Kết quả bóng đá trận Cetate Suceava vs Gloria Popesti-Leordeni, 15:00 ngày 29/08/2026
Liga 2 Seria (Romania) · 15:00 ngày 29/08/2026
Cetate Suceava 1 Kết thúc HT 0-1 1
Gloria Popesti-Leordeni
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Cetate Suceava | Phút | |
| 30' | ⚽ 0 - 1 Alexandru Dane | |
| 30' | ⚽ 0 - 2 | |
| HT 0-1 | ||
| Andrei Emil Bobaru 0 - 3 ⚽ | 49' | |
| 54' | Adrian Capraru | |
| 61' | Ayomide Raji | |
| 61' | ||
| 80' | Stefan Dutu | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 5 | 5 |
| Hòa | 2 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 8 | 14 | 20 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 11 | 12 |
| Điểm | 2 | 7 | 17 | 18 |
Chủ = Cetate Suceava · Khách = Gloria Popesti-Leordeni
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cetate Suceava | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (30%) | Thắng/Thắng | 6 (29%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 4 (19%) |
| 2 (20%) | Hòa/Thắng | 5 (24%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 2 (20%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (30%) | Bại/Bại | 2 (10%) |
Bảng xếp hạng
Cetate Suceava
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 7 | 7 | 10 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 10 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 8 |
Gloria Popesti-Leordeni
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 3 | 0 | 10 | 6 | 9 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 3 | 6 | 5 |
| Sân khách | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | 3 | 9 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
13
Sút bóng
76
Sút cầu môn
25
Tấn công
87107
Tấn công nguy hiểm
6354
Sút ngoài cầu môn
51
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cetate Suceava (10 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Gloria Popesti-Leordeni (23 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.26 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Cetate Suceava | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2004 | Thành lập | |
| Areni | Sân nhà | |
| 12000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Suceava | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.25 | 3.10 | 2.90 | 0.82 | 2.25 | 0.93 | 0.98 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.08 ↓ | 10.00 ↑ | 5.70 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.77 | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.10 | 3.00 | 0.97 | 2.25 | 0.83 | 0.99 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 3.25 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.13 | 3.55 | 2.87 | 0.68 | 2.25 | 1.13 | 0.98 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.00 | 3.00 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 7.25 ↑ | 1.22 ↓ | 7.25 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.21 | 2.85 | 2.75 | 0.76 | 2.25 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 6.30 ↑ | 1.25 ↓ | 7.59 ↑ | 2.30 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.13 | 3.55 | 2.87 | 0.62 | 2.25 | 1.21 | 0.97 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.22 | 3.10 | 2.88 | 0.84 | 2.25 | 0.86 | 0.94 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.04 ↓ | 11.50 ↑ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 2.85 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.19 | 2.90 | 2.69 | 0.82 | 2.25 | 0.92 | 0.99 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.26 | 2.86 | 2.73 | 0.95 | 2.25 | 0.79 | 0.99 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 6.45 ↑ | 1.16 ↓ | 7.05 ↑ | 2.43 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.00 | 2.87 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 2.95 | 2.85 | 0.83 | 2.25 | 0.69 | 0.86 | 0.25 | 0.67 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 7.77 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.34 | 2.91 | 2.99 | 1.02 | 2.25 | 0.75 | 1.02 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 8.74 ↑ | 1.13 ↓ | 10.05 ↑ | 2.67 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 3.00 | 2.85 | 1.20 | 2.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.30 | 3.10 | 3.00 | 1.18 | 2.50 | 0.58 | 0.63 | 0.00 | 1.09 |
| Live | 17.30 ↑ | 1.04 ↓ | 20.00 ↑ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.77 ↑ | 0.00 | 1.05 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.10 | 2.80 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 5.60 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.20 | 3.10 | 0.91 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Cetate Suceava | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Gloria Popesti-Leordeni | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).