Kết quả bóng đá trận Chadormalou Ardakan vs Tractor S.C., 22:30 ngày 28/08/2026

Persian Gulf Pro League · 22:30 ngày 28/08/2026
Chadormalou Ardakan
0 Kết thúc HT 0-0 2
Tractor S.C.
🟨 2 - 2   🟥 2 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 34°C

Diễn biến trận đấu

Chadormalou Ardakan Phút Tractor S.C.
Diego Joel Torres Garcete 6'
Diego Joel Torres Garcete 6'
Sirous Sadeghian 12'
12'
Sadeghian S. 12'
HT 0-0
48'⚽ 0 - 1 Amirhossein Hosseinzadeh
Amirhossein Kalbasi 62'
71' Amirhossein Hosseinzadeh
83' Danial Esmaeilifar
Sirous Sadeghian 90+1'
90+6'⚽ 0 - 2 Tomislav Strkalj(Assists:Farshad Faraji) (Kiến tạo: Farshad Faraji)
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 36
Hòa 11 42
Bại 01 32
Ghi bàn 52 811
Mất bàn 32 116
Điểm 74 1320

Chủ = Chadormalou Ardakan · Khách = Tractor S.C.

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Chadormalou Ardakan (32)Hiệp 1 / Cả trậnTractor S.C. (39)
3 (9%)Thắng/Thắng11 (28%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (3%)
9 (28%)Hòa/Thắng8 (21%)
10 (31%)Hòa/Hòa11 (28%)
6 (19%)Hòa/Bại7 (18%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
1 (3%)Bại/Hòa0 (0%)
3 (9%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Chadormalou Ardakan

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng401307118
Sân nhà200204018
Sân khách201103117
6 gần613236--

Tractor S.C.

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng440070121
Sân nhà22003064
Sân khách22004061
6 gần641174--

Thành tích đối đầu (3 trận)

Chadormalou Ardakan 0 (0%)Hòa 1 (33%)Tractor S.C. 2 (67%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRN PR29/11/25Tractor S.C.3-1 (0-0)Chadormalou Ardakan6-4-0.752B
IRN PR11/04/25Chadormalou Ardakan2-2 (1-1)Tractor S.C.---H
IRN PR03/12/24Tractor S.C.1-0 (0-0)Chadormalou Ardakan8-3-0.752B

Thành tích gần đây — Chadormalou Ardakan

BHBHHTTTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/9 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRN PR24/08/26Gol Gohar FC3-0 (1-0)Chadormalou Ardakan---B
IRN PR18/08/26Aluminium Arak0-0 (0-0)Chadormalou Ardakan-+0.251.75H
IRN PR14/08/26Chadormalou Ardakan0-2 (0-0)Sepahan---B
IRN PR29/06/26Gol Gohar FC0-0 (0-0)Chadormalou Ardakan---H
IRN PR27/06/26Persepolis1-1 (1-0)Chadormalou Ardakan---H
IRN PR27/02/26Kheybar Khorramabad0-2 (0-1)Chadormalou Ardakan---T
IRN PR20/02/26Chadormalou Ardakan5-1 (1-1)Gol Gohar FC1-401.75T
IRN PR08/02/26Chadormalou Ardakan2-0 (1-0)Peykan-+0.251.75T
IRN PR03/02/26Persepolis1-0 (0-0)Chadormalou Ardakan--12B
IRN PR29/01/26Malavan1-0 (1-0)Chadormalou Ardakan-01.75B
IRN PR23/01/26Chadormalou Ardakan0-0 (0-0)Shams Azar Qazvin-+0.251.75H
IRN PR16/01/26Foolad Khozestan0-0 (0-0)Chadormalou Ardakan-01.75H
IRN PR27/12/25Sepahan1-0 (0-0)Chadormalou Ardakan6-2-0.252B
Iran Cup20/12/25Foolad Khozestan2-0 (0-0)Chadormalou Ardakan3-002B
IRN PR15/12/25Chadormalou Ardakan3-1 (2-0)Esteghlal Khozestan0-5+0.51.75T
IRN PR10/12/25Fajr Sepasi1-2 (0-0)Chadormalou Ardakan-+0.252T
IRN PR04/12/25Chadormalou Ardakan0-0 (0-0)Zob Ahan---H
IRN PR29/11/25Tractor S.C.3-1 (0-0)Chadormalou Ardakan6-4-0.752B
Iran Cup22/11/25Chadormalou Ardakan1-0 (0-0)Zob Ahan4-3--T
IRN PR07/11/25Chadormalou Ardakan1-0 (0-0)Aluminium Arak2-401.5T

Thành tích gần đây — Tractor S.C.

TTTBTHTBBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/8 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRN PR24/08/26Tractor S.C.1-0 (0-0)Persepolis-+0.252T
IRN PR18/08/26Sepahan0-2 (0-0)Tractor S.C.-01.75T
IRN PR14/08/26Tractor S.C.2-0 (2-0)Peykan-+1.252T
ACLE14/04/26Tractor S.C.0-3 (0-0)Shabab Al Ahli2-1-0.752.25B
IRN PR26/02/26Tractor S.C.1-0 (1-0)Gol Gohar FC---T
IRN PR22/02/26Malavan1-1 (0-0)Tractor S.C.---H
ACLE17/02/26Al-Garrafa0-2 (0-0)Tractor S.C.4-502.75T
ACLE10/02/26Tractor S.C.0-2 (0-0)Al-Sadd5-602.25B
IRN PR06/02/26Fajr Sepasi2-1 (1-1)Tractor S.C.-+0.252B
IRN PR01/02/26Tractor S.C.1-0 (1-0)Sepahan-+0.252T
IRN PR27/01/26Aluminium Arak0-1 (0-0)Tractor S.C.-+0.752T
IRN PR22/01/26Tractor S.C.4-1 (1-0)Mes Rafsanjan-+1.252.25T
IRN PR18/01/26Esteghlal Tehran0-0 (0-0)Tractor S.C.-01.75H
Iran Cup12/01/26Shams Azar Qazvin3-0 (0-0)Tractor S.C.-+0.51.75B
IRN PR30/12/25Tractor S.C.3-0 (0-0)Malavan-+0.752T
IRN PR26/12/25Shams Azar Qazvin0-0 (0-0)Tractor S.C.3-4+0.752H
ACLE22/12/25Tractor S.C.2-1 (0-1)Al Duhail3-2+0.252.75T
Iran Cup18/12/25Tractor S.C.1-1 (0-0)Persepolis2-7+0.251.75H
IRN PR14/12/25Tractor S.C.2-1 (1-1)Peykan-+1.252.25T
IRN PR09/12/25Zob Ahan0-0 (0-0)Tractor S.C.6-4+0.52H

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Thống kê kỹ thuật

Thẻ vàng
2
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B2
T2 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Chadormalou Ardakan (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Tractor S.C. (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Chadormalou Ardakan (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Tractor S.C. (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 1 (33%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOV

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
01
1 Bàn
02
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
02
B.thắng H1
03
B.thắng H2
Chadormalou ArdakanTractor S.C.

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
02
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Chadormalou ArdakanTractor S.C.

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

45
Thắng 2+
36
Thắng 1
65
Hòa
31
Thua 1
43
Thua 2+
Chadormalou ArdakanTractor S.C.

Thông tin đội bóng

Chadormalou Ardakan Thông tin Tractor S.C.
Thành lập
Sân nhà Yadegar-e Emam Stadium
0 Sức chứa 0
Saeid Akhbari HLV Dragan Skocic
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm4.703.201.69------
Live5.20 ↑3.201.73 ↑------
InterwettenSớm4.903.151.770.501.501.300.90-0.500.75
Live4.903.05 ↓1.75 ↓0.501.501.300.95 ↑-0.500.70 ↓
10BETSớm4.903.351.770.812.000.90---
Live5.20 ↑3.25 ↓1.74 ↓0.86 ↑2.000.84 ↓---
CrownSớm4.353.201.730.812.000.990.85-0.750.97
Live21.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓6.66 ↑2.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
WewbetSớm4.933.111.750.892.000.910.81-0.751.01
Live65.00 ↑12.30 ↑1.02 ↓5.00 ↑2.500.06 ↓0.09 ↓-0.254.30 ↑
LadbrokesSớm4.403.201.731.372.500.53---
Live4.60 ↑3.30 ↑1.67 ↓1.60 ↑2.500.44 ↓---
18BetSớm4.403.151.820.852.000.850.91-0.500.80
Live5.00 ↑3.20 ↑1.78 ↓0.95 ↑2.000.80 ↓0.78 ↓-0.750.97 ↑
BwinSớm4.603.301.751.352.500.52---
Live4.80 ↑3.40 ↑1.68 ↓0.49 ↓1.501.40 ↑---
1xBetSớm4.273.221.771.452.500.462.080.000.30
Live5.39 ↑3.26 ↑1.73 ↓1.27 ↓2.250.64 ↑0.80 ↓-0.751.02 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.