Kết quả bóng đá trận Cerro Porteno vs Rubio nu, 04:30 ngày 20/09/2026
Primera Hạng Paraguay · 04:30 ngày 20/09/2026
Cerro Porteno 1 Kết thúc HT 1-0 0
Rubio nu
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 5
Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Cerro Porteno | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 26' | |
| Vegetti P. 2 - 0 ⚽ | 26' | |
| 35' | ||
| 35' | Gonzalez J. | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Perez E. ▼ | |
| 53' | ||
| 53' | Javier Vallejos | |
| 3 - 0 ⚽ | 60' | |
| 62' ⇄ | ▲ Fretes S. ▼ | |
| 62' ⇄ | ▲ Pedro Alvarez Benitez ▼ | |
| 63' | Rojas R. | |
| ▲ Dominguez F. ▼ | 63' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Paredes K. ▼ | |
| ▲ Canete Torres A. D. ▼ | 70' ⇄ | |
| Carlos Chena | 71' | |
| 75' ⇄ | ▲ Elías Alfonso ▼ | |
| ▲ Gimenez G. ▼ | 80' ⇄ | |
| ▲ Torres J. ▼ | 80' ⇄ | |
| ▲ Bobadilla C. ▼ | 80' ⇄ | |
| 90' | Nunez C. | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 11 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 8 | 22 |
| Điểm | 4 | 1 | 17 | 6 |
Chủ = Cerro Porteno · Khách = Rubio nu
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cerro Porteno | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (21%) | Thắng/Thắng | 3 (10%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 11 (26%) | Hòa/Thắng | 4 (13%) |
| 6 (14%) | Hòa/Hòa | 5 (16%) |
| 5 (12%) | Hòa/Bại | 6 (19%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 6 (14%) | Bại/Bại | 10 (32%) |
Bảng xếp hạng
Cerro Porteno
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 1 | 4 | 8 | 8 | 7 | 9 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 3 | 7 | 6 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 5 | 0 | 12 |
Rubio nu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 1 | 2 | 4 | 6 | 14 | 5 | 11 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 4 | 2 | 11 |
| Sân khách | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 10 | 3 | 9 |
Đội hình
Cerro Porteno
Rubio nu
1Roffo M.13Benitez A. G.14L.Quintana16Ramirez I.23Velazquez G.40Klimowicz M.5Morel J.26Piris R.34Carlos Chena19Vegetti P.31Aliseda I.25Fragueda F.2Ferreira R.3Javier Vallejos16Gonzalez J.31Blasi B.36Carlos Gimenez8Rojas R.15Nunez C.29Alfonso O.9Ruiz Diaz R.10Mendieta W.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
- 1Roffo M.
- 5Morel J.
- 13Benitez A. G.
- 14L.Quintana
- 16Ramirez I.
- 19Vegetti P.⚽ Ghi bàn 26'
- 23Velazquez G.
- 26Piris R.
- 31Aliseda I.
- 34Carlos Chena🟨 Thẻ vàng 71'
- 40Klimowicz M.
Khách · 532
- 2Ferreira R.
- 3Javier Vallejos🟨 Thẻ vàng 53'
- 8Rojas R.🟨 Thẻ vàng 63'
- 9Ruiz Diaz R.
- 10Mendieta W.
- 15Nunez C.🟨 Thẻ vàng 90'
- 16Gonzalez J.🟨 Thẻ vàng 35'
- 25Fragueda F.
- 29Alfonso O.
- 31Blasi B.
- 36Carlos Gimenez
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
75
Thẻ vàng
14
Sút bóng
1414
Sút cầu môn
14
Sút ngoài cầu môn
97
Cản bóng
43
TL kiểm soát bóng
65%35%
Chuyền bóng
522274
TL chuyền bóng thành công
84%72%
Phạm lỗi
414
Việt vị
01
Cứu thua
61
Quả ném biên
2120
Chuyền dài
2118
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cerro Porteno (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Rubio nu (30 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Cerro Porteno | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1912 | Thành lập | |
| Pablo Rojas | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Ariel Holan | HLV | Felipe Gimenez |
| Asuncion | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.54 | 3.80 | 5.50 | 0.80 | 2.25 | 0.98 | 1.04 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 451.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 3.60 | 5.00 | 0.84 | 2.25 | 0.96 | 0.88 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 201.00 ↑ | 3.35 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.58 | 3.75 | 4.55 | 0.78 | 2.25 | 1.00 | 0.74 | 0.75 | 1.06 |
| Live | 1.19 ↓ | 4.35 ↑ | 20.00 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.78 ↑ | 0.00 | 1.06 | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 3.60 | 5.50 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 7.25 ↑ | 100.00 ↑ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.58 | 3.75 | 4.55 | 0.78 | 2.25 | 1.00 | 0.74 | 0.75 | 1.06 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.70 ↑ | 200.00 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.78 ↑ | 0.00 | 1.06 | |
| Crown | Sớm | 1.55 | 3.80 | 5.20 | 0.78 | 2.25 | 0.98 | 1.00 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.90 ↑ | 31.00 ↑ | 3.12 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.60 | 3.37 | 4.54 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.87 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.30 ↑ | 260.00 ↑ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 3.60 | 5.00 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 91.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.59 | 3.70 | 5.25 | 0.92 | 2.50 | 0.81 | 0.73 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 300.00 ↑ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.58 | 3.87 | 5.64 | 1.00 | 2.50 | 0.76 | 0.74 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.95 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.65 | 3.30 | 4.75 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Cerro Porteno | +3/4 | 1 | 0 | 1 |
| Rubio nu | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).