Kết quả bóng đá trận CF Atlante vs Toluca, 06:00 ngày 16/08/2026

Primera Hạng Liga MX · 06:00 ngày 16/08/2026
CF Atlante
0 Kết thúc HT 0-0 0
Toluca
🟨 2 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30℃~31℃

Tường thuật trực tiếp

CF AtlanteToluca
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Salvador Perez Villalobos
10'
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
12'
🎯 Dứt điểm - Luis Calzadilla (chân phải) — bị chặn
12'
🟨 Thẻ vàng - Aaron Quiroz
13'
16'
🎯 Dứt điểm - Federico Viñas (chân trái) — bị chặn
17'
Phạt góc
17'
Phạt góc
17'
🎯 Dứt điểm - Federico Viñas (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Luis Calzadilla (chân phải) — bị chặn
22'
🎯 Dứt điểm - Luis Puente (chân phải) — bị chặn
23'
Phạt góc
24'
🎯 Dứt điểm - Eduardo Santiago Tercero Mendez (chân phải) — chệch khung thành
24'
🔁 Thay người: vào Walter Clar, ra Edgar Jimenez
29'
30'
🎯 Dứt điểm - Federico Viñas (chân trái) — bị chặn
31'
🎯 Dứt điểm - Diego Zaragoza (chân phải) — bị chặn
32'
Phạt góc
33'
🎯 Dứt điểm - Franco Agustin Romero (chân phải) — bị chặn
34'
Phạt góc
Phạt góc
35'
🎯 Dứt điểm - Luis Calzadilla (chân trái) — bị cản phá
35'
🚩 Việt vị
36'
🎯 Dứt điểm - Luis Calzadilla (chân phải) — chệch khung thành
37'
Phạt góc
40'
🎯 Dứt điểm - Walter Portales (chân phải) — chệch khung thành
40'
🚩 Việt vị
45'
Hết hiệp 1 (0-0)
50'
🎯 Dứt điểm - Federico Viñas (chân trái) — chệch khung thành
Phạt góc
52'
🔁 Thay người: vào Martín Nicolás Sarrafiore, ra Octavio Vazquez
53'
56'
🎯 Dứt điểm - Jesus Angulo (chân trái) — chệch khung thành
Phạt góc
58'
59'
🎯 Dứt điểm - Diego Zaragoza (chân phải) — bị cản phá
60'
🔁 Thay người: vào Helio Junio, ra Jesus Angulo
60'
🔁 Thay người: vào Pavel Perez, ra Diego Zaragoza
62'
🎯 Dứt điểm - Helio Junio (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Martín Nicolás Sarrafiore (chân trái) — bị cản phá
68'
Phạt góc
69'
🎯 Dứt điểm - Jhojan Esmaides Julio Palacios (chân phải) — bị cản phá
70'
74'
🔁 Thay người: vào Fernando Arce, ra Erick Gabriel Gutierrez Galaviz
75'
🔁 Thay người: vào Hugo Alfonso Gonzalez Duran, ra Luis Manuel Garcia Palomera
🔁 Thay người: vào Joaquin Moxica, ra Luis Puente
80'
🎯 Dứt điểm - Walter Portales (chân trái) — chệch khung thành
81'
82'
🔁 Thay người: vào Victor Alfonso Guzman, ra Jorge Santiago Diaz Mendez
Phạt góc
84'
🎯 Dứt điểm - Martín Nicolás Sarrafiore (chân phải) — bị cản phá
85'
85'
🎯 Dứt điểm - Brian Alberto Garcia Carpizo (chân trái) — bị cản phá
86'
Phạt góc
89'
Phạt góc
89'
🚩 Việt vị
89'
🚩 Việt vị
89'
🚩 Việt vị
89'
🎯 Dứt điểm - Brian Alberto Garcia Carpizo (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Martín Nicolás Sarrafiore (chân trái) — bị chặn
90+1'
Phạt góc
90+2'
🎯 Dứt điểm - Joaquin Moxica (đánh đầu) — chệch khung thành
90+2'
🎯 Dứt điểm - Jhojan Esmaides Julio Palacios (chân phải) — bị cản phá
90+5'
90+7'
Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Nico Carrera
90+9'
Kết thúc trận đấu (0-0)

Diễn biến trận đấu

CF Atlante Phút Toluca
Aaron Quiroz 13'
▲ Walter Clar ▼ Edgar Jimenez29'
HT 0-0
▲ Martín Nicolás Sarrafiore ▼ Octavio Vazquez53'
60' ▲ Helio Junio ▼ Jesus Angulo
60' ▲ Pavel Perez ▼ Diego Zaragoza
74' ▲ Fernando Arce ▼ Erick Gabriel Gutierrez Galaviz
75' ▲ Hugo Alfonso Gonzalez Duran ▼ Luis Manuel Garcia Palomera
▲ Joaquin Moxica ▼ Luis Puente80'
82' ▲ Victor Alfonso Guzman ▼ Jorge Santiago Diaz Mendez
Nico Carrera 90+9'
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 24
Hòa 11 52
Bại 21 34
Ghi bàn 13 1416
Mất bàn 72 1912
Điểm 14 1114

Chủ = CF Atlante · Khách = Toluca

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

CF Atlante (11)Hiệp 1 / Cả trậnToluca (17)
2 (18%)Thắng/Thắng7 (41%)
1 (9%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (9%)Thắng/Bại1 (6%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (6%)
2 (18%)Hòa/Hòa3 (18%)
2 (18%)Hòa/Bại4 (24%)
2 (18%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (9%)Bại/Bại1 (6%)

Bảng xếp hạng

CF Atlante

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng149323510301
Sân nhà7520183172
Sân khách7412177132
6 gần6213712--

Toluca

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng42116375
Sân nhà21014335
Sân khách21102044
6 gần6303118--

Thành tích đối đầu (20 trận)

CF Atlante 5 (25%)Hòa 6 (30%)Toluca 9 (45%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 2 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF11/07/26CF Atlante3-3 (0-0)Toluca---H
MEX IL25/10/17Toluca1-1 (0-0)CF Atlante12-2-1.252.75H
MEX IL18/02/15CF Atlante1-1 (0-0)Toluca2-402.5H
MEX IL04/02/15Toluca3-1 (1-0)CF Atlante6-4-0.752.5B
MEX IL27/08/14CF Atlante0-3 (0-1)Toluca3-5-0.52.5B
MEX IL20/08/14Toluca3-2 (2-1)CF Atlante10-7-12.5B
MEX D124/03/14CF Atlante2-1 (1-0)Toluca7-102.25T
MEX D130/09/13Toluca7-1 (3-0)CF Atlante--0.752.5B
MEX D104/03/13CF Atlante0-1 (0-1)Toluca-02.5B
MEX D124/09/12Toluca1-0 (0-0)CF Atlante--0.52.5B
MEX D112/02/12CF Atlante0-2 (0-2)Toluca-+0.252.75B
MEX D122/08/11Toluca2-1 (0-0)CF Atlante--0.752.5B
MEX D101/05/11CF Atlante2-1 (1-0)Toluca-+0.52.75T
MEX D115/11/10Toluca1-1 (0-0)CF Atlante--12.5H
MEX D115/04/10Toluca2-0 (1-0)CF Atlante--0.752.5B
MEX D105/11/09CF Atlante3-2 (1-1)Toluca-02.5T
MEX D119/01/09Toluca3-3 (3-1)CF Atlante--0.52.5H
MEX D127/07/08CF Atlante2-1 (0-1)Toluca-+0.252.5T
MEX D117/03/08Toluca2-2 (2-1)CF Atlante--0.752.5H
MEX D130/09/07CF Atlante2-0 (0-0)Toluca-+0.252.75T

Thành tích gần đây — CF Atlante

BBTTHBHHHB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/21 (10 trận) Châu Á: 0/3/7 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NCAL Cup12/08/26Minnesota United FC3-1 (0-1)CF Atlante3-5-0.52.75B
NCAL Cup09/08/26Real Salt Lake4-0 (1-0)CF Atlante1-6-0.53B
NCAL Cup05/08/26Vancouver Whitecaps0-1 (0-1)CF Atlante8-2-1.53T
MEX D102/08/26CDSyC Cruz Azul2-3 (0-1)CF Atlante7-5-1.53T
MEX D125/07/26CF Atlante1-1 (0-1)Club America2-9-0.752.5H
MEX D117/07/26Necaxa2-1 (0-0)CF Atlante11-5-0.52.75B
INT CF11/07/26CF Atlante3-3 (0-0)Toluca---H
INT CF05/07/26CF Atlante1-1 (1-0)Monterrey---H
INT CF02/07/26New Mexico United3-3 (2-1)CF Atlante---H
INT CF27/06/26FC Juarez2-0 (0-0)CF Atlante---B
MEX Lig227/04/26Tepatitlan de Morelos2-0 (0-0)CF Atlante7-102.5B
MEX Lig224/04/26CF Atlante2-0 (1-0)Tepatitlan de Morelos5-3+12.75T
MEX Lig218/04/26CF Atlante1-1 (0-0)Atletico La Paz14-2+1.53.25H
MEX Lig212/04/26Cancun2-1 (2-1)CF Atlante2-6+0.252.5B
MEX Lig205/04/26CF Atlante3-1 (1-1)Mineros de Zacatecas4-2+1.252.75T
MEX Lig228/03/26Venados FC4-1 (2-1)CF Atlante1-7+0.753B
MEX Lig222/03/26CF Atlante2-0 (0-0)CSyD Dorados de Sinaloa8-2+2.53.25T
MEX Lig219/03/26Tlaxcala1-1 (1-1)CF Atlante4-3+0.52.5H
MEX Lig208/03/26CF Atlante2-1 (2-1)Atletico Morelia11-4+0.752.5T
MEX Lig202/03/26Leones Negros1-1 (0-0)CF Atlante4-6+0.252.5H

Thành tích gần đây — Toluca

TBTTBBTHBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/12 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NCAL Cup13/08/26Toluca3-1 (2-1)FC Dallas5-4+1.253T
NCAL Cup09/08/26Toluca0-1 (0-0)Los Angeles FC5-203B
NCAL Cup06/08/26Toluca3-0 (1-0)Seattle Sounders12-1+12.75T
MEX D103/08/26Toluca3-1 (2-1)Necaxa6-2+1.253.25T
MEX CC26/07/26Toluca1-3 (1-1)CDSyC Cruz Azul5-402.5B
MEX D122/07/26Toluca1-2 (1-0)Pumas U.N.A.M.9-1+12.75B
MEX D119/07/26Chivas Guadalajara0-2 (0-1)Toluca9-2-0.252.75T
INT CF11/07/26CF Atlante3-3 (0-0)Toluca---H
INT CF04/07/26Cancun1-0 (1-0)Toluca2-5+1.53B
CNCF CHL31/05/26Toluca0-0 (0-0)Tigres UANL3-4+0.252.5H
MEX D111/05/26Pachuca2-0 (1-0)Toluca1-5+0.253B
CNCF CHL07/05/26Toluca4-0 (0-0)Los Angeles FC3-2+1.253T
MEX D104/05/26Toluca0-1 (0-1)Pachuca10-4+0.752.75B
CNCF CHL30/04/26Los Angeles FC2-1 (0-0)Toluca1-4-0.252.75B
MEX D126/04/26Toluca4-1 (1-1)Club Leon2-7+1.253.25T
MEX D123/04/26Mazatlan FC4-3 (0-1)Toluca3-8+1.53.25B
MEX D119/04/26Club America2-1 (1-0)Toluca5-502.5B
CNCF CHL16/04/26Los Angeles Galaxy0-3 (0-1)Toluca3-302.75T
MEX D113/04/26Toluca1-1 (0-0)Atletico San Luis3-1+1.53H
CNCF CHL09/04/26Toluca4-2 (2-0)Los Angeles Galaxy6-3+0.752.5T

Đội hình

CF AtlanteToluca
1Oscar Francisco Jimenez Fabela4Eduardo Santiago Tercero Mendez6CNico Carrera29Walter Portales34Edgar Jimenez44Aaron Quiroz8Eugenio Pizzuto10Octavio Vazquez19Luis Calzadilla7Jhojan Esmaides Julio Palacios9Luis Puente22Luis Manuel Garcia Palomera2Diego Zaragoza4Bruno Mendez Cittadini6CAndres Federico Pereira Castelnoble17Brian Alberto Garcia Carpizo25Everardo Del Villar5Franco Agustin Romero10Jesus Angulo35Erick Gabriel Gutierrez Galaviz16Federico Viñas29Jorge Santiago Diaz Mendez

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 532

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
7
Phạt góc (HT)
3
4
Thẻ vàng
2
0
Sút bóng
14
11
Sút cầu môn
5
2
Tấn công
105
118
Tấn công nguy hiểm
43
36
Sút ngoài cầu môn
5
4
Cản bóng
4
5
Đá phạt trực tiếp
7
9
TL kiểm soát bóng
43%
57%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%
55%
Chuyền bóng
378
511
TL chuyền bóng thành công
74%
80%
Phạm lỗi
9
7
Việt vị
3
3
Cứu thua
2
5
Tắc bóng
14
18
Quả ném biên
28
22
Cắt bóng
8
14
Tạt bóng thành công
3
3
Chuyền dài
16
39
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.88
0.86
Cơ hội rõ rệt
2
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T5 H6 B9
T9 H6 B5
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B3
T3 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

CF Atlante (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Toluca (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

CF Atlante (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUO

Toluca (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
21
1 Bàn
01
2 Bàn
11
3 Bàn
00
4+ Bàn
14
B.thắng H1
42
B.thắng H2
CF AtlanteToluca

Chi tiết về HT/FT

12
T/T
00
T/H
01
T/B
00
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
10
B/H
00
B/B
CF AtlanteToluca

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

38
Thắng 2+
30
Thắng 1
73
Hòa
27
Thua 1
52
Thua 2+
CF AtlanteToluca

CF Atlante

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
4Eduardo Santiago Tercero Mendez
Trung vệ
7.91/031/468
6Nico Carrera
Trung vệ
7.60/035/497🟨
29Walter Portales
Hậu vệ trái
7.52/030/345
19Luis Calzadilla
Tiền đạo cánh trái
7.44/120/302
34Edgar Jimenez
Tiền đạo cánh phải
7.20/013/172
1Oscar Francisco Jimenez Fabela
Thủ môn
6.80/022/280
9Luis Puente
Trung phong
6.81/012/180
7Jhojan Esmaides Julio Palacios
Tiền vệ tấn công
6.72/215/201
8Eugenio Pizzuto
Tiền vệ phòng ngự
6.50/039/460
44Aaron Quiroz
Trung vệ
6.50/025/421🟨
10Octavio Vazquez
Tiền vệ tấn công
6.10/014/200
37Walter Clar (dự bị)
Hậu vệ trái
7.10/09/115
30Martín Nicolás Sarrafiore (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.93/210/122
11Joaquin Moxica (dự bị)
Trung phong
6.51/05/51

Toluca

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Andres Federico Pereira Castelnoble
Trung vệ
8.50/054/654
25Everardo Del Villar
Trung vệ
7.80/042/5810
22Luis Manuel Garcia Palomera
Thủ môn
7.60/019/270
17Brian Alberto Garcia Carpizo
Hậu vệ trái
7.52/135/444
35Erick Gabriel Gutierrez Galaviz
Tiền vệ trung tâm
7.10/037/424
5Franco Agustin Romero
Tiền vệ phòng ngự
7.11/043/506
2Diego Zaragoza
Hậu vệ phải
72/124/302
4Bruno Mendez Cittadini
Trung vệ
6.90/038/447
10Jesus Angulo
Tiền vệ tấn công
6.91/027/322
16Federico Viñas
Trung phong
6.14/09/201
29Jorge Santiago Diaz Mendez
Tiền đạo cánh trái
60/026/321
1Hugo Alfonso Gonzalez Duran (dự bị)
Thủ môn
7.20/09/110
7Victor Alfonso Guzman (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.70/05/70
24Fernando Arce (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.70/011/120
11Helio Junio (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.41/010/120
15Pavel Perez (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.40/019/250

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

CF Atlante Thông tin Toluca
Thành lập 1917
Andrés Quintana Roo Sân nhà Estadio Nemesio Diez
10100 Sức chứa 27000
Miguel Herrera HLV Ricardo Antonio Mohamed Matijevich
Benito Juarez Khu vực Toluca
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm5.504.351.400.973.000.750.79-1.250.99
Live4.70 ↓4.10 ↓1.50 ↑0.973.000.750.64 ↓-1.251.14 ↑
EasybetsSớm6.504.201.461.033.000.800.82-1.251.01
Live24.00 ↑1.04 ↓19.00 ↑4.90 ↑0.500.01 ↓1.34 ↑0.000.63 ↓
VcbetSớm6.004.401.441.013.000.790.78-1.251.03
Live17.00 ↑1.06 ↓13.00 ↑2.30 ↑0.500.33 ↓1.28 ↑0.000.62 ↓
Mansion88Sớm5.804.351.481.033.000.810.83-1.251.03
Live12.00 ↑1.13 ↓8.80 ↑5.88 ↑0.500.10 ↓1.33 ↑0.000.67 ↓
InterwettenSớm6.004.101.530.602.501.200.95-1.000.75
Live25.00 ↑1.02 ↓18.00 ↑9.00 ↑0.500.02 ↓0.75 ↓-1.000.95 ↑
10BETSớm5.403.801.510.722.500.90---
Live12.81 ↑1.11 ↓8.90 ↑4.02 ↑0.500.11 ↓---
12betSớm5.804.351.481.033.000.810.83-1.251.03
Live12.00 ↑1.13 ↓8.80 ↑7.69 ↑0.500.06 ↓1.33 ↑0.000.67 ↓
CrownSớm5.704.551.461.053.000.820.84-1.251.04
Live23.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑7.69 ↑0.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm5.904.261.431.063.000.820.85-1.251.05
Live17.00 ↑1.06 ↓13.00 ↑6.66 ↑0.500.07 ↓1.35 ↑0.000.66 ↓
WewbetSớm5.654.091.601.032.750.830.86-1.001.02
Live9.45 ↑1.26 ↓6.80 ↑7.65 ↑0.500.03 ↓0.04 ↓-0.257.10 ↑
LadbrokesSớm5.504.201.440.602.501.20---
Live15.00 ↑1.04 ↓11.00 ↑0.02 ↓2.500.02 ↓---
18BetSớm5.503.801.560.812.500.920.81-1.000.92
Live22.00 ↑1.01 ↓33.00 ↑13.18 ↑0.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm6.494.681.421.003.000.810.86-1.250.95
Live8.49 ↑1.29 ↓5.90 ↑2.78 ↑0.500.28 ↓1.37 ↑0.000.62 ↓
HK Jockey ClubSớm5.003.951.470.772.750.930.81-1.000.96
Live12.00 ↑1.11 ↓6.60 ↑5.25 ↑0.750.07 ↓0.83 ↑-1.000.97 ↑
BwinSớm6.004.401.470.582.501.20---
Live17.50 ↑1.06 ↓13.50 ↑1.00 ↑0.500.70 ↓---
1xBetSớm5.684.001.560.802.501.000.51-1.501.43
Live23.00 ↑1.06 ↓17.90 ↑6.51 ↑0.500.08 ↓1.27 ↑0.000.66 ↓
SNAISớm5.504.001.55------
Live6.00 ↑4.50 ↑1.45 ↓------
Bet 365Sớm5.503.801.551.002.750.800.83-1.000.98
Live23.00 ↑1.03 ↓19.00 ↑7.75 ↑0.500.08 ↓1.25 ↑0.000.63 ↓
William HillSớm5.003.701.530.752.500.911.01-0.750.73
Live13.00 ↑1.08 ↓10.00 ↑5.00 ↑0.500.08 ↓0.50 ↓-1.501.30 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
CF Atlante-1Chưa có trận cùng mức
Toluca+1100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).