Kết quả bóng đá trận Chabab Atlas Khenifra vs SCCM Chabab Mohamedia, 22:00 ngày 11/10/2026
Botola 2 · 22:00 ngày 11/10/2026
Chabab Atlas Khenifra 1 Kết thúc HT 0-0 1
SCCM Chabab Mohamedia
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 7
Nhiệt độ: 22°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 2 | 1 | 7 | 8 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 12 | 17 |
| Điểm | 1 | 1 | 10 | 6 |
Chủ = Chabab Atlas Khenifra · Khách = SCCM Chabab Mohamedia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chabab Atlas Khenifra | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (29%) | Thắng/Thắng | 5 (16%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 4 (13%) |
| 11 (31%) | Hòa/Hòa | 7 (23%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 5 (16%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 7 (20%) | Bại/Bại | 7 (23%) |
Bảng xếp hạng
Chabab Atlas Khenifra
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 11 | 11 | 8 | 26 | 21 | 44 | 4 |
| Sân nhà | 15 | 8 | 4 | 3 | 18 | 8 | 28 | 4 |
| Sân khách | 15 | 3 | 7 | 5 | 8 | 13 | 16 | 7 |
SCCM Chabab Mohamedia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 9 | 9 | 12 | 25 | 37 | 36 | 13 |
| Sân nhà | 15 | 7 | 3 | 5 | 19 | 22 | 24 | 10 |
| Sân khách | 15 | 2 | 6 | 7 | 6 | 15 | 12 | 11 |
Thống kê kỹ thuật
TL kiểm soát bóng
91%9%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chabab Atlas Khenifra (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
SCCM Chabab Mohamedia (30 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Chabab Atlas Khenifra | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 2.90 | 4.00 | 0.82 | 1.75 | 0.98 | 0.99 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 2.00 | 2.88 ↓ | 4.10 ↑ | 0.90 ↑ | 1.75 | 0.90 ↓ | 0.99 | 0.50 | 0.74 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 2.90 | 4.10 | 0.55 | 1.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 2.00 | 2.80 ↓ | 3.95 ↓ | 0.60 ↑ | 1.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 2.87 | 3.80 | 1.80 | 2.50 | 0.40 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 2.85 | 4.00 | 0.66 | 1.75 | 0.92 | 0.83 | 0.50 | 0.73 |
| Live | 1.95 ↑ | 2.90 ↑ | 4.10 ↑ | 0.77 ↑ | 1.75 | 0.88 ↓ | 0.88 ↑ | 0.50 | 0.77 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.98 | 2.90 | 4.16 | 0.60 | 1.50 | 1.38 | 0.38 | 0.00 | 1.66 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.90 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 2.88 | 4.10 | 0.80 | 1.75 | 1.00 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.