Kết quả bóng đá trận Chaco For Ever vs Los Andes, 02:00 ngày 23/08/2026
Hạng 2 Argentina · 02:00 ngày 23/08/2026
Chaco For Ever 1 Kết thúc HT 1-0 0
Los Andes
🟨 2 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 4 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 10℃~11℃
Diễn biến trận đấu
| Chaco For Ever | Phút | |
| Brian Nievas 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| Santiago Valenzuela | 30' | |
| 39' | Franco Gabriel Rodriguez | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Juan Manuel Vazquez ▼ Julian Navas | |
| 46' ⇄ | ▲ Camilo Viganoni ▼ Franco Gabriel Rodriguez | |
| 52' | Camilo Viganoni | |
| 57' ⇄ | ▲ Mario Galeano ▼ Franco Tisera | |
| ▲ Lucas Pruzzo ▼ Leandro Ojeda | 62' ⇄ | |
| ▲ Federico Esequiel Moreno ▼ Santiago Valenzuela | 62' ⇄ | |
| ▲ Mateo Díaz Chaves ▼ Leandro Sebastiao Fernandez | 70' ⇄ | |
| ▲ Juan Cerrudo ▼ Matias Sebastian Romero | 70' ⇄ | |
| ▲ Mauricio Tevez ▼ German Pacheco | 76' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Tomas Diaz ▼ Matias Gonzalez | |
| 76' ⇄ | ▲ Alexis González ▼ Peter Ivan Martinez Grance | |
| Brian Nievas | 84' | |
| 86' | Alex Valdez Chamorro | |
| 90+3' | Gabriel Canete | |
| 90+4' | Daniel Alejandro Franco | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 3 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 2 | 1 | 11 | 8 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 9 | 11 |
| Điểm | 3 | 0 | 16 | 8 |
Chủ = Chaco For Ever · Khách = Los Andes
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chaco For Ever | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (11%) | Thắng/Thắng | 7 (27%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (11%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 7 (27%) |
| 5 (18%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 4 (14%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 9 (32%) | Bại/Bại | 5 (19%) |
Bảng xếp hạng
Chaco For Ever
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 6 | 7 | 12 | 22 | 29 | 25 | 32 |
| Sân nhà | 12 | 4 | 4 | 4 | 14 | 12 | 16 | 31 |
| Sân khách | 13 | 2 | 3 | 8 | 8 | 17 | 9 | 26 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 5 | - | - |
Los Andes
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 8 | 9 | 8 | 20 | 15 | 33 | 18 |
| Sân nhà | 13 | 4 | 6 | 3 | 10 | 6 | 18 | 28 |
| Sân khách | 12 | 4 | 3 | 5 | 10 | 9 | 15 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Chaco For Ever 0 (0%)Hòa 0 (0%)Los Andes 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/04/26 | Los Andes | 2-0 (1-0) | Chaco For Ever | -0.25 | 1.75 | B |
Thành tích gần đây — Chaco For Ever
BBTTTHTBBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/10 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Gimnasia Jujuy | 1-0 (0-0) | Chaco For Ever | -1 | 2 | B |
| 10/08/26 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 2-1 (2-0) | Chaco For Ever | -0.75 | 2 | B |
| 03/08/26 | Chaco For Ever | 2-0 (0-0) | Deportivo Moron | 0 | 1.75 | T |
| 27/07/26 | Colon de Santa Fe | 0-1 (0-1) | Chaco For Ever | -1 | 2 | T |
| 12/07/26 | San Telmo | 1-3 (0-2) | Chaco For Ever | -0.25 | 1.75 | T |
| 06/07/26 | Chaco For Ever | 1-1 (1-0) | Club Atletico Acassuso | +0.25 | 1.75 | H |
| 21/06/26 | Chaco For Ever | 1-0 (0-0) | Colon de Santa Fe | -0.25 | 1.75 | T |
| 15/06/26 | Racing de Cordoba | 2-0 (1-0) | Chaco For Ever | -0.5 | 1.75 | B |
| 08/06/26 | Chaco For Ever | 1-2 (0-0) | Ferrol Carril Oeste | -0.25 | 1.75 | B |
| 01/06/26 | Central Norte Salta | 1-1 (1-0) | Chaco For Ever | -0.25 | 1.75 | H |
| 25/05/26 | Chaco For Ever | 1-2 (0-2) | Deportivo Madryn | +0.25 | 2 | B |
| 19/05/26 | Defensores de Belgrano | 0-0 (0-0) | Chaco For Ever | -0.25 | 1.75 | H |
| 11/05/26 | Chaco For Ever | 0-1 (0-0) | Club Ciudad de Bolivar | +0.5 | 1.75 | B |
| 04/05/26 | Almirante Brown | 1-0 (0-0) | Chaco For Ever | -0.25 | 1.75 | B |
| 27/04/26 | Chaco For Ever | 1-1 (1-0) | Atletico Mitre de Santiago del Estero | +0.25 | 1.75 | H |
| 20/04/26 | Estudiantes de Caseros | 0-0 (0-0) | Chaco For Ever | -0.5 | 2 | H |
| 13/04/26 | Chaco For Ever | 2-0 (0-0) | All Boys | +0.25 | 1.75 | T |
| 06/04/26 | Los Andes | 2-0 (1-0) | Chaco For Ever | -0.25 | 1.75 | B |
| 02/04/26 | Defensa Y Justicia | 2-1 (2-1) | Chaco For Ever | -1.25 | 2 | B |
| 28/03/26 | Chaco For Ever | 1-2 (0-1) | Gimnasia Jujuy | +0.25 | 1.75 | B |
Thành tích gần đây — Los Andes
BBBHTBBTHH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/10 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Temperley | 3-0 (1-0) | Los Andes | -0.25 | 1.75 | B |
| 10/08/26 | Los Andes | 1-2 (0-1) | Ferrol Carril Oeste | 0 | 1.5 | B |
| 03/08/26 | Central Norte Salta | 1-0 (1-0) | Los Andes | 0 | 1.5 | B |
| 27/07/26 | Los Andes | 0-0 (0-0) | Deportivo Madryn | +0.5 | 1.75 | H |
| 12/07/26 | Los Andes | 3-1 (1-0) | Club Ciudad de Bolivar | +0.5 | 1.5 | T |
| 05/07/26 | Almirante Brown | 1-0 (0-0) | Los Andes | -0.25 | 1.75 | B |
| 22/06/26 | Deportivo Madryn | 2-1 (2-1) | Los Andes | -0.25 | 1.75 | B |
| 15/06/26 | Atletico Mitre de Santiago del Estero | 0-3 (0-2) | Los Andes | 0 | 1.75 | T |
| 07/06/26 | Los Andes | 0-0 (0-0) | Estudiantes de Caseros | +0.25 | 1.5 | H |
| 31/05/26 | All Boys | 0-0 (0-0) | Los Andes | -0.25 | 1.75 | H |
| 24/05/26 | Los Andes | 2-0 (0-0) | Racing de Cordoba | +0.25 | 1.75 | T |
| 17/05/26 | Los Andes | 1-0 (1-0) | Godoy Cruz Antonio Tomba | 0 | 1.5 | T |
| 10/05/26 | Deportivo Moron | 0-0 (0-0) | Los Andes | -0.75 | 1.5 | H |
| 03/05/26 | Los Andes | 1-1 (0-1) | Colon de Santa Fe | +0.25 | 1.75 | H |
| 26/04/26 | CA San Miguel | 0-2 (0-1) | Los Andes | -0.25 | 1.75 | T |
| 19/04/26 | Los Andes | 0-0 (0-0) | San Telmo | +0.5 | 1.75 | H |
| 13/04/26 | Club Atletico Acassuso | 0-1 (0-0) | Los Andes | 0 | 2 | T |
| 06/04/26 | Los Andes | 2-0 (1-0) | Chaco For Ever | +0.25 | 1.75 | T |
| 30/03/26 | Los Andes | 0-1 (0-0) | Temperley | +0.25 | 1.5 | B |
| 22/03/26 | Ferrol Carril Oeste | 0-2 (0-1) | Los Andes | -0.5 | 1.5 | T |
Đội hình
Chaco For Ever
Los Andes
1Nicolas Andres Caprio1Nicolás Caprio2CDavid Valdez3Leandro Ojeda4Alan Luque6Ricardo Garay5Brian Nievas7Santiago Valenzuela8Enzo Gaggi10Leandro Sebastiao Fernandez9Matias Sebastian Romero11German Pacheco11Ezequiel Pacheco1CSebastian Lopez2Julián Rodríguez3Peter Ivan Martinez Grance4Julian Navas6Daniel Alejandro Franco5Gabriel Canete7Matias Gonzalez8Franco Gabriel Rodriguez10Alex Valdez Chamorro9Franco Tisera11Gabriel Carrasco
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Nicolas Andres Caprio
- 1Nicolás Caprio
- 2David Valdez C
- 3Leandro Ojeda▼ Rời sân 62'
- 4Alan Luque
- 5Brian Nievas⚽ Ghi bàn 4' · 🟨 Thẻ vàng 84'
- 6Ricardo Garay
- 7Santiago Valenzuela🟨 Thẻ vàng 30' · ▼ Rời sân 62'
- 8Enzo Gaggi
- 9Matias Sebastian Romero▼ Rời sân 70'
- 10Leandro Sebastiao Fernandez▼ Rời sân 70'
- 11German Pacheco▼ Rời sân 76'
- 11Ezequiel Pacheco
Khách · 442
- 1Sebastian Lopez C
- 2Julián Rodríguez
- 3Peter Ivan Martinez Grance▼ Rời sân 76'
- 4Julian Navas▼ Rời sân 46'
- 5Gabriel Canete🟨 Thẻ vàng 90+3'
- 6Daniel Alejandro Franco🟥 Thẻ đỏ 90+4'
- 7Matias Gonzalez▼ Rời sân 76'
- 8Franco Gabriel Rodriguez🟨 Thẻ vàng 39' · ▼ Rời sân 46'
- 9Franco Tisera▼ Rời sân 57'
- 10Alex Valdez Chamorro🟨 Thẻ vàng 86'
- 11Gabriel Carrasco
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
24
Sút bóng
613
Sút cầu môn
56
Tấn công
148123
Tấn công nguy hiểm
8868
Sút ngoài cầu môn
17
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
42 58
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chaco For Ever (28 trận)
Ghi 0.86 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận
Los Andes (26 trận)
Ghi 0.81 bàn/trậnMất 0.58 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Chaco For Ever (24 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (33%)Hòa 2 (8%)Bại 14 (58%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 17 (71%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOO
Los Andes (24 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (46%)Hòa 0 (0%)Bại 13 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (46%)Hòa 0 (0%)Xỉu 13 (54%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Chaco For Ever
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Brian Nievas Tiền vệ phòng ngự | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | |
| 7Santiago Valenzuela Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 1Nicolás Caprio Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Los Andes
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Daniel Alejandro Franco Hậu vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟥 | ||
| 5Gabriel Canete Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 8Franco Gabriel Rodriguez Hậu vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 10Alex Valdez Chamorro Tiền vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 11Camilo Viganoni (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Chaco For Ever | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1917 | |
| Sân nhà | Eduardo Gallardón | |
| 0 | Sức chứa | 35000 |
| Ricardo Pancaldo | HLV | Leonardo Rodolfo Lemos |
| Khu vực | Lomas de Zamora |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.26 | 2.70 | 3.40 | 0.90 | 1.75 | 0.90 | 0.91 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 451.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 2.80 | 3.70 | 0.92 | 1.75 | 0.87 | 0.90 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 251.00 ↑ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.15 | 2.75 | 3.50 | 0.92 | 1.75 | 0.86 | 0.92 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.30 ↑ | 150.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 2.65 | 3.60 | 0.65 | 1.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 60.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.22 | 2.65 | 3.45 | 0.84 | 1.75 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 11.11 ↑ | 100.00 ↑ | 3.95 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.15 | 2.75 | 3.50 | 0.92 | 1.75 | 0.86 | 0.92 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.50 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.28 | 2.86 | 3.20 | 0.91 | 1.75 | 0.85 | 0.96 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 18.50 ↑ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.18 | 2.68 | 3.23 | 0.95 | 1.75 | 0.85 | 0.94 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.50 ↑ | 150.00 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.19 | 2.65 | 3.57 | 0.89 | 1.75 | 0.87 | 0.89 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.30 ↑ | 35.00 ↑ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 3.57 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 2.75 | 3.40 | 2.00 | 2.50 | 0.33 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 91.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 2.70 | 3.45 | 0.86 | 1.75 | 0.83 | 0.82 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.49 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.20 | 2.82 | 3.74 | 0.90 | 1.75 | 0.85 | 0.85 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.58 ↑ | 30.66 ↑ | 3.02 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 2.80 | 3.50 | 0.62 | 1.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 351.00 ↑ | 1.20 ↑ | 1.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.29 | 2.75 | 3.59 | 0.65 | 1.50 | 1.06 | 0.51 | 0.00 | 1.31 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.38 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.69 ↑ | 0.00 | 1.17 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.25 | 2.80 | 3.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.15 ↓ | 2.80 | 3.50 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 2.70 | 3.50 | 0.90 | 1.75 | 0.90 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 2.75 | 3.50 | 0.67 | 1.50 | 1.10 | 1.25 | 0.50 | 0.60 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.84 ↓ | 0.25 | 0.88 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Chaco For Ever | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Los Andes | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).