Kết quả bóng đá trận Chacarita juniors vs San Martin Tucuman, 01:00 ngày 24/08/2026

Hạng 2 Argentina · 01:00 ngày 24/08/2026
Chacarita juniors
1 Kết thúc HT 1-0 2
San Martin Tucuman
🟨 0 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 11℃~12℃

Diễn biến trận đấu

Chacarita juniors Phút San Martin Tucuman
Maximiliano Melendez(Assists:Alexis Dominguez Ansorena) (Kiến tạo: Alexis Dominguez Ansorena) 1 - 0 8'
12' Santiago Brinone
▲ André Maldonado ▼ Francisco Facello19'
23' Alejandro Galvan
HT 1-0
46' ▲ Mauro Veron ▼ Santiago Brinone
▲ Francisco Cristaldo ▼ Maximiliano Melendez68'
70' ▲ Matias Garcia ▼ Gabriel Carabajal
70' ▲ Ariel Matias Garcia ▼ Laureano Rodriguez
71' 1 - 1 Luca Arfaras
▲ Lorenzo Brun ▼ Mario Sanabria74'
▲ Brian Calderara ▼ Nicolas Chaves74'
80' 1 - 2 Luca Arfaras
83' ▲ Alan Cisnero ▼ Luca Arfaras
90+1' Bruno Cabrera
90+2' ▲ Guillermo Rodriguez ▼ Alvaro Veliez
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 23
Hòa 01 24
Bại 31 63
Ghi bàn 13 512
Mất bàn 44 1011
Điểm 04 813

Chủ = Chacarita juniors · Khách = San Martin Tucuman

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Chacarita juniors (28)Hiệp 1 / Cả trậnSan Martin Tucuman (32)
3 (11%)Thắng/Thắng5 (16%)
1 (4%)Thắng/Hòa3 (9%)
1 (4%)Thắng/Bại0 (0%)
4 (14%)Hòa/Thắng2 (6%)
4 (14%)Hòa/Hòa8 (25%)
8 (29%)Hòa/Bại5 (16%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
1 (4%)Bại/Hòa4 (13%)
6 (21%)Bại/Bại4 (13%)

Bảng xếp hạng

Chacarita juniors

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng27761419292732
Sân nhà1363413102122
Sân khách141310619635
6 gần612336--

San Martin Tucuman

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng27812727243617
Sân nhà1448217112023
Sân khách134451013169
6 gần613287--

Thành tích đối đầu (16 trận)

Chacarita juniors 6 (38%)Hòa 8 (50%)San Martin Tucuman 2 (13%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 3 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 2 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D205/04/26San Martin Tucuman1-1 (1-0)Chacarita juniors1-2-0.51.75H
ARG D212/08/24San Martin Tucuman1-0 (0-0)Chacarita juniors3-3-0.752B
ARG D226/03/24Chacarita juniors1-0 (1-0)San Martin Tucuman2-7+0.51.75T
ARG D219/06/22Chacarita juniors0-0 (0-0)San Martin Tucuman8-9-0.252H
ARG D222/08/21Chacarita juniors1-3 (1-1)San Martin Tucuman7-2-0.51.75B
ARG D214/04/21San Martin Tucuman0-1 (0-0)Chacarita juniors1-2-0.252T
ARG D209/03/20San Martin Tucuman0-1 (0-0)Chacarita juniors5-4-1.252.25T
ARG D218/09/19Chacarita juniors2-2 (1-1)San Martin Tucuman2-4+0.252H
ARG D209/04/17Chacarita juniors1-0 (1-0)San Martin Tucuman7-4+0.52T
ARG D210/09/16San Martin Tucuman0-2 (0-1)Chacarita juniors11-3-0.252T
ARG D210/04/11Chacarita juniors1-1 (1-0)San Martin Tucuman-+0.252H
ARG D201/10/10San Martin Tucuman0-0 (0-0)Chacarita juniors--0.252H
ARG D227/05/08Chacarita juniors2-2 (1-0)San Martin Tucuman---H
ARG D223/11/07San Martin Tucuman1-1 (0-0)Chacarita juniors---H
ARG D227/02/07San Martin Tucuman1-1 (0-0)Chacarita juniors---H
ARG D202/09/06Chacarita juniors1-0 (1-0)San Martin Tucuman---T

Thành tích gần đây — Chacarita juniors

HBBTBHTHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 4/9 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D220/08/26Chacarita juniors0-0 (0-0)Club Atletico Guemes9-1+0.51.75H
ARG D216/08/26Estudiantes de Caseros2-0 (0-0)Chacarita juniors3-5-0.51.75B
ARG D209/08/26Atletico Rafaela1-0 (1-0)Chacarita juniors3-8-0.251.75B
ARG D203/08/26Chacarita juniors2-1 (0-0)Agropecuario de Carlos Casares8-4+0.251.75T
ARG D226/07/26Tristan Suarez1-0 (0-0)Chacarita juniors5-3-0.51.75B
ARG D213/07/26Gimnasia Jujuy1-1 (0-1)Chacarita juniors11-2-12H
ARG D206/07/26San Martin San Juan0-1 (0-1)Chacarita juniors8-2-0.51.75T
ARG D222/06/26Chacarita juniors0-0 (0-0)Tristan Suarez2-1+0.251.75H
ARG D214/06/26Nueva Chicago2-0 (0-0)Chacarita juniors1-5-0.251.75B
ARG D208/06/26Chacarita juniors0-1 (0-1)Temperley8-2+0.251.75B
ARG D201/06/26Deportivo Maipu3-2 (0-0)Chacarita juniors10-8-0.252B
ARG D225/05/26Chacarita juniors1-0 (0-0)Almagro5-5+0.752T
ARG D218/05/26Patronato Parana2-0 (1-0)Chacarita juniors5-2-0.252B
ARG D211/05/26Chacarita juniors2-0 (0-0)Colegiales3-4+0.51.75T
ARG D205/05/26Quilmes0-0 (0-0)Chacarita juniors9-1-0.251.75H
ARG D227/04/26Chacarita juniors1-0 (0-0)Ferrocarril Midland4-3+0.252T
ARG D221/04/26Atletico Atlanta1-0 (0-0)Chacarita juniors4-6-0.51.75B
ARG D213/04/26Chacarita juniors2-0 (2-0)Gimnasia yTiro1-201.75T
ARG D205/04/26San Martin Tucuman1-1 (1-0)Chacarita juniors1-2-0.51.75H
ARG D230/03/26Chacarita juniors0-3 (0-2)Estudiantes de Caseros3-2+0.251.75B

Thành tích gần đây — San Martin Tucuman

HHBBHTTHBH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/10 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D217/08/26San Martin Tucuman2-2 (1-0)Deportivo Madryn3-5+0.51.75H
ARG D210/08/26San Martin Tucuman1-1 (0-0)San Martin San Juan2-1+0.51.75H
ARG D202/08/26Nueva Chicago2-1 (1-1)San Martin Tucuman3-801.75B
ARG D226/07/26San Martin Tucuman1-2 (0-1)Temperley8-3+0.51.75B
ARG D218/07/26Deportivo Maipu0-0 (0-0)San Martin Tucuman7-301.75H
ARG D213/07/26San Martin Tucuman3-0 (3-0)Almagro5-0+0.751.75T
ARG D206/07/26Patronato Parana0-1 (0-1)San Martin Tucuman10-0-0.251.75T
ARG D221/06/26Temperley1-1 (1-0)San Martin Tucuman3-1-0.251.5H
ARG D214/06/26Colegiales2-0 (0-0)San Martin Tucuman5-401.75B
ARG D208/06/26San Martin Tucuman0-0 (0-0)Quilmes4-3+0.51.75H
ARG D201/06/26Ferrocarril Midland2-0 (1-0)San Martin Tucuman4-2-0.251.75B
ARG D225/05/26San Martin Tucuman0-1 (0-0)Atletico Atlanta8-3+0.51.75B
ARG D218/05/26Gimnasia yTiro1-0 (0-0)San Martin Tucuman5-301.75B
ARG D213/05/26San Martin Tucuman2-0 (0-0)Gimnasia Jujuy4-1+0.251.75T
ARG C09/05/26Banfield1-1 (0-1)San Martin Tucuman1-7-0.52H
ARG D203/05/26San Martin Tucuman2-1 (1-1)Atletico Rafaela6-2+0.51.75T
ARG D227/04/26Agropecuario de Carlos Casares2-0 (1-0)San Martin Tucuman2-201.75B
ARG D220/04/26San Martin Tucuman0-0 (0-0)Tristan Suarez7-3+0.51.75H
ARG D213/04/26Club Atletico Guemes0-2 (0-1)San Martin Tucuman4-201.75T
ARG C08/04/26Estudiantes Rio Cuarto0-0 (0-0)San Martin Tucuman5-0-0.251.75H

Đội hình

Chacarita juniorsSan Martin Tucuman
1Federico Losas2Sergio Vittor3Nicolas Chaves4Milton Leyendeker6Nicolas Pantaleone5CTomas Perez7Maximiliano Melendez8Francisco Facello9Alexis Dominguez Ansorena10Cristian Guanca11Mario Sanabria1Dario Sand2Alejandro Galvan3Nahuel Gallardo4Victor Salazar6CEzequiel Parnisiari5Santiago Brinone7Alvaro Veliez8Laureano Rodriguez10Gabriel Carabajal9Luca Arfaras11Bruno Cabrera

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
2
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
0
3
Sút bóng
7
9
Sút cầu môn
2
5
Tấn công
94
133
Tấn công nguy hiểm
41
70
Sút ngoài cầu môn
5
4
TL kiểm soát bóng
48%
52%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%
60%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T6 H8 B2
T2 H8 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H4 B1
T1 H4 B3
Ghi
Tất cả
1 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Chacarita juniors (28 trận)
Ghi 0.68 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
San Martin Tucuman (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Chacarita juniors (25 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 15 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (44%)Hòa 3 (12%)Xỉu 11 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUV

San Martin Tucuman (25 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (36%)Hòa 2 (8%)Bại 14 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 17 (68%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (32%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUO

Thời gian ghi bàn

139
0 Bàn
79
1 Bàn
46
2 Bàn
11
3 Bàn
00
4+ Bàn
713
B.thắng H1
1111
B.thắng H2
Chacarita juniorsSan Martin Tucuman

Chi tiết về HT/FT

35
T/T
12
T/H
00
T/B
42
H/T
46
H/H
74
H/B
00
B/T
13
B/H
53
B/B
Chacarita juniorsSan Martin Tucuman

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

23
Thắng 2+
42
Thắng 1
58
Hòa
54
Thua 1
43
Thua 2+
Chacarita juniorsSan Martin Tucuman

Chacarita juniors

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Alexis Dominguez Ansorena
Trung phong
-10/00/00
1Federico Losas
Thủ môn
-0/00/00
7Maximiliano Melendez
Tiền vệ trung tâm
-10/00/00

San Martin Tucuman

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
5Santiago Brinone
Tiền vệ tấn công
-0/00/00🟨
11Bruno Cabrera
Trung phong
-0/00/00🟨
9Luca Arfaras
Tiền vệ
-20/00/00
2Alejandro Galvan
Tiền vệ
-0/00/00🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Chacarita juniors Thông tin San Martin Tucuman
1906 Thành lập 1909
San Martin Sân nhà Eva Duarte De Peron
24300 Sức chứa 30000
Juan Manuel Azconzabal HLV
Buenos Aires Khu vực TUCUMAN
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.602.703.000.941.750.820.750.001.03
Live351.00 ↑13.00 ↑1.04 ↓5.00 ↑3.500.04 ↓0.56 ↓0.001.40 ↑
VcbetSớm2.632.753.000.951.750.840.770.001.04
Live301.00 ↑11.00 ↑1.02 ↓4.00 ↑3.500.15 ↓0.60 ↓0.001.38 ↑
Mansion88Sớm2.452.702.920.951.750.830.740.001.06
Live150.00 ↑7.00 ↑1.03 ↓8.33 ↑3.500.02 ↓0.64 ↓0.001.25 ↑
InterwettenSớm2.652.603.000.701.501.05---
Live90.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑3.500.02 ↓---
10BETSớm2.702.552.850.881.750.76---
Live100.00 ↑7.96 ↑1.05 ↓4.00 ↑3.500.11 ↓---
12betSớm2.452.702.920.951.750.830.740.001.06
Live150.00 ↑6.70 ↑1.04 ↓9.09 ↑3.500.01 ↓0.64 ↓0.001.25 ↑
CrownSớm2.572.762.860.941.750.820.780.000.98
Live17.50 ↑13.00 ↑1.01 ↓5.26 ↑3.500.03 ↓5.55 ↑0.250.04 ↓
SbobetSớm2.462.632.820.971.750.830.770.001.05
Live200.00 ↑7.00 ↑1.03 ↓6.66 ↑3.500.01 ↓0.66 ↓0.001.21 ↑
WewbetSớm2.662.583.000.941.750.820.760.001.02
Live47.00 ↑6.95 ↑1.05 ↓5.55 ↑3.500.04 ↓0.01 ↓-0.255.85 ↑
LadbrokesSớm2.602.702.752.302.500.28---
Live56.00 ↑10.00 ↑1.02 ↓1.80 ↓2.500.35 ↑---
18BetSớm2.752.552.900.861.750.820.790.000.89
Live501.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓13.18 ↑3.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.822.612.960.971.750.790.840.000.93
Live5.65 ↑1.36 ↓5.92 ↑3.10 ↑3.500.23 ↓0.70 ↓0.001.13 ↑
BwinSớm2.652.752.800.701.501.00---
Live126.00 ↑15.00 ↑1.02 ↓0.98 ↑1.500.72 ↓---
1xBetSớm2.572.703.050.901.750.810.720.001.00
Live501.00 ↑21.00 ↑1.02 ↓7.54 ↑3.500.05 ↓0.57 ↓0.001.41 ↑
SNAISớm2.502.752.80------
Live2.502.752.90 ↑------
Bet 365Sớm2.822.652.751.031.750.780.930.000.88
Live501.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑3.500.05 ↓0.53 ↓0.001.43 ↑
William HillSớm2.632.633.000.701.501.050.710.001.01
Live101.00 ↑9.50 ↑1.06 ↓4.50 ↑3.500.13 ↓0.92 ↑0.250.79 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Chacarita juniors0001
San Martin Tucuman0011

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).