Kết quả bóng đá trận Cesena vs Sampdoria, 02:00 ngày 24/08/2026
Serie B (Ý) · 02:00 ngày 24/08/2026
Cesena 1 Kết thúc HT 1-0 1
Sampdoria
🟨 3 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 0 - 12
Địa điểm: Stadio Dino Manuzzi Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 25℃~26℃
Diễn biến trận đấu
| Cesena | Phút | |
| Cristian Shpendi(Assists:Matteo Guidi) (Kiến tạo: Matteo Guidi) 1 - 0 ⚽ | 17' | |
| 38' | Manuel Cicconi | |
| Antonio David | 43' | |
| HT 1-0 | ||
| Antonio David | 50' | |
| ▲ Gianluca Frabotta ▼ Antonio Fiori | 51' ⇄ | |
| Cristian Shpendi | 57' | |
| 58' ⇄ | ▲ Tjas Begic ▼ Alessandro Bellemo | |
| ▲ Vittorio Magni ▼ Cristian Shpendi | 68' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Yari Verschaeren ▼ Fabio Depaoli | |
| ▲ Alessandro Debenedetti ▼ Xavello Druiventak | 76' ⇄ | |
| ▲ Matteo Francesconi ▼ Riccardo Pagano | 76' ⇄ | |
| ▲ Luca Schirone ▼ Matteo Guidi | 76' ⇄ | |
| 83' | ⚽ 1 - 1 Liam Henderson(Assists:Stefan Gartenmann) (Kiến tạo: Stefan Gartenmann) | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 3 | 0 | 5 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 14 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 9 | 13 |
| Điểm | 3 | 3 | 17 | 11 |
Chủ = Cesena · Khách = Sampdoria
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cesena | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (36%) | Thắng/Thắng | 2 (20%) |
| 3 (27%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (10%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (9%) | Bại/Bại | 3 (30%) |
Bảng xếp hạng
Cesena
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 4 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 3 | - | - |
Sampdoria
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 14 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 16 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Cesena 3 (38%)Hòa 3 (38%)Sampdoria 2 (25%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/26 | Cesena | 0-0 (0-0) | Sampdoria | +0.25 | 2.25 | H |
| 14/09/25 | Sampdoria | 1-2 (0-1) | Cesena | -0.25 | 2 | T |
| 18/01/25 | Sampdoria | 1-2 (1-1) | Cesena | -0.25 | 2.25 | T |
| 20/10/24 | Cesena | 3-5 (2-2) | Sampdoria | +0.25 | 2.25 | B |
| 18/04/15 | Sampdoria | 0-0 (0-0) | Cesena | -0.75 | 2.25 | H |
| 23/11/14 | Cesena | 1-1 (0-0) | Sampdoria | -0.5 | 2.25 | H |
| 06/03/11 | Sampdoria | 2-3 (0-1) | Cesena | -0.75 | 2.25 | T |
| 31/10/10 | Cesena | 0-1 (0-0) | Sampdoria | 0 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Cesena
BHTTTTBHHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/9 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 2/2/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Sassuolo | 3-0 (2-0) | Cesena | -1 | 3 | B |
| 09/08/26 | Forli | 0-0 (0-0) | Cesena | +0.75 | 2.5 | H |
| 06/08/26 | Cesena | 3-0 (1-0) | Vis Pesaro | +1.25 | 3 | T |
| 02/08/26 | Cesena | 3-0 (1-0) | FC Fossombrone 1949 | +2.5 | 3.75 | T |
| 25/07/26 | Cesena | 1-0 (0-0) | Athletic Carpi | +1.5 | 3.25 | T |
| 21/07/26 | Cesena | 5-0 (3-0) | Sampierana | - | - | T |
| 09/05/26 | Cesena | 3-4 (3-3) | Padova | +0.75 | 2.5 | B |
| 01/05/26 | Carrarese | 0-0 (0-0) | Cesena | -0.25 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | Cesena | 0-0 (0-0) | Sampdoria | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | Palermo | 2-0 (1-0) | Cesena | -1 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Juve Stabia | 2-0 (0-0) | Cesena | -0.25 | 2.25 | B |
| 06/04/26 | Cesena | 1-1 (1-1) | SudTirol | 0 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Cesena | 3-1 (0-1) | Catanzaro | 0 | 2.5 | T |
| 18/03/26 | Mantova | 3-0 (1-0) | Cesena | -0.25 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Cesena | 2-2 (0-1) | Frosinone | 0 | 2.75 | H |
| 08/03/26 | Modena | 0-0 (0-0) | Cesena | -0.5 | 2.5 | H |
| 04/03/26 | Cesena | 1-3 (0-2) | Monza | -0.25 | 2.25 | B |
| 28/02/26 | Empoli | 1-1 (0-1) | Cesena | -0.25 | 2.25 | H |
| 21/02/26 | Cesena | 2-3 (1-1) | Spezia | +0.25 | 2.25 | B |
| 15/02/26 | Cesena | 0-4 (0-2) | Venezia | -0.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Sampdoria
BTBHTBTHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/9 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/26 | Cremonese | 2-0 (1-0) | Sampdoria | -0.5 | 2.25 | B |
| 10/08/26 | Parma | 0-2 (0-2) | Sampdoria | -0.5 | 2.25 | T |
| 01/08/26 | Sampdoria | 1-2 (1-2) | Novara | - | - | B |
| 23/07/26 | Sampdoria | 0-0 (0-0) | Cagliari | -1 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Sampdoria | 2-0 (2-0) | Taverne | +2.5 | 3.75 | T |
| 09/05/26 | A.C. Reggiana 1919 | 1-0 (0-0) | Sampdoria | +0.25 | 2.25 | B |
| 01/05/26 | Sampdoria | 1-0 (1-0) | SudTirol | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Cesena | 0-0 (0-0) | Sampdoria | -0.25 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | Sampdoria | 0-3 (0-2) | Monza | -0.25 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Pescara | 1-2 (1-0) | Sampdoria | -0.25 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | Sampdoria | 1-0 (0-0) | Empoli | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | Sampdoria | 2-1 (0-0) | Avellino | +0.5 | 2.25 | T |
| 19/03/26 | Carrarese | 2-0 (0-0) | Sampdoria | 0 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | Sampdoria | 0-0 (0-0) | Venezia | -0.5 | 2.25 | H |
| 08/03/26 | Frosinone | 3-0 (1-0) | Sampdoria | -0.5 | 2.5 | B |
| 05/03/26 | Juve Stabia | 1-1 (0-0) | Sampdoria | -0.25 | 2 | H |
| 28/02/26 | Sampdoria | 0-2 (0-1) | Bari | +0.75 | 2.25 | B |
| 21/02/26 | Mantova | 2-1 (0-1) | Sampdoria | 0 | 2.25 | B |
| 14/02/26 | Sampdoria | 1-0 (1-0) | Padova | +0.5 | 2.25 | T |
| 11/02/26 | Sampdoria | 3-3 (0-1) | Palermo | 0 | 2.25 | H |
Đội hình
Cesena
Sampdoria
1Alessandro Siano3Antonio David4Jacopo Gelli6Mihajlo Ilic15CAndrea Ciofi10Riccardo Pagano14Xavello Druiventak18Matteo Guidi25Dimitri Bisoli80Antonio Fiori9Cristian Shpendi1Peter Vindahl Jensen2Mattia Viti3Stefan Gartenmann7Manuel Cicconi29Alessandro Di Pardo6CLiam Henderson14Alessandro Bellemo94Salvatore Esposito20Daniel Sinani23Fabio Depaoli99Gennaro Tutino
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Alessandro Siano7.8
- 3Antonio David🟨 Thẻ vàng 43' · 🟥 Thẻ đỏ 50'5.2
- 4Jacopo Gelli6.7
- 6Mihajlo Ilic6.6
- 9Cristian Shpendi⚽ Ghi bàn 17' · 🟨 Thẻ vàng 57' · ▼ Rời sân 68'6.9
- 10Riccardo Pagano▼ Rời sân 76'6.7
- 14Xavello Druiventak▼ Rời sân 76'6.2
- 15Andrea Ciofi C6.1
- 18Matteo Guidi🎯 Kiến tạo 17' · ▼ Rời sân 76'6.4
- 25Dimitri Bisoli7
- 80Antonio Fiori▼ Rời sân 51'6.2
Khách · 433
- 1Peter Vindahl Jensen6.8
- 2Mattia Viti7.2
- 3Stefan Gartenmann🎯 Kiến tạo 83'7.9
- 6Liam Henderson C⚽ Ghi bàn 83'7.7
- 7Manuel Cicconi🟨 Thẻ vàng 38'6.8
- 14Alessandro Bellemo▼ Rời sân 58'6.2
- 20Daniel Sinani6.9
- 23Fabio Depaoli▼ Rời sân 70'5.8
- 29Alessandro Di Pardo7.1
- 94Salvatore Esposito7.5
- 99Gennaro Tutino6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
012
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
31
Sút bóng
721
Sút cầu môn
29
Tấn công
64118
Tấn công nguy hiểm
25105
Sút ngoài cầu môn
48
Cản bóng
14
Đá phạt trực tiếp
818
TL kiểm soát bóng
35%65%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Chuyền bóng
297513
TL chuyền bóng thành công
77%87%
Phạm lỗi
188
Việt vị
12
Cứu thua
81
Tắc bóng
83
Quả ném biên
1225
Cắt bóng
59
Tạt bóng thành công
48
Chuyền dài
1726
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.251.08
Cơ hội rõ rệt
40
So Sánh Sức Mạnh
55 45
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B2T2 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B2T2 H2 B0
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cesena (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Sampdoria (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Cesena
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Alessandro Siano Thủ môn | 7.8 | 0/0 | 32/48 | 0 | |||
| 25Dimitri Bisoli Tiền vệ trung tâm | 7 | 0/0 | 12/21 | 3 | |||
| 9Cristian Shpendi Trung phong | 6.9 | 1 | 2/1 | 3/4 | 0 | 🟨 | |
| 10Riccardo Pagano Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 34/39 | 2 | |||
| 4Jacopo Gelli Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 48/59 | 0 | |||
| 6Mihajlo Ilic Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 39/44 | 0 | |||
| 18Matteo Guidi Trung vệ | 6.4 | 1 | 2/1 | 7/9 | 1 | ||
| 80Antonio Fiori Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 1/0 | 8/8 | 0 | |||
| 14Xavello Druiventak Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 0/0 | 9/14 | 1 | |||
| 15Andrea Ciofi Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 14/19 | 0 | |||
| 3Antonio David Hậu vệ trái | 5.2 | 0/0 | 10/14 | 4 | 🟨🟥 | ||
| 5Luca Schirone (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1/0 | 4/4 | 0 | |||
| 8Matteo Francesconi (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 7Gianluca Frabotta (dự bị) Hậu vệ trái | 6.5 | 1/0 | 3/5 | 2 | |||
| 91Alessandro Debenedetti (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 23Vittorio Magni (dự bị) Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 2/5 | 0 |
Sampdoria
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Stefan Gartenmann Trung vệ | 7.9 | 1 | 2/0 | 78/82 | 2 | ||
| 6Liam Henderson Tiền vệ trung tâm | 7.7 | 1 | 6/4 | 38/50 | 0 | ||
| 94Salvatore Esposito Tiền vệ phòng ngự | 7.5 | 1/0 | 71/79 | 1 | |||
| 2Mattia Viti Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 57/70 | 3 | |||
| 29Alessandro Di Pardo Hậu vệ phải | 7.1 | 0/0 | 43/48 | 2 | |||
| 20Daniel Sinani Tiền vệ tấn công | 6.9 | 5/1 | 46/51 | 2 | |||
| 1Peter Vindahl Jensen Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 38/42 | 0 | |||
| 7Manuel Cicconi Tiền vệ trái | 6.8 | 1/1 | 29/38 | 1 | 🟨 | ||
| 99Gennaro Tutino Trung phong | 6.4 | 2/1 | 3/5 | 0 | |||
| 14Alessandro Bellemo Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 0/0 | 11/12 | 0 | |||
| 23Fabio Depaoli Hậu vệ phải | 5.8 | 1/0 | 6/7 | 1 | |||
| 16Yari Verschaeren (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.8 | 1/1 | 7/9 | 0 | |||
| 11Tjas Begic (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 2/1 | 17/20 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Cesena | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1940 | Thành lập | 1946 |
| Stadio Dino Manuzzi | Sân nhà | Luigi Ferraris Stadio |
| 23860 | Sức chứa | 40106 |
| Alessandro Diamanti | HLV | Bernardo Corradi |
| Cesena | Khu vực | GENOA |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.41 | 3.10 | 2.80 | 1.04 | 2.50 | 0.78 | 1.09 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.11 ↓ | 8.00 ↑ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 3.40 ↑ | 0.00 | 0.08 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 3.20 | 2.75 | 1.00 | 2.50 | 0.82 | 0.77 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.06 ↓ | 9.00 ↑ | 3.35 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 2.70 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.37 | 3.25 | 2.89 | 1.04 | 2.50 | 0.80 | 1.11 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 30.00 ↑ | 1.04 ↓ | 7.70 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 8.33 ↑ | 0.00 | 0.02 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 3.15 | 2.60 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.07 ↓ | 8.25 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.60 | 3.05 | 2.50 | 0.90 | 2.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 37.48 ↑ | 1.05 ↓ | 9.12 ↑ | 4.66 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.37 | 3.25 | 2.89 | 1.04 | 2.50 | 0.80 | 1.11 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 30.00 ↑ | 1.04 ↓ | 7.70 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 9.09 ↑ | 0.00 | 0.01 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.30 | 3.35 | 2.73 | 0.79 | 2.25 | 1.01 | 1.05 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.31 | 3.01 | 2.65 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.70 | 0.00 | 1.11 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.18 ↓ | 5.70 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 3.33 ↑ | 0.00 | 0.20 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.69 | 3.42 | 2.61 | 1.04 | 2.50 | 0.80 | 0.97 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 15.70 ↑ | 1.17 ↓ | 6.10 ↑ | 5.85 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.89 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.60 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 3.25 | 2.50 | 0.74 | 2.25 | 1.01 | 0.92 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.39 | 3.25 | 2.99 | 0.78 | 2.25 | 1.04 | 1.06 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 28.89 ↑ | 1.16 ↓ | 5.72 ↑ | 3.82 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.19 ↓ | -0.25 | 3.65 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.70 | 0.98 | 2.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.06 ↓ | 10.50 ↑ | 0.90 ↓ | 1.50 | 0.78 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.62 | 3.00 | 2.50 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | 0.91 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 41.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 6.55 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 3.67 ↑ | 0.00 | 0.20 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.60 ↓ | 3.10 | 2.80 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.63 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 41.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.75 | 2.90 | 2.63 | 1.05 | 2.50 | 0.73 | 0.91 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 36.00 ↑ | 1.11 ↓ | 7.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Cesena | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Sampdoria | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).