Kết quả bóng đá trận CF Montreal vs Los Angeles Galaxy, 06:40 ngày 23/08/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 06:40 ngày 23/08/2026
CF Montreal 2 Kết thúc HT 1-1 2
Los Angeles Galaxy
🟨 2 - 0 🟥 0 - 1 ⛳ 6 - 5
Địa điểm: Saputo Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21℃~22℃
Tường thuật trực tiếp
CF Montreal
Los Angeles Galaxy
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Lorenzo Hernandez
6'
⛳ Phạt góc
6'
🎯 Dứt điểm - Maya Yoshida (đánh đầu) — chệch khung thành
7'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Matthew Longstaff (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Daniel Armando Rios Calderon 1-0
🎯 Dứt điểm - Matthew Longstaff (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Daniel Armando Rios Calderon (chân phải) — vào lưới
19'
🎯 Dứt điểm - Ruben Ramos Jr. (chân trái) — vào lưới
19'
🎯 Dứt điểm - Kyogo Furuhashi (chân phải) — bị cản phá
19'
⚽ BÀN THẮNG - Ruben Ramos Jr. 1-1
30'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Prince Prince Owusu (chân trái) — bị cản phá
33'
🎯 Dứt điểm - Maya Yoshida (chân trái) — bị chặn
36'
🚩 Việt vị
39'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Prince Prince Owusu (đánh đầu) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Brandan Craig, ra Brayan Vera
47'
🎯 Dứt điểm - Joseph Paintsil (chân phải) — bị cản phá
48'
⛳ Phạt góc
48'
⚽ BÀN THẮNG - Maya Yoshida 1-2, kiến tạo: Joseph Paintsil
48'
🎯 Dứt điểm - Maya Yoshida (chân phải) — vào lưới
🚩 Việt vị
54'
🚩 Việt vị
56'
🎯 Dứt điểm - Kyogo Furuhashi (chân phải) — bị cản phá
56'
🎯 Dứt điểm - Justin Haak (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Daniel Armando Rios Calderon (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Brayan Ceballos, ra Dawid Bugaj
🔁 Thay người: vào Fabian Herbers, ra Noah Streit
🔁 Thay người: vào Alexis Sanchez, ra Daniel Pereira
62'
🔁 Thay người: vào Hirving Rodrigo Lozano Bahena, ra Joseph Paintsil
62'
🔁 Thay người: vào Erik Thommy, ra Ruben Ramos Jr.
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Prince Prince Owusu (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Brandan Craig
68'
🟥 Thẻ đỏ - James Thomas Marcinkowski
72'
🔁 Thay người: vào Novak Micovic, ra John Nelson
72'
🔁 Thay người: vào Julian Aude, ra Isaiah Parente
🎯 Dứt điểm - Alexis Sanchez (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Brandan Craig (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Brandan Craig (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Prince Prince Owusu (đánh đầu) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Prince Prince Owusu 2-2, kiến tạo: Luca Petrasso
🔁 Thay người: vào Olger Escobar, ra Jalen Neal
82'
🔁 Thay người: vào Carlos Emiro Torres Garces, ra Robert Taylor
🎯 Dứt điểm - Olger Escobar (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Daniel Armando Rios Calderon (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Matthew Longstaff (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Brayan Ceballos
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Brayan Ceballos (đánh đầu) — chệch khung thành
90+7'
🎯 Dứt điểm - Hirving Rodrigo Lozano Bahena (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-2)
Diễn biến trận đấu
| CF Montreal | Phút | |
| Daniel Armando Rios Calderon 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| 19' | ⚽ 1 - 1 Ruben Ramos Jr. | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Brandan Craig ▼ Brayan Vera | 46' ⇄ | |
| 48' | ⚽ 1 - 2 Maya Yoshida(Assists:Joseph Paintsil) (Kiến tạo: Joseph Paintsil) | |
| ▲ Brayan Ceballos ▼ Dawid Bugaj | 61' ⇄ | |
| ▲ Fabian Herbers ▼ Noah Streit | 62' ⇄ | |
| ▲ Alexis Sanchez ▼ Daniel Pereira | 62' ⇄ | |
| 62' ⇄ | ▲ Hirving Rodrigo Lozano Bahena ▼ Joseph Paintsil | |
| 62' ⇄ | ▲ Erik Thommy ▼ Ruben Ramos Jr. | |
| Brandan Craig | 67' | |
| 68' | James Thomas Marcinkowski | |
| 72' ⇄ | ▲ Novak Micovic ▼ John Nelson | |
| 72' ⇄ | ▲ Julian Aude ▼ Isaiah Parente | |
| Prince Prince Owusu(Assists:Luca Petrasso) (Kiến tạo: Luca Petrasso) 2 - 2 ⚽ | 79' | |
| ▲ Olger Escobar ▼ Jalen Neal | 81' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Carlos Emiro Torres Garces ▼ Robert Taylor | |
| Brayan Ceballos | 90+1' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 15 | 7 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 14 | 14 |
| Điểm | 5 | 4 | 14 | 10 |
Chủ = CF Montreal · Khách = Los Angeles Galaxy
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| CF Montreal | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (17%) | Thắng/Thắng | 6 (16%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 4 (14%) | Hòa/Thắng | 7 (19%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 8 (22%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 8 (28%) | Bại/Bại | 11 (30%) |
Bảng xếp hạng
CF Montreal
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 5 | 5 | 10 | 27 | 37 | 20 | 14 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 | 11 | 13 | 12 |
| Sân khách | 10 | 2 | 1 | 7 | 14 | 26 | 7 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 6 | - | - |
Los Angeles Galaxy
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 6 | 7 | 8 | 25 | 30 | 25 | 10 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 4 | 4 | 12 | 14 | 13 | 13 |
| Sân khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 13 | 16 | 12 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
CF Montreal 1 (11%)Hòa 3 (33%)Los Angeles Galaxy 5 (56%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/22 | Los Angeles Galaxy | 4-0 (2-0) | CF Montreal | -0.75 | 2.75 | B |
| 22/09/19 | Los Angeles Galaxy | 2-1 (1-0) | CF Montreal | -1 | 3.25 | B |
| 22/05/18 | CF Montreal | 0-1 (0-0) | Los Angeles Galaxy | +0.25 | 3 | B |
| 08/04/17 | Los Angeles Galaxy | 2-0 (1-0) | CF Montreal | -0.75 | 2.75 | B |
| 29/05/16 | CF Montreal | 3-2 (1-1) | Los Angeles Galaxy | +0.25 | 2.5 | T |
| 13/09/15 | Los Angeles Galaxy | 0-0 (0-0) | CF Montreal | -1.25 | 3 | H |
| 11/09/14 | CF Montreal | 2-2 (2-0) | Los Angeles Galaxy | -0.75 | 2.75 | H |
| 17/10/13 | Los Angeles Galaxy | 1-0 (0-0) | CF Montreal | -1 | 2.75 | B |
| 13/05/12 | CF Montreal | 1-1 (1-0) | Los Angeles Galaxy | -0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — CF Montreal
THHBBHTTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Columbus Crew | 1-2 (1-1) | CF Montreal | -1 | 3 | T |
| 16/08/26 | CF Montreal | 1-1 (0-0) | DC United | +0.25 | 2.75 | H |
| 02/08/26 | CF Montreal | 2-2 (0-2) | New England Revolution | +0.25 | 2.75 | H |
| 26/07/26 | CF Montreal | 0-1 (0-0) | Inter Miami CF | -0.25 | 3.25 | B |
| 23/07/26 | Nashville SC | 1-0 (0-0) | CF Montreal | -1.25 | 3 | B |
| 17/07/26 | CF Montreal | 0-0 (0-0) | Toronto FC | +0.5 | 3 | H |
| 13/07/26 | CF Montreal | 2-1 (0-0) | Vancouver FC | +1.5 | 2.75 | T |
| 09/07/26 | Vancouver FC | 1-2 (0-0) | CF Montreal | +0.5 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | DC United | 4-4 (2-1) | CF Montreal | -0.5 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | CF Montreal | 0-2 (0-1) | Chicago Fire | 0 | 3 | B |
| 14/05/26 | CF Montreal | 2-2 (2-1) | Portland Timbers | +0.5 | 3 | H |
| 10/05/26 | CF Montreal | 2-0 (0-0) | Orlando City | +0.5 | 3 | T |
| 07/05/26 | CF Montreal | 5-0 (2-0) | Calgary Blizzard | - | - | T |
| 03/05/26 | Atlanta United | 3-1 (2-1) | CF Montreal | -0.5 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | CF Montreal | 1-0 (1-0) | New York City FC | 0 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | CF Montreal | 4-1 (2-0) | New York Red Bulls | 0 | 3 | T |
| 12/04/26 | CF Montreal | 1-2 (1-0) | Philadelphia Union | +0.25 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | New England Revolution | 3-0 (1-0) | CF Montreal | -0.5 | 2.75 | B |
| 23/03/26 | FC Cincinnati | 4-3 (1-2) | CF Montreal | -0.75 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | Orlando City | 2-1 (2-1) | CF Montreal | -0.75 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Los Angeles Galaxy
TBHHBBTBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 7/12 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 2/1/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Los Angeles Galaxy | 1-0 (0-0) | San Jose Earthquakes | +0.25 | 3.25 | T |
| 16/08/26 | Houston Dynamo | 1-0 (1-0) | Los Angeles Galaxy | -0.5 | 3 | B |
| 02/08/26 | Los Angeles Galaxy | 0-0 (0-0) | FC Dallas | +0.25 | 3 | H |
| 26/07/26 | San Jose Earthquakes | 1-1 (0-1) | Los Angeles Galaxy | -0.75 | 3.25 | H |
| 23/07/26 | Los Angeles Galaxy | 1-3 (0-2) | St. Louis City | +0.5 | 3 | B |
| 18/07/26 | Los Angeles Galaxy | 0-3 (0-2) | Los Angeles FC | -0.25 | 3 | B |
| 12/07/26 | Los Angeles Galaxy | 1-0 (1-0) | Club America | -0.5 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | Los Angeles Galaxy | 0-3 (0-3) | El Salvador | - | - | B |
| 24/05/26 | Los Angeles Galaxy | 1-1 (1-1) | Houston Dynamo | +0.5 | 3 | H |
| 17/05/26 | Seattle Sounders | 0-2 (0-1) | Los Angeles Galaxy | -0.75 | 3 | T |
| 14/05/26 | Sporting Kansas City | 3-1 (2-0) | Los Angeles Galaxy | +0.5 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | Atlanta United | 1-2 (0-0) | Los Angeles Galaxy | 0 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | Los Angeles Galaxy | 1-1 (0-0) | Vancouver Whitecaps | -0.5 | 3.25 | H |
| 27/04/26 | Los Angeles Galaxy | 2-1 (1-1) | Real Salt Lake | +0.25 | 3 | T |
| 23/04/26 | Columbus Crew | 2-1 (1-0) | Los Angeles Galaxy | -0.75 | 3 | B |
| 19/04/26 | FC Dallas | 2-2 (2-2) | Los Angeles Galaxy | -0.25 | 3 | H |
| 16/04/26 | Los Angeles Galaxy | 0-3 (0-1) | Toluca | 0 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Austin FC | 1-2 (0-1) | Los Angeles Galaxy | 0 | 2.75 | T |
| 09/04/26 | Toluca | 4-2 (2-0) | Los Angeles Galaxy | -0.75 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | Los Angeles Galaxy | 1-2 (0-0) | Minnesota United FC | +0.5 | 3 | B |
Đội hình
CF Montreal
Los Angeles Galaxy
31Thomas Gillier2Jalen Neal4Brayan Vera13Luca Petrasso27Dawid Bugaj7Daniel Pereira8Matthew Longstaff22Victor Loturi9CPrince Prince Owusu14Daniel Armando Rios Calderon23Noah Streit12James Thomas Marcinkowski4CMaya Yoshida5Jakob Glesnes14John Nelson26Harbor Miller15Justin Haak16Isaiah Parente24Ruben Ramos Jr.7Kyogo Furuhashi21Robert Taylor28Joseph Paintsil
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 2Jalen Neal▼ Rời sân 81'6.9
- 4Brayan Vera▼ Rời sân 46'6.6
- 7Daniel Pereira▼ Rời sân 62'7.3
- 8Matthew Longstaff7.2
- 9Prince Prince Owusu C⚽ Ghi bàn 79'8.1
- 13Luca Petrasso🎯 Kiến tạo 79'6.4
- 14Daniel Armando Rios Calderon⚽ Ghi bàn 16'6.9
- 22Victor Loturi6.8
- 23Noah Streit▼ Rời sân 62'7
- 27Dawid Bugaj▼ Rời sân 61'6.5
- 31Thomas Gillier6.3
Khách · 433
- 4Maya Yoshida C⚽ Ghi bàn 48'7.9
- 5Jakob Glesnes6.8
- 7Kyogo Furuhashi6.4
- 12James Thomas Marcinkowski🟥 Thẻ đỏ 68'7.1
- 14John Nelson▼ Rời sân 72'6.1
- 15Justin Haak6.7
- 16Isaiah Parente▼ Rời sân 72'6.8
- 21Robert Taylor▼ Rời sân 82'7
- 24Ruben Ramos Jr.⚽ Ghi bàn 19' · ▼ Rời sân 62'7
- 26Harbor Miller6.6
- 28Joseph Paintsil🎯 Kiến tạo 48' · ▼ Rời sân 62'6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
65
Phạt góc (HT)
44
Thẻ vàng
20
Sút bóng
159
Sút cầu môn
65
Tấn công
11947
Tấn công nguy hiểm
5415
Sút ngoài cầu môn
92
Cản bóng
02
Đá phạt trực tiếp
89
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Chuyền bóng
546417
TL chuyền bóng thành công
87%82%
Phạm lỗi
98
Việt vị
32
Cứu thua
34
Tắc bóng
89
Quả ném biên
2115
Cắt bóng
612
Tạt bóng thành công
93
Chuyền dài
3623
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.811.22
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
57 43
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T1 H3 B5T5 H3 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B1T1 H2 B1
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
CF Montreal (29 trận)
Ghi 1.62 bàn/trậnMất 1.76 bàn/trận
Los Angeles Galaxy (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
CF Montreal (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (35%)Hòa 0 (0%)Bại 13 (65%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (50%)Hòa 2 (10%)Xỉu 8 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUOUUU
Los Angeles Galaxy (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (43%)Hòa 2 (10%)Bại 10 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (29%)Hòa 5 (24%)Xỉu 10 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
CF Montreal
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Prince Prince Owusu Trung phong | 8.1 | 1 | 4/2 | 13/23 | 2 | ||
| 7Daniel Pereira Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 0/0 | 33/34 | 2 | |||
| 8Matthew Longstaff Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 3/2 | 57/68 | 0 | |||
| 23Noah Streit Tiền đạo | 7 | 0/0 | 16/21 | 2 | |||
| 14Daniel Armando Rios Calderon Trung phong | 6.9 | 1 | 3/2 | 19/23 | 2 | ||
| 2Jalen Neal Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 66/67 | 3 | |||
| 22Victor Loturi Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 44/48 | 1 | |||
| 4Brayan Vera Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 24/28 | 1 | |||
| 27Dawid Bugaj Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 23/25 | 3 | |||
| 13Luca Petrasso Hậu vệ trái | 6.4 | 1 | 0/0 | 65/75 | 2 | ||
| 31Thomas Gillier Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 18/22 | 0 | |||
| 3Brayan Ceballos (dự bị) Trung vệ | 7 | 1/0 | 12/13 | 1 | 🟨 | ||
| 10Alexis Sanchez (dự bị) Hộ công | 6.7 | 1/0 | 22/29 | 0 | |||
| 21Fabian Herbers (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 0/0 | 20/22 | 0 | |||
| 29Olger Escobar (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 1/0 | 3/3 | 0 | |||
| 5Brandan Craig (dự bị) Trung vệ | 6.4 | 2/0 | 41/45 | 1 | 🟨 |
Los Angeles Galaxy
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Maya Yoshida Trung vệ | 7.9 | 1 | 3/1 | 58/60 | 3 | ||
| 12James Thomas Marcinkowski Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 24/32 | 1 | 🟥 | ||
| 21Robert Taylor Tiền đạo cánh trái | 7 | 0/0 | 24/32 | 2 | |||
| 24Ruben Ramos Jr. Tiền vệ tấn công | 7 | 1 | 1/1 | 18/23 | 0 | ||
| 5Jakob Glesnes Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 58/61 | 1 | |||
| 16Isaiah Parente Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 36/42 | 3 | |||
| 15Justin Haak Trung vệ | 6.7 | 1/0 | 30/33 | 3 | |||
| 28Joseph Paintsil Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 1 | 1/1 | 14/15 | 0 | ||
| 26Harbor Miller Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 39/49 | 5 | |||
| 7Kyogo Furuhashi Trung phong | 6.4 | 2/2 | 8/15 | 0 | |||
| 14John Nelson Hậu vệ trái | 6.1 | 0/0 | 15/23 | 2 | |||
| 25Carlos Emiro Torres Garces (dự bị) Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 2/2 | 3 | |||
| 1Novak Micovic (dự bị) Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 2/9 | 0 | |||
| 27Erik Thommy (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 11Hirving Rodrigo Lozano Bahena (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 1/0 | 5/8 | 0 | |||
| 3Julian Aude (dự bị) Hậu vệ trái | 6.2 | 0/0 | 5/8 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| CF Montreal | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1994 | |
| Saputo Stadium | Sân nhà | Dignity Health Sports Park |
| 0 | Sức chứa | 26100 |
| Marco Donadel | HLV | Greg Vanney |
| Montreal | Khu vực | Los Angeles |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.08 | 3.65 | 2.70 | 0.90 | 3.00 | 0.82 | 0.89 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.86 ↓ | 3.45 ↓ | 3.40 ↑ | 1.15 ↑ | 4.50 | 0.55 ↓ | 1.04 ↑ | 0.25 | 0.72 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.20 | 3.60 | 3.00 | 0.94 | 3.00 | 0.86 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 41.00 ↑ | 4.30 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.10 ↓ | 0.00 | 3.20 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.80 | 1.01 | 3.00 | 0.83 | 0.99 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.06 ↓ | 26.00 ↑ | 2.00 ↑ | 4.50 | 0.38 ↓ | 1.71 ↑ | 0.25 | 0.48 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.12 | 3.60 | 2.86 | 0.96 | 3.00 | 0.88 | 0.94 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 5.90 ↑ | 1.15 ↓ | 16.00 ↑ | 3.57 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 2.77 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.95 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.65 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 33.00 ↑ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.42 | 3.50 | 2.55 | 0.90 | 3.00 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 6.79 ↑ | 1.12 ↓ | 22.96 ↑ | 4.34 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.11 | 3.60 | 2.87 | 0.96 | 3.00 | 0.88 | 0.94 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 9.20 ↑ | 1.05 ↓ | 26.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.17 | 3.80 | 2.81 | 0.97 | 3.00 | 0.90 | 0.94 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 15.50 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.25 | 3.35 | 2.80 | 0.98 | 3.00 | 0.90 | 0.95 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 6.70 ↑ | 1.12 ↓ | 16.50 ↑ | 4.34 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 3.22 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.25 | 3.75 | 2.90 | 1.03 | 3.00 | 0.83 | 1.00 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 4.18 ↑ | 1.33 ↓ | 10.10 ↑ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.50 | 2.75 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 9.00 ↑ | 3.40 ↓ | 1.40 ↓ | 0.20 ↓ | 2.50 | 3.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.65 | 0.87 | 3.00 | 0.87 | 0.74 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.07 ↓ | 27.00 ↑ | 7.02 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.47 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.19 | 3.62 | 3.04 | 0.94 | 3.00 | 0.86 | 0.92 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 6.08 ↑ | 1.18 ↓ | 16.94 ↑ | 3.98 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 2.92 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.91 | 3.60 | 3.00 | 0.65 | 2.75 | 1.10 | 0.79 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.80 ↓ | 3.65 ↑ | 3.30 ↑ | 1.10 ↑ | 3.25 | 0.65 ↓ | 0.70 ↓ | 0.25 | 1.13 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.70 | 2.75 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 17.50 ↑ | 1.04 ↓ | 41.00 ↑ | 0.93 ↑ | 4.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.56 | 3.73 | 2.69 | 0.66 | 2.50 | 1.33 | 0.89 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 29.00 ↑ | 5.64 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 3.40 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.90 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.15 | 3.60 | 2.90 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.50 | 3.00 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 29.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.80 | 0.62 | 2.50 | 1.20 | 1.20 | 0.50 | 0.62 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.11 ↓ | 21.00 ↑ | 4.80 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.83 ↓ | 0.25 | 0.81 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| CF Montreal | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Los Angeles Galaxy | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).