Kết quả bóng đá trận Chacarita juniors vs Atletico Atlanta, 01:30 ngày 06/09/2026
Hạng 2 Argentina · 01:30 ngày 06/09/2026
Chacarita juniors 0 Kết thúc HT 0-1 1
Atletico Atlanta
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 2
Nhiệt độ: 14℃~15℃
Diễn biến trận đấu
| Chacarita juniors | Phút | |
| ❌ Đá hỏng penalty | 19' | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 3 | 2 | 6 | 6 |
| Ghi bàn | 1 | 1 | 5 | 9 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 10 | 15 |
| Điểm | 0 | 3 | 8 | 12 |
Chủ = Chacarita juniors · Khách = Atletico Atlanta
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chacarita juniors | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (11%) | Thắng/Thắng | 5 (17%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (14%) | Hòa/Thắng | 8 (28%) |
| 4 (14%) | Hòa/Hòa | 3 (10%) |
| 8 (29%) | Hòa/Bại | 7 (24%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (21%) | Bại/Bại | 5 (17%) |
Bảng xếp hạng
Chacarita juniors
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 7 | 6 | 14 | 19 | 29 | 27 | 32 |
| Sân nhà | 13 | 6 | 3 | 4 | 13 | 10 | 21 | 22 |
| Sân khách | 14 | 1 | 3 | 10 | 6 | 19 | 6 | 35 |
Atletico Atlanta
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 13 | 3 | 11 | 31 | 28 | 42 | 10 |
| Sân nhà | 14 | 8 | 2 | 4 | 18 | 10 | 26 | 12 |
| Sân khách | 13 | 5 | 1 | 7 | 13 | 18 | 16 | 10 |
Đội hình
Chacarita juniors
Atletico Atlanta
1Losas F.2Sergio Vittor3Chaves N.4Milton Leyendeker6Migliore T.5Perez T.7Melendez M.11Mario Sanabria8Cuero M.9Dominguez A.10Guanca C.1Rago F.2Moreira R.3Arguello D.4Galeano L.6Tomas Alejandro Rojas7Martin Garcia5Rivero B.8Castro T.10Ignacio Bautista Rodriguez11Dramisino A.9Quintana A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Sút bóng
21
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
01
TL kiểm soát bóng
79%21%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chacarita juniors (28 trận)
Ghi 0.68 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Atletico Atlanta (29 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Chacarita juniors | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1906 | Thành lập | |
| San Martin | Sân nhà | |
| 24300 | Sức chứa | 0 |
| Juan Manuel Azconzabal | HLV | Luis Garcia |
| Buenos Aires | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.38 | 2.70 | 3.20 | 0.88 | 1.75 | 0.87 | 0.93 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 301.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.50 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 2.90 | 3.50 | 0.85 | 1.75 | 0.95 | 0.93 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 201.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.19 | 2.81 | 3.30 | 0.83 | 1.75 | 0.95 | 0.96 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.04 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 2.70 | 3.20 | 0.70 | 1.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 45.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.65 | 2.60 | 2.80 | 0.75 | 1.75 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 2.34 ↓ | 2.70 ↑ | 3.15 ↑ | 0.86 ↑ | 1.75 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.19 | 2.81 | 3.30 | 0.83 | 1.75 | 0.95 | 0.96 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.04 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.27 | 2.90 | 3.15 | 0.87 | 1.75 | 0.93 | 0.98 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 19.50 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.21 | 2.71 | 3.13 | 0.85 | 1.75 | 0.95 | 0.97 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 120.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.05 ↓ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 4.51 | 2.77 | 1.93 | 0.87 | 1.75 | 0.89 | 0.85 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 2.44 ↓ | 2.61 ↓ | 3.30 ↑ | 0.92 ↑ | 1.75 | 0.84 ↓ | 1.00 ↑ | 0.25 | 0.78 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 2.62 | 2.75 | 1.80 | 2.50 | 0.36 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 2.75 | 2.85 | 0.79 | 1.75 | 0.90 | 0.79 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.87 | 2.75 | 2.97 | 0.85 | 1.75 | 0.90 | 0.85 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 2.33 ↓ | 2.88 ↑ | 3.44 ↑ | 0.84 ↓ | 1.75 | 0.95 ↑ | 0.97 ↑ | 0.25 | 0.84 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.70 | 2.65 | 2.80 | 0.55 | 1.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 2.35 ↓ | 2.80 ↑ | 3.10 ↑ | 0.65 ↑ | 1.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.70 | 2.63 | 2.90 | 0.62 | 1.50 | 1.15 | 0.80 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.57 | 2.70 | 2.82 | 0.85 | 1.75 | 0.95 | 0.83 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.70 | 2.63 | 2.90 | 0.62 | 1.50 | 1.15 | 0.79 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 2.30 ↓ | 2.75 ↑ | 3.40 ↑ | 0.67 ↑ | 1.50 | 1.10 ↓ | 0.92 ↑ | 0.25 | 0.78 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Chacarita juniors | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Atletico Atlanta | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).