Kết quả bóng đá trận CFR Cluj vs Alashkert, 01:30 ngày 31/07/2026

UEFA Conference League · 01:30 ngày 31/07/2026
CFR Cluj
Sắp đá --:--:--
Alashkert
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Gruia Stadionul Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26℃~27℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 45
Hòa 13 45
Bại 10 20
Ghi bàn 73 1517
Mất bàn 33 108
Điểm 43 1620

Chủ = CFR Cluj · Khách = Alashkert

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

CFR Cluj (11)Hiệp 1 / Cả trậnAlashkert (31)
2 (18%)Thắng/Thắng10 (32%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (6%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
3 (27%)Hòa/Thắng6 (19%)
2 (18%)Hòa/Hòa4 (13%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (3%)
1 (9%)Bại/Hòa2 (6%)
3 (27%)Bại/Bại5 (16%)

Thành tích đối đầu (3 trận)

CFR Cluj 2 (67%)Hòa 1 (33%)Alashkert 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL23/07/26Alashkert1-1 (1-0)CFR Cluj6-5+0.52.25H
UEFA EL17/08/18CFR Cluj5-0 (2-0)Alashkert2-4+1.52.5T
UEFA EL09/08/18Alashkert0-2 (0-1)CFR Cluj6-3+12.5T

Thành tích gần đây — CFR Cluj

THBBTHHTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/10 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D127/07/26CFR Cluj5-0 (3-0)FC Voluntari10-0+0.752.5T
UEFA ECL23/07/26Alashkert1-1 (1-0)CFR Cluj6-5+0.52.25H
ROM D118/07/26FC Otelul Galati2-1 (1-0)CFR Cluj6-4+0.252.25B
INT CF14/07/26CFR Cluj0-2 (0-1)FC Gloria Bistrita---B
INT CF09/07/26CFR Cluj1-0 (0-0)FC Karpaty Lviv4-5+0.252.25T
INT CF07/07/26CFR Cluj1-1 (0-0)FC Noah3-4+0.753.25H
INT CF04/07/26NK Olimpija Ljubljana1-1 (1-1)CFR Cluj7-2+0.252.5H
INT CF02/07/26FC Neftci Baku1-2 (0-0)CFR Cluj5-1+0.52.75T
INT CF02/07/26NK Aluminij1-2 (0-1)CFR Cluj---T
ROM D123/05/26CFR Cluj1-1 (0-0)Arges3-4+0.752.25H
ROM D117/05/26Dinamo Bucuresti0-0 (0-0)CFR Cluj5-5-0.252.25H
ROM D109/05/26CFR Cluj0-0 (0-0)CS Universitatea Craiova3-2-0.252.25H
ROM D105/05/26Rapid Bucuresti1-2 (0-2)CFR Cluj5-7-0.252.25T
ROM D126/04/26CFR Cluj1-0 (0-0)Universitaea Cluj7-2+0.252.25T
ROM D118/04/26Arges0-1 (0-0)CFR Cluj4-102T
ROM D113/04/26CFR Cluj1-1 (1-1)Dinamo Bucuresti4-2+0.252.25H
ROM D107/04/26CS Universitatea Craiova2-0 (0-0)CFR Cluj6-6-0.52.25B
INT CF28/03/26CFR Cluj3-2 (1-1)FCM Targu Mures5-4--T
ROM D121/03/26CFR Cluj1-0 (0-0)Rapid Bucuresti4-502.25T
ROM D117/03/26Universitaea Cluj2-1 (1-1)CFR Cluj7-402.25B

Thành tích gần đây — Alashkert

HHHTTTHHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 5 (50%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 17/8 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL23/07/26Alashkert1-1 (1-0)CFR Cluj6-5-0.52.25H
UEFA ECL16/07/26FK Yelimay Semey1-1 (1-1)Alashkert5-12-12.25H
UEFA ECL09/07/26Alashkert1-1 (0-0)FK Yelimay Semey11-5+0.252.25H
ARM D126/05/26Alashkert2-0 (2-0)Shirak2-1+1.52.75T
ARM D116/05/26FC Van0-1 (0-0)Alashkert1-9--T
ARM D109/05/26Alashkert3-1 (2-0)Gandzasar Kapan-+1.252.5T
ARM D102/05/26BKMA2-2 (0-1)Alashkert1-6--H
ARM D125/04/26Alashkert1-1 (0-0)FC Noah5-7-0.52.25H
ARM D119/04/26Urartu1-3 (1-1)Alashkert4-4-0.252.5T
ARM D114/04/26Alashkert2-0 (1-0)Ararat Yerevan5-2+1.252.5T
ARM D111/04/26Ararat Yerevan2-3 (1-3)Alashkert---T
ARM D106/04/26FC Ararat Armenia1-1 (0-0)Alashkert7-1--H
ARM D121/03/26Alashkert0-1 (0-1)FC Pyunik3-1-0.252.25B
ARM D115/03/26FC Pyunik1-0 (1-0)Alashkert2-5-0.52.5B
ARM D107/03/26Alashkert1-0 (0-0)FC Ararat Armenia2-3-0.252.25T
INT CF13/02/26Termez Surkhon2-3 (1-0)Alashkert---T
INT CF13/02/26Alashkert1-2 (1-2)Gazovik Orenburg---B
INT CF09/02/26Alashkert1-2 (1-1)Ordabasy---B
INT CF09/02/26Alashkert1-3 (0-1)Samgurali Tskh---B
INT CF05/02/26Kaisar Kyzylorda0-0 (0-0)Alashkert---H

Đội hình

CFR ClujAlashkert
31Octavian Valceanu3Aly Abeid14Simao Rocha42Renato Pantalon47Christopher Braun8Alin Fica73Karlo Muhar88CDamjan Djokovic7Meriton Korenica9Stefan Drazic11Andrei Cordea24Arsen Beglaryan3Cezar Henrique4Matyukhin Y.4Yaroslav Matyukhin5David Terteryan5Davit Terteryan55Hakob Hakobyan7CKaren Nalbandyan8Edgar Piloyan88Rafael Jesus10Farayola Olawale11Momo Fanye Toure17Joseph Sabobo

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B0
T0 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.7 Bàn
0.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
5 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

CFR Cluj (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Alashkert (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

CFR Cluj (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
13
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
02
B.thắng H1
11
B.thắng H2
CFR ClujAlashkert

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
01
T/H
00
T/B
00
H/T
02
H/H
00
H/B
00
B/T
10
B/H
00
B/B
CFR ClujAlashkert

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

14
Thắng 2+
84
Thắng 1
77
Hòa
24
Thua 1
21
Thua 2+
CFR ClujAlashkert

Thông tin đội bóng

CFR Cluj Thông tin Alashkert
1907 Thành lập
Gruia Stadionul Sân nhà Alashkert Stadium
10000 Sức chứa 0
Antonio Folha HLV Aleksandr Grigoryan
CLUJ Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.453.754.400.852.750.770.941.000.76
Live1.56 ↑3.70 ↓3.65 ↓0.852.750.770.80 ↓0.750.90 ↑
EasybetsSớm1.554.004.900.902.750.870.951.000.81
Live1.58 ↑3.90 ↓4.70 ↓0.88 ↓2.750.83 ↓0.71 ↓0.751.07 ↑
VcbetSớm1.553.905.250.892.750.850.961.000.79
Live1.57 ↑4.00 ↑5.250.94 ↑2.750.91 ↑1.00 ↑1.000.75 ↓
Mansion88Sớm1.553.954.450.852.750.890.901.000.84
Live1.61 ↑3.75 ↓4.30 ↓0.95 ↑2.750.87 ↓1.09 ↑1.000.75 ↓
InterwettenSớm1.404.707.000.602.501.201.051.500.70
Live1.63 ↑3.80 ↓4.80 ↓0.70 ↑2.501.05 ↓1.051.000.70
10BETSớm1.384.706.600.943.000.74---
Live1.63 ↑4.00 ↓4.80 ↓0.84 ↓2.750.86 ↑---
12betSớm1.553.954.450.852.750.890.901.000.84
Live1.61 ↑3.75 ↓4.30 ↓0.95 ↑2.750.87 ↓0.79 ↓0.751.05 ↑
CrownSớm1.543.954.650.942.750.861.001.000.82
Live1.58 ↑3.85 ↓4.35 ↓0.98 ↑2.750.82 ↓0.81 ↓0.751.01 ↑
SbobetSớm1.513.704.790.912.750.890.981.000.84
Live1.55 ↑3.73 ↑4.81 ↑0.96 ↑2.750.86 ↓1.04 ↑1.000.80 ↓
WewbetSớm1.384.456.801.003.000.800.861.250.96
Live1.61 ↑3.80 ↓4.71 ↓0.96 ↓2.750.84 ↑0.79 ↓0.751.03 ↑
LadbrokesSớm1.574.205.250.652.501.10---
Live1.61 ↑4.00 ↓5.00 ↓0.70 ↑2.501.05 ↓---
18BetSớm1.364.706.500.933.000.760.781.250.90
Live1.60 ↑4.00 ↓5.00 ↓0.91 ↓2.750.84 ↑0.99 ↑1.000.77 ↓
PinnacleSớm1.414.315.810.983.000.770.901.250.84
Live1.56 ↑4.16 ↓5.05 ↓0.82 ↓2.750.85 ↑1.02 ↑1.000.81 ↓
BwinSớm1.554.005.000.652.501.10---
Live1.61 ↑3.80 ↓4.75 ↓0.68 ↑2.501.00 ↓---
1xBetSớm1.414.806.770.602.501.200.801.250.90
Live1.62 ↑4.19 ↓5.43 ↓0.92 ↑2.750.92 ↓1.26 ↑1.250.59 ↓
Bet 365Sớm1.404.506.250.953.000.850.881.250.93
Live1.65 ↑3.80 ↓4.33 ↓0.98 ↑2.750.83 ↓0.83 ↓0.750.98 ↑
William HillSớm1.573.755.500.732.501.050.570.501.30
Live1.62 ↑3.80 ↑5.00 ↓0.70 ↓2.501.050.570.501.30

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.