liverpool URU | 1-2 (1-1) | Cerro Montevideo | -0.75 | 2.25 | T |
| 08/06/26 | Cerro Montevideo | 0-1 (0-0) | CA Penarol | -1 | 2.5 | B |
| 30/05/26 | Cerro Largo | 2-0 (0-0) | Cerro Montevideo | -0.5 | 2 | B |
| 24/05/26 | Cerro Montevideo | 1-0 (1-0) | Central Espanol | 0 | 2 | T |
| 16/05/26 | Boston River | 4-1 (2-1) | Cerro Montevideo | -0.25 | 2 | B |
| 11/05/26 | Nacional Montevideo | 4-0 (2-0) | Cerro Montevideo | -1.25 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | Cerro Montevideo | 0-1 (0-0) | Deportivo Maldonado | -0.25 | 2 | B |
| 26/04/26 | Central Espanol | 3-1 (2-1) | Cerro Montevideo | -0.25 | 2 | B |
| 19/04/26 | Cerro Montevideo | 1-1 (0-0) | Montevideo City Torque | -0.25 | 2 | H |
| 11/04/26 | Cerro Largo | 1-1 (1-0) | Cerro Montevideo | -0.25 | 2 | H |
| 06/04/26 | Cerro Montevideo | 1-0 (0-0) | Defensor Sporting Montevideo | -0.25 | 2 | T |
| 29/03/26 | Wanderers FC | 3-0 (1-0) | Cerro Montevideo | -0.25 | 2 | B |
| 26/03/26 | Cerro Montevideo | 1-0 (0-0) | CA Juventud | 0 | 2 | T |
| 22/03/26 | CA Penarol | 3-1 (2-1) | Cerro Montevideo | -1.25 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Cerro Montevideo | 0-1 (0-0) | Club Atletico Progreso | +0.25 | 2 | B |
| 08/03/26 | Racing Club Montevideo | 1-0 (0-0) | Cerro Montevideo | -0.5 | 2 | B |
| 28/02/26 | Cerro Montevideo | 1-1 (1-1) | Boston River | -0.25 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Albion FC
BHBHTBBHTT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Liverpool URU | 1-0 (0-0) | Albion FC | -0.25 | 2 | B |
| 01/08/26 | Albion FC | 2-2 (0-2) | Danubio FC | +0.25 | 2 | H |
| 18/07/26 | Albion FC | 0-1 (0-0) | CA Juventud | +0.25 | 2.25 | B |
| 11/07/26 | Deportivo Maldonado | 1-1 (1-0) | Albion FC | -0.25 | 2.5 | H |
| 07/06/26 | Club Atletico Progreso | 1-2 (0-2) | Albion FC | +0.25 | 2 | T |
| 31/05/26 | Albion FC | 1-2 (1-2) | Montevideo City Torque | 0 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Nacional Montevideo | 1-0 (0-0) | Albion FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 18/05/26 | Albion FC | 0-0 (0-0) | Wanderers FC | +0.5 | 2.25 | H |
| 10/05/26 | Danubio FC | 0-1 (0-1) | Albion FC | -0.25 | 2 | T |
| 04/05/26 | Albion FC | 3-2 (3-1) | Nacional Montevideo | -0.25 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Deportivo Maldonado | 1-2 (1-1) | Albion FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Albion FC | 6-1 (0-1) | Central Espanol | +0.25 | 2 | T |
| 11/04/26 | Montevideo City Torque | 0-1 (0-1) | Albion FC | -0.5 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Albion FC | 2-2 (1-1) | Cerro Largo | +0.25 | 2 | H |
| 01/04/26 | Defensor Sporting Montevideo | 1-1 (1-1) | Albion FC | -0.5 | 2 | H |
| 26/03/26 | Albion FC | 2-1 (2-0) | Wanderers FC | 0 | 2 | T |
| 22/03/26 | CA Juventud | 0-1 (0-1) | Albion FC | 0 | 2 | T |
| 15/03/26 | Albion FC | 0-1 (0-1) | CA Penarol | -0.75 | 2 | B |
| 08/03/26 | Club Atletico Progreso | 2-2 (1-0) | Albion FC | +0.25 | 2 | H |
| 28/02/26 | Albion FC | 1-3 (1-1) | Racing Club Montevideo | 0 | 2 | B |
Đội hình
Cerro Montevideo
Albion FC
12Yonatan Irrazabal6Francisco Bregante16Juan Guasone21Nahuel Arena22Damian Nicolas Suarez5CAlejo Macelli8Agustin Sebastian Miranda Cambon31Jairo Amaro7Alejandro Severo10Braian Aleman27Cristian Barros Mirabal1Sebastian Jaume2Francisco Couture15Pablo Alcoba16Jose Alvarez24Matias De los Santos5CFrancisco Ginella Dabezies27Santiago Costa10Carlos Airala11Hernan Toledo22Augustin Vera9Alvaro Lopez
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 5Alejo Macelli C
- 6Francisco Bregante
- 7Alejandro Severo▼ Rời sân 46'
- 8Agustin Sebastian Miranda Cambon▼ Rời sân 12'
- 10Braian Aleman⚽ Ghi bàn 41' · ▼ Rời sân 89'
- 12Yonatan Irrazabal
- 16Juan Guasone
- 21Nahuel Arena
- 22Damian Nicolas Suarez
- 27Cristian Barros Mirabal▼ Rời sân 64'
- 31Jairo Amaro
Khách · 4231
- 1Sebastian Jaume
- 2Francisco Couture
- 5Francisco Ginella Dabezies C
- 9Alvaro Lopez⚽ Ghi bàn 8'
- 10Carlos Airala
- 11Hernan Toledo▼ Rời sân 77'
- 15Pablo Alcoba
- 16Jose Alvarez▼ Rời sân 89'
- 22Augustin Vera▼ Rời sân 46'
- 24Matias De los Santos
- 27Santiago Costa▼ Rời sân 77'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
14
Phạt góc (HT)
01
Sút bóng
914
Sút cầu môn
44
Tấn công
6367
Tấn công nguy hiểm
4244
Sút ngoài cầu môn
510
TL kiểm soát bóng
34%66%
TL kiểm soát bóng (HT)
32%68%
So Sánh Sức Mạnh
40 60
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B1T1 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cerro Montevideo (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Albion FC (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Cerro Montevideo (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (43%)Hòa 1 (4%)Bại 12 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (35%)Hòa 5 (22%)Xỉu 10 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUV
Albion FC (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (52%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (52%)Hòa 1 (4%)Xỉu 10 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Cerro Montevideo | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Estadio Luis Troccoli | Sân nhà | |
| 25000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Ignacio Risso | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.81 | 2.90 | 2.10 | 0.79 | 2.00 | 0.83 | 0.78 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 2.70 ↓ | 2.90 | 2.16 ↑ | 0.79 | 2.00 | 0.83 | 0.78 | -0.25 | 0.92 | |
| Easybets | Sớm | 3.30 | 2.90 | 2.21 | 0.90 | 2.00 | 0.86 | 0.83 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 6.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.20 | 3.00 | 2.25 | 0.90 | 2.00 | 0.90 | 0.86 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 111.00 ↑ | 3.65 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.15 | 2.98 | 2.16 | 0.90 | 2.00 | 0.90 | 0.85 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 150.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.40 | 2.80 | 2.30 | 0.50 | 1.50 | 1.40 | 0.60 | -0.50 | 1.20 |
| Live | 1.07 ↓ | 7.75 ↑ | 100.00 ↑ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.55 | 3.05 | 2.08 | 0.76 | 2.00 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 7.45 ↑ | 100.00 ↑ | 4.10 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.15 | 2.98 | 2.16 | 0.90 | 2.00 | 0.90 | 0.85 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.90 ↑ | 150.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.96 | 3.05 | 2.21 | 0.85 | 2.00 | 0.91 | 0.81 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 23.00 ↑ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 4.54 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.00 | 2.84 | 2.19 | 0.90 | 2.00 | 0.90 | 0.85 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 6.90 ↑ | 1.25 ↓ | 5.60 ↑ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.27 | 2.92 | 2.19 | 0.84 | 2.00 | 0.96 | 0.91 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 7.65 ↑ | 1.20 ↓ | 7.30 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.20 | 2.90 | 2.20 | 1.45 | 2.50 | 0.48 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 61.00 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.30 | 2.90 | 2.25 | 0.86 | 2.00 | 0.86 | 0.80 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.75 ↑ | 158.00 ↑ | 9.28 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.63 | 3.05 | 2.13 | 0.85 | 2.00 | 0.91 | 0.97 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 10.35 ↑ | 1.17 ↓ | 8.17 ↑ | 3.29 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.10 | 2.77 | 2.23 | 0.72 | 1.75 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 3.00 ↓ | 2.85 ↑ | 2.23 | 0.72 | 1.75 | 1.00 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 3.25 | 2.95 | 2.20 | 1.45 | 2.50 | 0.47 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 176.00 ↑ | 0.95 ↓ | 2.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.38 | 2.95 | 2.27 | 0.52 | 1.50 | 1.35 | 1.25 | 0.00 | 0.55 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.21 ↓ | 7.23 ↑ | 3.26 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.62 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 3.25 | 3.00 | 2.20 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.25 | 3.00 | 2.20 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.20 | 2.80 | 2.25 | 0.95 | 2.00 | 0.85 | 0.83 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.50 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 2.10 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.40 | 2.80 | 2.30 | 0.50 | 1.50 | 1.45 | 0.76 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.50 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.77 ↑ | -0.25 | 0.86 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Cerro Montevideo | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Albion FC | +1/4 | 3 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).