Kết quả bóng đá trận CF La Nucia vs CF Intercity, 00:30 ngày 06/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 00:30 ngày 06/08/2026
CF La Nucia 1 Nghỉ giữa hiệp - HT 1-0 0
CF Intercity
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| CF La Nucia | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 6 | 2 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 15 | 8 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 5 | 14 |
| Điểm | 5 | 6 | 21 | 8 |
Chủ = CF La Nucia · Khách = CF Intercity
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CF La Nucia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (20%) | Thắng/Thắng | 8 (23%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 10 (25%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 12 (30%) | Hòa/Hòa | 5 (14%) |
| 2 (5%) | Hòa/Bại | 5 (14%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 4 (11%) |
| 4 (10%) | Bại/Bại | 7 (20%) |
Thành tích đối đầu (6 trận)
CF La Nucia 0 (0%)Hòa 4 (67%)CF Intercity 2 (33%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/24 | CF La Nucia | 0-1 (0-1) | CF Intercity | -1 | 2.75 | B |
| 20/08/23 | CF La Nucia | 0-2 (0-0) | CF Intercity | - | - | B |
| 16/04/23 | CF Intercity | 2-2 (0-0) | CF La Nucia | -0.5 | 2 | H |
| 07/12/22 | CF La Nucia | 0-0 (0-0) | CF Intercity | +0.25 | 2 | H |
| 15/05/22 | CF La Nucia | 0-0 (0-0) | CF Intercity | +0.25 | 2 | H |
| 09/01/22 | CF Intercity | 1-1 (0-1) | CF La Nucia | +0.25 | 2 | H |
Thành tích gần đây — CF La Nucia
THHTBTTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/5 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/26 | CF La Nucia | 1-0 (0-0) | CF Trival Valderas | +0.5 | 2 | T |
| 14/06/26 | CF Trival Valderas | 0-0 (0-0) | CF La Nucia | 0 | 2 | H |
| 07/06/26 | UD Levante B | 1-1 (0-1) | CF La Nucia | -0.25 | 2 | H |
| 01/06/26 | CF La Nucia | 1-0 (0-0) | UD Levante B | +0.25 | 2.25 | T |
| 24/05/26 | Atletico Saguntino | 1-0 (0-0) | CF La Nucia | - | - | B |
| 17/05/26 | CF La Nucia | 3-1 (2-0) | Atletico Saguntino | - | - | T |
| 09/05/26 | CF La Nucia | 3-0 (1-0) | Recambios Colon CD | - | - | T |
| 02/05/26 | Athletic Torrellano | 0-3 (0-3) | CF La Nucia | - | - | T |
| 26/04/26 | CF La Nucia | 3-2 (0-1) | UD Levante B | - | - | T |
| 18/04/26 | Atzeneta UE | 0-0 (0-0) | CF La Nucia | - | - | H |
| 12/04/26 | CF La Nucia | 1-0 (0-0) | Hercules CF II | - | - | T |
| 04/04/26 | UD Castellonense | 2-0 (1-0) | CF La Nucia | - | - | B |
| 29/03/26 | CF La Nucia | 2-0 (1-0) | Ontinyent CF | +0.75 | 1.75 | T |
| 23/03/26 | Villarreal C | 1-1 (0-0) | CF La Nucia | - | - | H |
| 14/03/26 | CF La Nucia | 1-0 (1-0) | Atletico Saguntino | - | - | T |
| 09/03/26 | CF La Nucia | 3-0 (1-0) | Crevillente | +0.75 | 2 | T |
| 01/03/26 | Soneja | 0-0 (0-0) | CF La Nucia | - | - | H |
| 22/02/26 | CF La Nucia | 2-0 (0-0) | CD Bunol | - | - | T |
| 15/02/26 | CD Utiel | 0-0 (0-0) | CF La Nucia | - | - | H |
| 08/02/26 | CF La Nucia | 1-0 (0-0) | UD Vall De Uxo | - | - | T |
Thành tích gần đây — CF Intercity
TTBBBHHBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/14 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/26 | CF Intercity | 2-0 (2-0) | CD Colonia Moscardo | +1.25 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Getafe B | 0-1 (0-0) | CF Intercity | -0.75 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | CF Intercity | 1-2 (1-0) | Quintanar Del Rey | +0.5 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Rayo Vallecano B | 3-1 (1-1) | CF Intercity | +0.25 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | CF Intercity | 0-2 (0-1) | UD San Sebastian Reyes | -0.25 | 2.25 | B |
| 29/03/26 | Las Palmas Atletico | 0-0 (0-0) | CF Intercity | 0 | 2.5 | H |
| 22/03/26 | CF Intercity | 1-1 (0-1) | CF Rayo Majadahonda | -0.25 | 2 | H |
| 15/03/26 | CD Coria | 1-0 (1-0) | CF Intercity | -0.25 | 2.25 | B |
| 08/03/26 | CF Intercity | 0-2 (0-0) | UB Conquense | +0.25 | 2.25 | B |
| 28/02/26 | Elche CF Ilicitano | 3-2 (1-0) | CF Intercity | +0.25 | 2.25 | B |
| 22/02/26 | CF Intercity | 2-1 (2-0) | Fuenlabrada | +0.5 | 2.25 | T |
| 15/02/26 | CD Artistico Navalcarnero | 3-1 (2-1) | CF Intercity | 0 | 2 | B |
| 08/02/26 | CF Intercity | 2-1 (0-0) | RSD Alcala Henares | +0.75 | 2.5 | T |
| 01/02/26 | Tenerife B | 2-0 (0-0) | CF Intercity | 0 | 2.5 | B |
| 25/01/26 | CF Intercity | 1-2 (1-0) | Real Madrid C | +0.75 | 2.25 | B |
| 18/01/26 | Suokuaili Moss | 1-1 (1-0) | CF Intercity | +0.25 | 2.25 | H |
| 11/01/26 | CF Intercity | 2-1 (1-1) | Orihuela CF | +0.25 | 2 | T |
| 04/01/26 | CF Rayo Majadahonda | 4-1 (2-0) | CF Intercity | -0.25 | 2 | B |
| 20/12/25 | UB Conquense | 2-2 (1-0) | CF Intercity | 0 | 2 | H |
| 14/12/25 | CF Intercity | 1-0 (1-0) | Getafe B | +0.5 | 2.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Phạt góc (HT)
31
Sút bóng
43
Sút cầu môn
21
Tấn công
5145
Tấn công nguy hiểm
1812
Sút ngoài cầu môn
22
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
71 29
92% So Sánh Đối đầu 8%
Thành tích
Tất cả
T0 H4 B2T2 H4 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B2T2 H2 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CF La Nucia (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 0.57 bàn/trận
CF Intercity (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| CF La Nucia | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 2.90 | 2.60 | 0.99 | 2.25 | 0.84 | 0.92 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 1.33 ↓ | 4.30 ↑ | 9.50 ↑ | 1.07 ↑ | 2.25 | 0.77 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.50 | 3.40 | 1.95 | 0.91 | 2.50 | 0.77 | 0.75 | -0.50 | 0.97 |
| Live | 1.30 ↓ | 4.20 ↑ | 10.50 ↑ | 1.01 ↑ | 2.25 | 0.72 ↓ | 0.78 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.52 | 3.05 | 2.52 | 0.95 | 2.25 | 0.81 | 0.88 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.33 ↓ | 3.75 ↑ | 9.70 ↑ | 1.08 ↑ | 2.25 | 0.74 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.60 | 3.40 | 1.96 | 0.93 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.34 ↓ | 4.05 ↑ | 11.23 ↑ | 1.06 ↑ | 2.25 | 0.74 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.52 | 3.05 | 2.52 | 0.95 | 2.25 | 0.81 | 0.88 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.33 ↓ | 3.75 ↑ | 9.70 ↑ | 1.08 ↑ | 2.25 | 0.74 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.44 | 3.05 | 2.41 | 0.90 | 2.25 | 0.80 | 0.86 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 1.31 ↓ | 4.05 ↑ | 9.00 ↑ | 1.05 ↑ | 2.25 | 0.77 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.49 | 2.88 | 2.49 | 0.96 | 2.25 | 0.80 | 0.88 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.37 ↓ | 3.47 ↑ | 9.60 ↑ | 1.11 ↑ | 2.25 | 0.72 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.59 | 3.02 | 2.63 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.92 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.34 ↓ | 4.06 ↑ | 9.60 ↑ | 1.07 ↑ | 2.25 | 0.73 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 3.20 | 3.15 | 2.25 | 0.79 | 2.25 | 0.94 | 0.84 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 1.33 ↓ | 4.30 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↑ | 2.25 | 0.74 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.33 | 3.12 | 2.67 | 0.93 | 2.25 | 0.79 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.32 ↓ | 3.92 ↑ | 9.67 ↑ | 1.04 ↑ | 2.25 | 0.71 ↓ | 0.76 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.56 | 3.28 | 1.94 | 0.93 | 2.50 | 0.76 | 0.99 | -0.25 | 0.66 |
| Live | 1.35 ↓ | 4.40 ↑ | 9.65 ↑ | 1.06 ↑ | 2.25 | 0.76 | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.65 | 2.90 | 2.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.65 | 2.90 | 2.50 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.40 | 3.25 | 1.95 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.80 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 1.33 ↓ | 4.33 ↑ | 9.50 ↑ | 1.05 ↑ | 2.25 | 0.75 ↓ | 0.80 | 0.00 | 1.00 | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 2.90 | 2.50 | 1.20 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.35 ↓ | 3.80 ↑ | 9.50 ↑ | 1.45 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.