Kết quả bóng đá trận Chacarita juniors vs San Martin Tucuman, 01:00 ngày 24/08/2026
Hạng 2 Argentina · 01:00 ngày 24/08/2026
Chacarita juniors 1 Kết thúc HT 1-0 2
San Martin Tucuman
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 11℃~12℃
Diễn biến trận đấu
| Chacarita juniors | Phút | |
| Maximiliano Melendez(Assists:Alexis Dominguez Ansorena) (Kiến tạo: Alexis Dominguez Ansorena) 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| 12' | Santiago Brinone | |
| ▲ André Maldonado ▼ Francisco Facello | 19' ⇄ | |
| 23' | Alejandro Galvan | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Mauro Veron ▼ Santiago Brinone | |
| ▲ Francisco Cristaldo ▼ Maximiliano Melendez | 68' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Matias Garcia ▼ Gabriel Carabajal | |
| 70' ⇄ | ▲ Ariel Matias Garcia ▼ Laureano Rodriguez | |
| 71' | ⚽ 1 - 1 Luca Arfaras | |
| ▲ Lorenzo Brun ▼ Mario Sanabria | 74' ⇄ | |
| ▲ Brian Calderara ▼ Nicolas Chaves | 74' ⇄ | |
| 80' | ⚽ 1 - 2 Luca Arfaras | |
| 83' ⇄ | ▲ Alan Cisnero ▼ Luca Arfaras | |
| 90+1' | Bruno Cabrera | |
| 90+2' ⇄ | ▲ Guillermo Rodriguez ▼ Alvaro Veliez | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 3 | 1 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 5 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 10 | 11 |
| Điểm | 0 | 4 | 8 | 13 |
Chủ = Chacarita juniors · Khách = San Martin Tucuman
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chacarita juniors | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (11%) | Thắng/Thắng | 5 (16%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 3 (9%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (14%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 4 (14%) | Hòa/Hòa | 8 (25%) |
| 8 (29%) | Hòa/Bại | 5 (16%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 4 (13%) |
| 6 (21%) | Bại/Bại | 4 (13%) |
Bảng xếp hạng
Chacarita juniors
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 7 | 6 | 14 | 19 | 29 | 27 | 32 |
| Sân nhà | 13 | 6 | 3 | 4 | 13 | 10 | 21 | 22 |
| Sân khách | 14 | 1 | 3 | 10 | 6 | 19 | 6 | 35 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 6 | - | - |
San Martin Tucuman
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 8 | 12 | 7 | 27 | 24 | 36 | 17 |
| Sân nhà | 14 | 4 | 8 | 2 | 17 | 11 | 20 | 23 |
| Sân khách | 13 | 4 | 4 | 5 | 10 | 13 | 16 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (16 trận)
Chacarita juniors 6 (38%)Hòa 8 (50%)San Martin Tucuman 2 (13%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 3 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 2 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/04/26 | San Martin Tucuman | 1-1 (1-0) | Chacarita juniors | -0.5 | 1.75 | H |
| 12/08/24 | San Martin Tucuman | 1-0 (0-0) | Chacarita juniors | -0.75 | 2 | B |
| 26/03/24 | Chacarita juniors | 1-0 (1-0) | San Martin Tucuman | +0.5 | 1.75 | T |
| 19/06/22 | Chacarita juniors | 0-0 (0-0) | San Martin Tucuman | -0.25 | 2 | H |
| 22/08/21 | Chacarita juniors | 1-3 (1-1) | San Martin Tucuman | -0.5 | 1.75 | B |
| 14/04/21 | San Martin Tucuman | 0-1 (0-0) | Chacarita juniors | -0.25 | 2 | T |
| 09/03/20 | San Martin Tucuman | 0-1 (0-0) | Chacarita juniors | -1.25 | 2.25 | T |
| 18/09/19 | Chacarita juniors | 2-2 (1-1) | San Martin Tucuman | +0.25 | 2 | H |
| 09/04/17 | Chacarita juniors | 1-0 (1-0) | San Martin Tucuman | +0.5 | 2 | T |
| 10/09/16 | San Martin Tucuman | 0-2 (0-1) | Chacarita juniors | -0.25 | 2 | T |
| 10/04/11 | Chacarita juniors | 1-1 (1-0) | San Martin Tucuman | +0.25 | 2 | H |
| 01/10/10 | San Martin Tucuman | 0-0 (0-0) | Chacarita juniors | -0.25 | 2 | H |
| 27/05/08 | Chacarita juniors | 2-2 (1-0) | San Martin Tucuman | - | - | H |
| 23/11/07 | San Martin Tucuman | 1-1 (0-0) | Chacarita juniors | - | - | H |
| 27/02/07 | San Martin Tucuman | 1-1 (0-0) | Chacarita juniors | - | - | H |
| 02/09/06 | Chacarita juniors | 1-0 (1-0) | San Martin Tucuman | - | - | T |
Thành tích gần đây — Chacarita juniors
HBBTBHTHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 4/9 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Chacarita juniors | 0-0 (0-0) | Club Atletico Guemes | +0.5 | 1.75 | H |
| 16/08/26 | Estudiantes de Caseros | 2-0 (0-0) | Chacarita juniors | -0.5 | 1.75 | B |
| 09/08/26 | Atletico Rafaela | 1-0 (1-0) | Chacarita juniors | -0.25 | 1.75 | B |
| 03/08/26 | Chacarita juniors | 2-1 (0-0) | Agropecuario de Carlos Casares | +0.25 | 1.75 | T |
| 26/07/26 | Tristan Suarez | 1-0 (0-0) | Chacarita juniors | -0.5 | 1.75 | B |
| 13/07/26 | Gimnasia Jujuy | 1-1 (0-1) | Chacarita juniors | -1 | 2 | H |
| 06/07/26 | San Martin San Juan | 0-1 (0-1) | Chacarita juniors | -0.5 | 1.75 | T |
| 22/06/26 | Chacarita juniors | 0-0 (0-0) | Tristan Suarez | +0.25 | 1.75 | H |
| 14/06/26 | Nueva Chicago | 2-0 (0-0) | Chacarita juniors | -0.25 | 1.75 | B |
| 08/06/26 | Chacarita juniors | 0-1 (0-1) | Temperley | +0.25 | 1.75 | B |
| 01/06/26 | Deportivo Maipu | 3-2 (0-0) | Chacarita juniors | -0.25 | 2 | B |
| 25/05/26 | Chacarita juniors | 1-0 (0-0) | Almagro | +0.75 | 2 | T |
| 18/05/26 | Patronato Parana | 2-0 (1-0) | Chacarita juniors | -0.25 | 2 | B |
| 11/05/26 | Chacarita juniors | 2-0 (0-0) | Colegiales | +0.5 | 1.75 | T |
| 05/05/26 | Quilmes | 0-0 (0-0) | Chacarita juniors | -0.25 | 1.75 | H |
| 27/04/26 | Chacarita juniors | 1-0 (0-0) | Ferrocarril Midland | +0.25 | 2 | T |
| 21/04/26 | Atletico Atlanta | 1-0 (0-0) | Chacarita juniors | -0.5 | 1.75 | B |
| 13/04/26 | Chacarita juniors | 2-0 (2-0) | Gimnasia yTiro | 0 | 1.75 | T |
| 05/04/26 | San Martin Tucuman | 1-1 (1-0) | Chacarita juniors | -0.5 | 1.75 | H |
| 30/03/26 | Chacarita juniors | 0-3 (0-2) | Estudiantes de Caseros | +0.25 | 1.75 | B |
Thành tích gần đây — San Martin Tucuman
HHBBHTTHBH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/10 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | San Martin Tucuman | 2-2 (1-0) | Deportivo Madryn | +0.5 | 1.75 | H |
| 10/08/26 | San Martin Tucuman | 1-1 (0-0) | San Martin San Juan | +0.5 | 1.75 | H |
| 02/08/26 | Nueva Chicago | 2-1 (1-1) | San Martin Tucuman | 0 | 1.75 | B |
| 26/07/26 | San Martin Tucuman | 1-2 (0-1) | Temperley | +0.5 | 1.75 | B |
| 18/07/26 | Deportivo Maipu | 0-0 (0-0) | San Martin Tucuman | 0 | 1.75 | H |
| 13/07/26 | San Martin Tucuman | 3-0 (3-0) | Almagro | +0.75 | 1.75 | T |
| 06/07/26 | Patronato Parana | 0-1 (0-1) | San Martin Tucuman | -0.25 | 1.75 | T |
| 21/06/26 | Temperley | 1-1 (1-0) | San Martin Tucuman | -0.25 | 1.5 | H |
| 14/06/26 | Colegiales | 2-0 (0-0) | San Martin Tucuman | 0 | 1.75 | B |
| 08/06/26 | San Martin Tucuman | 0-0 (0-0) | Quilmes | +0.5 | 1.75 | H |
| 01/06/26 | Ferrocarril Midland | 2-0 (1-0) | San Martin Tucuman | -0.25 | 1.75 | B |
| 25/05/26 | San Martin Tucuman | 0-1 (0-0) | Atletico Atlanta | +0.5 | 1.75 | B |
| 18/05/26 | Gimnasia yTiro | 1-0 (0-0) | San Martin Tucuman | 0 | 1.75 | B |
| 13/05/26 | San Martin Tucuman | 2-0 (0-0) | Gimnasia Jujuy | +0.25 | 1.75 | T |
| 09/05/26 | Banfield | 1-1 (0-1) | San Martin Tucuman | -0.5 | 2 | H |
| 03/05/26 | San Martin Tucuman | 2-1 (1-1) | Atletico Rafaela | +0.5 | 1.75 | T |
| 27/04/26 | Agropecuario de Carlos Casares | 2-0 (1-0) | San Martin Tucuman | 0 | 1.75 | B |
| 20/04/26 | San Martin Tucuman | 0-0 (0-0) | Tristan Suarez | +0.5 | 1.75 | H |
| 13/04/26 | Club Atletico Guemes | 0-2 (0-1) | San Martin Tucuman | 0 | 1.75 | T |
| 08/04/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 0-0 (0-0) | San Martin Tucuman | -0.25 | 1.75 | H |
Đội hình
Chacarita juniors
San Martin Tucuman
1Federico Losas2Sergio Vittor3Nicolas Chaves4Milton Leyendeker6Nicolas Pantaleone5CTomas Perez7Maximiliano Melendez8Francisco Facello9Alexis Dominguez Ansorena10Cristian Guanca11Mario Sanabria1Dario Sand2Alejandro Galvan3Nahuel Gallardo4Victor Salazar6CEzequiel Parnisiari5Santiago Brinone7Alvaro Veliez8Laureano Rodriguez10Gabriel Carabajal9Luca Arfaras11Bruno Cabrera
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Federico Losas
- 2Sergio Vittor
- 3Nicolas Chaves▼ Rời sân 74'
- 4Milton Leyendeker
- 5Tomas Perez C
- 6Nicolas Pantaleone
- 7Maximiliano Melendez⚽ Ghi bàn 8' · ▼ Rời sân 68'
- 8Francisco Facello▼ Rời sân 19'
- 9Alexis Dominguez Ansorena🎯 Kiến tạo 8'
- 10Cristian Guanca
- 11Mario Sanabria▼ Rời sân 74'
Khách · 442
- 1Dario Sand
- 2Alejandro Galvan🟨 Thẻ vàng 23'
- 3Nahuel Gallardo
- 4Victor Salazar
- 5Santiago Brinone🟨 Thẻ vàng 12' · ▼ Rời sân 46'
- 6Ezequiel Parnisiari C
- 7Alvaro Veliez▼ Rời sân 90+2'
- 8Laureano Rodriguez▼ Rời sân 70'
- 9Luca Arfaras⚽ Ghi bàn 71' · ⚽ Ghi bàn 80' · ▼ Rời sân 83'
- 10Gabriel Carabajal▼ Rời sân 70'
- 11Bruno Cabrera🟨 Thẻ vàng 90+1'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
03
Sút bóng
79
Sút cầu môn
25
Tấn công
94133
Tấn công nguy hiểm
4170
Sút ngoài cầu môn
54
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
So Sánh Sức Mạnh
52 48
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T6 H8 B2T2 H8 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H4 B1T1 H4 B3
Ghi
Tất cả
1 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chacarita juniors (28 trận)
Ghi 0.68 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
San Martin Tucuman (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Chacarita juniors (25 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 15 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (44%)Hòa 3 (12%)Xỉu 11 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUV
San Martin Tucuman (25 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (36%)Hòa 2 (8%)Bại 14 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 17 (68%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (32%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Chacarita juniors
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Alexis Dominguez Ansorena Trung phong | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 1Federico Losas Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 7Maximiliano Melendez Tiền vệ trung tâm | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 |
San Martin Tucuman
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Santiago Brinone Tiền vệ tấn công | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 11Bruno Cabrera Trung phong | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 9Luca Arfaras Tiền vệ | - | 2 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 2Alejandro Galvan Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Chacarita juniors | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1906 | Thành lập | 1909 |
| San Martin | Sân nhà | Eva Duarte De Peron |
| 24300 | Sức chứa | 30000 |
| Juan Manuel Azconzabal | HLV | |
| Buenos Aires | Khu vực | TUCUMAN |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 2.70 | 3.00 | 0.94 | 1.75 | 0.82 | 0.75 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 351.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.63 | 2.75 | 3.00 | 0.95 | 1.75 | 0.84 | 0.77 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 301.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.45 | 2.70 | 2.92 | 0.95 | 1.75 | 0.83 | 0.74 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.03 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 2.60 | 3.00 | 0.70 | 1.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 90.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.70 | 2.55 | 2.85 | 0.88 | 1.75 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.96 ↑ | 1.05 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.45 | 2.70 | 2.92 | 0.95 | 1.75 | 0.83 | 0.74 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.04 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.57 | 2.76 | 2.86 | 0.94 | 1.75 | 0.82 | 0.78 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 17.50 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.46 | 2.63 | 2.82 | 0.97 | 1.75 | 0.83 | 0.77 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.66 | 2.58 | 3.00 | 0.94 | 1.75 | 0.82 | 0.76 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 47.00 ↑ | 6.95 ↑ | 1.05 ↓ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 2.70 | 2.75 | 2.30 | 2.50 | 0.28 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 1.80 ↓ | 2.50 | 0.35 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 2.55 | 2.90 | 0.86 | 1.75 | 0.82 | 0.79 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.82 | 2.61 | 2.96 | 0.97 | 1.75 | 0.79 | 0.84 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 5.65 ↑ | 1.36 ↓ | 5.92 ↑ | 3.10 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.65 | 2.75 | 2.80 | 0.70 | 1.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.98 ↑ | 1.50 | 0.72 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.57 | 2.70 | 3.05 | 0.90 | 1.75 | 0.81 | 0.72 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.54 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.41 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.50 | 2.75 | 2.80 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.50 | 2.75 | 2.90 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.82 | 2.65 | 2.75 | 1.03 | 1.75 | 0.78 | 0.93 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 2.63 | 3.00 | 0.70 | 1.50 | 1.05 | 0.71 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 101.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.06 ↓ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.92 ↑ | 0.25 | 0.79 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Chacarita juniors | 0 | 0 | 0 | 1 |
| San Martin Tucuman | 0 | 0 | 1 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).