Kết quả bóng đá trận Cerro Porteno (W) vs Sportivo San Lorenzo (W), 00:30 ngày 21/07/2026
Giải VĐQG Nữ Paraguay · 00:30 ngày 21/07/2026
Cerro Porteno (W) 2 Kết thúc HT 2-1 2
Sportivo San Lorenzo (W)
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 9
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Cerro Porteno (W) | Phút | |
| 21' | ⚽ 0 - 1 Beatriz Medina | |
| Lorena Alonso 1 - 1 ⚽ | 26' | |
| Ana Fleitas 2 - 1 ⚽ | 28' | |
| 45' | ||
| HT 2-1 | ||
| 68' | ⚽ 2 - 2 Beatriz Medina | |
| 80' | ||
| 90+3' | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 1 | 10 | 1 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 0 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Ghi bàn | 8 | 2 | 29 | 2 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 7 | 2 |
| Điểm | 4 | 1 | 18 | 1 |
Chủ = Cerro Porteno (W) · Khách = Sportivo San Lorenzo (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cerro Porteno (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (41%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (12%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (12%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (100%) |
| 4 (24%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Cerro Porteno (W)
BTHBTTHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 30/5 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/07/26 | Sportivo Limpeno (W) | 1-0 (1-0) | Cerro Porteno (W) | -1 | 2.75 | B |
| 29/06/26 | Club Rubio Nu W | 0-6 (0-2) | Cerro Porteno (W) | - | - | T |
| 31/05/26 | Cerro Porteno (W) | 1-1 (1-0) | Sportivo Trinidense (W) | - | - | H |
| 24/05/26 | Club Guarani (W) | 2-1 (2-0) | Cerro Porteno (W) | - | - | B |
| 17/05/26 | Cerro Porteno (W) | 7-0 (3-0) | Deportivo Recoleta (W) | - | - | T |
| 11/05/26 | Sportivo Ameliano (W) | 0-4 (0-1) | Cerro Porteno (W) | - | - | T |
| 03/05/26 | Cerro Porteno (W) | 0-0 (0-0) | Club Olimpia (W) | - | - | H |
| 26/04/26 | Cerro Porteno (W) | 6-1 (2-1) | Nacional-Humaita (W) | - | - | T |
| 23/04/26 | 2 de Mayo (W) | 0-2 (0-2) | Cerro Porteno (W) | - | - | T |
| 23/03/26 | Sportivo San Lorenzo W | 0-3 (0-2) | Cerro Porteno (W) | - | - | T |
| 16/03/26 | Cerro Porteno (W) | 1-3 (1-2) | Sportivo Limpeno (W) | - | - | B |
| 14/12/25 | Cerro Porteno (W) | 1-0 (0-0) | Sportivo Limpeno (W) | - | - | T |
| 10/12/25 | Cerro Porteno (W) | 0-1 (0-0) | Club Guarani (W) | - | - | B |
| 23/11/25 | Cerro Porteno (W) | 0-1 (0-0) | Sportivo Limpeno (W) | - | - | B |
| 18/11/25 | Club Atletico Tembetary (W) | 0-3 (0-2) | Cerro Porteno (W) | - | - | T |
| 22/09/25 | Cerro Porteno (W) | 5-1 (1-1) | Nacional-Humaita (W) | - | - | T |
| 14/09/25 | Club Olimpia (W) | 1-0 (1-0) | Cerro Porteno (W) | - | - | B |
| 23/08/25 | Club Atletico Tembetary (W) | 1-0 (1-0) | Cerro Porteno (W) | - | - | B |
| 17/08/25 | Cerro Porteno (W) | 1-0 (1-0) | 2 de Mayo (W) | - | - | T |
| 08/08/25 | Sportivo Ameliano (W) | 0-5 (0-2) | Cerro Porteno (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
59
Phạt góc (HT)
26
Thẻ vàng
03
Sút bóng
98
Sút cầu môn
53
Tấn công
10998
Tấn công nguy hiểm
7955
Sút ngoài cầu môn
45
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
So Sánh Sức Mạnh
80 20
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cerro Porteno (W) (17 trận)
Ghi 2.41 bàn/trậnMất 0.82 bàn/trận
Sportivo San Lorenzo (W) (1 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Cerro Porteno (W) (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
VWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Cerro Porteno (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.06 | 11.00 | 26.00 | 0.94 | 4.00 | 0.89 | 0.84 | 2.75 | 0.99 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.14 ↓ | 17.00 ↓ | 4.80 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.12 ↓ | 0.00 | 3.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.05 | 10.00 | 23.00 | 0.96 | 4.00 | 0.82 | 0.80 | 2.75 | 0.92 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.06 ↓ | 21.00 ↓ | 1.22 ↑ | 4.50 | 0.64 ↓ | 1.99 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.07 | 6.90 | 23.00 | 0.74 | 3.75 | 1.06 | 0.86 | 2.75 | 0.94 |
| Live | 7.60 ↑ | 1.07 ↓ | 19.00 ↓ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.04 | 12.00 | 26.00 | 0.65 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.04 | 12.00 | 45.00 ↑ | 2.20 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.02 | 8.60 | 17.00 | 0.74 | 3.75 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↑ | 10.43 ↑ | 39.52 ↑ | 2.14 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.07 | 6.90 | 23.00 | 0.72 | 3.75 | 1.04 | 0.85 | 2.75 | 0.91 |
| Live | 7.90 ↑ | 1.06 ↓ | 20.00 ↓ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.02 | 9.50 | 16.00 | 0.80 | 3.75 | 0.90 | 0.88 | 3.00 | 0.82 |
| Live | 8.70 ↑ | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 3.22 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 3.22 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.01 | 7.35 | 28.00 | 0.80 | 3.75 | 0.88 | 0.80 | 3.00 | 0.88 |
| Live | 7.80 ↑ | 1.06 ↓ | 20.00 ↓ | 4.30 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.06 | 10.00 | 21.00 | 0.25 | 2.50 | 2.50 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↑ | 9.00 ↓ | 17.00 ↓ | 0.25 | 2.50 | 2.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.04 | 8.25 | 19.00 | 0.70 | 3.75 | 0.83 | 0.84 | 3.00 | 0.69 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 6.61 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 2.63 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.06 | 11.07 | 13.41 | 0.78 | 3.50 | 0.93 | 0.86 | 2.50 | 0.83 |
| Live | 4.51 ↑ | 1.23 ↓ | 10.20 ↓ | 2.52 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 2.02 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.06 | 10.50 | 23.00 | 0.65 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↑ | 9.50 ↓ | 18.50 ↓ | 0.61 ↓ | 3.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.06 | 8.50 | 19.00 | 0.63 | 3.50 | 1.15 | 1.20 | 3.50 | 0.59 |
| Live | 11.90 ↑ | 1.06 ↓ | 20.00 ↑ | 4.14 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 3.16 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.06 | 8.50 | 19.00 | 0.93 | 4.00 | 0.88 | 0.83 | 3.00 | 0.98 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 3.65 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 3.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.06 | 8.50 | 15.00 | 0.57 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 51.00 ↑ | 12.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.