Kết quả bóng đá trận Champs Academy vs CSD Sayaxche, 05:00 ngày 03/08/2026

D2 (Guatemala) · 05:00 ngày 03/08/2026
Champs Academy
Sắp đá --:--:--
CSD Sayaxche
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 27°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 32 62
Thắng 12 12
Hòa 00 00
Bại 20 50
Ghi bàn 45 45
Mất bàn 80 160
Điểm 36 36

Chủ = Champs Academy · Khách = CSD Sayaxche

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Champs Academy (6)Hiệp 1 / Cả trậnCSD Sayaxche (2)
1 (17%)Thắng/Thắng1 (50%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (50%)
5 (83%)Bại/Bại0 (0%)

Thành tích gần đây — Champs Academy

BTBBBBTHBH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 7/23 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GUA D429/03/26Universidad de San Carlos4-0 (2-0)Champs Academy3-5--B
GUA D421/03/26Champs Academy2-1 (2-0)Draco FC2-6--T
GUA D404/03/26Champs Academy2-3 (0-1)CD Escuintla3-12--B
GUA D415/02/26Champs Academy0-4 (0-3)Universidad de San Carlos1-3--B
GUA D412/02/26CSD Amatitlan2-0 (2-0)Champs Academy7-1--B
GUA D409/02/26Draco FC2-0 (2-0)Champs Academy3-4--B
GUA D413/10/25AFF Guatemala II0-1 (0-0)Champs Academy5-8--T
GUA D425/09/25Fraijanes FC1-1 (1-0)Champs Academy3-6--H
GUA D407/09/25CSD Amatitlan5-0 (3-0)Champs Academy8-2--B
GUA D401/09/25Champs Academy1-1 (0-0)AFF Guatemala2-5--H

Thành tích gần đây — CSD Sayaxche

TTBBHBBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/13 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GUA D412/04/26CSD Jutiapa0-4 (0-2)CSD Sayaxche8-0--T
GUA D412/02/26Juventud Cachacera0-1 (0-0)CSD Sayaxche4-6--T
GUA D408/12/25CSD Amatitlan2-1 (1-0)CSD Sayaxche5-2--B
GUA D410/03/25CSYD Carcha2-1 (1-0)CSD Sayaxche3-8--B
GUA D418/08/24CSYD Carcha1-1 (0-0)CSD Sayaxche4-3--H
GUA D405/02/24CSYD Carcha2-1 (1-0)CSD Sayaxche9-8--B
GUA D412/11/23AFF Guatemala2-0 (0-0)CSD Sayaxche4-4--B
GUA D428/08/23CSYD Carcha1-0 (0-0)CSD Sayaxche15-0--B
GUA D422/08/22CSYD Carcha2-1 (1-1)CSD Sayaxche17-1--B
GUA D428/03/22Manati FC1-0 (0-0)CSD Sayaxche4-1--B
GUA D418/10/21CSYD Carcha0-0 (0-0)CSD Sayaxche2-6--H
GUA D430/08/21Manati FC1-0 (1-0)CSD Sayaxche---B
GUA D225/04/21Plataneros La Blanca1-0 (0-0)CSD Sayaxche4-8--B
GUA D219/04/21Deportivo Mictlan4-3 (2-3)CSD Sayaxche10-0--B
GUA D201/04/21Deportivo Mixco1-0 (1-0)CSD Sayaxche6-8--B
GUA D214/02/21CD Zacapa1-0 (1-0)CSD Sayaxche6-4--B
GUA D208/02/21CSYD Carcha2-2 (1-1)CSD Sayaxche8-3-0.52.25H
GUA D216/11/20CD Zacapa2-1 (1-0)CSD Sayaxche10-1--B
GUA D201/11/20Deportivo Mixco2-0 (1-0)CSD Sayaxche4-4--B
GUA D218/10/20Deportivo Mictlan1-0 (1-0)CSD Sayaxche4-3--B
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

41 59
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Champs Academy (6 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 2.67 bàn/trận
CSD Sayaxche (2 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 0.00 bàn/trận

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Champs AcademyCSD Sayaxche

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Champs AcademyCSD Sayaxche

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

01
Thắng 2+
21
Thắng 1
23
Hòa
113
Thua 1
52
Thua 2+
Champs AcademyCSD Sayaxche

Thông tin đội bóng

Champs Academy Thông tin CSD Sayaxche
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm4.603.601.670.862.500.930.90-0.750.90
Live3.30 ↓3.25 ↓2.05 ↑1.00 ↑2.500.80 ↓0.98 ↑-0.250.81 ↓
InterwettenSớm4.603.651.700.802.500.85---
Live3.30 ↓3.15 ↓2.05 ↑0.90 ↑2.500.75 ↓---
10BETSớm4.403.501.650.802.500.87---
Live3.35 ↓3.25 ↓2.03 ↑0.89 ↑2.500.78 ↓---
WewbetSớm4.153.531.690.772.500.930.83-0.750.87
Live3.39 ↓3.24 ↓1.94 ↑0.94 ↑2.500.80 ↓0.80 ↓-0.500.94 ↑
18BetSớm4.503.501.580.762.500.800.84-0.750.72
Live3.40 ↓3.35 ↓2.00 ↑0.89 ↑2.500.76 ↓0.72 ↓-0.500.94 ↑
PinnacleSớm4.353.511.640.842.500.870.89-0.750.82
Live3.17 ↓3.12 ↓2.02 ↑0.94 ↑2.500.76 ↓0.94 ↑-0.250.76 ↓
1xBetSớm4.543.501.710.802.500.900.37-1.501.80
Live3.39 ↓3.14 ↓2.05 ↑0.93 ↑2.500.76 ↓0.89 ↑-0.250.74 ↓
Bet 365Sớm4.503.401.670.852.500.950.90-0.750.90
Live3.80 ↓3.10 ↓1.85 ↑0.80 ↓2.251.00 ↑0.90-0.500.90
William HillSớm4.753.251.650.912.500.75---
Live3.25 ↓3.10 ↓2.00 ↑0.95 ↑2.500.73 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.