Kết quả bóng đá trận CF Atlante vs Monterrey, 08:00 ngày 26/09/2026
Primera Hạng Liga MX · 08:00 ngày 26/09/2026
CF Atlante 4 Kết thúc HT 1-1 2
Monterrey
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 6
Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| CF Atlante | Phút | |
| Puente L. (Kiến tạo: Walter Portales) 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| Nico Carrera | 16' | |
| 18' | ⚽ 1 - 1 Cuypers H. (Kiến tạo: Oliver Torres) | |
| HT 1-1 | ||
| Calzadilla L. 2 - 1 ⚽ | 53' | |
| 58' | Corona J. | |
| 59' ⇄ | ▲ de la Rosa R. ▼ | |
| 59' ⇄ | ▲ Rossi D. ▼ | |
| Tercero E. (Kiến tạo: Jhojan Esmaides Julio Palacios) 3 - 1 ⚽ | 64' | |
| 69' ⇄ | ▲ Djurdjevic U. ▼ | |
| 69' ⇄ | ▲ Galvez O. ▼ | |
| ▲ Moxica J. ▼ | 73' ⇄ | |
| ▲ Bermudez C. ▼ | 73' ⇄ | |
| 82' | ⚽ 3 - 2 de la Rosa R. | |
| 82' | ⚽ 3 - 3 Djurdjevic U. | |
| ▲ Escobar A. ▼ | 82' ⇄ | |
| 84' | ⚽ 3 - 4 | |
| ▲ Fernandez M. ▼ | 88' ⇄ | |
| ▲ Alfaro C. ▼ | 88' ⇄ | |
| Jhojan Julio 4 - 4 ⚽ | 90' | |
| 90' | Torres O. | |
| 90' | Chavez R. | |
| Jhojan Julio | 90' | |
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 9 | 16 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 17 | 15 |
| Điểm | 4 | 4 | 10 | 16 |
Chủ = CF Atlante · Khách = Monterrey
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CF Atlante | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (12%) | Thắng/Thắng | 8 (38%) |
| 2 (12%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (18%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 3 (18%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (14%) |
| 3 (18%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (12%) | Bại/Bại | 3 (14%) |
Bảng xếp hạng
CF Atlante
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 9 | 3 | 2 | 35 | 10 | 30 | 1 |
| Sân nhà | 7 | 5 | 2 | 0 | 18 | 3 | 17 | 2 |
| Sân khách | 7 | 4 | 1 | 2 | 17 | 7 | 13 | 2 |
Monterrey
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 0 | 3 | 13 | 10 | 9 | 9 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 10 | 6 | 6 | 4 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | 3 | 12 |
Đội hình
CF Atlante
Monterrey
1Jimenez O.4Tercero E.6Nico Carrera29Portales W.37Clar W.44Quiros A.8Eugenio Pizzuto19Calzadilla L.30Sarrafiore M.7Jhojan Julio9Puente L.1Andrada E.2Chavez R.3Arteaga G.13Salcedo C.19Aceves D.5Ambriz F.18Garza C.8Torres O.10Orellano L.17Corona J.99Cuypers H.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
- 1Jimenez O.
- 4Tercero E.⚽ Ghi bàn 64'
- 6Nico Carrera🟨 Thẻ vàng 16'
- 7Jhojan Julio⚽ Ghi bàn 90' · 🎯 Kiến tạo 64' · 🟨 Thẻ vàng 90'
- 8Eugenio Pizzuto
- 9Puente L.⚽ Ghi bàn 11'
- 19Calzadilla L.⚽ Ghi bàn 53'
- 29Portales W.🎯 Kiến tạo 11'
- 30Sarrafiore M.
- 37Clar W.
- 44Quiros A.
Khách · 4231
- 1Andrada E.
- 2Chavez R.🟨 Thẻ vàng 90'
- 3Arteaga G.
- 5Ambriz F.
- 8Torres O.🎯 Kiến tạo 18' · 🟨 Thẻ vàng 90'
- 10Orellano L.
- 13Salcedo C.
- 17Corona J.🟨 Thẻ vàng 58'
- 18Garza C.
- 19Aceves D.
- 99Cuypers H.⚽ Ghi bàn 18'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
26
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1417
Sút cầu môn
77
Sút ngoài cầu môn
47
Cản bóng
33
TL kiểm soát bóng
41%59%
Chuyền bóng
373544
TL chuyền bóng thành công
76%82%
Phạm lỗi
810
Việt vị
04
Cứu thua
53
Quả ném biên
2428
Chuyền dài
1847
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CF Atlante (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Monterrey (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| CF Atlante | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1945 | |
| Andrés Quintana Roo | Sân nhà | BBVA Stadium |
| 10100 | Sức chứa | 32662 |
| Miguel Herrera | HLV | Matias Jesus Almeyda |
| Benito Juarez | Khu vực | Monterrey |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.98 | 3.52 | 1.98 | 0.87 | 2.75 | 0.85 | 0.80 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 2.62 ↓ | 3.48 ↓ | 2.18 ↑ | 1.20 ↑ | 5.50 | 0.50 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.70 | 3.80 | 1.94 | 0.80 | 2.75 | 1.01 | 0.88 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.20 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.50 | 3.70 | 1.90 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.87 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.25 ↑ | 5.50 | 0.30 ↓ | 1.55 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.45 | 3.70 | 1.92 | 0.90 | 2.75 | 0.94 | 0.94 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.70 ↑ | 181.00 ↑ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.60 | 3.55 | 1.95 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.85 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 100.00 ↑ | 11.00 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 3.45 | 3.70 | 1.92 | 0.90 | 2.75 | 0.94 | 0.94 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.10 ↑ | 277.00 ↑ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.25 | 3.75 | 1.97 | 0.83 | 2.75 | 1.04 | 0.91 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 101.00 ↑ | 5.88 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.22 | 3.28 | 1.98 | 0.89 | 2.75 | 0.97 | 0.90 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.20 ↑ | 220.00 ↑ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.40 | 3.50 | 1.85 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 67.00 ↑ | 0.33 ↓ | 2.50 | 1.87 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.50 | 3.70 | 1.88 | 0.73 | 2.75 | 1.01 | 0.86 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 56.00 ↑ | 11.51 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.67 | 3.80 | 1.92 | 0.77 | 2.75 | 0.98 | 1.14 | -0.25 | 0.63 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 468.00 ↑ | 5.93 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.60 | 3.70 | 1.91 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.85 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.10 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| CF Atlante | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
| Monterrey | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).