Kết quả bóng đá trận Chadormalou Ardakan vs Sepahan, 23:30 ngày 14/08/2026
Persian Gulf Pro League · 23:30 ngày 14/08/2026
Chadormalou Ardakan 0 Kết thúc HT 0-0 2
Sepahan
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 36°C
Diễn biến trận đấu
| Chadormalou Ardakan | Phút | |
| 22' | Arash Rezavand | |
| HT 0-0 | ||
| 76' | ⚽ 0 - 1 Ehsan Hajsafi | |
| 90+6' | ⚽ 0 - 2 Arta A. | |
| 90+6' | ⚽ 1 - 2 Alireza Arta (phản lưới) | |
| 90+7' | ⚽ 1 - 3 | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 3 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 9 | 8 | 16 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 11 | 7 |
| Điểm | 7 | 9 | 13 | 20 |
Chủ = Chadormalou Ardakan · Khách = Sepahan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Chadormalou Ardakan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (9%) | Thắng/Thắng | 9 (24%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 9 (28%) | Hòa/Thắng | 9 (24%) |
| 10 (31%) | Hòa/Hòa | 6 (16%) |
| 6 (19%) | Hòa/Bại | 4 (11%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 3 (9%) | Bại/Bại | 6 (16%) |
Bảng xếp hạng
Chadormalou Ardakan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 1 | 3 | 0 | 7 | 1 | 18 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 0 | 18 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 17 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 3 | - | - |
Sepahan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 4 | 4 | 6 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 6 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Chadormalou Ardakan 0 (0%)Hòa 0 (0%)Sepahan 3 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/12/25 | Sepahan | 1-0 (0-0) | Chadormalou Ardakan | -0.25 | 2 | B |
| 21/01/25 | Chadormalou Ardakan | 1-2 (0-0) | Sepahan | -0.75 | 2 | B |
| 16/08/24 | Sepahan | 3-1 (0-0) | Chadormalou Ardakan | -1.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Chadormalou Ardakan
HHTTTBBHHB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/5 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/06/26 | Gol Gohar FC | 0-0 (0-0) | Chadormalou Ardakan | - | - | H |
| 27/06/26 | Persepolis | 1-1 (1-0) | Chadormalou Ardakan | - | - | H |
| 27/02/26 | Kheybar Khorramabad | 0-2 (0-1) | Chadormalou Ardakan | - | - | T |
| 20/02/26 | Chadormalou Ardakan | 5-1 (1-1) | Gol Gohar FC | 0 | 1.75 | T |
| 08/02/26 | Chadormalou Ardakan | 2-0 (1-0) | Peykan | +0.25 | 1.75 | T |
| 03/02/26 | Persepolis | 1-0 (0-0) | Chadormalou Ardakan | -1 | 2 | B |
| 29/01/26 | Malavan | 1-0 (1-0) | Chadormalou Ardakan | 0 | 1.75 | B |
| 23/01/26 | Chadormalou Ardakan | 0-0 (0-0) | Shams Azar Qazvin | +0.25 | 1.75 | H |
| 16/01/26 | Foolad Khozestan | 0-0 (0-0) | Chadormalou Ardakan | 0 | 1.75 | H |
| 27/12/25 | Sepahan | 1-0 (0-0) | Chadormalou Ardakan | -0.25 | 2 | B |
| 20/12/25 | Foolad Khozestan | 2-0 (0-0) | Chadormalou Ardakan | 0 | 2 | B |
| 15/12/25 | Chadormalou Ardakan | 3-1 (2-0) | Esteghlal Khozestan | +0.5 | 1.75 | T |
| 10/12/25 | Fajr Sepasi | 1-2 (0-0) | Chadormalou Ardakan | +0.25 | 2 | T |
| 04/12/25 | Chadormalou Ardakan | 0-0 (0-0) | Zob Ahan | - | - | H |
| 29/11/25 | Tractor S.C. | 3-1 (0-0) | Chadormalou Ardakan | -0.75 | 2 | B |
| 22/11/25 | Chadormalou Ardakan | 1-0 (0-0) | Zob Ahan | - | - | T |
| 07/11/25 | Chadormalou Ardakan | 1-0 (0-0) | Aluminium Arak | 0 | 1.5 | T |
| 31/10/25 | Mes Rafsanjan | 2-3 (1-1) | Chadormalou Ardakan | -0.25 | 1.75 | T |
| 24/10/25 | Chadormalou Ardakan | 2-1 (1-1) | Kheybar Khorramabad | 0 | 1.5 | T |
| 17/10/25 | Gol Gohar FC | 2-0 (2-0) | Chadormalou Ardakan | -0.5 | 1.75 | B |
Thành tích gần đây — Sepahan
HTHHTBHBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/9 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/02/26 | Peykan | 0-0 (0-0) | Sepahan | - | - | H |
| 23/02/26 | Sepahan | 3-1 (1-1) | Esteghlal Khozestan | - | - | T |
| 19/02/26 | Al-Ahli Doha | 0-0 (0-0) | Sepahan | 0 | 2.25 | H |
| 11/02/26 | Sepahan | 2-2 (2-1) | Al-Ahli Doha | +0.25 | 2.25 | H |
| 06/02/26 | Sepahan | 1-0 (1-0) | Kheybar Khorramabad | +0.75 | 1.75 | T |
| 01/02/26 | Tractor S.C. | 1-0 (1-0) | Sepahan | -0.25 | 2 | B |
| 28/01/26 | Sepahan | 1-1 (0-1) | Gol Gohar FC | +0.5 | 2.25 | H |
| 23/01/26 | Persepolis | 2-1 (0-0) | Sepahan | 0 | 1.5 | B |
| 17/01/26 | Sepahan | 0-0 (0-0) | Malavan | +0.75 | 2 | H |
| 01/01/26 | Sepahan | 1-2 (1-1) | Esteghlal Tehran | +0.25 | 2 | B |
| 27/12/25 | Sepahan | 1-0 (0-0) | Chadormalou Ardakan | +0.25 | 2 | T |
| 21/12/25 | Sepahan | 1-3 (1-1) | Kheybar Khorramabad | +1 | 1.75 | B |
| 15/12/25 | Foolad Khozestan | 0-1 (0-1) | Sepahan | +0.25 | 1.75 | T |
| 10/12/25 | Aluminium Arak | 0-1 (0-0) | Sepahan | +0.5 | 1.75 | T |
| 05/12/25 | Sepahan | 2-0 (0-0) | Fajr Sepasi | +1 | 2 | T |
| 30/11/25 | Mes Rafsanjan | 0-3 (0-1) | Sepahan | +0.75 | 1.75 | T |
| 25/11/25 | Sepahan | 2-0 (0-0) | Al Hussein Irbid | +0.75 | 2.25 | T |
| 21/11/25 | Mes krman | 0-1 (0-1) | Sepahan | - | - | T |
| 04/11/25 | Sepahan | 2-2 (1-1) | FC Ahal | +2.75 | 3 | H |
| 31/10/25 | Shams Azar Qazvin | 0-1 (0-1) | Sepahan | +0.75 | 2.25 | T |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Thống kê kỹ thuật
Thẻ vàng
01
TL kiểm soát bóng
50%50%
So Sánh Sức Mạnh
49 51
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B3T3 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Chadormalou Ardakan (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Sepahan (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Chadormalou Ardakan | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1953 | |
| Sân nhà | Foolad Shahr Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 75000 |
| Saeid Akhbari | HLV | Moharram Navidkia |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.40 | 3.00 | 2.04 | 1.06 | 1.75 | 0.69 | - | - | - |
| Live | 4.00 ↑ | 2.44 ↓ | 2.29 ↑ | 0.86 ↓ | 1.25 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 3.55 | 3.05 | 2.10 | 0.77 | 1.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.05 ↓ | 2.80 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.80 | 3.15 | 2.05 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.70 ↓ | 3.00 ↓ | 2.14 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.45 | 3.05 | 2.10 | 0.90 | 2.00 | 0.79 | 0.90 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 3.70 ↑ | 3.10 ↑ | 2.05 ↓ | 0.87 ↓ | 2.00 | 0.87 ↑ | 1.02 ↑ | -0.25 | 0.74 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.06 | 2.97 | 2.24 | 0.49 | 1.50 | 1.38 | 0.33 | -1.50 | 1.94 |
| Live | 50.00 ↑ | 7.92 ↑ | 1.07 ↓ | 2.18 ↑ | 1.50 | 0.33 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.