Kết quả bóng đá trận Chacarita juniors vs Club Atletico Guemes, 01:10 ngày 20/08/2026
Hạng 2 Argentina · 01:10 ngày 20/08/2026
Chacarita juniors 0 Kết thúc HT 0-0 0
Club Atletico Guemes
🟨 0 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 9 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 10℃~11℃
Diễn biến trận đấu
| Chacarita juniors | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 53' | Ivan Ortigoza | |
| 56' ⇄ | ▲ Lucas Guinazu ▼ Santiago Gabriel Sala | |
| ▲ Lorenzo Brun ▼ Francisco Cristaldo | 64' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Ciro Leineker ▼ Juan Ignacio Sanchez Sotelo | |
| 75' | Ciro Leineker | |
| ▲ Misael Jaime ▼ Cristian Guanca | 81' ⇄ | |
| ▲ Lucas Bustos ▼ Mario Sanabria | 81' ⇄ | |
| ▲ Mauricio Andres Cuero Castillo ▼ Francisco Facello | 81' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Axel Pinto ▼ Milton Gerez | |
| 82' ⇄ | ▲ Matias Martinez ▼ Axel Bordon | |
| 90+1' | Lucas Guinazu | |
| ▲ Ezequiel Gerez ▼ Sergio Vittor | 90+2' ⇄ | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Bại | 3 | 1 | 6 | 6 |
| Ghi bàn | 1 | 2 | 5 | 5 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 10 | 17 |
| Điểm | 0 | 2 | 8 | 4 |
Chủ = Chacarita juniors · Khách = Club Atletico Guemes
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chacarita juniors | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (11%) | Thắng/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 4 (14%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 4 (14%) | Hòa/Thắng | 4 (14%) |
| 4 (14%) | Hòa/Hòa | 3 (11%) |
| 8 (29%) | Hòa/Bại | 4 (14%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 6 (21%) | Bại/Bại | 10 (36%) |
Bảng xếp hạng
Chacarita juniors
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 7 | 6 | 14 | 19 | 29 | 27 | 32 |
| Sân nhà | 13 | 6 | 3 | 4 | 13 | 10 | 21 | 22 |
| Sân khách | 14 | 1 | 3 | 10 | 6 | 19 | 6 | 35 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 6 | - | - |
Club Atletico Guemes
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 5 | 8 | 14 | 22 | 44 | 23 | 35 |
| Sân nhà | 13 | 4 | 3 | 6 | 11 | 18 | 15 | 35 |
| Sân khách | 14 | 1 | 5 | 8 | 11 | 26 | 8 | 29 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Chacarita juniors 2 (50%)Hòa 0 (0%)Club Atletico Guemes 2 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/03/26 | Club Atletico Guemes | 2-1 (1-1) | Chacarita juniors | -0.25 | 1.75 | B |
| 20/10/24 | Club Atletico Guemes | 2-1 (2-0) | Chacarita juniors | -0.5 | 1.75 | B |
| 02/06/24 | Chacarita juniors | 2-0 (2-0) | Club Atletico Guemes | +0.5 | 1.75 | T |
| 19/09/22 | Club Atletico Guemes | 0-1 (0-0) | Chacarita juniors | -0.25 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Chacarita juniors
BBTBHTHBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 6/12 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Estudiantes de Caseros | 2-0 (0-0) | Chacarita juniors | -0.5 | 1.75 | B |
| 09/08/26 | Atletico Rafaela | 1-0 (1-0) | Chacarita juniors | -0.25 | 1.75 | B |
| 03/08/26 | Chacarita juniors | 2-1 (0-0) | Agropecuario de Carlos Casares | +0.25 | 1.75 | T |
| 26/07/26 | Tristan Suarez | 1-0 (0-0) | Chacarita juniors | -0.5 | 1.75 | B |
| 13/07/26 | Gimnasia Jujuy | 1-1 (0-1) | Chacarita juniors | -1 | 2 | H |
| 06/07/26 | San Martin San Juan | 0-1 (0-1) | Chacarita juniors | -0.5 | 1.75 | T |
| 22/06/26 | Chacarita juniors | 0-0 (0-0) | Tristan Suarez | +0.25 | 1.75 | H |
| 14/06/26 | Nueva Chicago | 2-0 (0-0) | Chacarita juniors | -0.25 | 1.75 | B |
| 08/06/26 | Chacarita juniors | 0-1 (0-1) | Temperley | +0.25 | 1.75 | B |
| 01/06/26 | Deportivo Maipu | 3-2 (0-0) | Chacarita juniors | -0.25 | 2 | B |
| 25/05/26 | Chacarita juniors | 1-0 (0-0) | Almagro | +0.75 | 2 | T |
| 18/05/26 | Patronato Parana | 2-0 (1-0) | Chacarita juniors | -0.25 | 2 | B |
| 11/05/26 | Chacarita juniors | 2-0 (0-0) | Colegiales | +0.5 | 1.75 | T |
| 05/05/26 | Quilmes | 0-0 (0-0) | Chacarita juniors | -0.25 | 1.75 | H |
| 27/04/26 | Chacarita juniors | 1-0 (0-0) | Ferrocarril Midland | +0.25 | 2 | T |
| 21/04/26 | Atletico Atlanta | 1-0 (0-0) | Chacarita juniors | -0.5 | 1.75 | B |
| 13/04/26 | Chacarita juniors | 2-0 (2-0) | Gimnasia yTiro | 0 | 1.75 | T |
| 05/04/26 | San Martin Tucuman | 1-1 (1-0) | Chacarita juniors | -0.5 | 1.75 | H |
| 30/03/26 | Chacarita juniors | 0-3 (0-2) | Estudiantes de Caseros | +0.25 | 1.75 | B |
| 23/03/26 | Chacarita juniors | 0-1 (0-0) | Atletico Rafaela | +0.25 | 1.75 | B |
Thành tích gần đây — Club Atletico Guemes
HBBBBBBBTB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 6/22 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Atletico Mitre de Santiago del Estero | 1-1 (1-1) | Club Atletico Guemes | -0.5 | 2 | H |
| 09/08/26 | Agropecuario de Carlos Casares | 3-0 (1-0) | Club Atletico Guemes | -0.5 | 2 | B |
| 04/08/26 | Club Atletico Guemes | 1-3 (1-1) | Tristan Suarez | 0 | 1.75 | B |
| 27/07/26 | Gimnasia Jujuy | 2-1 (0-1) | Club Atletico Guemes | -1 | 2.25 | B |
| 13/07/26 | Club Atletico Guemes | 0-2 (0-1) | San Martin San Juan | 0 | 1.75 | B |
| 05/07/26 | Nueva Chicago | 2-0 (1-0) | Club Atletico Guemes | -0.5 | 1.75 | B |
| 22/06/26 | Club Atletico Guemes | 1-3 (1-2) | Gimnasia Jujuy | -0.25 | 2 | B |
| 15/06/26 | Temperley | 4-1 (2-1) | Club Atletico Guemes | -0.25 | 1.75 | B |
| 08/06/26 | Club Atletico Guemes | 1-0 (0-0) | Deportivo Maipu | 0 | 2 | T |
| 01/06/26 | Almagro | 2-0 (0-0) | Club Atletico Guemes | -0.25 | 1.75 | B |
| 25/05/26 | Club Atletico Guemes | 1-0 (0-0) | Patronato Parana | 0 | 1.75 | T |
| 17/05/26 | Colegiales | 4-1 (1-0) | Club Atletico Guemes | -0.25 | 1.5 | B |
| 11/05/26 | Club Atletico Guemes | 2-1 (0-0) | Quilmes | 0 | 1.75 | T |
| 04/05/26 | Ferrocarril Midland | 2-1 (1-0) | Club Atletico Guemes | -0.5 | 1.75 | B |
| 27/04/26 | Club Atletico Guemes | 0-2 (0-0) | Atletico Atlanta | +0.25 | 1.75 | B |
| 20/04/26 | Gimnasia yTiro | 1-1 (1-0) | Club Atletico Guemes | -0.5 | 1.75 | H |
| 13/04/26 | Club Atletico Guemes | 0-2 (0-1) | San Martin Tucuman | 0 | 1.75 | B |
| 06/04/26 | Atletico Rafaela | 1-2 (0-1) | Club Atletico Guemes | -0.25 | 1.5 | T |
| 30/03/26 | Club Atletico Guemes | 2-2 (1-0) | Atletico Mitre de Santiago del Estero | +0.25 | 1.75 | H |
| 23/03/26 | Club Atletico Guemes | 1-1 (1-0) | Agropecuario de Carlos Casares | +0.25 | 1.75 | H |
Đội hình
Chacarita juniors
Club Atletico Guemes
1Federico Losas2Sergio Vittor3Nicolas Chaves4Francisco Facello6Nicolas Pantaleone5CTomas Perez7Maximiliano Melendez8Francisco Cristaldo8Francisco Cristaldo11Mario Sanabria8Francisco Cristaldo10Cristian Guanca9Alexis Dominguez Ansorena1Leandro Finochietto2Walter Juarez3Marcelo Benitez4Axel Bordon6Facundo Melillan5CFernando Godoy8Milton Gerez10Ivan Ortigoza11Gianfranco Baier7Santiago Gabriel Sala9Juan Ignacio Sanchez Sotelo
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4411
- 1Federico Losas
- 2Sergio Vittor▼ Rời sân 90+2'
- 3Nicolas Chaves
- 4Francisco Facello▼ Rời sân 81'
- 5Tomas Perez C
- 6Nicolas Pantaleone
- 7Maximiliano Melendez
- 8Francisco Cristaldo▼ Rời sân 64'
- 8Francisco Cristaldo▼ Rời sân 64'
- 8Francisco Cristaldo▼ Rời sân 64'
- 9Alexis Dominguez Ansorena
- 10Cristian Guanca▼ Rời sân 81'
- 11Mario Sanabria▼ Rời sân 81'
Khách · 442
- 1Leandro Finochietto
- 2Walter Juarez
- 3Marcelo Benitez
- 4Axel Bordon▼ Rời sân 82'
- 5Fernando Godoy C
- 6Facundo Melillan
- 7Santiago Gabriel Sala▼ Rời sân 56'
- 8Milton Gerez▼ Rời sân 82'
- 9Juan Ignacio Sanchez Sotelo▼ Rời sân 72'
- 10Ivan Ortigoza🟨 Thẻ vàng 53'
- 11Gianfranco Baier
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
91
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
02
Sút bóng
31
Tấn công
197
Tấn công nguy hiểm
5115
Sút ngoài cầu môn
31
TL kiểm soát bóng
67%33%
TL kiểm soát bóng (HT)
85%15%
So Sánh Sức Mạnh
60 40
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B2T2 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chacarita juniors (28 trận)
Ghi 0.68 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Club Atletico Guemes (28 trận)
Ghi 0.82 bàn/trậnMất 1.68 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Chacarita juniors (24 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (42%)Hòa 0 (0%)Bại 14 (58%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (46%)Hòa 3 (13%)Xỉu 10 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUVU
Club Atletico Guemes (24 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (33%)Hòa 1 (4%)Bại 15 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 20 (83%)Hòa 1 (4%)Xỉu 3 (13%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLVLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Chacarita juniors
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Federico Losas Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Club Atletico Guemes
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Ivan Ortigoza Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 19Lucas Guinazu (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟥 | ||
| 20Ciro Leineker (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Chacarita juniors | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1906 | Thành lập | |
| San Martin | Sân nhà | |
| 24300 | Sức chứa | 0 |
| Juan Manuel Azconzabal | HLV | Marcelo Vazquez |
| Buenos Aires | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.92 | 2.55 | 3.78 | 0.75 | 1.75 | 0.87 | 0.92 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.94 ↑ | 2.88 ↑ | 3.12 ↓ | 0.80 ↑ | 2.00 | 0.82 ↓ | 0.94 ↑ | 0.50 | 0.76 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.93 | 2.90 | 4.40 | 0.81 | 1.75 | 0.93 | 0.96 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 51.00 ↑ | 6.10 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 3.50 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.00 | 4.40 | 0.86 | 1.75 | 0.93 | 0.98 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.11 ↓ | 26.00 ↑ | 4.35 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.60 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.97 | 2.80 | 3.90 | 0.81 | 1.75 | 0.97 | 0.97 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 5.30 ↑ | 1.12 ↓ | 22.00 ↑ | 3.84 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 3.22 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 2.85 | 4.50 | 0.60 | 1.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.89 | 2.85 | 4.30 | 0.75 | 1.75 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 6.08 ↑ | 1.12 ↓ | 22.51 ↑ | 3.74 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.97 | 2.80 | 3.90 | 0.81 | 1.75 | 0.97 | 0.97 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.09 ↓ | 17.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.98 | 2.80 | 4.20 | 0.84 | 1.75 | 0.96 | 0.98 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 8.90 ↑ | 1.04 ↓ | 18.50 ↑ | 4.54 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 3.44 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.79 | 3.05 | 4.27 | 0.88 | 2.00 | 0.94 | 0.79 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.07 ↓ | 19.00 ↑ | 3.84 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.94 | 2.82 | 4.32 | 0.79 | 1.75 | 0.97 | 0.94 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 2.42 ↑ | 1.81 ↓ | 5.90 ↑ | 1.07 ↑ | 0.75 | 0.77 ↓ | 0.90 ↓ | 0.25 | 0.92 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.00 | 4.20 | 1.80 | 2.50 | 0.40 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.87 | 2.95 | 4.50 | 0.76 | 1.75 | 0.93 | 0.85 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 49.00 ↑ | 8.57 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 11.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.95 | 2.78 | 4.79 | 0.81 | 1.75 | 0.95 | 0.96 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 8.73 ↑ | 1.09 ↓ | 24.28 ↑ | 3.21 ↑ | 0.50 | 0.22 ↓ | 2.83 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.83 | 3.10 | 4.40 | 0.55 | 1.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 9.50 ↑ | 1.07 ↓ | 34.00 ↑ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.63 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.88 | 2.95 | 4.40 | 0.60 | 1.50 | 1.19 | 1.14 | 0.75 | 0.57 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 51.00 ↑ | 5.88 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.04 ↓ | 0.00 | 8.00 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.75 | 3.10 | 4.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.95 ↑ | 3.00 ↓ | 3.75 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.90 | 3.00 | 4.50 | 0.80 | 1.75 | 1.00 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | 3.40 ↑ | 0.25 | 0.20 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 2.88 | 4.50 | 0.57 | 1.50 | 1.25 | 0.91 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 16.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Chacarita juniors | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Club Atletico Guemes | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).