Kết quả bóng đá trận CF Atlante vs Toluca, 06:00 ngày 16/08/2026
Primera Hạng Liga MX · 06:00 ngày 16/08/2026
CF Atlante 0 Kết thúc HT 0-0 0
Toluca
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30℃~31℃
Tường thuật trực tiếp
CF Atlante
Toluca
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Salvador Perez Villalobos
10'
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Luis Calzadilla (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Aaron Quiroz
16'
🎯 Dứt điểm - Federico Viñas (chân trái) — bị chặn
17'
⛳ Phạt góc
17'
⛳ Phạt góc
17'
🎯 Dứt điểm - Federico Viñas (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Luis Calzadilla (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Luis Puente (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Eduardo Santiago Tercero Mendez (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Walter Clar, ra Edgar Jimenez
30'
🎯 Dứt điểm - Federico Viñas (chân trái) — bị chặn
31'
🎯 Dứt điểm - Diego Zaragoza (chân phải) — bị chặn
32'
⛳ Phạt góc
33'
🎯 Dứt điểm - Franco Agustin Romero (chân phải) — bị chặn
34'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Luis Calzadilla (chân trái) — bị cản phá
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Luis Calzadilla (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Walter Portales (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
50'
🎯 Dứt điểm - Federico Viñas (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Martín Nicolás Sarrafiore, ra Octavio Vazquez
56'
🎯 Dứt điểm - Jesus Angulo (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
59'
🎯 Dứt điểm - Diego Zaragoza (chân phải) — bị cản phá
60'
🔁 Thay người: vào Helio Junio, ra Jesus Angulo
60'
🔁 Thay người: vào Pavel Perez, ra Diego Zaragoza
62'
🎯 Dứt điểm - Helio Junio (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Martín Nicolás Sarrafiore (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jhojan Esmaides Julio Palacios (chân phải) — bị cản phá
74'
🔁 Thay người: vào Fernando Arce, ra Erick Gabriel Gutierrez Galaviz
75'
🔁 Thay người: vào Hugo Alfonso Gonzalez Duran, ra Luis Manuel Garcia Palomera
🔁 Thay người: vào Joaquin Moxica, ra Luis Puente
🎯 Dứt điểm - Walter Portales (chân trái) — chệch khung thành
82'
🔁 Thay người: vào Victor Alfonso Guzman, ra Jorge Santiago Diaz Mendez
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Martín Nicolás Sarrafiore (chân phải) — bị cản phá
85'
🎯 Dứt điểm - Brian Alberto Garcia Carpizo (chân trái) — bị cản phá
86'
⛳ Phạt góc
89'
⛳ Phạt góc
89'
🚩 Việt vị
89'
🚩 Việt vị
89'
🚩 Việt vị
89'
🎯 Dứt điểm - Brian Alberto Garcia Carpizo (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Martín Nicolás Sarrafiore (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Joaquin Moxica (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jhojan Esmaides Julio Palacios (chân phải) — bị cản phá
90+7'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Nico Carrera
⏹ Kết thúc trận đấu (0-0)
Diễn biến trận đấu
| CF Atlante | Phút | |
| Aaron Quiroz | 13' | |
| ▲ Walter Clar ▼ Edgar Jimenez | 29' ⇄ | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Martín Nicolás Sarrafiore ▼ Octavio Vazquez | 53' ⇄ | |
| 60' ⇄ | ▲ Helio Junio ▼ Jesus Angulo | |
| 60' ⇄ | ▲ Pavel Perez ▼ Diego Zaragoza | |
| 74' ⇄ | ▲ Fernando Arce ▼ Erick Gabriel Gutierrez Galaviz | |
| 75' ⇄ | ▲ Hugo Alfonso Gonzalez Duran ▼ Luis Manuel Garcia Palomera | |
| ▲ Joaquin Moxica ▼ Luis Puente | 80' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Victor Alfonso Guzman ▼ Jorge Santiago Diaz Mendez | |
| Nico Carrera | 90+9' | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 14 | 16 |
| Mất bàn | 7 | 2 | 19 | 12 |
| Điểm | 1 | 4 | 11 | 14 |
Chủ = CF Atlante · Khách = Toluca
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CF Atlante | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (18%) | Thắng/Thắng | 7 (41%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (18%) | Hòa/Hòa | 3 (18%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 4 (24%) |
| 2 (18%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Bảng xếp hạng
CF Atlante
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 9 | 3 | 2 | 35 | 10 | 30 | 1 |
| Sân nhà | 7 | 5 | 2 | 0 | 18 | 3 | 17 | 2 |
| Sân khách | 7 | 4 | 1 | 2 | 17 | 7 | 13 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 12 | - | - |
Toluca
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 3 | 7 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 3 | 5 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 4 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
CF Atlante 5 (25%)Hòa 6 (30%)Toluca 9 (45%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 2 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | CF Atlante | 3-3 (0-0) | Toluca | - | - | H |
| 25/10/17 | Toluca | 1-1 (0-0) | CF Atlante | -1.25 | 2.75 | H |
| 18/02/15 | CF Atlante | 1-1 (0-0) | Toluca | 0 | 2.5 | H |
| 04/02/15 | Toluca | 3-1 (1-0) | CF Atlante | -0.75 | 2.5 | B |
| 27/08/14 | CF Atlante | 0-3 (0-1) | Toluca | -0.5 | 2.5 | B |
| 20/08/14 | Toluca | 3-2 (2-1) | CF Atlante | -1 | 2.5 | B |
| 24/03/14 | CF Atlante | 2-1 (1-0) | Toluca | 0 | 2.25 | T |
| 30/09/13 | Toluca | 7-1 (3-0) | CF Atlante | -0.75 | 2.5 | B |
| 04/03/13 | CF Atlante | 0-1 (0-1) | Toluca | 0 | 2.5 | B |
| 24/09/12 | Toluca | 1-0 (0-0) | CF Atlante | -0.5 | 2.5 | B |
| 12/02/12 | CF Atlante | 0-2 (0-2) | Toluca | +0.25 | 2.75 | B |
| 22/08/11 | Toluca | 2-1 (0-0) | CF Atlante | -0.75 | 2.5 | B |
| 01/05/11 | CF Atlante | 2-1 (1-0) | Toluca | +0.5 | 2.75 | T |
| 15/11/10 | Toluca | 1-1 (0-0) | CF Atlante | -1 | 2.5 | H |
| 15/04/10 | Toluca | 2-0 (1-0) | CF Atlante | -0.75 | 2.5 | B |
| 05/11/09 | CF Atlante | 3-2 (1-1) | Toluca | 0 | 2.5 | T |
| 19/01/09 | Toluca | 3-3 (3-1) | CF Atlante | -0.5 | 2.5 | H |
| 27/07/08 | CF Atlante | 2-1 (0-1) | Toluca | +0.25 | 2.5 | T |
| 17/03/08 | Toluca | 2-2 (2-1) | CF Atlante | -0.75 | 2.5 | H |
| 30/09/07 | CF Atlante | 2-0 (0-0) | Toluca | +0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — CF Atlante
BBTTHBHHHB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/21 (10 trận) Châu Á: 0/3/7 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Minnesota United FC | 3-1 (0-1) | CF Atlante | -0.5 | 2.75 | B |
| 09/08/26 | Real Salt Lake | 4-0 (1-0) | CF Atlante | -0.5 | 3 | B |
| 05/08/26 | Vancouver Whitecaps | 0-1 (0-1) | CF Atlante | -1.5 | 3 | T |
| 02/08/26 | CDSyC Cruz Azul | 2-3 (0-1) | CF Atlante | -1.5 | 3 | T |
| 25/07/26 | CF Atlante | 1-1 (0-1) | Club America | -0.75 | 2.5 | H |
| 17/07/26 | Necaxa | 2-1 (0-0) | CF Atlante | -0.5 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | CF Atlante | 3-3 (0-0) | Toluca | - | - | H |
| 05/07/26 | CF Atlante | 1-1 (1-0) | Monterrey | - | - | H |
| 02/07/26 | New Mexico United | 3-3 (2-1) | CF Atlante | - | - | H |
| 27/06/26 | FC Juarez | 2-0 (0-0) | CF Atlante | - | - | B |
| 27/04/26 | Tepatitlan de Morelos | 2-0 (0-0) | CF Atlante | 0 | 2.5 | B |
| 24/04/26 | CF Atlante | 2-0 (1-0) | Tepatitlan de Morelos | +1 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | CF Atlante | 1-1 (0-0) | Atletico La Paz | +1.5 | 3.25 | H |
| 12/04/26 | Cancun | 2-1 (2-1) | CF Atlante | +0.25 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | CF Atlante | 3-1 (1-1) | Mineros de Zacatecas | +1.25 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | Venados FC | 4-1 (2-1) | CF Atlante | +0.75 | 3 | B |
| 22/03/26 | CF Atlante | 2-0 (0-0) | CSyD Dorados de Sinaloa | +2.5 | 3.25 | T |
| 19/03/26 | Tlaxcala | 1-1 (1-1) | CF Atlante | +0.5 | 2.5 | H |
| 08/03/26 | CF Atlante | 2-1 (2-1) | Atletico Morelia | +0.75 | 2.5 | T |
| 02/03/26 | Leones Negros | 1-1 (0-0) | CF Atlante | +0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Toluca
TBTTBBTHBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/12 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | Toluca | 3-1 (2-1) | FC Dallas | +1.25 | 3 | T |
| 09/08/26 | Toluca | 0-1 (0-0) | Los Angeles FC | 0 | 3 | B |
| 06/08/26 | Toluca | 3-0 (1-0) | Seattle Sounders | +1 | 2.75 | T |
| 03/08/26 | Toluca | 3-1 (2-1) | Necaxa | +1.25 | 3.25 | T |
| 26/07/26 | Toluca | 1-3 (1-1) | CDSyC Cruz Azul | 0 | 2.5 | B |
| 22/07/26 | Toluca | 1-2 (1-0) | Pumas U.N.A.M. | +1 | 2.75 | B |
| 19/07/26 | Chivas Guadalajara | 0-2 (0-1) | Toluca | -0.25 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | CF Atlante | 3-3 (0-0) | Toluca | - | - | H |
| 04/07/26 | Cancun | 1-0 (1-0) | Toluca | +1.5 | 3 | B |
| 31/05/26 | Toluca | 0-0 (0-0) | Tigres UANL | +0.25 | 2.5 | H |
| 11/05/26 | Pachuca | 2-0 (1-0) | Toluca | +0.25 | 3 | B |
| 07/05/26 | Toluca | 4-0 (0-0) | Los Angeles FC | +1.25 | 3 | T |
| 04/05/26 | Toluca | 0-1 (0-1) | Pachuca | +0.75 | 2.75 | B |
| 30/04/26 | Los Angeles FC | 2-1 (0-0) | Toluca | -0.25 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Toluca | 4-1 (1-1) | Club Leon | +1.25 | 3.25 | T |
| 23/04/26 | Mazatlan FC | 4-3 (0-1) | Toluca | +1.5 | 3.25 | B |
| 19/04/26 | Club America | 2-1 (1-0) | Toluca | 0 | 2.5 | B |
| 16/04/26 | Los Angeles Galaxy | 0-3 (0-1) | Toluca | 0 | 2.75 | T |
| 13/04/26 | Toluca | 1-1 (0-0) | Atletico San Luis | +1.5 | 3 | H |
| 09/04/26 | Toluca | 4-2 (2-0) | Los Angeles Galaxy | +0.75 | 2.5 | T |
Đội hình
CF Atlante
Toluca
1Oscar Francisco Jimenez Fabela4Eduardo Santiago Tercero Mendez6CNico Carrera29Walter Portales34Edgar Jimenez44Aaron Quiroz8Eugenio Pizzuto10Octavio Vazquez19Luis Calzadilla7Jhojan Esmaides Julio Palacios9Luis Puente22Luis Manuel Garcia Palomera2Diego Zaragoza4Bruno Mendez Cittadini6CAndres Federico Pereira Castelnoble17Brian Alberto Garcia Carpizo25Everardo Del Villar5Franco Agustin Romero10Jesus Angulo35Erick Gabriel Gutierrez Galaviz16Federico Viñas29Jorge Santiago Diaz Mendez
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
- 1Oscar Francisco Jimenez Fabela6.8
- 4Eduardo Santiago Tercero Mendez7.9
- 6Nico Carrera C🟨 Thẻ vàng 90+9'7.6
- 7Jhojan Esmaides Julio Palacios6.7
- 8Eugenio Pizzuto6.5
- 9Luis Puente▼ Rời sân 80'6.8
- 10Octavio Vazquez▼ Rời sân 53'6.1
- 19Luis Calzadilla7.4
- 29Walter Portales7.5
- 34Edgar Jimenez▼ Rời sân 29'7.2
- 44Aaron Quiroz🟨 Thẻ vàng 13'6.5
Khách · 532
- 2Diego Zaragoza▼ Rời sân 60'7
- 4Bruno Mendez Cittadini6.9
- 5Franco Agustin Romero7.1
- 6Andres Federico Pereira Castelnoble C8.5
- 10Jesus Angulo▼ Rời sân 60'6.9
- 16Federico Viñas6.1
- 17Brian Alberto Garcia Carpizo7.5
- 22Luis Manuel Garcia Palomera▼ Rời sân 75'7.6
- 25Everardo Del Villar7.8
- 29Jorge Santiago Diaz Mendez▼ Rời sân 82'6
- 35Erick Gabriel Gutierrez Galaviz▼ Rời sân 74'7.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
87
Phạt góc (HT)
34
Thẻ vàng
20
Sút bóng
1411
Sút cầu môn
52
Tấn công
105118
Tấn công nguy hiểm
4336
Sút ngoài cầu môn
54
Cản bóng
45
Đá phạt trực tiếp
79
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Chuyền bóng
378511
TL chuyền bóng thành công
74%80%
Phạm lỗi
97
Việt vị
33
Cứu thua
25
Tắc bóng
1418
Quả ném biên
2822
Cắt bóng
814
Tạt bóng thành công
33
Chuyền dài
1639
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.880.86
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
50 50
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T5 H6 B9T9 H6 B5
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B3T3 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CF Atlante (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Toluca (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
CF Atlante (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUO
Toluca (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
CF Atlante
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Eduardo Santiago Tercero Mendez Trung vệ | 7.9 | 1/0 | 31/46 | 8 | |||
| 6Nico Carrera Trung vệ | 7.6 | 0/0 | 35/49 | 7 | 🟨 | ||
| 29Walter Portales Hậu vệ trái | 7.5 | 2/0 | 30/34 | 5 | |||
| 19Luis Calzadilla Tiền đạo cánh trái | 7.4 | 4/1 | 20/30 | 2 | |||
| 34Edgar Jimenez Tiền đạo cánh phải | 7.2 | 0/0 | 13/17 | 2 | |||
| 1Oscar Francisco Jimenez Fabela Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 22/28 | 0 | |||
| 9Luis Puente Trung phong | 6.8 | 1/0 | 12/18 | 0 | |||
| 7Jhojan Esmaides Julio Palacios Tiền vệ tấn công | 6.7 | 2/2 | 15/20 | 1 | |||
| 8Eugenio Pizzuto Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 39/46 | 0 | |||
| 44Aaron Quiroz Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 25/42 | 1 | 🟨 | ||
| 10Octavio Vazquez Tiền vệ tấn công | 6.1 | 0/0 | 14/20 | 0 | |||
| 37Walter Clar (dự bị) Hậu vệ trái | 7.1 | 0/0 | 9/11 | 5 | |||
| 30Martín Nicolás Sarrafiore (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 3/2 | 10/12 | 2 | |||
| 11Joaquin Moxica (dự bị) Trung phong | 6.5 | 1/0 | 5/5 | 1 |
Toluca
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Andres Federico Pereira Castelnoble Trung vệ | 8.5 | 0/0 | 54/65 | 4 | |||
| 25Everardo Del Villar Trung vệ | 7.8 | 0/0 | 42/58 | 10 | |||
| 22Luis Manuel Garcia Palomera Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 19/27 | 0 | |||
| 17Brian Alberto Garcia Carpizo Hậu vệ trái | 7.5 | 2/1 | 35/44 | 4 | |||
| 35Erick Gabriel Gutierrez Galaviz Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 0/0 | 37/42 | 4 | |||
| 5Franco Agustin Romero Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 1/0 | 43/50 | 6 | |||
| 2Diego Zaragoza Hậu vệ phải | 7 | 2/1 | 24/30 | 2 | |||
| 4Bruno Mendez Cittadini Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 38/44 | 7 | |||
| 10Jesus Angulo Tiền vệ tấn công | 6.9 | 1/0 | 27/32 | 2 | |||
| 16Federico Viñas Trung phong | 6.1 | 4/0 | 9/20 | 1 | |||
| 29Jorge Santiago Diaz Mendez Tiền đạo cánh trái | 6 | 0/0 | 26/32 | 1 | |||
| 1Hugo Alfonso Gonzalez Duran (dự bị) Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 9/11 | 0 | |||
| 7Victor Alfonso Guzman (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.7 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 24Fernando Arce (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 11/12 | 0 | |||
| 11Helio Junio (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 1/0 | 10/12 | 0 | |||
| 15Pavel Perez (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 19/25 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| CF Atlante | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1917 | |
| Andrés Quintana Roo | Sân nhà | Estadio Nemesio Diez |
| 10100 | Sức chứa | 27000 |
| Miguel Herrera | HLV | Ricardo Antonio Mohamed Matijevich |
| Benito Juarez | Khu vực | Toluca |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 5.50 | 4.35 | 1.40 | 0.97 | 3.00 | 0.75 | 0.79 | -1.25 | 0.99 |
| Live | 4.70 ↓ | 4.10 ↓ | 1.50 ↑ | 0.97 | 3.00 | 0.75 | 0.64 ↓ | -1.25 | 1.14 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 6.50 | 4.20 | 1.46 | 1.03 | 3.00 | 0.80 | 0.82 | -1.25 | 1.01 |
| Live | 24.00 ↑ | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 4.90 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 1.34 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 6.00 | 4.40 | 1.44 | 1.01 | 3.00 | 0.79 | 0.78 | -1.25 | 1.03 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 2.30 ↑ | 0.50 | 0.33 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.80 | 4.35 | 1.48 | 1.03 | 3.00 | 0.81 | 0.83 | -1.25 | 1.03 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.13 ↓ | 8.80 ↑ | 5.88 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 6.00 | 4.10 | 1.53 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.95 | -1.00 | 0.75 |
| Live | 25.00 ↑ | 1.02 ↓ | 18.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.75 ↓ | -1.00 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 5.40 | 3.80 | 1.51 | 0.72 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 12.81 ↑ | 1.11 ↓ | 8.90 ↑ | 4.02 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.80 | 4.35 | 1.48 | 1.03 | 3.00 | 0.81 | 0.83 | -1.25 | 1.03 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.13 ↓ | 8.80 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Crown | Sớm | 5.70 | 4.55 | 1.46 | 1.05 | 3.00 | 0.82 | 0.84 | -1.25 | 1.04 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 5.90 | 4.26 | 1.43 | 1.06 | 3.00 | 0.82 | 0.85 | -1.25 | 1.05 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 5.65 | 4.09 | 1.60 | 1.03 | 2.75 | 0.83 | 0.86 | -1.00 | 1.02 |
| Live | 9.45 ↑ | 1.26 ↓ | 6.80 ↑ | 7.65 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 7.10 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.50 | 4.20 | 1.44 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.50 | 3.80 | 1.56 | 0.81 | 2.50 | 0.92 | 0.81 | -1.00 | 0.92 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 6.49 | 4.68 | 1.42 | 1.00 | 3.00 | 0.81 | 0.86 | -1.25 | 0.95 |
| Live | 8.49 ↑ | 1.29 ↓ | 5.90 ↑ | 2.78 ↑ | 0.50 | 0.28 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 5.00 | 3.95 | 1.47 | 0.77 | 2.75 | 0.93 | 0.81 | -1.00 | 0.96 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.11 ↓ | 6.60 ↑ | 5.25 ↑ | 0.75 | 0.07 ↓ | 0.83 ↑ | -1.00 | 0.97 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 6.00 | 4.40 | 1.47 | 0.58 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 17.50 ↑ | 1.06 ↓ | 13.50 ↑ | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.68 | 4.00 | 1.56 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.51 | -1.50 | 1.43 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.06 ↓ | 17.90 ↑ | 6.51 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 1.27 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 5.50 | 4.00 | 1.55 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 6.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.45 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 5.50 | 3.80 | 1.55 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.83 | -1.00 | 0.98 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 7.75 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 5.00 | 3.70 | 1.53 | 0.75 | 2.50 | 0.91 | 1.01 | -0.75 | 0.73 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.08 ↓ | 10.00 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.50 ↓ | -1.50 | 1.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| CF Atlante | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Toluca | +1 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).