Kết quả bóng đá trận Chacarita Juniors Reserves vs Agropecuario Reserves, 00:00 ngày 12/08/2026
Giải VĐQG Dự bị Argentina · 00:00 ngày 12/08/2026
Chacarita Juniors Reserves 4 Kết thúc HT 0-0 0
Agropecuario Reserves
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Diễn biến trận đấu
| Chacarita Juniors Reserves | Phút | |
| 30' | ||
| HT 0-0 | ||
| 49' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 53' | |
| 2 - 0 ⚽ | 59' | |
| 3 - 0 ⚽ | 67' | |
| 83' | ||
| 4 - 0 ⚽ | 86' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 17 | 13 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 9 | 18 |
| Điểm | 4 | 4 | 18 | 14 |
Chủ = Chacarita Juniors Reserves · Khách = Agropecuario Reserves
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chacarita Juniors Reserves | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (13%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 6 (40%) | Hòa/Thắng | 5 (31%) |
| 4 (27%) | Hòa/Hòa | 3 (19%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (19%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (13%) |
| 3 (20%) | Bại/Bại | 3 (19%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
21
Sút bóng
197
Sút cầu môn
124
Tấn công
11088
Tấn công nguy hiểm
5434
Sút ngoài cầu môn
73
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chacarita Juniors Reserves (15 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Agropecuario Reserves (17 trận)
Ghi 1.35 bàn/trậnMất 1.65 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Chacarita Juniors Reserves | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.62 | 3.60 | 4.50 | 1.02 | 2.50 | 0.82 | 0.84 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 6.50 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 3.60 | 5.25 | 0.99 | 2.50 | 0.79 | 0.80 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.10 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.61 | 3.60 | 4.50 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.82 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 34.00 ↑ | 2.77 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.55 | 3.80 | 5.50 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | 1.10 | 1.00 | 0.60 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 60.00 ↑ | 3.80 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 1.10 | 1.00 | 0.60 | |
| 10BET | Sớm | 1.61 | 3.76 | 4.67 | 0.87 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.14 ↓ | 5.53 ↑ | 27.54 ↑ | 2.23 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.83 | 2.94 | 4.35 | 0.80 | 1.75 | 0.98 | 0.83 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.30 ↑ | 30.00 ↑ | 2.94 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.50 | 4.40 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.67 | 3.60 | 4.60 | 0.88 | 2.50 | 0.77 | 0.82 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 101.00 ↑ | 6.65 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 8.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.62 | 3.48 | 4.53 | 0.76 | 2.25 | 0.95 | 0.81 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.09 ↑ | 17.50 ↑ | 2.54 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.65 | 3.50 | 4.40 | 0.88 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 276.00 ↑ | 3.75 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.67 | 3.80 | 4.34 | 0.95 | 2.50 | 0.76 | 1.85 | 1.50 | 0.36 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.84 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.03 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.60 | 4.50 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.83 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 7.75 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.65 | 3.40 | 4.40 | 0.95 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.80 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Chacarita Juniors Reserves | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Agropecuario Reserves | -3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).