Kết quả bóng đá trận Cerro Porteno vs Sportivo Luqueno, 04:30 ngày 02/08/2026
Primera Hạng Paraguay · 04:30 ngày 02/08/2026
Cerro Porteno Sắp đá --:--:--
Sportivo Luqueno
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 11 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 10 | 16 |
| Điểm | 3 | 3 | 14 | 12 |
Chủ = Cerro Porteno · Khách = Sportivo Luqueno
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cerro Porteno | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (18%) | Thắng/Thắng | 2 (8%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 3 (13%) |
| 9 (27%) | Hòa/Thắng | 3 (13%) |
| 4 (12%) | Hòa/Hòa | 5 (21%) |
| 4 (12%) | Hòa/Bại | 6 (25%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (15%) | Bại/Bại | 4 (17%) |
Bảng xếp hạng
Cerro Porteno
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 10 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 11 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
Sportivo Luqueno
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 1 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cerro Porteno (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Sportivo Luqueno (24 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Cerro Porteno | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1912 | Thành lập | 1921-5-1 |
| Pablo Rojas | Sân nhà | Feliciano Caceres |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Diego Hernan Martinez | HLV | Juan Pablo Pumpido |
| Asuncion | Khu vực | Luque |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 3.50 | 5.50 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.67 ↑ | 3.45 ↓ | 5.25 ↓ | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.61 | 3.45 | 5.00 | 0.78 | 2.25 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.64 ↑ | 3.40 ↓ | 4.90 ↓ | 0.78 | 2.25 | 0.86 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 3.50 | 4.80 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.60 | 3.50 | 5.00 ↑ | 1.05 | 2.50 | 0.67 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.61 | 3.60 | 5.25 | 0.81 | 2.25 | 0.91 | 0.80 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.63 ↑ | 3.50 ↓ | 5.25 | 0.82 ↑ | 2.25 | 0.91 | 0.82 ↑ | 0.75 | 0.90 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.52 | 3.84 | 5.98 | 0.78 | 2.25 | 0.99 | 0.97 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.63 ↑ | 3.66 ↓ | 5.42 ↓ | 0.85 ↑ | 2.25 | 0.94 ↓ | 0.84 ↓ | 0.75 | 0.97 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.60 | 3.50 | 4.80 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.60 | 3.50 | 5.00 ↑ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.70 | 3.60 | 4.94 | 0.83 | 2.25 | 0.91 | 1.53 | 1.25 | 0.49 |
| Live | 1.66 ↓ | 3.67 ↑ | 5.13 ↑ | 0.83 | 2.25 | 0.91 | 0.83 ↓ | 0.75 | 0.91 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.65 | 3.40 | 5.00 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.65 | 3.40 | 5.00 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Cerro Porteno | +3/4 | 0 | 0 | 1 |
| Sportivo Luqueno | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).