Kết quả bóng đá trận Chabab Ben Guerir vs Stade Marocain du Rabat, 22:00 ngày 10/10/2026
Botola 2 · 22:00 ngày 10/10/2026
Chabab Ben Guerir 0 Kết thúc HT 0-0 1
Stade Marocain du Rabat
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 5
Nhiệt độ: 26°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 5 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 8 | 9 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 4 | 7 |
| Điểm | 3 | 6 | 14 | 18 |
Chủ = Chabab Ben Guerir · Khách = Stade Marocain du Rabat
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chabab Ben Guerir | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (16%) | Thắng/Thắng | 4 (13%) |
| 5 (16%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 6 (19%) |
| 8 (26%) | Hòa/Hòa | 7 (22%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 6 (19%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 5 (16%) | Bại/Bại | 6 (19%) |
Bảng xếp hạng
Chabab Ben Guerir
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 8 | 13 | 9 | 25 | 28 | 37 | 11 |
| Sân nhà | 15 | 7 | 6 | 2 | 15 | 8 | 27 | 5 |
| Sân khách | 15 | 1 | 7 | 7 | 10 | 20 | 10 | 14 |
Stade Marocain du Rabat
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 11 | 8 | 11 | 23 | 23 | 41 | 7 |
| Sân nhà | 15 | 6 | 5 | 4 | 16 | 11 | 23 | 12 |
| Sân khách | 15 | 5 | 3 | 7 | 7 | 12 | 18 | 5 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chabab Ben Guerir (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Stade Marocain du Rabat (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Chabab Ben Guerir | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 2.75 | 3.60 | 0.98 | 1.75 | 0.82 | 0.85 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 2.30 ↑ | 2.63 ↓ | 3.60 | 0.80 ↓ | 1.50 | 1.00 ↑ | 0.90 ↑ | 0.25 | 0.82 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 2.60 | 3.40 | 0.75 | 1.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↓ | 2.60 | 3.70 ↑ | 0.75 | 1.50 | 0.90 | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 2.70 | 3.30 | 2.30 | 2.50 | 0.28 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↓ | 2.62 ↓ | 3.60 ↑ | 2.30 | 2.50 | 0.28 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 2.60 | 3.35 | 0.66 | 1.50 | 0.92 | 0.78 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.20 | 2.70 ↑ | 3.70 ↑ | 0.96 ↑ | 1.75 | 0.70 ↓ | 0.77 ↓ | 0.25 | 0.87 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.30 | 2.65 | 3.57 | 0.77 | 1.50 | 0.94 | 0.52 | 0.00 | 1.36 |
| Live | 58.00 ↑ | 11.30 ↑ | 1.03 ↓ | 5.04 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 2.63 | 3.40 | 0.98 | 1.75 | 0.83 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.