Kết quả bóng đá trận Cesena vs Mantova, 20:00 ngày 06/09/2026
Serie B (Ý) · 20:00 ngày 06/09/2026
Cesena 1 Kết thúc HT 0-1 1
Mantova
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 4
Địa điểm: Stadio Dino Manuzzi Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| Cesena | Phút | |
| 19' | R.Kouda | |
| 31' | ⚽ 0 - 1 Ruocco F. | |
| HT 0-1 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 6 |
| Hòa | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 13 | 20 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 11 | 13 |
| Điểm | 2 | 7 | 14 | 20 |
Chủ = Cesena · Khách = Mantova
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cesena | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (33%) | Thắng/Thắng | 2 (20%) |
| 3 (25%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 4 (40%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (17%) | Bại/Bại | 1 (10%) |
Bảng xếp hạng
Cesena
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 |
Mantova
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 6 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 2 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 6 |
Đội hình
Cesena
Mantova
1A.Siano3David A.4Gelli J.6Ilic M.15Ciofi A.14Druiventak X.25Bisoli D.10Pagano R.27Dalla Vecchia M.80A.Fiori9Shpendi C.22Bardi F.5Tomasevic B.27Castellini A.29Cella S.25L. Ignacchiti41Silva J.50Benaissa-Yahia F.80R.Kouda8Ilie R.19Ruocco F.99Vlahovic V.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 3421
- 5Tomasevic B.
- 8Ilie R.
- 19Ruocco F.⚽ Ghi bàn 31'
- 22Bardi F.
- 25L. Ignacchiti
- 27Castellini A.
- 29Cella S.
- 41Silva J.
- 50Benaissa-Yahia F.
- 80R.Kouda🟨 Thẻ vàng 19'
- 99Vlahovic V.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Thẻ vàng
01
Sút bóng
54
Sút cầu môn
23
Sút ngoài cầu môn
21
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
62%38%
Chuyền bóng
297181
TL chuyền bóng thành công
87%80%
Phạm lỗi
74
Việt vị
20
Cứu thua
22
Quả ném biên
124
Chuyền dài
1912
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cesena (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Mantova (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Cesena | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1940 | Thành lập | 1911 |
| Stadio Dino Manuzzi | Sân nhà | Stadio Danilo Martelli |
| 23860 | Sức chứa | 14844 |
| Alessandro Diamanti | HLV | Francesco Modesto |
| Cesena | Khu vực | Mantova |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.90 | 1.04 | 2.50 | 0.79 | 0.77 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.13 ↓ | 12.00 ↑ | 4.80 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 4.40 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.40 | 3.25 | 2.70 | 0.97 | 2.50 | 0.85 | 0.80 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 3.10 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.47 | 3.15 | 2.80 | 1.00 | 2.50 | 0.84 | 0.81 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 16.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.80 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.04 ↓ | 20.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.42 | 3.25 | 2.70 | 0.87 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.42 | 3.15 ↓ | 2.80 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.47 | 3.15 | 2.80 | 1.00 | 2.50 | 0.84 | 0.81 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 5.00 ↑ | 1.33 ↓ | 6.70 ↑ | 1.96 ↑ | 2.50 | 0.39 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.36 | 3.35 | 2.66 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 0.79 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 6.90 ↑ | 1.19 ↓ | 8.70 ↑ | 2.70 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.36 | 3.08 | 2.67 | 1.03 | 2.50 | 0.83 | 0.82 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.08 ↓ | 13.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.52 | 3.46 | 2.77 | 0.99 | 2.50 | 0.85 | 0.83 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 2.49 ↓ | 3.44 ↓ | 2.82 ↑ | 1.01 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.20 | 2.62 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.35 | 2.95 | 0.92 | 2.50 | 0.81 | 0.94 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 11.14 ↑ | 2.75 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.29 | 3.45 | 3.00 | 0.96 | 2.50 | 0.85 | 0.99 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 2.53 ↑ | 3.37 ↓ | 2.81 ↓ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.84 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.70 | 0.85 | 2.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 2.45 | 3.25 ↓ | 2.80 ↑ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.75 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | 0.77 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 5.83 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.10 | 2.82 | 1.03 | 2.50 | 0.78 | 0.75 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 3.20 | 2.70 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.73 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 2.45 | 3.20 | 2.70 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.73 | 0.00 | 0.93 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Cesena | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Mantova | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).