Kết quả bóng đá trận Champs Academy vs CSD Sayaxche, 05:00 ngày 03/08/2026
D2 (Guatemala) · 05:00 ngày 03/08/2026
Champs Academy Sắp đá --:--:--
CSD Sayaxche
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 27°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 2 | 6 | 2 |
| Thắng | 1 | 2 | 1 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 0 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 4 | 5 |
| Mất bàn | 8 | 0 | 16 | 0 |
| Điểm | 3 | 6 | 3 | 6 |
Chủ = Champs Academy · Khách = CSD Sayaxche
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Champs Academy | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (17%) | Thắng/Thắng | 1 (50%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (50%) |
| 5 (83%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Champs Academy
BTBBBBTHBH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 7/23 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/03/26 | Universidad de San Carlos | 4-0 (2-0) | Champs Academy | - | - | B |
| 21/03/26 | Champs Academy | 2-1 (2-0) | Draco FC | - | - | T |
| 04/03/26 | Champs Academy | 2-3 (0-1) | CD Escuintla | - | - | B |
| 15/02/26 | Champs Academy | 0-4 (0-3) | Universidad de San Carlos | - | - | B |
| 12/02/26 | CSD Amatitlan | 2-0 (2-0) | Champs Academy | - | - | B |
| 09/02/26 | Draco FC | 2-0 (2-0) | Champs Academy | - | - | B |
| 13/10/25 | AFF Guatemala II | 0-1 (0-0) | Champs Academy | - | - | T |
| 25/09/25 | Fraijanes FC | 1-1 (1-0) | Champs Academy | - | - | H |
| 07/09/25 | CSD Amatitlan | 5-0 (3-0) | Champs Academy | - | - | B |
| 01/09/25 | Champs Academy | 1-1 (0-0) | AFF Guatemala | - | - | H |
Thành tích gần đây — CSD Sayaxche
TTBBHBBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/13 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/26 | CSD Jutiapa | 0-4 (0-2) | CSD Sayaxche | - | - | T |
| 12/02/26 | Juventud Cachacera | 0-1 (0-0) | CSD Sayaxche | - | - | T |
| 08/12/25 | CSD Amatitlan | 2-1 (1-0) | CSD Sayaxche | - | - | B |
| 10/03/25 | CSYD Carcha | 2-1 (1-0) | CSD Sayaxche | - | - | B |
| 18/08/24 | CSYD Carcha | 1-1 (0-0) | CSD Sayaxche | - | - | H |
| 05/02/24 | CSYD Carcha | 2-1 (1-0) | CSD Sayaxche | - | - | B |
| 12/11/23 | AFF Guatemala | 2-0 (0-0) | CSD Sayaxche | - | - | B |
| 28/08/23 | CSYD Carcha | 1-0 (0-0) | CSD Sayaxche | - | - | B |
| 22/08/22 | CSYD Carcha | 2-1 (1-1) | CSD Sayaxche | - | - | B |
| 28/03/22 | Manati FC | 1-0 (0-0) | CSD Sayaxche | - | - | B |
| 18/10/21 | CSYD Carcha | 0-0 (0-0) | CSD Sayaxche | - | - | H |
| 30/08/21 | Manati FC | 1-0 (1-0) | CSD Sayaxche | - | - | B |
| 25/04/21 | Plataneros La Blanca | 1-0 (0-0) | CSD Sayaxche | - | - | B |
| 19/04/21 | Deportivo Mictlan | 4-3 (2-3) | CSD Sayaxche | - | - | B |
| 01/04/21 | Deportivo Mixco | 1-0 (1-0) | CSD Sayaxche | - | - | B |
| 14/02/21 | CD Zacapa | 1-0 (1-0) | CSD Sayaxche | - | - | B |
| 08/02/21 | CSYD Carcha | 2-2 (1-1) | CSD Sayaxche | -0.5 | 2.25 | H |
| 16/11/20 | CD Zacapa | 2-1 (1-0) | CSD Sayaxche | - | - | B |
| 01/11/20 | Deportivo Mixco | 2-0 (1-0) | CSD Sayaxche | - | - | B |
| 18/10/20 | Deportivo Mictlan | 1-0 (1-0) | CSD Sayaxche | - | - | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
41 59
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Champs Academy (6 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 2.67 bàn/trận
CSD Sayaxche (2 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 0.00 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Champs Academy | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 4.60 | 3.60 | 1.67 | 0.86 | 2.50 | 0.93 | 0.90 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 3.30 ↓ | 3.25 ↓ | 2.05 ↑ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | 0.98 ↑ | -0.25 | 0.81 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.60 | 3.65 | 1.70 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 3.30 ↓ | 3.15 ↓ | 2.05 ↑ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.40 | 3.50 | 1.65 | 0.80 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 3.35 ↓ | 3.25 ↓ | 2.03 ↑ | 0.89 ↑ | 2.50 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 4.15 | 3.53 | 1.69 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | 0.83 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 3.39 ↓ | 3.24 ↓ | 1.94 ↑ | 0.94 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | 0.80 ↓ | -0.50 | 0.94 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 4.50 | 3.50 | 1.58 | 0.76 | 2.50 | 0.80 | 0.84 | -0.75 | 0.72 |
| Live | 3.40 ↓ | 3.35 ↓ | 2.00 ↑ | 0.89 ↑ | 2.50 | 0.76 ↓ | 0.72 ↓ | -0.50 | 0.94 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.35 | 3.51 | 1.64 | 0.84 | 2.50 | 0.87 | 0.89 | -0.75 | 0.82 |
| Live | 3.17 ↓ | 3.12 ↓ | 2.02 ↑ | 0.94 ↑ | 2.50 | 0.76 ↓ | 0.94 ↑ | -0.25 | 0.76 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 4.54 | 3.50 | 1.71 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.37 | -1.50 | 1.80 |
| Live | 3.39 ↓ | 3.14 ↓ | 2.05 ↑ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.76 ↓ | 0.89 ↑ | -0.25 | 0.74 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.50 | 3.40 | 1.67 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.90 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 3.80 ↓ | 3.10 ↓ | 1.85 ↑ | 0.80 ↓ | 2.25 | 1.00 ↑ | 0.90 | -0.50 | 0.90 | |
| William Hill | Sớm | 4.75 | 3.25 | 1.65 | 0.91 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 3.25 ↓ | 3.10 ↓ | 2.00 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.